Tìm hiểu chi tiết ung thư tuyến giáp thể nang
- Tổng quan về ung thư tuyến giáp thể nang
- Những nhóm đối tượng có nguy cơ cao mắc ung thư tuyến giáp thể nang
- Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của ung thư tuyến giáp thể nang
- Dấu hiệu nhận biết và mức độ ảnh hưởng của ung thư tuyến giáp thể nang
- Ung thư tuyến giáp thể nang có di truyền không?
- Tiên lượng ung thư tuyến giáp thể nang
- Cách chẩn đoán ung thư tuyến giáp thể nang
- Điều trị ung thư tuyến giáp thể nang như thế nào?
- Kết luận
- Câu hỏi thường gặp về ung thư tuyến giáp thể nang (FAQ)
Ung thư tuyến giáp thể nang là một trong những dạng ung thư tuyến giáp ít gặp nhưng có mức độ ác tính cao hơn so với thể nhú. Theo Hiệp hội Ung thư Mỹ (American Cancer Society, 2023), ung thư tuyến giáp thể nang chiếm khoảng 10–15% các trường hợp ung thư tuyến giáp. Bệnh thường phát triển âm thầm, nhân tuyến giáp có thể tồn tại nhiều năm mà không gây triệu chứng rõ ràng, dẫn đến việc nhiều người chỉ phát hiện khi bệnh đã tiến triển. Việc hiểu rõ bản chất, nguyên nhân, triệu chứng, phương pháp chẩn đoán và điều trị là rất quan trọng để giảm rủi ro và nâng cao khả năng chữa khỏi. Bài viết này, Thuốc Ung Thư sẽ cung cấp kiến thức đầy đủ, chuyên sâu và dễ hiểu về ung thư tuyến giáp thể nang, đồng thời hướng dẫn các biện pháp theo dõi và phòng ngừa tái phát.
Tổng quan về ung thư tuyến giáp thể nang
Ung thư tuyến giáp thể nang là một trong những thể ung thư tuyến giáp biệt hóa thường gặp, chỉ đứng sau ung thư tuyến giáp thể nhú, chiếm khoảng 10–15% tổng số ca ung thư tuyến giáp. Bệnh hình thành khi các tế bào nang của tuyến giáp tăng sinh bất thường và mất kiểm soát.
Về mặt sinh lý, tuyến giáp là một cơ quan nội tiết quan trọng, đảm nhiệm vai trò sản xuất hormone điều hòa nhiều hoạt động chuyển hóa trong cơ thể. Cấu trúc tuyến giáp gồm nhiều nang giáp – nơi hấp thu i-ốt từ máu để tổng hợp hormone tuyến giáp. Khi các tế bào nang này bị biến đổi ác tính, chúng có thể làm suy giảm chức năng tuyến giáp và ảnh hưTìm hiểu chi tiết ung thư tuyến giáp thể nang: nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và tiên lượng.ởng đến sức khỏe toàn thân nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.
Những nhóm đối tượng có nguy cơ cao mắc ung thư tuyến giáp thể nang
Ung thư tuyến giáp thể nang thường gặp ở một số nhóm đối tượng nhất định. Việc nhận diện sớm các yếu tố nguy cơ giúp chủ động tầm soát và phát hiện bệnh kịp thời. Cụ thể:
Độ tuổi trung niên trở lên: Bệnh thường khởi phát ở người trên 50 tuổi, rất hiếm gặp ở trẻ em và thanh thiếu niên.
- Giới tính nữ: Tỷ lệ mắc ung thư tuyến giáp thể nang ở nữ giới cao hơn đáng kể so với nam giới, có thể liên quan đến yếu tố nội tiết.
- Tiền sử phơi nhiễm phóng xạ: Những người từng điều trị bằng tia xạ, đặc biệt vùng đầu – cổ, có nguy cơ cao hơn so với dân số chung.
- Yếu tố gia đình: Người có người thân bậc một (bố, mẹ, anh chị em ruột) từng mắc ung thư tuyến giáp hoặc các hội chứng ung thư liên quan cần đặc biệt lưu ý.
- Bệnh lý nền: Những trường hợp mắc tiểu đường hoặc đang có rối loạn chức năng tuyến giáp được ghi nhận có nguy cơ cao hơn.
- Thừa cân, béo phì: Tình trạng rối loạn chuyển hóa và hormone ở người béo phì có thể làm gia tăng nguy cơ hình thành tế bào ác tính.
- Thiếu hụt i-ốt trong khẩu phần ăn: Chế độ dinh dưỡng không cung cấp đủ i-ốt kéo dài ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của tuyến giáp, làm tăng nguy cơ bệnh lý, trong đó có ung thư.
Khuyến nghị: Các đối tượng thuộc nhóm nguy cơ nên thăm khám định kỳ, siêu âm tuyến giáp và thực hiện xét nghiệm cần thiết để phát hiện sớm ung thư tuyến giáp thể nang, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị.

Người từ 50 tuổi có nguy cơ mắc ung thư tuyến giáp thể nang rất cao
Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của ung thư tuyến giáp thể nang
Ung thư tuyến giáp thể nang được ghi nhận có liên quan đến nhiều yếu tố nguy cơ khác nhau, bao gồm cả yếu tố môi trường, nội tiết và chuyển hóa. Trong đó, phơi nhiễm phóng xạ được xem là một yếu tố quan trọng, bởi tuyến giáp là cơ quan có độ nhạy cao với tia xạ. Các nghiên cứu cho thấy việc tiếp xúc với phóng xạ có thể làm gia tăng đáng kể nguy cơ hình thành ung thư tuyến giáp thể nang.
Bên cạnh đó, một số bệnh lý và tình trạng chuyển hóa như đái tháo đường, béo phì, viêm tuyến giáp Hashimoto cũng được cho là có mối liên quan với sự xuất hiện của bệnh. Riêng viêm tuyến giáp Hashimoto có thể thúc đẩy quá trình sinh ung thông qua việc làm tăng các cytokine tiền viêm và stress oxy hóa kéo dài tại mô tuyến giáp. Việc sử dụng estrogen ngoại sinh và các yếu tố dinh dưỡng cũng được xem là những yếu tố góp phần ảnh hưởng đến nguy cơ mắc bệnh.
Một số dữ liệu dịch tễ học còn đề cập đến vai trò của chế độ ăn uống. Việc tiêu thụ thường xuyên một số thực phẩm nhất định như các loại rau họ cải, thịt gia cầm và thịt đỏ đã được ghi nhận có mối liên quan với tỷ lệ mắc ung thư tuyến giáp ở một số quần thể, dù cơ chế chính xác vẫn đang được tiếp tục nghiên cứu.
Ngoài ra, tình trạng thiếu hụt i-ốt trong khẩu phần ăn đóng vai trò đáng kể trong dịch tễ học của ung thư tuyến giáp thể nang. Bệnh thường gặp hơn tại các khu vực có chế độ dinh dưỡng thiếu i-ốt, trong khi tỷ lệ mắc có xu hướng giảm rõ rệt ở những vùng đã triển khai hiệu quả chương trình bổ sung muối i-ốt nhằm kiểm soát bướu cổ địa phương.
Về mặt sinh bệnh học, ung thư tuyến giáp thể nang có liên quan chặt chẽ đến các bất thường di truyền. Khoảng gần 50% trường hợp ghi nhận đột biến điểm gen RAS, trong khi một tỷ lệ đáng kể khác có hiện tượng tái sắp xếp gen PAX-PPAR-γ. Một số ít trường hợp có thể đồng thời mang cả hai dạng đột biến này. Những biến đổi di truyền trên được cho là khởi phát rối loạn điều hòa các con đường tín hiệu nội bào, đặc biệt là trục PI3K/AKT – con đường đóng vai trò then chốt trong tăng sinh, biệt hóa và sống còn của tế bào. Sự hoạt hóa bất thường của con đường này có thể xuất phát từ nhiều đột biến gen khác nhau như RAS, PIK3CA, AKT1 hoặc do mất chức năng của gen ức chế khối u PTEN.
Dấu hiệu nhận biết và mức độ ảnh hưởng của ung thư tuyến giáp thể nang
Ung thư tuyến giáp thể nang là một dạng ung thư tuyến giáp có thể biểu hiện bằng khối u bất thường hoặc cảm giác khó chịu tại vùng cổ. Khi bệnh được phát hiện sớm, tiên lượng điều trị thường rất khả quan và người bệnh có nhiều cơ hội hồi phục. Ngược lại, nếu chậm trễ trong việc chẩn đoán và can thiệp, tế bào ung thư có thể lan sang các cơ quan khác, khiến quá trình điều trị trở nên phức tạp hơn, đặc biệt ở giai đoạn đã di căn.
Trên thực tế, việc phát hiện Ung thư tuyến giáp thể nang không phải lúc nào cũng dễ dàng. Nhiều trường hợp bệnh tiến triển âm thầm, không gây triệu chứng rõ ràng hoặc các dấu hiệu xuất hiện không giống nhau ở từng người. Tuy nhiên, người bệnh vẫn có thể lưu ý một số biểu hiện thường gặp sau:
- Xuất hiện khối u hoặc vùng sưng bất thường ở cổ
- Đau lan lên tai, hàm hoặc vùng cổ
- Giọng nói thay đổi, khàn tiếng kéo dài
- Hạch bạch huyết ở cổ sưng to
- Cảm giác khó thở hoặc vướng nghẹn khi nuốt.
Việc nhận biết sớm các dấu hiệu nghi ngờ và chủ động thăm khám y tế đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán và điều trị hiệu quả bệnh lý này.

Dấu hiệu nhận biết ung thư tuyến giáp thể nang như thay đỏi giọng nói, xuất hiện khối u,...
Ung thư tuyến giáp thể nang có di truyền không?
Mặc dù hầu hết các trường hợp là sporadic (tự phát), một số đột biến gen có thể truyền từ đời trước. Nếu trong gia đình có người mắc ung thư tuyến giáp thể nang hoặc thể nhú, nên tầm soát sớm bằng siêu âm và xét nghiệm hormone tuyến giáp định kỳ.
Tiên lượng ung thư tuyến giáp thể nang
Việc nhận chẩn đoán ung thư luôn khiến người bệnh lo lắng. Tuy nhiên, với nhóm ung thư tuyến giáp biệt hóa – bao gồm thể nhú và ung thư tuyến giáp thể nang – tiên lượng điều trị nhìn chung khá tích cực. Nếu được phát hiện sớm và can thiệp đúng phác đồ, tỷ lệ sống lâu dài có thể vượt trên 90%.
Thực tế lâm sàng cho thấy, phần lớn bệnh nhân ung thư tuyến giáp có đáp ứng điều trị tốt. Dù vậy, nguy cơ tái phát vẫn tồn tại và có thể lên tới khoảng 30%. Đáng chú ý, tình trạng tái phát không chỉ xảy ra trong vài năm đầu mà đôi khi xuất hiện sau nhiều thập kỷ kể từ lần điều trị đầu tiên. Vì vậy, ngay cả khi kết quả điều trị ban đầu được đánh giá là thành công, người bệnh vẫn cần theo dõi sức khỏe định kỳ lâu dài và chủ động thông báo cho bác sĩ khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào.
So với nhiều loại ung thư khác, tỷ lệ tử vong do ung thư tuyến giáp tương đối thấp. Các số liệu nghiên cứu cho thấy số ca tử vong do ung thư tuyến giáp chỉ chiếm một tỷ lệ rất nhỏ nếu đặt cạnh những ung thư phổ biến như ung thư phổi. Tuy nhiên, riêng ung thư tuyến giáp thể nang có xu hướng tiên lượng kém thuận lợi hơn trong một số trường hợp, do đặc điểm dễ di căn xa và thường được phát hiện khi bệnh đã tiến triển, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị cuối cùng.
Một điểm đặc trưng của ung thư tuyến giáp dạng nang là khả năng di căn đến các cơ quan xa cao hơn, trong khi tỷ lệ xâm lấn hạch bạch huyết lại khá thấp, thường dưới 10%. Nhiều nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, nếu xét về thời gian sống còn, sự khác biệt giữa ung thư tuyến giáp thể nang và thể nhú không quá rõ rệt, đặc biệt ở giai đoạn sớm.
Về tiên lượng sống, tỷ lệ sống sau 5 năm của bệnh nhân ung thư tuyến giáp thể nang được ghi nhận rất cao ở những trường hợp xâm lấn tối thiểu (trên 99%). Với các ca có xâm lấn rõ, tỷ lệ này vẫn đạt khoảng 98%, trong khi những trường hợp đã di căn xa có tỷ lệ sống thấp hơn, khoảng 67%. Nhìn chung, tiên lượng sống của người bệnh ung thư tuyến giáp dao động từ khoảng 67% đến trên 99%, phụ thuộc nhiều vào mức độ xâm lấn của khối u, đặc biệt là sự xâm nhập vào nang và hệ thống mạch máu.
Tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân ung thư tuyến giáp thể nang ước tính dao động từ 5% đến 35%, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như thời điểm phát hiện bệnh, phương pháp và hiệu quả điều trị, cũng như khả năng đáp ứng của từng người bệnh. Trong đó, những trường hợp có tế bào ung thư xâm lấn mạch máu hoặc vỏ nang thường có tiên lượng dè dặt hơn so với các trường hợp chưa ghi nhận dấu hiệu xâm lấn.
Cách chẩn đoán ung thư tuyến giáp thể nang
Việc chẩn đoán ung thư tuyến giáp thể nang cần được thực hiện một cách toàn diện, kết hợp giữa thăm khám lâm sàng và các phương tiện cận lâm sàng hiện đại. Mục tiêu là xác định chính xác bản chất tổn thương, đánh giá mức độ lan rộng của bệnh và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp cho từng người bệnh.
Khám lâm sàng: Bác sĩ sẽ khai thác kỹ tiền sử bệnh lý, tiền sử gia đình, các yếu tố nguy cơ liên quan, đồng thời thăm khám vùng cổ để phát hiện nhân tuyến giáp, hạch cổ bất thường và đánh giá tình trạng các cơ quan liên quan.
Xét nghiệm máu: Người bệnh có thể được chỉ định các xét nghiệm như công thức máu, đánh giá chức năng gan – thận, định lượng hormone tuyến giáp (TSH), thyroglobulin (Tg) và kháng thể kháng Tg (anti-Tg), đặc biệt có giá trị trong theo dõi sau phẫu thuật.
Siêu âm tuyến giáp và vùng cổ: Đây là phương tiện quan trọng giúp đánh giá kích thước, hình thái nhân tuyến giáp, đặc điểm nghi ngờ ác tính cũng như phát hiện hạch cổ bất thường.
Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA): FNA được thực hiện đối với các nhân tuyến giáp hoặc hạch nghi ngờ nhằm phân tích tế bào học, hỗ trợ định hướng chẩn đoán.
Chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu: Tùy vào tình trạng lâm sàng, bác sĩ có thể chỉ định thêm các phương pháp như chụp CT hoặc MRI vùng cổ để đánh giá mức độ xâm lấn, cũng như xạ hình tuyến giáp (thường thực hiện sau phẫu thuật) nhằm xác định giai đoạn bệnh và nguy cơ di căn.
Việc chẩn đoán sớm và chính xác ung thư tuyến giáp thể nang đóng vai trò then chốt trong lựa chọn phương pháp điều trị, góp phần nâng cao hiệu quả và tiên lượng lâu dài cho người bệnh.
Điều trị ung thư tuyến giáp thể nang như thế nào?
Việc điều trị ung thư tuyến giáp thể nang cần được cá thể hóa cho từng người bệnh, dựa trên giai đoạn ung thư, đặc điểm mô bệnh học của khối u cũng như tình trạng sức khỏe tổng thể. Trên thực tế, bác sĩ thường kết hợp nhiều phương pháp nhằm kiểm soát bệnh tối ưu và giảm nguy cơ tái phát.

Liệu pháp i-ốt phóng xạ thực hiện sau phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp
Phẫu thuật tuyến giáp – nền tảng trong điều trị
Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính đối với ung thư tuyến giáp thể nang. Tùy từng trường hợp, người bệnh có thể được chỉ định cắt thùy tuyến giáp, cắt eo tuyến giáp hoặc cắt toàn bộ tuyến giáp. Một số bệnh nhân cần kết hợp nạo vét hạch cổ nếu có bằng chứng di căn hạch.
Quyết định phạm vi phẫu thuật phụ thuộc vào kích thước khối u, mức độ xâm lấn, nguy cơ di căn cũng như mong muốn của người bệnh. Với những trường hợp cắt toàn bộ tuyến giáp, bệnh nhân sẽ cần bổ sung hormone tuyến giáp suốt đời để duy trì hoạt động chuyển hóa bình thường của cơ thể.
Phẫu thuật nên được thực hiện tại các cơ sở chuyên khoa bởi đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, nhằm hạn chế các biến chứng như tổn thương dây thần kinh quặt ngược thanh quản hoặc suy tuyến cận giáp.
Điều trị bằng i-ốt phóng xạ
Sau phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp, bác sĩ sẽ đánh giá nguy cơ tái phát để quyết định có cần điều trị i-ốt phóng xạ hay không. Các yếu tố được xem xét bao gồm kích thước khối u, mức độ xâm lấn ra ngoài tuyến giáp, tình trạng di căn hạch, xâm lấn mạch máu và nồng độ thyroglobulin (Tg) sau mổ.
Liều i-ốt phóng xạ được cá thể hóa cho từng bệnh nhân, với mục tiêu tiêu diệt mô giáp còn sót lại và giảm nguy cơ tái phát trong tương lai.
Các phương pháp điều trị bổ sung khác
- Trong trường hợp ung thư tiến triển, tái phát, di căn xa hoặc không còn đáp ứng với i-ốt phóng xạ, bác sĩ có thể cân nhắc các phương pháp điều trị khác, bao gồm:
- Điều trị nhắm trúng đích: Sử dụng các thuốc như lenvatinib, sorafenib… nhằm ức chế các con đường tín hiệu thúc đẩy sự phát triển của tế bào ung thư.
- Liệu pháp miễn dịch: Một số thuốc như pembrolizumab có thể được chỉ định để kích hoạt hệ miễn dịch nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư.
- Xạ trị ngoài: Áp dụng trong những trường hợp đặc biệt nhằm kiểm soát khối u tại chỗ hoặc giảm triệu chứng do ung thư gây ra.
Việc lựa chọn phương pháp điều trị ung thư tuyến giáp thể nang cần được hội chẩn kỹ lưỡng, dựa trên diễn tiến bệnh và tình trạng cụ thể của từng người, nhằm đạt hiệu quả điều trị cao nhất và nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân.
Xem thêm
Kết luận
Ung thư tuyến giáp thể nang là bệnh lý ác tính nhưng có thể kiểm soát tốt nếu phát hiện sớm và điều trị đúng phương pháp. Hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng, phương pháp chẩn đoán và điều trị giúp bệnh nhân giảm lo lắng, tăng cơ hội hồi phục. Việc theo dõi định kỳ và tuân thủ điều trị hormon thay thế là yếu tố then chốt trong phòng ngừa tái phát. Hãy chủ động thăm khám nếu phát hiện bất kỳ nhân tuyến giáp nào hoặc có triệu chứng bất thường. Tư vấn bác sĩ chuyên khoa nội tiết–ung bướu sẽ giúp bạn lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và an toàn nhất.
Bên cạnh đó, nếu bạn muốn hiểu sâu hơn về các bệnh lý ung thư cũng như các kiến thức hữu ích về sức khỏe, hãy truy cập vào fanpage Thuocungthu.net - Hiểu bệnh, hiểu thuốc để cập nhật những thông tin y khoa chính thống cũng như các mẹo bảo vệ sức khỏe.
Câu hỏi thường gặp về ung thư tuyến giáp thể nang (FAQ)
1. Ung thư tuyến giáp thể nang có chữa khỏi không?
Có, đặc biệt khi phát hiện sớm. Kết hợp phẫu thuật và i-ốt phóng xạ giúp tỷ lệ sống cao.
2. Sau điều trị có sống bình thường được không?
Hầu hết bệnh nhân có thể sống bình thường, cần theo dõi và dùng hormon thay thế trọn đời.
3. Ung thư tuyến giáp thể nang và thể nhú khác nhau thế nào?
Thể nhú thường lan qua hạch bạch huyết, tiên lượng tốt hơn; thể nang lan qua mạch máu, nguy cơ di căn xa cao hơn.
4. Có cần kiêng ăn gì không?
Không có chế độ kiêng đặc hiệu, nhưng nên đảm bảo i-ốt vừa đủ, tránh thực phẩm chế biến nhiều muối, giàu i-ốt trước khi điều trị RAI.
Số lần xem: 21
