Ung thư tuyến giáp thể nhú: Những điều người bệnh cần biết
- Ung thư tuyến giáp thể nhú là gì?
- Nguyên nhân gây ung thư tuyến giáp thể nhú
- Triệu chứng thường gặp của ung thư tuyến giáp thể nhú
- Ung thư tuyến giáp thể nhú có nguy hiểm không?
- Các phương pháp điều trị ung thư tuyến giáp thể nhú hiện nay
- Những điều cần lưu ý khi mắc ung thư tuyến giáp thể nhú
- Kết luận
- Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Ung thư tuyến giáp thể nhú là dạng ung thư tuyến giáp phổ biến nhất hiện nay, chiếm khoảng 80–85% tổng số ca ung thư tuyến giáp. Tin tốt là: so với nhiều loại ung thư khác, thể nhú có tiên lượng rất khả quan nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách. Tuy nhiên, chính vì “tiên lượng tốt” mà không ít người bệnh chủ quan, phát hiện muộn hoặc hiểu sai về bệnh, dẫn đến lo lắng không cần thiết hoặc bỏ lỡ thời điểm điều trị tối ưu. Bài viết này, Thuốc Ung Thư được xây dựng dựa trên kinh nghiệm lâm sàng, tổng hợp y văn và khuyến cáo y khoa hiện hành, nhằm giúp người bệnh hiểu đúng về ung thư tuyến giáp thể nhú.
Ung thư tuyến giáp thể nhú là gì?
Ung thư tuyến giáp thể nhú là dạng ung thư ác tính xuất phát từ các tế bào biểu mô của tuyến giáp. Đây là thể bệnh phổ biến nhất trong các loại ung thư tuyến giáp hiện nay và được đánh giá là có tiên lượng tương đối khả quan nếu được phát hiện và điều trị sớm.
Phần lớn người bệnh đến khám vì xuất hiện nhân hoặc khối u tại tuyến giáp, thường không gây đau và ít ảnh hưởng đến chức năng nội tiết của tuyến. Một đặc điểm đáng chú ý của ung thư tuyến giáp thể nhú là xu hướng di căn hạch vùng cổ, thường xảy ra ở cùng bên với khối u nguyên phát. Ví dụ, khối u nằm ở thùy phải tuyến giáp có thể kèm theo hạch cổ phải.
Theo thống kê, khoảng 10% bệnh nhân đã có di căn hạch tại thời điểm được chẩn đoán. Những người dưới 55 tuổi thường có đáp ứng điều trị tốt và tiên lượng sống cao. Ở trẻ em, bệnh có xu hướng biểu hiện bằng nhân giáp kích thước lớn và di căn hạch sớm hơn so với người trưởng thành.

Ung thư tuyến giáp thể nhú là bệnh lý ác tính
Xem thêm: Ung thư tuyến giáp: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị hiện nay
Nguyên nhân gây ung thư tuyến giáp thể nhú
Cho đến nay, y học vẫn chưa xác định được một nguyên nhân duy nhất dẫn đến ung thư tuyến giáp thể nhú. Tuy vậy, nhiều nghiên cứu dịch tễ và lâm sàng đã chỉ ra một số yếu tố nguy cơ có mối liên quan chặt chẽ đến sự hình thành và phát triển của bệnh.
Tiếp xúc với bức xạ ion hóa
Bức xạ được xem là yếu tố nguy cơ rõ ràng nhất của ung thư tuyến giáp thể nhú. Những người từng tiếp xúc với bức xạ ion hóa liều đáng kể, đặc biệt trong giai đoạn trẻ em, có nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với dân số chung. Các trường hợp phơi nhiễm thường gặp bao gồm xạ trị vùng đầu – cổ để điều trị bệnh lý khác hoặc tiếp xúc với môi trường nhiễm phóng xạ. Thực tế ghi nhận sau thảm họa hạt nhân Chernobyl năm 1986, tỷ lệ ung thư tuyến giáp thể nhú tại các khu vực chịu ảnh hưởng phóng xạ đã gia tăng rõ rệt, nhất là ở trẻ nhỏ. Đáng lưu ý, khối u thường không xuất hiện ngay mà có thể phát triển sau 10–30 năm kể từ thời điểm phơi nhiễm.
Yếu tố di truyền
Di truyền cũng đóng vai trò nhất định trong cơ chế bệnh sinh. Một số hội chứng di truyền hiếm gặp có liên quan đến ung thư tuyến giáp thể nhú như đa polyp tuyến gia đình, hội chứng Gardner, hội chứng Werner hay phức hợp Carney type I. Ngoài ra, ung thư tuyến giáp mang tính gia đình chiếm khoảng 5% tổng số ca bệnh, cho thấy yếu tố gen có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh ở những người có người thân ruột thịt từng được chẩn đoán.
Chế độ ăn và bệnh lý tuyến giáp sẵn có
Nhiều nghiên cứu cho thấy tỷ lệ ung thư tuyến giáp thể nhú cao hơn tại những khu vực có chế độ ăn giàu iốt. Bên cạnh đó, những người đã mắc các bệnh tuyến giáp lành tính như bướu giáp, viêm tuyến giáp mạn tính cũng được ghi nhận có nguy cơ cao hơn so với người khỏe mạnh.
Triệu chứng thường gặp của ung thư tuyến giáp thể nhú
Ung thư tuyến giáp thể nhú là dạng ung thư tuyến giáp phổ biến nhất hiện nay và thường tiến triển chậm. Ở giai đoạn sớm, bệnh có thể ít biểu hiện rõ ràng, tuy nhiên người bệnh vẫn có thể nhận biết thông qua một số dấu hiệu sau:
- Xuất hiện khối bất thường vùng cổ: Người bệnh có thể sờ thấy hoặc quan sát thấy một khối u ở vùng trước cổ, vị trí tuyến giáp. Khối này thường cứng, bờ không đều hoặc gồ ghề và ít di động theo thời gian.
- Nổi hạch cổ: Các hạch bạch huyết ở cổ, đặc biệt cùng bên với khối u, có thể to lên. Hạch thường nhỏ, mềm, có khả năng di động và không gây đau trong giai đoạn đầu.
- Cảm giác nuốt vướng, khó nuốt: Khi khối u phát triển, nó có thể chèn ép vào thực quản, khiến người bệnh cảm thấy vướng ở cổ hoặc khó nuốt, nhất là khi ăn uống.
- Khàn tiếng kéo dài: Trường hợp khối u xâm lấn hoặc ảnh hưởng đến dây thần kinh thanh quản, người bệnh có thể bị khàn tiếng, giọng nói thay đổi mà không rõ nguyên nhân.
- Khó thở hoặc đau vùng họng – cổ: Một số người có cảm giác tức cổ, khó thở, đặc biệt rõ hơn khi nằm ngửa, do khối u chèn ép khí quản.
- Thay đổi da vùng cổ: Ở giai đoạn muộn, vùng da phía trên khối u có thể trở nên sần sùi, thâm nhiễm, thậm chí loét hoặc chảy máu, dù đây là biểu hiện ít gặp.

Ung thư tuyến giáp thể nhú gây ra khối u, hạch ở cổ làm người bệnh khó nuốt, nuốt vướng
Ung thư tuyến giáp thể nhú có nguy hiểm không?
Đây là dạng ung thư tuyến giáp thường gặp nhất và được đánh giá có tiên lượng khả quan so với các thể bệnh khác. Phần lớn người bệnh đáp ứng tốt với điều trị, đặc biệt khi được phát hiện ở giai đoạn sớm. Tuy vậy, không nên chủ quan. Việc chậm trễ trong chẩn đoán và điều trị có thể khiến bệnh tiến triển, làm giảm hiệu quả can thiệp và ảnh hưởng đến kết quả lâu dài. Vì vậy, khi nghi ngờ hoặc đã được xác định mắc ung thư tuyến giáp thể nhú, người bệnh cần tuân thủ phác đồ điều trị và theo dõi sát theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
Các phương pháp điều trị ung thư tuyến giáp thể nhú hiện nay
Ung thư tuyến giáp thể nhú là dạng ung thư tuyến giáp thường gặp và có tiên lượng tốt nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng hướng. Phác đồ điều trị sẽ được cá nhân hóa dựa trên giai đoạn bệnh, độ lan rộng và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Thông thường, quá trình điều trị có thể bao gồm một hoặc nhiều phương pháp sau:
Phẫu thuật tuyến giáp: Phẫu thuật đóng vai trò trung tâm trong điều trị. Tùy từng trường hợp cụ thể, bác sĩ có thể chỉ định cắt thùy tuyến giáp hoặc cắt toàn bộ tuyến giáp nhằm loại bỏ khối u và hạn chế nguy cơ tái phát.
Điều trị bằng iod phóng xạ (I-131): Sau phẫu thuật, một số bệnh nhân sẽ được chỉ định sử dụng iod phóng xạ để tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại mà phẫu thuật chưa loại bỏ hết, đồng thời giúp giảm nguy cơ di căn và tái phát bệnh.
Liệu pháp hormone tuyến giáp: Việc bổ sung hormone tuyến giáp là cần thiết sau phẫu thuật, đặc biệt khi cắt toàn bộ tuyến giáp. Liệu pháp này không chỉ giúp cơ thể duy trì hoạt động chuyển hóa bình thường mà còn có tác dụng ức chế sự phát triển của các tế bào ung thư còn tiềm ẩn.
Điều trị nhắm trúng đích: Trong những trường hợp bệnh tiến triển hoặc không đáp ứng tốt với các phương pháp truyền thống, bác sĩ có thể cân nhắc liệu pháp nhắm trúng đích. Phương pháp này tác động chọn lọc lên tế bào ung thư, hạn chế ảnh hưởng đến mô lành xung quanh.
Theo dõi và tái khám định kỳ: Sau điều trị, người bệnh cần được theo dõi lâu dài thông qua xét nghiệm, siêu âm và các thăm dò cần thiết. Việc tái khám định kỳ giúp phát hiện sớm dấu hiệu tái phát và kịp thời điều chỉnh phác đồ điều trị nếu cần.
Những điều cần lưu ý khi mắc ung thư tuyến giáp thể nhú
Ung thư tuyến giáp thể nhú là dạng ung thư tuyến giáp phổ biến, có tiên lượng tốt nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách. Tuy nhiên, để kiểm soát bệnh hiệu quả và duy trì cuộc sống ổn định lâu dài, người bệnh cần chú ý đến một số vấn đề quan trọng sau:
- Tuân thủ phác đồ điều trị: Người bệnh cần thực hiện đầy đủ các chỉ định của bác sĩ, bao gồm phẫu thuật, điều trị i-ốt phóng xạ (nếu có) và sử dụng hormone tuyến giáp thay thế. Việc tự ý ngưng thuốc hoặc thay đổi liều dùng có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị và nguy cơ tái phát.
- Theo dõi sức khỏe định kỳ: Khám tái khám đúng lịch, làm xét nghiệm máu, siêu âm cổ hoặc các chỉ định cần thiết giúp bác sĩ đánh giá chính xác tình trạng bệnh và phát hiện sớm dấu hiệu bất thường.
- Xây dựng chế độ dinh dưỡng phù hợp: Nên duy trì chế độ ăn cân đối, đầy đủ dưỡng chất. Tùy từng giai đoạn điều trị, bác sĩ có thể hướng dẫn điều chỉnh lượng i-ốt trong khẩu phần ăn để đảm bảo an toàn và hỗ trợ hiệu quả điều trị.
- Duy trì vận động hợp lý: Các hoạt động thể chất nhẹ nhàng như đi bộ, yoga hoặc bơi lội giúp nâng cao thể lực, cải thiện tinh thần và giảm mệt mỏi trong quá trình điều trị ung thư tuyến giáp thể nhú.
- Chăm sóc sức khỏe tinh thần: Căng thẳng kéo dài có thể ảnh hưởng đến quá trình hồi phục. Người bệnh nên dành thời gian nghỉ ngơi, thư giãn và áp dụng các phương pháp như thiền, hít thở sâu để giữ tinh thần ổn định.
- Tìm kiếm sự hỗ trợ tâm lý: Chia sẻ với người thân, tham gia các nhóm hỗ trợ bệnh nhân hoặc gặp chuyên gia tâm lý sẽ giúp người bệnh cảm thấy an tâm, vững vàng hơn trong hành trình điều trị.

Ung thư tuyến giáp thể nhú là loại ung thư tuyến giáp phổ biến nhất nhưng có tiên lượng tốt
Xem thêm
Kết luận
Ung thư tuyến giáp thể nhú không phải là dấu chấm hết. Với tỷ lệ sống sót sau 10 năm lên đến hơn 95%, đây là một hành trình thử thách mà bạn hoàn toàn có thể chiến thắng. Đừng để những thông tin tiêu cực trên mạng làm bạn lo lắng. Hãy tin tưởng vào khoa học và giữ cho mình một tinh thần lạc quan. Sự bình tĩnh chính là liều thuốc quý giá nhất giúp hệ miễn dịch của bạn hoạt động hiệu quả.
Bên cạnh đó, nếu bạn muốn hiểu sâu hơn về các bệnh lý ung thư cũng như các kiến thức hữu ích về sức khỏe, hãy truy cập vào fanpage Thuocungthu.net - Hiểu bệnh, hiểu thuốc để cập nhật những thông tin y khoa chính thống cũng như các mẹo bảo vệ sức khỏe.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Ung thư tuyến giáp thể nhú có cần hóa trị hay xạ trị ngoài không?
Rất hiếm khi. Khác với ung thư vú hay dạ dày, thể nhú đáp ứng cực tốt với phẫu thuật và Iod phóng xạ. Hóa trị thường chỉ dành cho các thể không biệt hóa hoặc giai đoạn cực muộn.
2. Sau khi mổ tôi có bị mất giọng vĩnh viễn không?
Tỷ lệ khàn tiếng vĩnh viễn do tổn thương dây thần kinh thanh quản là rất thấp (dưới 1-2%) nếu được thực hiện bởi phẫu thuật viên giàu kinh nghiệm. Đa số trường hợp khàn nhẹ chỉ là tạm thời do phù nề sau mổ.
3. Phụ nữ mắc bệnh này có sinh con được không?
Hoàn toàn có thể. Sau khi điều trị ổn định và chỉ số hormone về mức an toàn (thường là 6-12 tháng sau khi dùng I-131), bạn có thể mang thai và sinh con bình thường dưới sự giám sát của bác sĩ nội tiết.
Số lần xem: 25
