Ung thư vòm họng là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị

Tác giả: Trần Bình
Ngày cập nhật: 16 tháng 12 2025
Chia sẻ

Ung thư vòm họng là một trong những bệnh ung thư vùng đầu – cổ nguy hiểm nhưng lại rất dễ bị bỏ sót. Lý do không nằm ở mức độ hiếm gặp, mà ở chỗ triệu chứng ban đầu mờ nhạt, dễ nhầm lẫn với viêm họng, viêm xoang hoặc cảm cúm thông thường. Không ít người chỉ đi khám khi xuất hiện hạch cổ to, ù tai kéo dài hoặc đau đầu dai dẳng – lúc này bệnh đã ở giai đoạn tiến triển. Chính vì vậy, việc hiểu rõ ung thư vòm họng là gì, nguyên nhân do đâu, dấu hiệu cảnh báo sớm và khi nào cần đi khám là chìa khóa quan trọng giúp mỗi người chủ động bảo vệ sức khỏe của chính mình và gia đình.

Tổng quan về ung thư vòm họng

Ung thư vòm họng là gì?

Ung thư vòm họng là một trong những bệnh ung thư có tỷ lệ mắc cao, nằm trong nhóm 10 loại ung thư phổ biến hiện nay và chiếm vị trí hàng đầu trong các bệnh ung thư vùng đầu – mặt – cổ. Đây là bệnh lý có đặc điểm tiến triển âm thầm, dễ bị bỏ sót trong giai đoạn sớm nếu người bệnh không được thăm khám chuyên khoa kịp thời.

Trên thế giới, tỷ lệ mắc ung thư vòm họng có sự khác biệt rõ rệt theo khu vực địa lý. Bệnh ít gặp tại châu Âu và các quốc gia phương Tây, trong khi lại xuất hiện với tần suất cao tại một số nước châu Á, đặc biệt là khu vực Đông Nam Trung Quốc và các vùng lân cận. Sự phân bố không đồng đều này cho thấy vai trò quan trọng của yếu tố môi trường, di truyền và thói quen sinh hoạt.

Một trong những thách thức lớn của ung thư vòm họng là việc phát hiện muộn. Ở giai đoạn đầu, các biểu hiện thường không rõ ràng, dễ bị nhầm lẫn với viêm mũi, viêm họng hoặc các bệnh lý đường hô hấp trên thông thường. Điều này khiến nhiều người chủ quan, dẫn đến chẩn đoán khi bệnh đã tiến triển nặng hơn.

Theo các nghiên cứu chuyên sâu, ung thư vòm họng có mối liên quan chặt chẽ với ba nhóm yếu tố chính. Trong đó, nhiễm virus Epstein-Barr được xem là yếu tố nguy cơ quan trọng hàng đầu. Bên cạnh đó, yếu tố di truyền và các tác động từ môi trường sống, thói quen ăn uống, sinh hoạt cũng góp phần làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh. Việc hiểu rõ những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong chiến lược phòng ngừa và tầm soát sớm ung thư vòm họng.

Tìm hiểu ung thư vòm họng

Tìm hiểu ung thư vòm họng

Phân loại ung thư vùng họng thường gặp hiện nay

Trong thực hành lâm sàng, ung thư vòng họng (cách gọi phổ biến của nhóm ung thư vùng họng – hầu) được chia thành 3 nhóm chính, dựa trên vị trí giải phẫu nơi khối u khởi phát. Mỗi loại có đặc điểm dịch tễ, yếu tố nguy cơ và tiên lượng điều trị khác nhau.

Ung thư mũi hầu (Nasopharyngeal Cancer – NPC)

Mũi hầu là phần cao nhất của họng, nằm phía sau khoang mũi. Ung thư mũi hầu là dạng ung thư phổ biến nhất trong nhóm ung thư đầu – cổ, đồng thời đứng trong nhóm các ung thư thường gặp trên toàn cầu.

Bệnh có tỷ lệ mắc cao ở người châu Á, trong đó nam giới chiếm ưu thế rõ rệt, cao hơn nữ khoảng 2–3 lần. Đây là đặc điểm dịch tễ đã được ghi nhận ổn định qua nhiều nghiên cứu.

Điểm tích cực là ung thư mũi hầu có tiên lượng khá tốt nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm và điều trị đúng phác đồ. Ngược lại, do vị trí giải phẫu khuất và triệu chứng ban đầu thường mờ nhạt, nhiều người chỉ được chẩn đoán khi bệnh đã tiến triển, làm giảm hiệu quả điều trị.

Ung thư hầu họng (Oropharyngeal Cancer)

Hầu họng nằm ở vùng giữa của họng, bao gồm các cấu trúc quan trọng như: đáy lưỡi, amidan, khẩu cái mềm và thành sau họng. Trong những năm gần đây, tỷ lệ ung thư hầu họng có xu hướng gia tăng rõ rệt.

Khoảng 70% trường hợp có liên quan đến virus HPV, đặc biệt là HPV type 16, lây truyền chủ yếu qua quan hệ tình dục bằng miệng. Đây là một yếu tố nguy cơ hiện đại, khác biệt so với các nguyên nhân truyền thống như thuốc lá hay rượu bia.

Về mặt điều trị, ung thư hầu họng HPV dương tính thường đáp ứng tốt hơn, tiên lượng sống cao hơn và có chiến lược điều trị riêng so với nhóm HPV âm tính. Nam giới vẫn là đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn, khoảng gấp đôi so với nữ giới.

Ung thư hạ hầu (Hypopharyngeal Cancer)

Hạ hầu là phần thấp nhất của họng, nối tiếp với thực quản. So với hai nhóm trên, ung thư hạ hầu là dạng hiếm gặp hơn trong các loại ung thư vòng họng. Trước đây, bệnh thường liên quan chặt chẽ đến hút thuốc lá và sử dụng rượu bia kéo dài. Nhờ sự giảm dần tỷ lệ hút thuốc trong cộng đồng, số ca ung thư hạ hầu mới được ghi nhận đang có xu hướng giảm. Tuy nhiên, do vị trí gần đường ăn và đường thở, ung thư hạ hầu thường được phát hiện muộn, gây ảnh hưởng lớn đến khả năng nuốt, nói và chất lượng sống của người bệnh.

Nguyên nhân gây ung thư vòm họng

Ung thư vòm họng là một bệnh lý ác tính phức tạp, cho đến nay vẫn chưa có một nguyên nhân đơn lẻ nào được xác định là yếu tố khởi phát tuyệt đối. Theo các nghiên cứu y học hiện đại, bệnh hình thành do sự tương tác lâu dài giữa nhiều yếu tố nguy cơ, bao gồm virus, yếu tố di truyền, môi trường sống và thói quen sinh hoạt hàng ngày. Việc nhận diện sớm các yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa và tầm soát ung thư vòng họng hiệu quả.

Nhiễm virus Epstein-Barr (EBV): Virus Epstein-Barr (EBV) thuộc nhóm Herpesvirus, được xem là yếu tố nguy cơ quan trọng trong cơ chế bệnh sinh của ung thư vòm họng. Nhiều bằng chứng khoa học cho thấy vật liệu di truyền của EBV thường được phát hiện trong các mô ung thư, cho thấy virus này có khả năng thúc đẩy quá trình biến đổi tế bào và hình thành khối u ác tính.

Yếu tố di truyền: Thực tế lâm sàng ghi nhận ung thư vòm họng có xu hướng xuất hiện nhiều hơn ở những người có người thân từng mắc bệnh. Các bất thường tại một số vùng nhiễm sắc thể như 3p, 9p, 11q, 13q, 14q và 16q có thể làm suy giảm chức năng của các gen ức chế khối u, từ đó làm tăng nguy cơ phát triển ung thư. Điều này cho thấy di truyền là một yếu tố nền, đặc biệt khi kết hợp với các tác nhân nguy cơ khác từ môi trường.

Yếu tố môi trường và chế độ ăn uống: Chế độ ăn giàu các hợp chất nitrosamine – thường có trong thực phẩm ướp muối, cá khô, thực phẩm lên men mặn – đã được chứng minh có liên quan đến nguy cơ ung thư vùng mũi họng. Các nghiên cứu dịch tễ học cho thấy, khi thay đổi môi trường sống và thói quen ăn uống, tỷ lệ ung thư vòm họng ở một số cộng đồng dân cư giảm đáng kể, qua đó khẳng định vai trò quan trọng của yếu tố môi trường trong sự hình thành bệnh.

Hút thuốc lá: Thuốc lá chứa nhiều chất gây ung thư như benzen, asen, nicotin và các hydrocarbon đa vòng. Việc hút thuốc trong thời gian dài gây tổn thương mạn tính niêm mạc đường hô hấp trên, làm tăng nguy cơ mắc ung thư vòm họng cũng như nhiều bệnh ung thư đầu – cổ khác. Đây là yếu tố nguy cơ có thể kiểm soát và phòng tránh được nếu thay đổi lối sống kịp thời.

Quan hệ tình dục bằng miệng không an toàn: Quan hệ tình dục bằng miệng làm tăng nguy cơ tiếp xúc với các tác nhân gây bệnh, bao gồm virus và vi khuẩn lây truyền qua đường tình dục. Những yếu tố này có thể gây tổn thương niêm mạc hầu họng kéo dài, từ đó làm tăng nguy cơ ung thư vòm họng và các bệnh lý viêm nhiễm liên quan.

Lạm dụng rượu bia nhiều sẽ gây ra ung thư vòm họng

Lạm dụng rượu bia nhiều sẽ gây ra ung thư vòm họng

Xem thêm thông tin chi tiết: Nguyên nhân gây ung thư vòm họng thường gặp

Triệu chứng ung thư vòm họng

Ung thư vòm họng là bệnh lý có diễn tiến âm thầm, các dấu hiệu ban đầu thường không rõ ràng và rất dễ bị nhầm lẫn với những bệnh lý tai mũi họng thông thường như viêm mũi, viêm xoang hay dị ứng đường hô hấp. Chính sự “mờ nhạt” trong biểu hiện lâm sàng khiến nhiều người chủ quan, bỏ lỡ thời điểm phát hiện sớm.

Điểm nguy hiểm của ung thư vòm họng nằm ở chỗ: phần lớn triệu chứng chỉ trở nên rõ rệt khi khối u đã phát triển lớn, xâm lấn các mô lân cận hoặc bắt đầu lan sang hạch cổ và các cơ quan khác. Khi đó, việc điều trị thường phức tạp, tốn kém và ảnh hưởng nhiều đến chất lượng sống của người bệnh.

Nổi hạch vùng cổ

Nổi hạch cổ là dấu hiệu thường gặp nhất ở người mắc ung thư vòm họng, nhiều trường hợp phát hiện bệnh khi đi khám vì hạch to bất thường. Tuy nhiên, không phải mọi hạch cổ đều là biểu hiện nguy hiểm, cần phân biệt rõ:

  • Hạch lành tính: Thường liên quan đến viêm nhiễm đường hô hấp trên, hạch mềm, có thể đau, di động và thường nhỏ dần hoặc biến mất sau vài ngày đến 1–2 tuần điều trị.
  • Hạch nghi ngờ ác tính: Thường không đau, chắc, ít di động, kích thước tăng dần theo thời gian và không tự xẹp dù đã dùng thuốc kháng viêm thông thường.

Việc xuất hiện hạch cổ kéo dài, không rõ nguyên nhân là dấu hiệu cần đặc biệt cảnh giác.

Triệu chứng tại chỗ do khối u chèn ép

Khi khối u hình thành và phát triển trong vùng vòm họng, người bệnh có thể gặp các biểu hiện liên quan trực tiếp đến sự chèn ép hoặc xâm lấn của bướu, bao gồm:

  • Nghẹt mũi kéo dài, thường một bên
  • Chảy máu mũi tái diễn hoặc dịch mũi lẫn máu
  • Ù tai, đau tai, cảm giác tai bị đầy
  • Giảm thính lực, nghe kém dần
  • Đau đầu âm ỉ, dai dẳng
  • Rối loạn thị giác như nhìn mờ, nhìn đôi khi khối u lan rộng

Những triệu chứng này dễ bị nhầm với viêm xoang hoặc bệnh tai mũi họng thông thường, nhưng điểm khác biệt là chúng kéo dài, tiến triển nặng dần và ít đáp ứng với điều trị nội khoa.

Các biểu hiện toàn thân

Bên cạnh các triệu chứng tại chỗ, ung thư vòm họng còn gây ra nhiều dấu hiệu toàn thân phản ánh tình trạng suy kiệt của cơ thể:

  • Sụt cân không rõ nguyên nhân
  • Cơ thể mệt mỏi, xanh xao
  • Chán ăn, ăn uống kém
  • Khó nuốt, cảm giác vướng họng
  • Khó thở, đau họng kéo dài
  • Ho dai dẳng
  • Giọng nói thay đổi, khàn hoặc vỡ tiếng

Nếu các biểu hiện trên tồn tại trong thời gian dài, không thuyên giảm dù đã điều trị bằng thuốc thông thường, người bệnh cần được thăm khám sớm để loại trừ nguy cơ ung thư vùng vòm họng. Việc chủ động kiểm tra tại các cơ sở y tế có chuyên khoa tai mũi họng hoặc ung bướu sẽ giúp phát hiện bệnh sớm, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị và tiên lượng lâu dài.

Xem thêm thông tin chi tiết: Triệu chứng ung thư vòm họng dễ bị bỏ qua

Những nhóm đối tượng có nguy cơ cao mắc ung thư vòng họng

Thực tế lâm sàng cho thấy ung thư vòng họng thường gặp nhiều hơn ở nam giới trong độ tuổi lao động, đặc biệt từ khoảng 30–55 tuổi. Nguy cơ gia tăng rõ rệt ở những người có thói quen hút thuốc lá lâu năm hoặc sử dụng rượu bia thường xuyên, bởi các chất độc hại này gây tổn thương niêm mạc vùng họng theo thời gian.

Yếu tố di truyền cũng đóng vai trò không nhỏ. Những người có người thân trong gia đình từng mắc ung thư vòng họng cần đặc biệt lưu ý theo dõi sức khỏe, vì nguy cơ có thể cao hơn so với cộng đồng chung. Bên cạnh đó, chế độ ăn uống thiếu lành mạnh, thường xuyên sử dụng thực phẩm lên men, ướp muối như cá muối, dưa khú… cũng được ghi nhận là yếu tố làm tăng khả năng mắc bệnh.

Ngoài ra, những trường hợp từng nhiễm virus Epstein-Barr (EBV) hoặc có kháng thể EBV trong máu được xem là nhóm cần theo dõi sát, bởi virus này có mối liên quan chặt chẽ đến sự hình thành ung thư vòng họng. Việc nhận diện sớm các yếu tố nguy cơ chính là bước quan trọng giúp chủ động tầm soát và phòng ngừa bệnh hiệu quả hơn.

Xem thêm: Ung thư vòm họng có nguy hiểm không? Điều bạn cần biết sớm

Các phương pháp chẩn đoán ung thư vòm họng hiện nay

Để chẩn đoán chính xác ung thư vòm họng, bác sĩ thường phối hợp nhiều phương pháp cận lâm sàng nhằm phát hiện sớm khối u, đánh giá mức độ lan rộng và khả năng di căn. Cụ thể:

  • Nội soi tai mũi họng: Là bước thăm khám quan trọng giúp quan sát trực tiếp vùng vòm họng, phát hiện các tổn thương nghi ngờ và thực hiện sinh thiết ngay khi cần thiết.
  • Sinh thiết tổn thương: Mẫu mô được lấy qua đường mũi hoặc đường miệng họng để xét nghiệm mô bệnh học, từ đó xác định chính xác bản chất ác tính của khối u.
  • Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA): Được chỉ định trong trường hợp nghi ngờ di căn hạch cổ, giúp đánh giá nhanh và ít xâm lấn.
  • Chụp CT scanner: Hỗ trợ xác định kích thước khối u, mức độ xâm lấn vào các cấu trúc lân cận và tình trạng hạch vùng cổ.
  • Chụp X-quang phổi, siêu âm ổ bụng và xạ hình xương: Là các xét nghiệm cần thiết nhằm phát hiện di căn xa, đặc biệt ở phổi, gan và hệ xương.
  • Chụp PET-CT: Phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại, cho phép đánh giá toàn thân, phát hiện sớm các ổ di căn mà các kỹ thuật thông thường có thể bỏ sót.
  • Xét nghiệm huyết thanh học EBV: Định lượng kháng thể virus Epstein-Barr trước, trong và sau điều trị giúp hỗ trợ chẩn đoán, theo dõi đáp ứng điều trị và đánh giá tiên lượng bệnh.

Việc kết hợp đồng bộ các phương pháp trên giúp nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán ung thư vòm họng, từ đó xây dựng phác đồ điều trị phù hợp và tối ưu hiệu quả lâu dài cho người bệnh.

Xem thêm thông tin chi tiết: Quy trình chẩn đoán ung thư vòm họng

Các phương pháp điều trị ung thư vùng vòm họng hiện nay

Việc điều trị ung thư vòng họng không áp dụng một phương pháp cố định cho tất cả bệnh nhân. Tùy theo giai đoạn bệnh, mức độ xâm lấn, tình trạng sức khỏe tổng thể và khả năng đáp ứng điều trị, bác sĩ sẽ xây dựng phác đồ phù hợp, có thể kết hợp nhiều phương pháp nhằm nâng cao hiệu quả và kiểm soát bệnh lâu dài. Các hướng điều trị phổ biến hiện nay bao gồm phẫu thuật, xạ trị, hóa trị và liệu pháp trúng đích.

Phẫu thuật

Phẫu thuật là một trong những phương án điều trị được cân nhắc ở nhiều giai đoạn của ung thư vùng vòm họng, đặc biệt khi khối u còn khu trú. Mục tiêu của phẫu thuật là loại bỏ khối u nguyên phát, hạch di căn vùng cổ và một phần mô lành xung quanh để giảm nguy cơ tái phát. Trong thực tế điều trị, phẫu thuật thường không đứng riêng lẻ mà được phối hợp với xạ trị hoặc hóa trị sau mổ nhằm tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại, từ đó cải thiện tiên lượng cho người bệnh.

Xạ trị

Xạ trị đóng vai trò rất quan trọng trong điều trị ung thư vòng họng, nhất là ở các giai đoạn trung bình và tiến triển. Phương pháp này sử dụng các chùm tia năng lượng cao để phá hủy tế bào ung thư hoặc ức chế khả năng tăng sinh của chúng.

Hiện nay, xạ trị được triển khai dưới hai hình thức chính:

  • Xạ trị ngoài: Nguồn tia được phát ra từ máy xạ trị đặt bên ngoài cơ thể, chiếu chính xác vào vùng tổn thương.
  • Xạ trị trong: Chất phóng xạ được đặt trực tiếp vào hoặc gần vị trí khối u, giúp tập trung liều xạ cao tại vùng ung thư và hạn chế ảnh hưởng đến mô lành.

Việc lựa chọn hình thức xạ trị sẽ dựa trên vị trí, kích thước khối u và tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân.

Hóa trị

Hóa trị là phương pháp sử dụng thuốc chống ung thư dưới dạng uống hoặc truyền tĩnh mạch nhằm tiêu diệt tế bào ung thư trên toàn cơ thể. Trong điều trị ung thư vòng họng, hóa trị có thể được chỉ định ở nhiều thời điểm khác nhau. Hóa trị có thể tiến hành đồng thời với xạ trị để tăng hiệu quả tiêu diệt tế bào ung thư, hoặc được áp dụng trước xạ trị nhằm thu nhỏ khối u, hay sau xạ trị để giảm nguy cơ tái phát. Phác đồ hóa trị cụ thể sẽ do bác sĩ chuyên khoa quyết định dựa trên loại ung thư, giai đoạn bệnh và khả năng dung nạp thuốc của người bệnh.

Sử dụng hóa trị giúp tiêu diệt các tế bào ung thư

Sử dụng hóa trị giúp tiêu diệt các tế bào ung thư

Liệu pháp trúng đích

Liệu pháp trúng đích là bước tiến quan trọng trong điều trị ung thư hiện đại, tập trung tấn công chính xác vào các đặc điểm sinh học của tế bào ung thư mà ít ảnh hưởng đến tế bào lành. Một trong những dạng phổ biến của liệu pháp này là sử dụng kháng thể đơn dòng. Các kháng thể đơn dòng có khả năng nhận diện và gắn vào những protein đặc hiệu trên bề mặt tế bào ung thư, từ đó ngăn chặn quá trình phát triển, phân chia hoặc lan rộng của tế bào bệnh. Cetuximab là một ví dụ điển hình, thường được chỉ định trong các trường hợp ung thư vòng họng tái phát hoặc đã có di căn, nhằm kiểm soát bệnh và kéo dài thời gian sống cho người bệnh.

Xem thêm thông tin chi tiết: Các phương pháp điều trị ung thư vòm họng hiện nay

Phòng ngừa ung thư vòm họng hiệu quả như thế nào?

Ung thư vòm họng là bệnh lý ác tính chịu ảnh hưởng lớn từ lối sống, thói quen sinh hoạt và các yếu tố nguy cơ tích lũy theo thời gian. Bất kỳ tác nhân nào làm gia tăng khả năng hình thành khối u ác tính tại vùng vòm họng đều cần được kiểm soát sớm. Từ góc độ chuyên môn, các bác sĩ khuyến nghị mỗi người nên chủ động thực hiện những biện pháp phòng ngừa sau:

Hạn chế tối đa thuốc lá và rượu bia: Việc đồng thời hút thuốc lá và sử dụng rượu bia làm tăng đáng kể nguy cơ mắc ung thư vòm họng. Trong đó, thuốc lá được xem là yếu tố nguy cơ hàng đầu, bởi các chất độc sinh ra trong quá trình đốt cháy có khả năng gây tổn thương tế bào niêm mạc vòm họng, tạo điều kiện cho tế bào ác tính phát triển. Ngay cả khi đã giảm hoặc ngừng hút thuốc, nguy cơ vẫn tồn tại nếu việc uống rượu bia kéo dài, do đó cần kiểm soát đồng thời cả hai thói quen này.

Xây dựng chế độ dinh dưỡng khoa học, lành mạnh: Thực tế cho thấy tỷ lệ ung thư vòm họng cao hơn tại một số khu vực châu Á và Bắc Phi, nơi thói quen ăn nhiều thực phẩm ướp muối, lên men tồn tại từ sớm. Các loại cá muối, thịt muối, dưa muối khi chế biến có thể sinh ra nitrosamine – một hợp chất đã được chứng minh có liên quan đến ung thư. Những năm gần đây, tỷ lệ mắc bệnh tại một số quốc gia đã có xu hướng giảm nhờ thay đổi thói quen ăn uống, hạn chế rượu bia và giảm tiêu thụ thực phẩm muối mặn. Điều này cho thấy vai trò quan trọng của dinh dưỡng trong phòng ngừa bệnh lâu dài.

Chủ động phòng tránh lây nhiễm virus HPV: HPV là virus có thể lây truyền qua tiếp xúc da kề da, phổ biến nhất thông qua các hình thức quan hệ tình dục, bao gồm cả đường miệng. Điều đáng lo ngại là virus này có thể lây lan ngay cả khi người nhiễm không có biểu hiện rõ ràng. Hiện nay, việc tiêm vắc xin phòng HPV, điển hình như Gardasil 9, được xem là giải pháp hiệu quả giúp giảm nguy cơ hình thành các tổn thương tiền ung thư và ung thư vòm họng liên quan đến virus.

Chế độ dinh dưỡng cần thiết cho người mắc ung thư vòm họng

Dinh dưỡng đóng vai trò then chốt trong quá trình điều trị và phục hồi ở bệnh nhân ung thư vòm họng. Một chế độ ăn khoa học không chỉ giúp duy trì thể trạng, mà còn hỗ trợ nâng cao sức đề kháng, hạn chế suy kiệt và cải thiện khả năng đáp ứng điều trị. Nguyên tắc quan trọng là xây dựng khẩu phần cân đối, đầy đủ và phù hợp với từng giai đoạn bệnh.

Tinh bột (Carbohydrate): Tinh bột là nguồn năng lượng chính cho cơ thể, giúp người bệnh duy trì hoạt động thể chất và tinh thần. Các thực phẩm như cơm, bánh mì, khoai tây, bún, mì… nên được lựa chọn ở dạng mềm, dễ nuốt để phù hợp với tình trạng tổn thương vùng vòm họng. Việc cung cấp đủ năng lượng giúp hạn chế sụt cân – một vấn đề thường gặp ở bệnh nhân ung thư.

Chất đạm (Protein): Protein có vai trò quan trọng trong việc tái tạo mô, phục hồi tế bào và duy trì hệ miễn dịch. Người bệnh ung thư vòm họng nên ưu tiên các nguồn đạm dễ tiêu hóa như cá, hải sản, thịt nạc, thịt gia cầm, trứng, các loại đậu và hạt. Bổ sung đầy đủ protein giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng, hạn chế mất khối cơ trong quá trình điều trị kéo dài.

Chất béo (Lipid): Chất béo không chỉ cung cấp năng lượng mà còn cần thiết cho hoạt động của não bộ và hệ miễn dịch. Chế độ ăn hợp lý cần có sự kết hợp giữa chất béo bão hòa và không bão hòa. Người bệnh nên ưu tiên các loại chất béo lành mạnh từ cá béo (như cá hồi, cá thu, cá ngừ), dầu cá, dầu mè, dầu đậu nành hoặc dầu hướng dương, đồng thời hạn chế chất béo xấu để tránh gây gánh nặng cho cơ thể.

Rau củ và trái cây: Rau xanh và trái cây tươi cung cấp chất xơ, vitamin, khoáng chất và các hợp chất chống oxy hóa, góp phần bảo vệ tế bào khỏi tổn thương và hỗ trợ tiêu hóa. Với bệnh nhân ung thư vòm họng, rau củ có thể được chế biến dưới dạng hấp mềm, xay nhuyễn hoặc làm súp để giảm kích ứng và dễ hấp thu hơn.

Sữa và các chế phẩm từ sữa: Sữa là nguồn cung cấp đồng thời đạm, chất béo và carbohydrate, giúp bổ sung năng lượng hiệu quả. Người bệnh nên lựa chọn sữa ít béo hoặc tách béo, ít hoặc không đường để tránh gây đầy bụng và kiểm soát tốt hơn tình trạng dinh dưỡng.

Nước và chất lỏng: Đảm bảo đủ nước mỗi ngày là yếu tố không thể bỏ qua. Người mắc ung thư vòm họng nên bổ sung khoảng 1,5–2 lít nước/ngày, bao gồm nước lọc, nước ép trái cây nguyên chất hoặc sinh tố. Việc cung cấp đủ chất lỏng giúp giảm khô miệng, hỗ trợ quá trình trao đổi chất và đào thải độc tố.

Kết luận

Ung thư vòm họng là bệnh lý nguy hiểm nhưng hoàn toàn không vô vọng. Với sự phát triển của y học hiện đại, phát hiện sớm, điều trị đúng và theo dõi sát có thể giúp người bệnh sống khỏe mạnh nhiều năm sau điều trị.

Bên cạnh đó, nếu bạn muốn hiểu sâu hơn về các bệnh lý ung thư cũng như các kiến thức hữu ích về sức khỏe, hãy truy cập vào fanpage Thuocungthu.net - Hiểu bệnh, hiểu thuốc để cập nhật những thông tin y khoa chính thống cũng như các mẹo bảo vệ sức khỏe.

Câu hỏi thường gặp về ung thư vòm họng

Làm sao phát hiện sớm ung thư vòm họng?

Cần chú ý các dấu hiệu kéo dài như đau họng, khàn tiếng, khó nuốt, nghẹt mũi hoặc khó thở. Thăm khám tai mũi họng định kỳ giúp phát hiện bệnh sớm hơn.

Ung thư vòm họng có di truyền không?

Yếu tố di truyền có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh, nhất là khi gia đình có người từng bị ung thư vòm họng, nhưng không phải là nguyên nhân duy nhất.

Làm thế nào để giảm nguy cơ mắc bệnh?

Hạn chế thuốc lá, rượu bia, duy trì lối sống lành mạnh và chế độ ăn khoa học giúp giảm nguy cơ ung thư vòm họng.

Điều trị ung thư vòm họng có đau không?

Quá trình điều trị có thể gây khó chịu, nhưng các triệu chứng thường được kiểm soát tốt bằng biện pháp hỗ trợ y tế.

Chế độ ăn có ảnh hưởng đến nguy cơ mắc bệnh không?

Có. Ăn nhiều cá muối, thực phẩm lên men và đồ chế biến sẵn có thể làm tăng nguy cơ ung thư vòm họng.

Đánh giá bài viết
Bình luận của bạn
Đánh giá của bạn:
*
*
*
 Captcha

Số lần xem: 64

Thuocungthu.net - Nhà thuốc online đủ thuốc theo toa và tư vấn chuyên sâu về bệnh ung thư

Địa chỉ: 313 Nguyễn Văn Công, P. Hạnh Thông, Tp. Hồ Chí Minh

Tư vấn & đặt hàng
SĐT: 0818006928 (Ds Quang)
Email: dsquang4.0@gmail.com
Website: www.thuocungthu.net

Metamed 2025