Ung thư biểu mô nhú tuyến giáp là gì? Triệu chứng và chẩn đoán

Tác giả: Trần Bình
Ngày cập nhật: 02 tháng 2 2026
Chia sẻ

Trong những năm gần đây, số người được phát hiện có nhân tuyến giáp ngày càng tăng, chủ yếu nhờ siêu âm sức khỏe định kỳ. Đa số các nhân giáp là lành tính. Tuy nhiên, trong một tỷ lệ không nhỏ, các nhân này có thể là biểu hiện sớm của ung thư biểu mô nhú tuyến giáp – thể ung thư tuyến giáp phổ biến nhất hiện nay. Điều đáng lo ngại là ung thư biểu mô nhú tuyến giáp thường tiến triển âm thầm, ít triệu chứng ở giai đoạn đầu, khiến nhiều người chủ quan hoặc phát hiện muộn. Hiểu đúng bản chất bệnh, nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo và nắm rõ quy trình chẩn đoán là yếu tố then chốt giúp nâng cao hiệu quả điều trị và tiên lượng sống cho người bệnh. Bài viết này, Thuốc Ung Thư sẽ giúp bạn hiểu một cách toàn diện, chính xác và dễ hiểu về ung thư biểu mô nhú tuyến giáp: từ khái niệm, nguyên nhân và phương pháp chẩn đoán hiện đại đang được áp dụng trong y học.

Ung thư biểu mô nhú tuyến giáp là gì?

Ung thư biểu mô nhú tuyến giáp là dạng ung thư ác tính phổ biến nhất của tuyến giáp, hình thành từ các tế bào biểu mô lót trong nang giáp. Khối u thường có cấu trúc dạng nhú hoặc dạng nang, kèm theo những biến đổi đặc trưng ở nhân tế bào – đây chính là yếu tố then chốt giúp các bác sĩ giải phẫu bệnh chẩn đoán bệnh một cách chính xác.

Mặc dù hình thái cấu trúc của khối u có thể khác nhau giữa các biến thể, nhưng đặc điểm của nhân tế bào vẫn mang tính điển hình và khá đồng nhất, bao gồm:

  • Nhân tế bào to hơn bình thường
  • Nhân có hình ảnh “kính mờ” đặc trưng
  • Màu sắc nhạt
  • Xuất hiện rãnh nhân và các thể vùi trong nhân

Những dấu hiệu vi thể này đóng vai trò quan trọng trong việc phân biệt ung thư biểu mô nhú với các loại ung thư tuyến giáp khác, từ đó hỗ trợ định hướng điều trị và tiên lượng bệnh.

Ung thư biểu mô nhú tuyến giáp có phổ biến không?

Ung thư biểu mô nhú tuyến giáp là dạng ung thư thường gặp nhất trong các bệnh lý ác tính của tuyến giáp, chiếm khoảng 80% tổng số trường hợp được chẩn đoán. Đây cũng là thể ung thư tuyến giáp có tiên lượng tương đối tốt nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách.

Trong khoảng 15–20 năm trở lại đây, số ca ung thư biểu mô nhú tuyến giáp được ghi nhận có xu hướng gia tăng. Nguyên nhân chủ yếu đến từ sự phát triển của các phương tiện chẩn đoán hình ảnh hiện đại như siêu âm độ phân giải cao và chụp cắt lớp vi tính, giúp phát hiện sớm các nhân giáp rất nhỏ. Phần lớn những trường hợp này thuộc nhóm nguy cơ thấp và tiến triển chậm.

Ung thư biểu mô nhú tuyến giáp có thể gặp ở mọi độ tuổi, kể cả trẻ em và người trẻ, nhưng phổ biến hơn ở nhóm người trưởng thành từ 20 đến 74 tuổi. Bệnh có xu hướng gặp nhiều ở nữ giới, với tỷ lệ nữ mắc bệnh cao gấp khoảng ba lần so với nam giới.

Nguyên nhân gây ung thư biểu mô nhú tuyến giáp

Cho đến nay, nguyên nhân chính xác dẫn đến ung thư biểu mô nhú tuyến giáp vẫn chưa được xác định rõ ràng. Tuy nhiên, y học hiện đại đã ghi nhận nhiều yếu tố nguy cơ có liên quan đến sự hình thành và phát triển của bệnh. Trong đó, phơi nhiễm với phóng xạ từ môi trường sống hoặc trong quá trình điều trị y tế được xem là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất.

Bên cạnh đó, một số yếu tố khác cũng được cho là có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh như rối loạn nội tiết sinh sản, thừa cân – béo phì, đái tháo đường, thói quen hút thuốc lá, sử dụng rượu bia, chế độ ăn dư thừa i-ốt và yếu tố di truyền. Tuy vậy, mối liên quan giữa các yếu tố này với ung thư biểu mô nhú tuyến giáp vẫn đang tiếp tục được nghiên cứu và chưa có kết luận hoàn toàn thống nhất.

Người béo phì thuộc nhóm nguy cơ cao mắc bệnh ung thư biểu mô nhú của tuyến giáp

Người béo phì thuộc nhóm nguy cơ cao mắc bệnh ung thư biểu mô nhú của tuyến giáp

Biểu hiện lâm sàng của ung thư biểu mô nhú

Về mặt lâm sàng, ung thư biểu mô nhú tuyến giáp thường tiến triển âm thầm và ít biểu hiện rõ rệt trong giai đoạn sớm. Dấu hiệu phổ biến nhất là sự xuất hiện của một khối u tại tuyến giáp, thường không gây đau. Một số trường hợp có thể kèm theo hạch cổ to, tuy nhiên cũng có những bệnh nhân không ghi nhận bất kỳ biểu hiện hạch nào. Khối u có thể phát sinh ở bất kỳ vị trí nào trong tuyến giáp.

Nguy cơ ung thư biểu mô nhú ở bệnh nhân có nhân tuyến giáp đã được đề cập trong nhiều nghiên cứu. Trước đây, các nghiên cứu so sánh giữa bướu giáp đơn nhân và bướu giáp đa nhân cho thấy tỷ lệ ung thư không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, một số công trình sau đó lại ghi nhận nguy cơ ung thư cao hơn ở nhóm bệnh nhân có nhân tuyến giáp đơn độc.

Những quan điểm này tiếp tục được điều chỉnh khi nhiều nghiên cứu gần đây cho thấy bệnh nhân có bướu giáp đa nhân vẫn có nguy cơ mắc ung thư biểu mô nhú tuyến giáp ở mức đáng kể. Thực tế, đây là loại ung thư tuyến giáp thường gặp nhất và không ít trường hợp được phát hiện tình cờ trong quá trình theo dõi hoặc điều trị bướu giáp lành tính. Tỷ lệ ung thư nhú tuyến giáp ở bệnh nhân bướu giáp đa nhân được ghi nhận dao động khá rộng, từ khoảng 6% đến hơn 20%, tùy theo từng nghiên cứu.

Khi nào cần đi khám bác sĩ?

Bạn nên đến cơ sở y tế chuyên khoa nếu có một hoặc nhiều dấu hiệu sau:

  • Có nhân giáp phát triển nhanh
  • Nhân giáp cứng, không di động
  • Khàn tiếng kéo dài trên 2 tuần
  • Có tiền sử gia đình mắc ung thư tuyến giáp
  • Hạch cổ to bất thường

Chẩn đoán ung thư biểu mô nhú tuyến giáp

Chọc hút tế bào tuyến giáp bằng kim nhỏ (FNA)

Chọc hút tế bào tuyến giáp bằng kim nhỏ là phương pháp được lựa chọn hàng đầu trong chẩn đoán ung thư biểu mô nhú tuyến giáp. Đây là kỹ thuật xâm lấn tối thiểu, thực hiện nhanh chóng, giúp thu thập tế bào từ nốt nghi ngờ để đánh giá dưới kính hiển vi.

Hình ảnh tế bào học thường ghi nhận:

Phiến đồ giàu tế bào, lượng chất keo nghèo nàn hoặc không có.

Các đặc điểm nhân có giá trị quyết định chẩn đoán bao gồm:

  • Nhân to, biến dạng, kích thước không đồng đều.
  • Chất nhiễm sắc mịn, dạng hạt hoặc bột.
  • Có thể gặp các giả thể vùi trong nhân.
  • Nhân xuất hiện rãnh, khía rõ.
  • Hiện tượng nhân chồng lấp lên nhau.

Bào tương thường rộng, nhạt màu, đôi khi có hình ảnh hốc hoặc bọt, tuy nhiên dấu hiệu này ít giá trị chẩn đoán.

Thể cát (psammoma bodies) có thể hiện diện và là dấu hiệu rất gợi ý cho ung thư biểu mô nhú tuyến giáp.

Độ chính xác của chọc hút tế bào tuyến giáp trong chẩn đoán thể nhú đạt khoảng 90% khi đối chiếu với kết quả mô bệnh học sau phẫu thuật.

Việc kết hợp siêu âm trong quá trình chọc hút đóng vai trò then chốt, đặc biệt ở bệnh nhân có tuyến giáp đa nhân. Siêu âm giúp:

  • Xác định chính xác các nốt nghi ngờ cần sinh thiết.
  • Phát hiện tổn thương nhỏ khó nhận biết khi thăm khám lâm sàng.
  • Đo đạc kích thước nốt để theo dõi tiến triển bệnh theo thời gian.

Kỹ thuật chọc hút tế bào tuyến giáp được áp dụng trong chẩn đoán ung thư biểu mô nhú tuyến giáp.

Kỹ thuật chọc hút tế bào tuyến giáp được áp dụng trong chẩn đoán ung thư biểu mô nhú tuyến giáp

Cắt lạnh (sinh thiết tức thì trong mổ)

Cắt lạnh không được xem là phương pháp tối ưu để chẩn đoán ung thư biểu mô nhú tuyến giáp, do quá trình đông lạnh có thể làm thay đổi cấu trúc nhân – yếu tố quan trọng nhất trong nhận diện thể nhú.

Trong thực hành lâm sàng, chọc hút tế bào trước phẫu thuật vẫn là bước then chốt nhằm xác định chẩn đoán và lựa chọn chiến lược phẫu thuật phù hợp.

Cắt lạnh trong mổ tuyến giáp chủ yếu được sử dụng để:

  • Đánh giá mức độ xâm lấn của khối u vào mô tuyến cận giáp.
  • Phát hiện khả năng di căn hạch trong một số trường hợp chọn lọc.

Hình ảnh đại thể

Về mặt đại thể, phần lớn ung thư biểu mô nhú tuyến giáp biểu hiện dưới dạng khối đặc, ranh giới không rõ, có xu hướng xâm nhập vào nhu mô giáp hoặc các mô lân cận.

Khối u có thể xuất hiện dưới nhiều hình thái:

  • Dạng đặc, dạng nang hoặc nang đơn thuần.
  • Nang thường có vỏ bao, bên trong chứa dịch trong hoặc dịch vàng nâu; đôi khi quan sát thấy các nhú lồi vào lòng nang.
  • Hiện tượng xơ hóa trong và quanh khối u khá thường gặp.
  • Một số khối u có cấu trúc hạt tương đối đồng nhất, kèm theo nhiều ổ vôi hóa hoặc xương hóa.

Hình ảnh vi thể

Đặc điểm cấu trúc

  • Kiểu phát triển đa dạng: nhú, nang, đặc, bè hoặc tổ chức; nhiều dạng có thể cùng tồn tại trong một khối u.
  • Nang thường kéo dài, ngoằn ngoèo, chứa ít chất keo.
  • Hiện diện thể cát.
  • Xơ hóa không điển hình trong mô u.
  • Chất keo đặc hơn so với mô giáp lành xung quanh.
  • Cấu trúc nhú nhô vào lòng nang.

Dị sản vảy gặp ở khoảng một nửa số trường hợp.

  • Đặc điểm tế bào (nhân)
  • Nhân to, hình dạng và kích thước không đồng nhất.
  • Chất nhiễm sắc phân tán tạo hình ảnh nhân “Orphan Annie”.
  • Chất nhiễm sắc tập trung dọc theo màng nhân.
  • Nhân không còn sắp xếp theo trục màng đáy mà phân bố hỗn loạn.
  • Hiện tượng nhân chồng lấp và chen chúc rõ rệt.
  • Có thể gặp giả thể vùi ưa acid trong nhân.
  • Nhân xuất hiện rãnh, khía sâu.
  • Hạt nhân (nếu có) thường nằm sát màng nhân.

Đặc điểm của bào tương nhìn chung không mang giá trị chẩn đoán đặc hiệu.

Tiên lượng và phương pháp điều trị ung thư biểu mô nhú tuyến giáp

Ung thư biểu mô nhú tuyến giáp nhìn chung có tiên lượng khá tốt, tuy nhiên kết quả điều trị vẫn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Những đặc điểm được xem là liên quan đến tiên lượng xấu bao gồm: tuổi bệnh nhân cao tại thời điểm được chẩn đoán, giới tính và kích thước khối u lớn.

Phẫu thuật là nền tảng trong điều trị ung thư biểu mô nhú tuyến giáp và thường được chỉ định đầu tiên. Phạm vi phẫu thuật sẽ được cân nhắc dựa trên kích thước khối u nguyên phát cũng như tình trạng di căn hạch vùng. Trong một số trường hợp phù hợp, bác sĩ có thể chỉ định điều trị bổ trợ bằng i-ốt phóng xạ hoặc sử dụng các thuốc ức chế tyrosine kinase nhằm kiểm soát bệnh tốt hơn.

Trước đây, ung thư biểu mô nhú tuyến giáp được đánh giá là có nguy cơ tái phát thấp, với tỷ lệ sống còn lên đến khoảng 99% sau 20 năm kể từ khi phẫu thuật. Tuy nhiên, các nghiên cứu theo dõi dài hạn gần đây cho thấy thực tế có thể phức tạp hơn. Khoảng trên 25% bệnh nhân được ghi nhận có tái phát trong quá trình theo dõi lâu dài, trong đó một tỷ lệ không nhỏ – khoảng 11% – xuất hiện tái phát sau hơn 20 năm điều trị.

Chính vì nguy cơ tái phát muộn này, các chuyên gia khuyến cáo người bệnh từng mắc ung thư biểu mô nhú tuyến giáp cần tuân thủ kế hoạch theo dõi lâu dài, tái khám định kỳ và thực hiện đầy đủ các xét nghiệm cần thiết để phát hiện sớm những bất thường, từ đó can thiệp kịp thời và nâng cao hiệu quả điều trị.

Các biện pháp giúp giảm nguy cơ ung thư biểu mô nhú tuyến giáp

Mặc dù ung thư biểu mô nhú tuyến giáp thường có tiên lượng tốt nếu được phát hiện sớm, nhưng việc chủ động phòng ngừa vẫn đóng vai trò rất quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe lâu dài. Dưới đây là những thói quen và biện pháp được các chuyên gia khuyến nghị:

Hạn chế tiếp xúc với môi trường ô nhiễm và hóa chất độc hại: Tránh làm việc hoặc sinh sống lâu dài trong môi trường có nhiều khói bụi, kim loại nặng, hóa chất công nghiệp hoặc bức xạ, vì đây là những yếu tố có thể làm tăng nguy cơ tổn thương tuyến giáp.

Xây dựng chế độ dinh dưỡng khoa học, cân đối: Ưu tiên thực phẩm tươi sạch, bổ sung đầy đủ các nhóm dưỡng chất cần thiết để tăng cường sức đề kháng và hỗ trợ hoạt động ổn định của tuyến giáp.

Ăn đa dạng thực phẩm giàu chất xơ: Chất xơ giúp cải thiện quá trình trao đổi chất, hỗ trợ đào thải độc tố ra khỏi cơ thể, từ đó góp phần giảm nguy cơ hình thành các tế bào bất thường.

Bổ sung i-ốt hợp lý: I-ốt là vi chất quan trọng cho tuyến giáp. Có thể bổ sung thông qua các thực phẩm tự nhiên như hải sản, rong biển, rau bina (rau chân vịt) và trứng. Tuy nhiên, cần sử dụng ở mức vừa phải, tránh lạm dụng.

Duy trì sinh hoạt điều độ, ngủ đủ giấc: Thức khuya, căng thẳng kéo dài có thể ảnh hưởng đến nội tiết và chức năng tuyến giáp. Ngủ đủ và nghỉ ngơi hợp lý giúp cơ thể phục hồi và cân bằng hormone tốt hơn.

Tránh xa rượu bia, thuốc lá và các chất kích thích: Những chất này không chỉ gây hại cho sức khỏe tổng thể mà còn làm tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh lý, bao gồm cả ung thư tuyến giáp.

Bổ sung chất xơ vào chế độ ăn hàng ngày để phòng ngừa ung thư biểu mô nhú tuyến giáp

Bổ sung chất xơ vào chế độ ăn hàng ngày để phòng ngừa ung thư biểu mô nhú tuyến giáp

Xem thêm

Kết luận

Ung thư biểu mô nhú tuyến giáp là thể ung thư tuyến giáp phổ biến nhất và có tiên lượng rất tốt nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm. Tuy tiến triển chậm và ít triệu chứng ban đầu, bệnh vẫn tiềm ẩn nguy cơ nếu người bệnh chủ quan hoặc trì hoãn thăm khám. Việc hiểu đúng về bệnh, theo dõi tuyến giáp định kỳ và thực hiện chẩn đoán kịp thời không chỉ giúp kiểm soát bệnh hiệu quả mà còn góp phần bảo vệ chất lượng cuộc sống lâu dài cho người bệnh.

Bên cạnh đó, nếu bạn muốn hiểu sâu hơn về các bệnh lý ung thư cũng như các kiến thức hữu ích về sức khỏe, hãy truy cập vào fanpage Thuocungthu.net - Hiểu bệnh, hiểu thuốc để cập nhật những thông tin y khoa chính thống cũng như các mẹo bảo vệ sức khỏe.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Ung thư biểu mô nhú tuyến giáp có chữa khỏi được không?

Có. Nếu phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ, tỷ lệ sống sau 10 năm có thể đạt 90–95%, thậm chí cao hơn ở giai đoạn sớm.

2. Ung thư biểu mô nhú tuyến giáp có di truyền không?

Phần lớn không di truyền, tuy nhiên nếu trong gia đình có nhiều người mắc ung thư tuyến giáp, nguy cơ sẽ cao hơn và cần theo dõi sát.

3. Có phải cứ có nhân giáp là ung thư không?

Không. Trên 90% nhân giáp là lành tính. Tuy nhiên, mọi nhân giáp đều cần được đánh giá bằng siêu âm, đặc biệt khi có dấu hiệu bất thường.

4. Sinh thiết tuyến giáp có nguy hiểm không?

Sinh thiết FNA là thủ thuật an toàn, ít biến chứng. Người bệnh có thể sinh hoạt bình thường ngay sau khi thực hiện.

Đánh giá bài viết
Bình luận của bạn
Đánh giá của bạn:
*
*
*
 Captcha

Số lần xem: 9

Thuocungthu.net - Nhà thuốc online đủ thuốc theo toa và tư vấn chuyên sâu về bệnh ung thư

Địa chỉ: 313 Nguyễn Văn Công, P. Hạnh Thông, Tp. Hồ Chí Minh

Tư vấn & đặt hàng
SĐT: 0818006928 (Ds Quang)
Email: dsquang4.0@gmail.com
Website: www.thuocungthu.net

Metamed 2025