Ung thư tuyến giáp: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị hiện nay

Tác giả: Trần Bình
Ngày cập nhật: 28 tháng 1 2026
Chia sẻ

Ung thư tuyến giáp thường được nhắc đến như một "điểm sáng" hiếm hoi bởi tiên lượng điều trị rất khả quan. Tuy nhiên, sự âm thầm của căn bệnh này lại chính là rào cản lớn nhất khiến nhiều người bỏ lỡ "thời điểm vàng" để can thiệp. Theo số liệu từ Tổ chức Ghi nhận Ung thư toàn cầu (GLOBOCAN), ung thư tuyến giáp là loại ung thư phổ biến nhất trong hệ nội tiết, và tỉ lệ mắc đang có xu hướng gia tăng nhanh chóng ở những người trẻ tuổi, đặc biệt là phụ nữ.

Việc hiểu rõ về bản chất, nguyên nhân và các dấu hiệu cảnh báo sớm không chỉ giúp bạn bảo vệ bản thân mà còn giảm bớt những lo lắng không đáng có trước những thông tin sai lệch. Bài viết dưới đây, Thuốc Ung Thư sẽ cung cấp cái nhìn chuyên sâu và khoa học nhất về căn bệnh này.

Tìm hiểu về ung thư tuyến giáp

Ung thư tuyến giáp là gì?

Ung thư tuyến giáp là tình trạng tế bào tế bào phát sinh và phát triển bất thường trong mô tuyến giáp. Đây là một trong những loại bệnh ung thư thường gặp trong hệ thống nội bộ, với tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng gia tăng theo độ tuổi và phổ biến hơn ở giới nữ so với nam giới.

Tuyến giáp là một tuyến nội tiết nhỏ nhưng chứa vai trò thiết yếu, nằm ở vùng cổ trước, ngay phía trước khí quản. Cấu hình tuyến tính bao gồm hai thùy xứng đáng kết nối với nhau bằng một eo tuyến, tạo ra hình dạng tương tự cánh bướm. Cơ quan này có nhiệm vụ hấp thu i-ốt để sản xuất hormone tuyến giáp – loại hormone có ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình trao đổi chất, nhịp tim, nhiệt nhiệt và hoạt động của nhiều cơ quan trong cơ thể.

Khi tuyến giáp hoạt động không ổn định, cơ thể có thể rơi vào tình trạng cường giáp (hormone tăng tiết) hoặc suy giáp (hormone giảm tiết), từ đó gây ra nhiều rối loạn sức khỏe khác nhau.

Hiện nay, ung thư tuyến giáp được chia thành hai nhóm chính. Phổ biến nhất là ung thư tuyến giáp có thể hóa học , bao gồm các khối thể mọc và thể nang, sử dụng khoảng 90% tổng số ca và có lượng rất tốt nếu được phát hiện sớm. Nhóm còn lại các thành phần có thể hình thành và có thể không đặc biệt hóa, ít gặp hơn nhưng thường phát triển phức hợp. Đặc biệt, có thể đặc biệt hóa hóa, khả năng điều trị khỏi hoàn toàn là rất cao khi người bệnh thảo thủ đúng phác đồ.

Bệnh ung thư tuyến giáp là gì

Bệnh ung thư tuyến giáp là gì

Phân loại ung thư tuyến giáp

Dựa vào mức độ biệt hóa của tế bào, ung thư tuyến giáp được chia thành hai nhóm chính: thể biệt hóa và thể không biệt hóa.

Ung thư tuyến giáp thể biệt hóa là nhóm phổ biến nhất, chiếm khoảng 90% tổng số ca mắc. Đặc điểm của nhóm này là tiến triển chậm, khả năng đáp ứng điều trị tốt và tiên lượng tương đối khả quan. Các dạng thường gặp bao gồm:

  • Ung thư tuyến giáp thể nhú
  • Ung thư tuyến giáp thể nang
  • Ung thư tuyến giáp dạng hỗn hợp giữa thể nhú và thể nang

Ngược lại, ung thư tuyến giáp thể không biệt hóa ít gặp hơn, chiếm khoảng 10% nhưng có tính chất ác tính cao. Nhóm này thường tiến triển nhanh, dễ xâm lấn và di căn sớm, gây nhiều khó khăn trong điều trị. Các thể bệnh tiêu biểu gồm:

  • Ung thư tuyến giáp thể tủy
  • Ung thư tuyến giáp thể không biệt hóa (anaplastic)

Việc phân loại chính xác ung thư tuyến giáp đóng vai trò quan trọng trong lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cũng như đánh giá tiên lượng cho người bệnh.

Xem thêm thông tin chi tiết: Tìm hiểu các giai đoạn của ung thư tuyến giáp từ sớm đến muộn

Nguyên nhân gây ung thư tuyến giáp

Cho đến nay, y học vẫn chưa xác định được chính xác nguyên nhân trực tiếp gây ung thư tuyến giáp. Phần lớn các trường hợp được ghi nhận là do sự tương tác phức tạp giữa yếu tố di truyền và các nguy cơ từ môi trường sống. Điều này cũng lý giải vì sao tỷ lệ mắc bệnh có sự khác biệt rõ rệt giữa các khu vực và quốc gia trên thế giới.

Các yếu tố nguy cơ từ môi trường

Một số yếu tố khách quan có thể làm gia tăng nguy cơ hình thành ung thư tuyến giáp, bao gồm:

  • Rối loạn lượng i-ốt: Việc bổ sung i-ốt quá nhiều hoặc thiếu hụt kéo dài đều có thể ảnh hưởng đến hoạt động của tuyến giáp.
  • Tiếp xúc với bức xạ ion hóa: Đặc biệt là phơi nhiễm bức xạ vùng đầu – cổ trong y tế hoặc môi trường sống, làm tăng nguy cơ tổn thương tế bào tuyến giáp.

Các yếu tố cá nhân và thể trạng

Bên cạnh yếu tố môi trường, một số đặc điểm cá nhân cũng được xem là liên quan đến nguy cơ mắc bệnh:

  • Tuổi tác: Nguy cơ tăng dần theo tuổi, thường gặp ở nhóm từ 25–65 tuổi. Tuổi và giới tính đóng vai trò quan trọng trong khả năng xuất hiện bệnh.
  • Thừa cân, béo phì: Người có chỉ số khối cơ thể cao được ghi nhận có nguy cơ mắc ung thư tuyến giáp cao hơn so với người có cân nặng bình thường.

Nhóm đối tượng có nguy cơ cao

Một số nhóm dân số có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn mức trung bình, bao gồm:

  • Nữ giới: Ung thư tuyến giáp gặp ở phụ nữ nhiều hơn nam giới, với tỷ lệ khoảng 3:1.
  • Người châu Á: Các nghiên cứu cho thấy nhóm dân cư này có tỷ lệ mắc bệnh tương đối cao.
  • Người thường xuyên tiếp xúc với bức xạ trong công việc hoặc điều trị y tế.
  • Tiền sử gia đình: Những người có người thân từng mắc ung thư tuyến giáp, bướu cổ hoặc các bệnh lý tuyến giáp khác sẽ có nguy cơ cao hơn.
  • Yếu tố di truyền đặc biệt: Một số hội chứng di truyền hiếm gặp, chẳng hạn như ung thư tuyến giáp thể tủy, có liên quan trực tiếp đến gen bất thường.

Các triệu chứng nhận biết ung thư tuyến giáp

Ở giai đoạn sớm, ung thư tuyến giáp thường tiến triển âm thầm và không biểu hiện rõ ràng, khiến nhiều người khó phát hiện. Tuy nhiên, khi khối u phát triển lớn hơn, cơ thể có thể xuất hiện một số dấu hiệu cảnh báo sau:

Xuất hiện khối u vùng cổ: Người bệnh có thể sờ thấy một khối cứng hoặc nốt bất thường ở phía trước cổ. Đa phần ung thư tuyến giáp biểu hiện dưới dạng một khối đơn lẻ tại một thùy tuyến giáp hoặc vùng eo giáp, ít gặp tình trạng tổn thương lan tỏa cả hai thùy ngay từ đầu.

  • Thay đổi giọng nói: Giọng nói trở nên khàn hơn, kéo dài và không rõ nguyên nhân, có thể do khối u ảnh hưởng đến dây thần kinh thanh quản.
  • Khó nuốt hoặc cảm giác vướng ở cổ họng: Khi khối u lớn dần, nó có thể chèn ép thực quản, gây cảm giác nuốt nghẹn hoặc nuốt không trôi.
  • Nổi hạch bạch huyết vùng cổ: Hạch cổ sưng to, cứng, ít di động có thể là dấu hiệu cho thấy bệnh đã lan tới hệ bạch huyết.
  • Ho kéo dài không rõ nguyên nhân: Tình trạng ho dai dẳng, không kèm triệu chứng nhiễm trùng hô hấp thông thường cũng cần được lưu ý.
  • Đau vùng cổ hoặc họng: Triệu chứng đau không phổ biến trong ung thư tuyến giáp, tuy nhiên có thể gặp ở một số trường hợp đặc biệt, nhất là ung thư tuyến giáp thể tủy.

Khó nuốt, nuốt vướng do u chèn ép có thể là triệu chứng ung thư tuyến giáp

Khó nuốt, nuốt vướng do u chèn ép có thể là triệu chứng ung thư tuyến giáp

Xem thêm: Dấu hiệu ung thư tuyến giáp giai đoạn đầu bạn không nên chủ quan

Khi nào nên đi khám bác sĩ?

Ngay khi xuất hiện một hoặc nhiều dấu hiệu bất thường đã đề cập, người bệnh nên chủ động đến cơ sở y tế để được thăm khám. Việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời đóng vai trò rất quan trọng trong điều trị ung thư tuyến giáp, giúp hạn chế nguy cơ tiến triển nặng, nâng cao hiệu quả điều trị và rút ngắn thời gian hồi phục.

Chẩn đoán ung thư tuyến giáp

Để xác định chính xác bệnh, bác sĩ sẽ kết hợp nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm thăm khám lâm sàng và các kỹ thuật cận lâm sàng hiện đại.

Thăm khám lâm sàng

Bác sĩ tiến hành kiểm tra vùng cổ nhằm đánh giá tuyến giáp và các hạch cổ, đồng thời khai thác kỹ tiền sử bệnh lý cá nhân cũng như yếu tố di truyền trong gia đình. Đây là bước đầu giúp định hướng nguy cơ và chỉ định các xét nghiệm phù hợp.

Các xét nghiệm và phương pháp chẩn đoán chuyên sâu

Tùy từng trường hợp cụ thể, bác sĩ có thể chỉ định một hoặc nhiều phương pháp sau:

  • Siêu âm tuyến giáp và hạch cổ: Giúp phát hiện các nhân giáp, đánh giá kích thước, số lượng, vị trí và đặc điểm nghi ngờ ác tính của khối u cũng như hạch vùng cổ.
  • Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA) dưới hướng dẫn siêu âm: Đây là kỹ thuật quan trọng trong chẩn đoán ung thư tuyến giáp, cho phép lấy tế bào từ nhân giáp hoặc hạch cổ để phân tích dưới kính hiển vi, từ đó xác định bản chất lành hay ác tính.
  • Chụp CT scan hoặc MRI vùng cổ: Được sử dụng khi cần đánh giá chi tiết mức độ xâm lấn của khối u vào các cấu trúc lân cận như khí quản, thực quản hoặc mô mềm vùng cổ.
  • Sinh thiết tức thì trong phẫu thuật: Trong quá trình mổ, bác sĩ có thể cắt bỏ nhân giáp hoặc một phần tuyến giáp và tiến hành xét nghiệm mô bệnh học ngay tại chỗ để đưa ra quyết định điều trị phù hợp.

Xét nghiệm chỉ điểm sinh học:

  • Với ung thư tuyến giáp thể biệt hóa, chỉ số thyroglobulin (Tg) được dùng để theo dõi hiệu quả điều trị và phát hiện tái phát sau mổ.
  • Với thể tủy, các marker như calcitonin và CEA có giá trị trong đánh giá tiên lượng cũng như theo dõi lâu dài.

Các phương pháp điều trị ung thư tuyến giáp hiện nay

Điều trị ung thư tuyến giáp cần được cá thể hóa dựa trên loại mô bệnh học, kích thước khối u, mức độ xâm lấn và tình trạng di căn. Trong đó, phẫu thuật vẫn là nền tảng quan trọng nhất, kết hợp với các phương pháp hỗ trợ khi cần thiết nhằm nâng cao hiệu quả và giảm nguy cơ tái phát.

Phẫu thuật tuyến giáp

Phẫu thuật là bước điều trị đầu tay đối với hầu hết các trường hợp ung thư tuyến giáp. Tùy theo đặc điểm khối u, bác sĩ có thể chỉ định:

  • Cắt thùy tuyến giáp: Áp dụng khi khối u nhỏ, khu trú ở một bên tuyến giáp và chưa ghi nhận di căn hạch.
  • Cắt toàn bộ tuyến giáp: Thường được lựa chọn nếu khối u lớn, tổn thương lan sang cả hai thùy hoặc đã xâm lấn ra ngoài tuyến.

Với những trường hợp ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú kích thước rất nhỏ (dưới 1 cm), một số nghiên cứu gần đây cho thấy có thể theo dõi chủ động mà chưa cần can thiệp phẫu thuật ngay, dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa.

Sau phẫu thuật:

  • Người bệnh cắt toàn bộ tuyến giáp cần sử dụng hormone tuyến giáp thay thế suốt đời.
  • Với phẫu thuật cắt thùy, chức năng tuyến giáp còn lại có thể đủ duy trì hoạt động, do đó không phải lúc nào cũng cần dùng thuốc.
  • Phẫu thuật mang lại tỷ lệ chữa khỏi cao, đặc biệt khi ung thư được phát hiện sớm.

Điều trị bằng iốt phóng xạ (I-131)

Liệu pháp iốt phóng xạ thường được chỉ định sau phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp ở những bệnh nhân có nguy cơ tái phát cao. Do tế bào tuyến giáp (kể cả tế bào ung thư biệt hóa) có khả năng hấp thu iốt, phương pháp này giúp:

  • Loại bỏ mô tuyến giáp còn sót lại
  • Tiêu diệt các ổ tế bào ung thư vi thể chưa được phẫu thuật lấy hết

Điều trị nội tiết

Sau phẫu thuật, người bệnh thường được chỉ định levothyroxine nhằm ức chế hormone TSH. Việc duy trì TSH ở mức thấp giúp hạn chế sự phát triển và tái phát của tế bào ung thư tuyến giáp.

Xạ trị chiếu ngoài

Vai trò của xạ trị trong ung thư tuyến giáp phụ thuộc vào từng thể bệnh:

  • Ung thư tuyến giáp biệt hóa: Ít nhạy cảm với xạ trị, chỉ định khá hạn chế, chủ yếu dành cho bệnh nhân không thể phẫu thuật hoặc có tổn thương không thể cắt bỏ.
  • Ung thư tuyến giáp thể tủy: Xạ trị sau mổ chưa cho thấy lợi ích rõ ràng, nhưng vẫn được cân nhắc khi không thể phẫu thuật triệt để.
  • Ung thư tuyến giáp không biệt hóa: Xạ trị sau phẫu thuật gần như là bắt buộc nhằm kiểm soát tái phát tại chỗ và hạch vùng.

Xạ trị là một trong những phương pháp điều trị ung thư tuyến giáp

Xạ trị là một trong những phương pháp điều trị ung thư tuyến giáp

Điều trị nội khoa và hóa trị

Hóa trị thường được sử dụng trong ung thư tuyến giáp thể không biệt hóa, với các phác đồ chứa doxorubicin, paclitaxel, docetaxel hoặc các dẫn xuất platinum. Việc lựa chọn phác đồ đơn trị hay phối hợp phụ thuộc vào thể trạng và mức độ tiến triển của bệnh.

Điều trị đích

Điều trị đích đang ngày càng đóng vai trò quan trọng, đặc biệt trong các trường hợp:

  • Không đáp ứng hoặc không thể điều trị bằng I-131
  • Ung thư tiến triển hoặc tái phát

Một số nhóm thuốc thường được sử dụng gồm:

  • Thuốc ức chế BRAF và MEK như dabrafenib, trametinib (đối với ung thư thể không biệt hóa có đột biến phù hợp)
  • Thuốc ức chế NTRK như larotrectinib
  • Thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) như sorafenib, lenvatinib, cabozantinib, sunitinib… dùng cho ung thư tuyến giáp biệt hóa hoặc thể tủy

Các thuốc này giúp kéo dài thời gian sống, làm chậm tiến triển bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

Cách phòng ngừa ung thư tuyến giáp

Để chủ động bảo vệ sức khỏe tuyến giáp, các chuyên gia khuyến cáo mỗi người cần hạn chế tiếp xúc với những yếu tố nguy cơ đã được ghi nhận, đặc biệt là tia bức xạ ion hóa. Bên cạnh đó, chế độ dinh dưỡng cần được cân đối hợp lý, tránh tình trạng thiếu hoặc dư thừa iod – một trong những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng tuyến giáp. Việc duy trì lối sống lành mạnh, ăn uống khoa học, sinh hoạt điều độ cũng góp phần quan trọng trong việc phòng ngừa ung thư tuyến giáp.

Ngoài ra, thăm khám sức khỏe định kỳ đóng vai trò then chốt trong phát hiện sớm các bất thường. Mỗi người nên kiểm tra tổng quát ít nhất 1 lần mỗi năm, hoặc 6 tháng/lần nếu thuộc nhóm có nguy cơ cao. Đặc biệt, người trên 40 tuổi, người có tiền sử gia đình mắc bệnh tuyến giáp hoặc từng tiếp xúc với phóng xạ nên chủ động tầm soát ung thư tuyến giáp để nâng cao hiệu quả điều trị và cải thiện tiên lượng bệnh.

Chế độ dinh dưỡng và lối sống sau điều trị

Việc chăm sóc sau mổ đóng vai trò quan trọng giúp bệnh nhân nhanh chóng hồi phục và hạn chế tái phát.

  • Chế độ ăn kiêng I-ốt (trước khi điều trị I-131): Bệnh nhân cần tránh các loại hải sản, muối i-ốt, trứng và sữa trong khoảng 2 tuần trước khi uống thuốc phóng xạ để tối ưu hóa hiệu quả điều trị.
  • Dinh dưỡng sau mổ: Ưu tiên thức ăn mềm, dễ nuốt trong những ngày đầu. Bổ sung thực phẩm giàu Vitamin C và Protein để vết thương mau lành.
  • Theo dõi Canxi: Một số bệnh nhân có thể bị hạ canxi tạm thời sau mổ (do ảnh hưởng đến tuyến cận giáp). Cần bổ sung canxi và Vitamin D theo chỉ định của bác sĩ nếu có triệu chứng tê tay chân.
  • Tái khám định kỳ: Trong 2 năm đầu, bệnh nhân cần tái khám mỗi 3-6 tháng để thực hiện siêu âm vùng cổ và xét nghiệm máu (Tg, TSH).

Xem thêm

Kết luận

Ung thư tuyến giáp không phải là dấu chấm hết. Với sự tiến bộ của y học hiện đại, căn bệnh này hoàn toàn có thể kiểm soát và chữa khỏi nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm. Chìa khóa nằm ở việc lắng nghe cơ thể, thực hiện tầm soát định kỳ và lựa chọn các cơ sở y tế uy tín để điều trị. Nếu bạn hoặc người thân có những dấu hiệu bất thường như khối u vùng cổ hay khàn tiếng kéo dài, đừng trì hoãn. Hãy chủ động thăm khám để bảo vệ sức khỏe của chính mình.

Bên cạnh đó, nếu bạn muốn hiểu sâu hơn về các bệnh lý ung thư cũng như các kiến thức hữu ích về sức khỏe, hãy truy cập vào fanpage Thuocungthu.net - Hiểu bệnh, hiểu thuốc để cập nhật những thông tin y khoa chính thống cũng như các mẹo bảo vệ sức khỏe.

Các câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Phẫu thuật ung thư tuyến giáp có làm mất giọng nói không?

Tỉ lệ khàn tiếng vĩnh viễn sau mổ là rất thấp (dưới 1-2%). Với các kỹ thuật hiện đại và việc sử dụng máy dò dây thần kinh trong mổ, biến chứng này đã được hạn chế tối đa. Hầu hết bệnh nhân chỉ bị khàn tiếng tạm thời trong vài tuần đầu.

2. Phụ nữ mắc ung thư tuyến giáp có thể sinh con không?

Hoàn toàn có thể. Tuy nhiên, nếu bạn điều trị bằng I-131, các bác sĩ khuyến cáo nên chờ ít nhất 6-12 tháng sau đợt điều trị cuối cùng mới nên thụ thai để đảm bảo an toàn cho thai nhi.

3. Ung thư tuyến giáp có tái phát không?

Có thể tái phát tại hạch cổ hoặc tại chỗ sau nhiều năm. Tuy nhiên, nếu phát hiện tái phát sớm, việc điều trị lại (phẫu thuật bổ sung hoặc dùng I-131) vẫn mang lại kết quả rất khả quan.

Đánh giá bài viết
Bình luận của bạn
Đánh giá của bạn:
*
*
*
 Captcha

Số lần xem: 32

Thuocungthu.net - Nhà thuốc online đủ thuốc theo toa và tư vấn chuyên sâu về bệnh ung thư

Địa chỉ: 313 Nguyễn Văn Công, P. Hạnh Thông, Tp. Hồ Chí Minh

Tư vấn & đặt hàng
SĐT: 0818006928 (Ds Quang)
Email: dsquang4.0@gmail.com
Website: www.thuocungthu.net

Metamed 2025