Ung thư tuyến giáp giai đoạn 3​: Biến chứng, chẩn đoán và điều trị

Tác giả: Trần Bình
Ngày cập nhật: 04 tháng 2 2026
Chia sẻ

Ung thư tuyến giáp thường được nhắc đến như một trong những loại ung thư có tiên lượng tốt nhất nếu phát hiện sớm. Tuy nhiên, trên thực tế lâm sàng, không ít người bệnh chỉ được chẩn đoán khi bệnh đã tiến triển đến ung thư tuyến giáp giai đoạn 3 – thời điểm khối u không còn khu trú đơn thuần trong tuyến giáp mà đã bắt đầu xâm lấn mô lân cận hoặc di căn hạch vùng cổ. Ở giai đoạn này, người bệnh không chỉ đối mặt với nguy cơ biến chứng tại chỗ như chèn ép khí quản, khàn tiếng kéo dài, mà còn phải bước vào một phác đồ điều trị phức tạp, kéo dài và đòi hỏi theo dõi suốt đời. Việc hiểu đúng bản chất bệnh, các dấu hiệu cảnh báo, cũng như phương pháp chẩn đoán chính xác là yếu tố then chốt giúp người bệnh chủ động điều trị và cải thiện tiên lượng sống. Bài viết dưới đây, Thuốc Ung Thư sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện – khoa học – dễ hiểu về ung thư tuyến giáp giai đoạn 3.

Ung thư tuyến giáp giai đoạn 3 là gì?

Ung thư tuyến giáp giai đoạn 3 là giai đoạn bệnh đã tiến triển rõ rệt, khi khối u không còn khu trú trong tuyến giáp mà phát triển với kích thước lớn (thường trên 4 cm) và bắt đầu xâm lấn sang các mô, cơ quan lân cận ở vùng cổ. Những cấu trúc dễ bị ảnh hưởng bao gồm hạch bạch huyết trung tâm, dây thanh quản, khí quản hoặc thực quản, khiến bệnh không còn là vấn đề đơn thuần tại tuyến giáp mà đã tác động trực tiếp đến chức năng hô hấp và phát âm.

Theo hệ thống phân loại TNM phiên bản 8 đang được sử dụng hiện nay, việc chẩn đoán ung thư tuyến giáp giai đoạn 3 chỉ áp dụng cho người bệnh từ 55 tuổi trở lên. Ở nhóm tuổi này, bệnh được xếp vào giai đoạn 3 khi khối u đã xâm lấn các cấu trúc quan trọng vùng cổ (T4a) hoặc đã di căn đến hạch bạch huyết trung tâm (N1a), nhưng chưa lan tới các cơ quan ở xa như phổi hay xương.

Khi bước sang giai đoạn này, triệu chứng thường trở nên rõ ràng hơn, điển hình là nuốt vướng, khàn tiếng kéo dài, cảm giác chèn ép vùng cổ hoặc nổi hạch cổ dễ sờ thấy. Chính vì vậy, người bệnh cần được can thiệp y tế sớm và bài bản nhằm kiểm soát sự phát triển của tế bào ung thư, đồng thời cải thiện chất lượng cuộc sống và hạn chế nguy cơ biến chứng về sau.

Ung thư tuyến giáp giai đoạn 3 là thời điểm khối u phát triển với kích thước lớn hơn 4 cm, xâm lấn vào các mô lân cận

Ung thư tuyến giáp giai đoạn 3 là thời điểm khối u phát triển với kích thước lớn hơn 4 cm, xâm lấn vào các mô lân cận

Xem thêm

Nguyên nhân gây ung thư tuyến giáp

Cho đến nay, y học vẫn chưa xác định được một nguyên nhân duy nhất gây ra ung thư tuyến giáp. Trên thực tế, bệnh thường hình thành do sự kết hợp của nhiều yếu tố khác nhau, đặc biệt là những biến đổi bất thường ở cấp độ tế bào và gen, khiến tế bào tuyến giáp phát triển mất kiểm soát. Đây cũng là nền tảng dẫn đến sự tiến triển của bệnh, bao gồm cả ung thư tuyến giáp giai đoạn 3.

Một trong những yếu tố quan trọng là đột biến gen. Các thay đổi bất thường ở những gen như BRAF, RAS hay RET/PTC có thể khiến tế bào tuyến giáp phân chia liên tục, hình thành khối u và dần phát triển thành ung thư.

Bên cạnh đó, tiếp xúc với bức xạ được xem là yếu tố nguy cơ rõ rệt. Việc chiếu xạ vùng đầu – cổ, đặc biệt trong thời thơ ấu hoặc do môi trường ô nhiễm phóng xạ, có thể gây tổn thương DNA của tế bào tuyến giáp và làm tăng khả năng xuất hiện ung thư sau nhiều năm.

Yếu tố di truyền cũng đóng vai trò đáng lưu ý. Những người có người thân từng mắc ung thư tuyến giáp thể tủy hoặc hội chứng đa u tuyến nội tiết MEN2 thường mang nguy cơ cao hơn do liên quan đến đột biến gen RET di truyền.

Ngoài ra, các bệnh lý tuyến giáp lành tính kéo dài, nhất là viêm tuyến giáp mạn tính như Hashimoto, có thể làm thay đổi cấu trúc mô tuyến giáp theo thời gian. Tình trạng viêm dai dẳng này được cho là yếu tố nền làm tăng nguy cơ chuyển biến ác tính nếu không được theo dõi và kiểm soát phù hợp.

Triệu chứng ung thư tuyến giáp giai đoạn 3

Ở giai đoạn 3, ung thư tuyến giáp thường không còn âm thầm như trước. Khi khối u phát triển lớn và bắt đầu xâm lấn các mô lân cận hoặc hạch bạch huyết vùng cổ, người bệnh có thể nhận thấy nhiều dấu hiệu rõ rệt hơn, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt và sức khỏe hằng ngày.

Dễ nhận biết nhất là sự xuất hiện của khối u hoặc vùng sưng bất thường ở cổ, thường nằm phía trước, ngay dưới yết hầu. Khối u có xu hướng lớn dần theo thời gian, khi sờ vào có thể thấy cứng hoặc mềm, ít di động. Cùng với đó, hạch bạch huyết vùng cổ có thể sưng to, chắc, gây cảm giác khó chịu hoặc hơi đau, đặc biệt ở khu vực gần xương đòn hay dọc mạch máu cổ.

Khi khối u ảnh hưởng đến dây thần kinh thanh quản, người bệnh dễ gặp tình trạng khàn giọng, thay đổi giọng nói, ban đầu thoáng qua nhưng về sau ngày càng rõ rệt, nhất là khi nói nhiều. Ngoài ra, cảm giác nuốt nghẹn, khó nuốt hoặc đau khi nuốt cũng có thể xuất hiện do khối u chèn ép thực quản, khiến việc ăn uống trở nên khó khăn.

Trong một số trường hợp, khó thở, hụt hơi hoặc thở khò khè là dấu hiệu cảnh báo khối u đã gây áp lực lên khí quản. Tình trạng này thường rõ hơn khi người bệnh nằm ngửa hoặc vận động gắng sức. Bên cạnh đó, đau âm ỉ hoặc cảm giác tức nặng vùng cổ, đôi khi lan lên tai hoặc vai, có thể xuất hiện rải rác và tăng lên khi cử động cổ hay nuốt.

Khối u hoặc cục sưng vùng cổ, dưới yết hầu, có thể sờ thấy rõ

Khối u hoặc cục sưng vùng cổ, dưới yết hầu, có thể sờ thấy rõ

Biến chứng của ung thư tuyến giáp giai đoạn 3

Nếu không được kiểm soát kịp thời, ung thư tuyến giáp giai đoạn 3 có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe và chất lượng sống của người bệnh.

Một trong những nguy cơ đáng lo ngại là tái phát ung thư, khi các tế bào ác tính còn sót lại sau điều trị tiếp tục phát triển tại vùng cổ hoặc các khu vực lân cận. Ngoài ra, bệnh cũng có khả năng di căn xa đến phổi, xương, gan hoặc não, gây ra các biểu hiện như đau nhức xương kéo dài, khó thở, mệt mỏi nhiều và suy giảm chức năng cơ quan.

Sự xâm lấn hoặc can thiệp điều trị có thể gây tổn thương dây thần kinh thanh quản, dẫn đến khàn tiếng kéo dài hoặc thậm chí mất tiếng. Trong quá trình phẫu thuật cắt tuyến giáp, nếu tuyến cận giáp bị ảnh hưởng, người bệnh có nguy cơ suy tuyến cận giáp, gây hạ canxi máu với các biểu hiện như tê bì tay chân, co rút cơ, chuột rút.

Bên cạnh đó, tác dụng phụ của các phương pháp điều trị như xạ trị hay thuốc đặc trị cũng không thể bỏ qua. Người bệnh có thể gặp tình trạng mệt mỏi kéo dài, buồn nôn, kích ứng da, hoặc rối loạn chức năng gan, thận ở một số trường hợp, đòi hỏi phải được theo dõi sát sao.

Khi nào cần đi khám ngay?

Người bệnh cần đến cơ sở y tế chuyên khoa càng sớm càng tốt nếu xuất hiện một hoặc nhiều dấu hiệu sau:

  • Khối u cổ tăng kích thước nhanh
  • Khàn tiếng không hồi phục
  • Khó thở, nuốt nghẹn
  • Hạch cổ to dần, cứng

Việc trì hoãn thăm khám có thể khiến bệnh tiến triển sang giai đoạn nặng hơn, làm giảm hiệu quả điều trị.

Tiên lượng sống của ung thư tuyến giáp giai đoạn 3

Tiên lượng sống ở người mắc ung thư tuyến giáp giai đoạn 3 không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Theo các tổ chức ung thư uy tín tại Hoa Kỳ, trong đó có Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ và Viện Ung thư Quốc gia, khả năng sống còn của người bệnh chịu ảnh hưởng lớn bởi thể bệnh, độ tuổi tại thời điểm chẩn đoán, kích thước khối u, mức độ xâm lấn hạch cũng như hiệu quả đáp ứng với phác đồ điều trị.

Ở thể ung thư tuyến giáp nhú – dạng phổ biến nhất, bệnh thường tiến triển chậm và đáp ứng tốt với điều trị. Nhờ đó, tỷ lệ sống sau 5 năm ở giai đoạn 3 có thể đạt mức rất khả quan, lên tới khoảng 93% nếu được can thiệp đúng cách và theo dõi sát sao.

Ngược lại, ung thư tuyến giáp thể tủy có xu hướng tiến triển nhanh hơn và ít nhạy cảm với các phương pháp điều trị thông thường. Vì lý do này, tiên lượng sống sau 5 năm của nhóm bệnh nhân này thấp hơn, dao động quanh mức 80%, đòi hỏi chiến lược điều trị sớm và chuyên sâu hơn.

Lưu ý: Các thống kê tiên lượng nêu trên chủ yếu áp dụng cho bệnh nhân từ 55 tuổi trở lên được chẩn đoán ung thư tuyến giáp giai đoạn 3. Với những người trẻ tuổi hơn, khả năng kiểm soát bệnh thường tích cực hơn.

Những đối tượng có nguy cơ cao mắc ung thư tuyến giáp

Ung thư tuyến giáp có thể gặp ở nhiều đối tượng, tuy nhiên một số nhóm người được ghi nhận có nguy cơ mắc bệnh cao hơn do tác động của yếu tố nội tiết, di truyền và môi trường sống.

Phụ nữ, đặc biệt trong độ tuổi trung niên từ 40 đến 60, là nhóm có tỷ lệ mắc ung thư tuyến giáp cao hơn nam giới. Ngoài ra, những người từng tiếp xúc với bức xạ, nhất là xạ trị hoặc chụp chiếu vùng đầu – cổ trong thời gian dài, cũng nằm trong nhóm nguy cơ đáng lưu ý.

Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng khi người có người thân trong gia đình từng mắc ung thư tuyến giáp sẽ có nguy cơ cao hơn so với dân số chung. Bên cạnh đó, chế độ dinh dưỡng thiếu i-ốt kéo dài có thể ảnh hưởng đến chức năng tuyến giáp và làm tăng nguy cơ hình thành bệnh lý ác tính tại cơ quan này.

Phương pháp chẩn đoán ung thư tuyến giáp

Khám lâm sàng: Bác sĩ tiến hành thăm khám vùng cổ nhằm phát hiện các khối u bất thường hoặc hạch bạch huyết to lên. Đồng thời, người bệnh sẽ được khai thác kỹ tiền sử bệnh, tiền sử gia đình và các yếu tố nguy cơ có thể liên quan đến ung thư tuyến giáp.

  • Siêu âm tuyến giáp: Siêu âm là phương tiện chẩn đoán hình ảnh phổ biến giúp đánh giá cấu trúc tuyến giáp, xác định vị trí, kích thước cũng như đặc điểm nghi ngờ ác tính của các nhân giáp hoặc hạch cổ.
  • Xét nghiệm máu: Xét nghiệm máu được chỉ định để kiểm tra nồng độ các hormone tuyến giáp như TSH, T3, T4. Trong một số trường hợp, đặc biệt khi nghi ngờ ung thư tuyến giáp thể tủy, bác sĩ có thể yêu cầu đo calcitonin – một dấu ấn sinh học quan trọng.
  • Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA): Khi phát hiện khối u nghi ngờ qua siêu âm, bác sĩ sẽ thực hiện chọc hút tế bào bằng kim nhỏ để lấy mẫu tế bào từ khối u hoặc hạch cổ. Đây là phương pháp có giá trị cao, đóng vai trò then chốt trong việc xác định ung thư tuyến giáp.
  • Chụp CT hoặc MRI: Trong các trường hợp cần đánh giá mức độ xâm lấn, đặc biệt ở ung thư tuyến giáp giai đoạn 3, chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc cộng hưởng từ (MRI) giúp xác định sự lan rộng của khối u vào các mô lân cận và phát hiện tổn thương di căn.
  • Xạ hình tuyến giáp bằng iod phóng xạ: Phương pháp này được chỉ định trong một số tình huống nhất định nhằm đánh giá chức năng tuyến giáp và hỗ trợ phát hiện các ổ tổn thương hoặc di căn xa.
  • Sinh thiết mô: Sinh thiết cho phép lấy mẫu mô để phân tích mô bệnh học, từ đó xác định chính xác loại ung thư tuyến giáp cũng như giai đoạn tiến triển của bệnh.
  • Xét nghiệm di truyền: Xét nghiệm gen thường được chỉ định cho những trường hợp nghi ngờ ung thư tuyến giáp thể tủy hoặc người có tiền sử gia đình mắc bệnh, giúp phát hiện các đột biến gen di truyền và hỗ trợ định hướng điều trị lâu dài.

Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA) để mang đi phân tích, hỗ trợ chẩn đoán

Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA) để mang đi phân tích, hỗ trợ chẩn đoán

Phương pháp điều trị ung thư tuyến giáp giai đoạn 3

Ở giai đoạn 3, ung thư tuyến giáp đã có xu hướng xâm lấn ra ngoài tuyến hoặc lan đến hạch bạch huyết vùng cổ. Vì vậy, điều trị cần được thực hiện bài bản, phối hợp nhiều phương pháp nhằm kiểm soát bệnh và hạn chế nguy cơ tái phát.

Phẫu thuật vẫn giữ vai trò trung tâm trong điều trị ung thư tuyến giáp giai đoạn 3. Người bệnh thường được chỉ định cắt bỏ toàn bộ tuyến giáp, đồng thời nạo vét hạch bạch huyết nếu phát hiện tế bào ung thư đã lan rộng. Mục tiêu là loại bỏ tối đa khối u ngay từ đầu, tạo nền tảng cho các bước điều trị tiếp theo.

Sau phẫu thuật, bác sĩ có thể chỉ định điều trị iod phóng xạ nhằm tiêu diệt những tế bào ung thư còn sót lại hoặc các ổ di căn xa mà phẫu thuật chưa xử lý được. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả với một số thể ung thư tuyến giáp biệt hóa.

Song song đó, người bệnh cần sử dụng hormone tuyến giáp thay thế lâu dài. Việc bổ sung hormone không chỉ giúp cơ thể duy trì hoạt động chuyển hóa bình thường sau khi mất tuyến giáp, mà còn có tác dụng ức chế hormone TSH – yếu tố có thể kích thích tế bào ung thư phát triển trở lại.

Trong những trường hợp bệnh không đáp ứng với iod phóng xạ hoặc đã di căn, xạ trị ngoài có thể được cân nhắc. Phương pháp này giúp thu nhỏ kích thước khối u, kiểm soát triệu chứng và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.

Hóa trị ít khi được áp dụng trong ung thư tuyến giáp giai đoạn 3, chỉ sử dụng khi bệnh tiến triển nhanh hoặc không còn đáp ứng với các hướng điều trị thông thường.

Ngoài ra, với các ca bệnh kháng trị hoặc di căn xa, liệu pháp trúng đích ngày càng được quan tâm. Những thuốc như Sorafenib hay Lenvatinib tác động trực tiếp vào cơ chế phát triển của tế bào ung thư, giúp kiểm soát bệnh một cách chọn lọc và chính xác hơn.

Cách phòng tránh và giảm nguy cơ ung thư tuyến giáp

Dù không thể loại bỏ hoàn toàn nguy cơ mắc bệnh, việc duy trì lối sống khoa học có thể góp phần bảo vệ tuyến giáp và sức khỏe tổng thể. Giữ cân nặng ở mức hợp lý, xây dựng chế độ ăn giàu rau xanh, trái cây và hạn chế thực phẩm chế biến sẵn là nền tảng quan trọng.

Bên cạnh đó, duy trì thói quen vận động ít nhất 30 phút mỗi ngày giúp tăng cường miễn dịch và ổn định nội tiết. Mọi người cũng nên hạn chế tiếp xúc với môi trường có nguy cơ nhiễm phóng xạ và chủ động tầm soát sức khỏe định kỳ, đặc biệt nếu thuộc nhóm nguy cơ cao hoặc có tiền sử bệnh lý tuyến giáp.

Xem thêm

Kết luận

Ung thư tuyến giáp giai đoạn 3 là giai đoạn bệnh đã tiến triển, tiềm ẩn nhiều biến chứng nhưng không phải là dấu chấm hết. Với chẩn đoán chính xác, điều trị đa mô thức và theo dõi lâu dài, nhiều người bệnh vẫn có thể sống ổn định, duy trì chất lượng cuộc sống tốt trong nhiều năm. Điều quan trọng nhất là không chủ quan, không trì hoãn và luôn đồng hành cùng bác sĩ chuyên khoa trong suốt quá trình điều trị.

Bên cạnh đó, nếu bạn muốn hiểu sâu hơn về các bệnh lý ung thư cũng như các kiến thức hữu ích về sức khỏe, hãy truy cập vào fanpage Thuocungthu.net - Hiểu bệnh, hiểu thuốc để cập nhật những thông tin y khoa chính thống cũng như các mẹo bảo vệ sức khỏe.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Ung thư tuyến giáp giai đoạn 3 có chữa khỏi được không?

Trong nhiều trường hợp, bệnh có thể được kiểm soát lâu dài và đạt lui bệnh nếu điều trị đúng phác đồ.

Sau điều trị có cần uống thuốc suốt đời không?

Có. Người bệnh cần dùng hormone tuyến giáp thay thế và theo dõi định kỳ.

Ung thư tuyến giáp giai đoạn 3 có di căn xa không?

Thông thường chưa có di căn xa, nhưng nguy cơ sẽ tăng nếu không điều trị kịp thời.

Đánh giá bài viết
Bình luận của bạn
Đánh giá của bạn:
*
*
*
 Captcha

Thuocungthu.net - Nhà thuốc online đủ thuốc theo toa và tư vấn chuyên sâu về bệnh ung thư

Địa chỉ: 313 Nguyễn Văn Công, P. Hạnh Thông, Tp. Hồ Chí Minh

Tư vấn & đặt hàng
SĐT: 0818006928 (Ds Quang)
Email: dsquang4.0@gmail.com
Website: www.thuocungthu.net

Metamed 2025