Xạ trị ung thư tuyến giáp: Quy trình và những lưu ý cần biết

Tác giả: Trần Bình
Ngày cập nhật: 28 tháng 1 2026
Chia sẻ

Ung thư tuyến giáp là một trong những bệnh ung thư có tiên lượng tốt nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ. Bên cạnh phẫu thuật và iod phóng xạ I-131, xạ trị ung thư tuyến giáp là phương pháp quan trọng trong một số tình huống đặc biệt, nhất là khi khối u xâm lấn, tái phát hoặc không còn khả năng phẫu thuật triệt để. Tuy nhiên, trên thực tế, rất nhiều người bệnh và người nhà vẫn nhầm lẫn giữa xạ trị và iod phóng xạ, lo lắng quá mức về độ nguy hiểm, hoặc không hiểu rõ khi nào mình thực sự cần xạ trị.

Bài viết dưới đây, Thuốc Ung Thư xây dựng dựa trên kinh nghiệm lâm sàng, hướng dẫn điều trị quốc tế (ATA, NCCN) và thực hành thực tế tại các cơ sở ung bướu, nhằm giúp bạn hiểu đúng – đủ – có hệ thống về xạ trị ung thư tuyến giáp: từ bản chất, chỉ định, các hình thức đến quy trình thực hiện chi tiết.

Tổng quan về ung thư tuyến giáp

Ung thư tuyến giáp là bệnh lý ác tính thường gặp nhất trong nhóm ung thư nội tiết. Điểm tích cực là đa số trường hợp có tiên lượng rất khả quan nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ. Đặc biệt, các thể ung thư tuyến giáp biệt hóa như thể nhú và thể nang thường tiến triển chậm, với tỷ lệ sống sau 5 năm có thể đạt trên 98% khi được chẩn đoán kịp thời.

Cho đến nay, y học vẫn chưa xác định được nguyên nhân chính xác gây ung thư tuyến giáp. Tuy nhiên, nhiều yếu tố được xem là làm tăng nguy cơ mắc bệnh, bao gồm yếu tố di truyền, giới tính (nữ giới có tỷ lệ mắc cao hơn nam giới), tiền sử bệnh lý tuyến giáp, việc tiếp xúc với phóng xạ, cũng như tác động từ môi trường sống và thói quen sinh hoạt.

Ở giai đoạn sớm, ung thư tuyến giáp thường diễn tiến âm thầm và hiếm khi gây ra triệu chứng rõ rệt. Phần lớn bệnh nhân được phát hiện tình cờ trong các đợt khám sức khỏe định kỳ hoặc khi kiểm tra, điều trị những vấn đề khác liên quan đến tuyến giáp. Một số trường hợp có thể sờ thấy khối nhỏ vùng cổ, khối này thường di động theo động tác nuốt. Nếu có hạch cổ, hạch có thể mềm hoặc chắc, mức độ di động phụ thuộc vào tình trạng xâm lấn của bệnh.

Khi bệnh tiến triển đến giai đoạn muộn, các biểu hiện lâm sàng trở nên rõ ràng hơn. Người bệnh có thể xuất hiện tình trạng sụt cân không rõ nguyên nhân, khối u vùng cổ tăng kích thước, mật độ chắc, gây chèn ép dẫn đến khàn tiếng, khó nuốt hoặc khó thở. Ngoài ra, hạch cổ to, da vùng cổ bị xâm nhiễm, thậm chí loét hoặc sùi cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo bệnh đã tiến triển nặng.

Ung thư tuyến giáp có tiên lượng rất tốt nếu được phát hiện sớm và điều trị kịp thời

Ung thư tuyến giáp có tiên lượng rất tốt nếu được phát hiện sớm và điều trị kịp thời

Xạ trị ung thư tuyến giáp là gì?

Trong phác đồ điều trị ung thư tuyến giáp, khái niệm xạ trị ung thư tuyến giáp thường được hiểu là điều trị bằng iod phóng xạ, chứ không phải xạ trị chiếu ngoài như ở nhiều loại ung thư khác. Phương pháp này còn được gọi là Radioactive Iodine Therapy (RAI), sử dụng iod phóng xạ I-131 để tiêu diệt các tế bào tuyến giáp còn sót lại hoặc tế bào ung thư đã lan ra ngoài tuyến giáp.

Đặc điểm nổi bật của tuyến giáp là khả năng hấp thu iod rất mạnh. Nhờ đặc tính này, iod phóng xạ sau khi đưa vào cơ thể sẽ được các tế bào tuyến giáp “thu nhận” một cách chọn lọc. Khi đó, iod I-131 phát ra bức xạ beta, tác động trực tiếp lên mô tuyến giáp và phá hủy các tế bào bất thường, bao gồm cả tế bào ung thư và mô tuyến giáp còn lại sau phẫu thuật.

Trong xạ trị ung thư tuyến giáp bằng iod phóng xạ, liều I-131 sử dụng cao hơn nhiều so với liều dùng trong các xét nghiệm chẩn đoán. Mục tiêu của liệu pháp này là loại bỏ hoàn toàn mô tuyến giáp còn sót, đồng thời điều trị các ổ ung thư đã di căn đến hạch bạch huyết hoặc những cơ quan khác trong cơ thể.

Nhờ tính chọn lọc cao và hiệu quả rõ rệt, điều trị bằng iod phóng xạ được xem là một trong những phương pháp quan trọng, góp phần nâng cao khả năng kiểm soát bệnh và giảm nguy cơ tái phát ở bệnh nhân ung thư tuyến giáp.

Khi nào cần thực hiện xạ trị ung thư tuyến giáp?

Xạ trị ung thư tuyến giáp là một phương pháp điều trị quan trọng, thường được chỉ định trong những trường hợp nhất định nhằm kiểm soát bệnh và hạn chế nguy cơ tái phát. Việc áp dụng xạ trị phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, thể ung thư cũng như đáp ứng điều trị của từng người bệnh. Cụ thể, xạ trị có thể được chỉ định trong các tình huống sau:

Xạ trị sau phẫu thuật ung thư tuyến giáp: Sau phẫu thuật, đặc biệt ở những bệnh nhân có di căn hạch vùng cổ hoặc nguy cơ còn sót mô ung thư, xạ trị được sử dụng nhằm tiêu diệt các tế bào ác tính còn lại. Điều này giúp làm sạch mô tuyến giáp còn sót và giảm đáng kể khả năng bệnh tái phát về sau.

Xạ trị trong trường hợp ung thư tuyến giáp tái phát: Đối với những trường hợp ung thư tuyến giáp tái phát sau điều trị ban đầu, xạ trị đóng vai trò hỗ trợ quan trọng. Phương pháp này thường được cân nhắc khi bệnh lan đến hạch bạch huyết hoặc xuất hiện di căn ở các cơ quan khác, đặc biệt khi phẫu thuật không còn là lựa chọn tối ưu.

Xạ trị cho một số thể ung thư tuyến giáp nhất định: Xạ trị ung thư tuyến giáp thường được áp dụng cho các thể ung thư biệt hóa như thể nhú và thể nang – hai dạng phổ biến nhất hiện nay. Trong các trường hợp phù hợp, xạ trị giúp kiểm soát tiến triển bệnh và nâng cao hiệu quả điều trị tổng thể.

Quy trình thực hiện xạ trị ung thư tuyến giáp

Giai đoạn chuẩn bị trước xạ trị

Để quá trình xạ trị ung thư tuyến giáp đạt hiệu quả tối ưu và đảm bảo an toàn, người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn chuẩn bị từ bác sĩ chuyên khoa. Cụ thể bao gồm:

  • Điều chỉnh thuốc đang sử dụng: Trước khi điều trị, bệnh nhân thường được chỉ định tạm ngưng hormone tuyến giáp trong vài tuần nhằm làm tăng nồng độ TSH trong cơ thể. Đồng thời, các thuốc có tác dụng ức chế tuyến giáp cũng cần được dừng sử dụng ít nhất 7 ngày trước khi tiến hành xạ trị.
  • Thực hiện chế độ ăn ít iod: Trong khoảng 2–3 tuần trước điều trị, người bệnh cần tuân thủ chế độ ăn hạn chế iod để giúp các tế bào tuyến giáp tăng khả năng hấp thu iod phóng xạ. Những thực phẩm nên tránh bao gồm: muối iod, hải sản, rong biển, sữa và các chế phẩm từ sữa, trứng, đậu nành, cũng như các thực phẩm có màu đỏ nhân tạo.
  • Kích thích tuyến giáp bằng hormone: Ở một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định tiêm hormone kích thích tuyến giáp (TSH) nhằm tăng khả năng bắt giữ iod phóng xạ của mô tuyến giáp còn sót lại hoặc tế bào ung thư.
  • Xét nghiệm và chẩn đoán trước điều trị: Người bệnh sẽ được kiểm tra nồng độ hormone tuyến giáp thông qua xét nghiệm máu. Ngoài ra, các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như xạ hình tuyến giáp có thể được thực hiện trước đó vài ngày hoặc vài tuần để đánh giá chính xác tình trạng mô tuyến giáp.

Các tế bào tuyến giáp, bao gồm cả tế bào ung thư, không có khả năng phân biệt iod phóng xạ và iod thông thường. Vì vậy, khi đưa iod phóng xạ vào cơ thể, các tế bào này sẽ hấp thu một cách chọn lọc. Phần iod không được giữ lại sẽ được đào thải dần qua nước tiểu và mồ hôi trong vài ngày sau điều trị.

Trong thời gian xạ trị, người bệnh được khuyến cáo uống nhiều nước để hỗ trợ quá trình đào thải iod phóng xạ dư thừa. Bác sĩ cũng có thể chỉ định thêm thuốc nhằm giảm cảm giác buồn nôn hoặc khó chịu nếu cần thiết.

Thông thường, xạ trị ung thư tuyến giáp bằng iod phóng xạ chỉ cần thực hiện một lần. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt, bác sĩ có thể cân nhắc điều trị bổ sung lần hai để đạt hiệu quả điều trị tốt nhất.

Những tác dụng phụ có thể gặp khi xạ trị

Xạ trị là phương pháp điều trị ung thư phổ biến, sử dụng bức xạ để tiêu diệt tế bào ác tính. Tuy nhiên, bên cạnh hiệu quả điều trị, phương pháp này cũng có thể ảnh hưởng đến một số mô lành lân cận. Đối với điều trị bằng iod phóng xạ, sau khi kết thúc liệu trình, cơ thể người bệnh vẫn có khả năng phát ra bức xạ trong một khoảng thời gian nhất định, thường kéo dài từ vài ngày đến vài tuần tùy theo liều sử dụng. Vì vậy, việc tuân thủ hướng dẫn cách ly và an toàn bức xạ là vô cùng cần thiết nhằm hạn chế nguy cơ ảnh hưởng đến người thân và cộng đồng.

Trong giai đoạn ngắn hạn, người bệnh có thể gặp một số triệu chứng như đau hoặc sưng vùng cổ, viêm tuyến nước bọt, buồn nôn, nôn ói, khô miệng hoặc rối loạn vị giác. Một số trường hợp còn ghi nhận tình trạng giảm tiết nước mắt, gây khô và khó chịu ở mắt.

Về lâu dài, xạ trị liều cao có thể tác động đến chức năng sinh sản. Ở nam giới, bức xạ có khả năng làm suy giảm số lượng cũng như chất lượng tinh trùng, từ đó làm tăng nguy cơ vô sinh. Trong khi đó, ở nữ giới, iod phóng xạ có thể ảnh hưởng đến buồng trứng, dẫn đến rối loạn kinh nguyệt. Do đó, phụ nữ được khuyến cáo nên tránh mang thai ít nhất 6 tháng sau điều trị; nhiều chuyên gia cho rằng thời gian chờ lý tưởng là khoảng 12 tháng để đảm bảo an toàn cho sức khỏe mẹ và thai nhi.

Bên cạnh điều trị, việc khám sức khỏe định kỳ và chủ động tầm soát ung thư đóng vai trò quan trọng trong phát hiện sớm các bệnh lý ác tính, đặc biệt là ung thư tuyến giáp. Phát hiện sớm không chỉ giúp nâng cao hiệu quả xạ trị mà còn giảm thiểu nguy cơ biến chứng và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.

Buồn nôn, nôn ói là tác dụng phụ có thể gặp sau điều trị ung thư

Buồn nôn, nôn ói là tác dụng phụ có thể gặp sau điều trị ung thư

Những lưu ý quan trọng sau khi xạ trị ung thư tuyến giáp

Sau khi điều trị xạ trị ung thư tuyến giáp bằng iod phóng xạ, cơ thể người bệnh vẫn có thể phát ra một lượng bức xạ nhỏ trong vài ngày đầu. Điều này tiềm ẩn nguy cơ phơi nhiễm cho người xung quanh nếu không tuân thủ đúng các khuyến cáo an toàn. Vì vậy, người bệnh cần được hướng dẫn cụ thể về thời gian cách ly cũng như các biện pháp sinh hoạt phù hợp trong giai đoạn sau điều trị.

Thời gian cách ly sau khi uống thuốc xạ trị

Thông thường, thời gian cách ly tại cơ sở y tế sau khi uống iod phóng xạ không kéo dài quá 5 ngày. Trong suốt thời gian này, người bệnh sẽ được theo dõi và đo mức phóng xạ định kỳ. Khi chỉ số bức xạ giảm xuống ngưỡng an toàn (thường sau 4–7 ngày), bệnh nhân có thể được xuất viện.

Trong trường hợp được về nhà ngay trong ngày điều trị, người bệnh nên:

  • Hạn chế sử dụng phương tiện giao thông công cộng
  • Ưu tiên tự lái xe về nhà
  • Nếu buộc phải đi cùng người khác, nên ngồi cách xa tài xế và những người xung quanh càng nhiều càng tốt

Thời gian cách ly tại nhà sau xạ trị

Sau khi về nhà, bệnh nhân cần tiếp tục thực hiện các biện pháp cách ly nhằm giảm thiểu nguy cơ phơi nhiễm phóng xạ cho người thân.

Trong 3 ngày đầu sau điều trị:

  • Hạn chế tiếp xúc gần: Tránh ôm, hôn hoặc tiếp xúc thân mật kéo dài, đặc biệt với trẻ em và phụ nữ mang thai
  • Không dùng chung đồ cá nhân: Không sử dụng chung chén bát, đũa muỗng, khăn tắm, chăn gối, drap giường hay các vật dụng sinh hoạt cá nhân
  • Tự vệ sinh đồ dùng: Quần áo, chăn màn và bát đĩa nên được giặt rửa riêng
  • Ngủ riêng: Nên ngủ ở phòng riêng, không ngủ chung giường và hạn chế dùng chung nhà vệ sinh nếu có thể
  • Giữ vệ sinh cá nhân: Tắm rửa hằng ngày, rửa tay thường xuyên để giảm lượng phóng xạ đào thải qua mồ hôi
  • Sử dụng nhà vệ sinh đúng cách: Khi đi tiểu, nên ngồi xuống và xả nước bồn cầu từ 2–3 lần sau mỗi lần sử dụng

Trong 5 ngày sau điều trị:

  • Tránh đến nơi đông người, hạn chế ra ngoài khi không cần thiết
  • Khi ở nơi công cộng, giữ khoảng cách tối thiểu 2 mét với người khác
  • Không nên ngủ chung giường với người khác trong ít nhất 5 ngày, và trong một số trường hợp có thể kéo dài đến 11 ngày theo chỉ định của bác sĩ

Theo dõi và kiểm tra sau xạ trị

Sau xạ trị ung thư tuyến giáp, việc tái khám và theo dõi đóng vai trò rất quan trọng nhằm đánh giá hiệu quả điều trị và phát hiện sớm các vấn đề nội tiết.

  • Quét toàn thân: Bác sĩ có thể chỉ định chụp xạ hình để kiểm tra xem còn tế bào tuyến giáp hoặc tế bào ung thư tồn dư hay không
  • Xét nghiệm máu: Khoảng 4 tuần sau xạ trị, bệnh nhân thường được xét nghiệm chức năng tuyến giáp. Sau đó, các xét nghiệm này sẽ được thực hiện định kỳ mỗi 6–12 tháng
  • Sử dụng hormone tuyến giáp thay thế: Với những trường hợp đã cắt bỏ hoàn toàn tuyến giáp, người bệnh cần dùng hormone tuyến giáp suốt đời để duy trì hoạt động chuyển hóa và cân bằng nội tiết

Thực hiện quét cơ thể sau xạ trị để kiểm tra xem còn tế bào ung thư tuyến giáp sót lại hay không.

Thực hiện quét cơ thể sau xạ trị để kiểm tra xem còn tế bào ung thư tuyến giáp sót lại hay không.

Xem thêm

Kết luận

Xạ trị ung thư tuyến giáp là phương pháp điều trị quan trọng, giúp kiểm soát khối u và giảm nguy cơ tái phát ở những trường hợp không đáp ứng phẫu thuật hoặc I-131. Khi thực hiện đúng kỹ thuật và theo kế hoạch cá thể hóa, xạ trị vừa hiệu quả vừa an toàn, hạn chế tác dụng phụ, đồng thời nâng cao chất lượng sống của người bệnh. Hiểu rõ về xạ trị ung thư tuyến giáp sẽ giúp người bệnh yên tâm và tuân thủ điều trị, đạt kết quả tốt nhất.

Bên cạnh đó, nếu bạn muốn hiểu sâu hơn về các bệnh lý ung thư cũng như các kiến thức hữu ích về sức khỏe, hãy truy cập vào fanpage Thuocungthu.net - Hiểu bệnh, hiểu thuốc để cập nhật những thông tin y khoa chính thống cũng như các mẹo bảo vệ sức khỏe.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Xạ trị có làm rụng tóc không?

Thường không rụng tóc, vì vùng chiếu xạ tập trung tại cổ/hạch, không chiếu lên đầu.

Xạ trị bao lâu thì kết thúc?

Liệu trình chuẩn: 5–7 tuần, mỗi tuần 5 buổi, mỗi buổi 10–20 phút.

Xạ trị có ảnh hưởng tuổi thọ không?

Khi thực hiện đúng kỹ thuật, không làm giảm tuổi thọ, ngược lại giúp kiểm soát bệnh, cải thiện tiên lượng.

Có thể sinh hoạt bình thường trong quá trình xạ trị không?

Hầu hết người bệnh có thể sinh hoạt gần như bình thường, chỉ cần tránh nắng mạnh, làm việc quá sức hoặc tiếp xúc hóa chất.

Đánh giá bài viết
Bình luận của bạn
Đánh giá của bạn:
*
*
*
 Captcha

Số lần xem: 21

Thuocungthu.net - Nhà thuốc online đủ thuốc theo toa và tư vấn chuyên sâu về bệnh ung thư

Địa chỉ: 313 Nguyễn Văn Công, P. Hạnh Thông, Tp. Hồ Chí Minh

Tư vấn & đặt hàng
SĐT: 0818006928 (Ds Quang)
Email: dsquang4.0@gmail.com
Website: www.thuocungthu.net

Metamed 2025