Ung thư vòm họng giai đoạn 3: Triệu chứng, tiên lượng và điều trị

Tác giả: Trần Bình
Ngày cập nhật: 24 tháng 12 2025
Chia sẻ

Ung thư vòm họng là một trong những loại ung thư phổ biến nhưng ít được chú ý ở Việt Nam. Khi bước vào giai đoạn 3, bệnh thường đã có sự xâm lấn mạnh mẽ vào các hạch cổ hoặc vùng lân cận, khiến việc điều trị trở nên phức tạp hơn. Nhiều bệnh nhân và người nhà thường nhầm lẫn các triệu chứng ban đầu với các bệnh lý hô hấp thông thường, dẫn đến việc phát hiện muộn.

Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (ACS), ung thư vòm họng giai đoạn 3 chiếm khoảng 30–35% trong tổng số ca mắc mới và tỷ lệ sống sau 5 năm giảm đáng kể nếu không được điều trị kịp thời. Vì vậy, việc nhận biết triệu chứng, hiểu rõ các phương pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả là vô cùng quan trọng để tăng cơ hội sống và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Ung thư vòm họng giai đoạn 3 là gì?

Ung thư vòm họng giai đoạn 3 được xếp vào nhóm bệnh tiến triển tại chỗ và tại vùng. Ở thời điểm này, khối u không còn khu trú đơn thuần trong vòm họng mà đã lan sang các mô và cơ quan lân cận. Đặc trưng của giai đoạn này là tình trạng di căn hạch cổ xuất hiện nhiều, có thể ở một hoặc cả hai bên cổ, tuy nhiên chưa ghi nhận di căn xa đến các cơ quan như phổi, gan hay xương.

Sự phát triển của khối u ở giai đoạn 3 gây ra nhiều triệu chứng rõ rệt hơn, đồng thời làm tăng nguy cơ biến chứng do ảnh hưởng đến các cấu trúc quan trọng trong khu vực đầu – cổ như hầu họng, các xoang mũi, nền sọ hoặc hệ xương lân cận. Đây là giai đoạn bệnh cần được chẩn đoán chính xác và điều trị tích cực.

Ung thư vòm họng giai đoạn 3 là khi các tế bào u đã xâm lấn sang các cơ quan xung quanh

Ung thư vòm họng giai đoạn 3 là khi các tế bào u đã xâm lấn sang các cơ quan xung quanh

Xem thêm

Ý nghĩa phân loại T – N – M trong ung thư vòm họng giai đoạn 3

Theo hệ thống phân giai đoạn TNM, ung thư vòm họng giai đoạn 3 có thể được xác định dựa trên hai kịch bản lâm sàng chính:

Trường hợp 1: Khối u nguyên phát đã xâm lấn sang các cấu trúc xung quanh vòm họng, có thể lan tới các xoang cạnh mũi, nền sọ hoặc cột sống cổ (T3). Người bệnh có thể kèm hoặc không kèm theo di căn hạch cổ, với kích thước hạch bạch huyết không vượt quá 6 cm. Chưa phát hiện tế bào ung thư di căn đến các cơ quan xa (M0).

Trường hợp 2: Khối u nguyên phát có thể chưa xác định rõ hoặc vẫn còn giới hạn trong vòm họng, nhưng cũng có khả năng đã lan sang thành hầu họng, khoang mũi hoặc khoang cạnh hầu (T0 – T2). Tuy nhiên, tế bào ung thư đã di căn đến các hạch bạch huyết vùng cổ ở mức độ N2, kích thước hạch ≤6 cm và chưa có bằng chứng di căn xa (M0).

Tiên lượng sống của ung thư vòm họng giai đoạn 3

Theo các nghiên cứu được công bố trên Journal of Clinical Oncology (JCO), tải lượng DNA virus EBV trong máu là một trong những yếu tố có giá trị tham khảo khi đánh giá tiên lượng sống của người bệnh ung thư vòm họng giai đoạn 3. Cụ thể, ở những bệnh nhân có nồng độ EBV DNA dưới 400 copies/mL, tỷ lệ sống trên 5 năm có thể đạt khoảng 66%. Ngược lại, khi tải lượng virus vượt ngưỡng 400 copies/mL, khả năng sống trên 5 năm giảm xuống còn khoảng 54%. Trên thực tế, bác sĩ sẽ kết hợp kết quả xét nghiệm EBV DNA với thăm khám lâm sàng và các phương tiện chẩn đoán khác để đưa ra đánh giá toàn diện.

Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng chỉ số tải lượng virus EBV không phải là yếu tố duy nhất quyết định tiên lượng bệnh. Diễn tiến của ung thư vòm họng giai đoạn 3 còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác như thể trạng người bệnh, mức độ lan rộng của khối u, khả năng đáp ứng với phác đồ điều trị cũng như sự tuân thủ và dung nạp điều trị. Thực tế lâm sàng cho thấy có những bệnh nhân vẫn duy trì được thời gian sống từ 5–6 năm sau chẩn đoán, trong khi một số trường hợp khác bệnh tiến triển nhanh và thời gian sống chỉ kéo dài vài tháng đến khoảng một năm.

Vì vậy, các con số về tiên lượng chỉ mang tính tham khảo tương đối. Mỗi người bệnh ung thư là một cá thể riêng biệt, và hiệu quả điều trị cũng như thời gian sống còn phụ thuộc rất lớn vào việc phát hiện sớm, lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và theo dõi sát trong suốt quá trình điều trị.

Triệu chứng ung thư vòm họng giai đoạn 3

Ở giai đoạn 3, ung thư vòm họng đã tiến triển rõ rệt hơn so với giai đoạn sớm. Các biểu hiện lâm sàng lúc này không còn mờ nhạt mà xuất hiện với tần suất dày và mức độ ngày càng nghiêm trọng. Chính vì vậy, nhiều người bệnh chỉ phát hiện ung thư vòm họng giai đoạn 3 khi các triệu chứng ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt hằng ngày.

Những dấu hiệu thường gặp có thể kể đến như:

Triệu chứng toàn thân của bệnh ác tính: người bệnh thường xuyên cảm thấy mệt mỏi, sụt cân nhanh không rõ nguyên nhân, ăn uống kém, chán ăn, cơ thể suy nhược.

  • Đau đầu kéo dài và dữ dội: các cơn đau có thể xuất hiện đột ngột, âm ỉ hoặc dữ dội, đôi khi lan sâu vào vùng hốc mắt, gây cảm giác khó chịu kéo dài.
  • Khó nuốt, nuốt vướng: khối u phát triển lớn dần, chèn ép vùng họng – miệng khiến người bệnh gặp khó khăn khi ăn uống, đặc biệt là khi nuốt thức ăn đặc.
  • Chảy máu đường mũi họng: người bệnh có thể ho ra máu, khạc đờm lẫn máu, nghẹt mũi kéo dài hoặc chảy máu mũi tái diễn. Trường hợp mất máu nhiều có thể dẫn đến hoa mắt, chóng mặt, đau đầu và suy nhược cơ thể.
  • Rối loạn thính giác: khối u ảnh hưởng đến vòi nhĩ và các cấu trúc liên quan đến tai, gây ù tai, nghe kém, thậm chí tai chảy dịch mủ lẫn máu.
  • Nổi hạch vùng cổ: hạch bạch huyết sưng to, cứng và ít di động. Khi hạch bị viêm hoặc vỡ có thể gây đau đớn, nhiễm trùng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe người bệnh.

Nhìn chung, ung thư vòm họng giai đoạn 3 đã gây ra nhiều biểu hiện rõ ràng và phức tạp. Việc nhận biết sớm các triệu chứng này có ý nghĩa quan trọng trong quá trình thăm khám, chẩn đoán và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

Ung thư vòm họng giai đoạn 3 thường khiến người bệnh mệt mỏi, sụt cân

Ung thư vòm họng giai đoạn 3 thường khiến người bệnh mệt mỏi, sụt cân

Cách chẩn đoán ung thư vòm họng giai đoạn 3

Việc chẩn đoán ung thư vòm họng giai đoạn 3 đòi hỏi quy trình tiếp cận bài bản, kết hợp giữa thăm khám lâm sàng, các kỹ thuật cận lâm sàng hiện đại và xét nghiệm chuyên sâu. Cụ thể, bác sĩ thường tiến hành theo các bước sau:

Thăm khám lâm sàng: Trước tiên, bác sĩ sẽ khai thác triệu chứng và đánh giá toàn diện tình trạng sức khỏe của người bệnh, bao gồm thể trạng, mức độ sụt cân, các biểu hiện tại vùng tai – mũi – họng. Đồng thời, việc khám hạch cổ, đánh giá các dây thần kinh sọ não, kiểm tra khoang miệng và vùng họng giúp phát hiện dấu hiệu xâm lấn hoặc nghi ngờ di căn.

Nội soi tai mũi họng: Khi có dấu hiệu gợi ý bệnh lý, nội soi tai mũi họng là bước quan trọng nhằm quan sát trực tiếp vùng vòm họng. Thiết bị nội soi với camera độ phân giải cao cho phép phóng đại hình ảnh, giúp bác sĩ phát hiện sớm các tổn thương bất thường. Ống nội soi mềm được đưa nhẹ nhàng qua đường mũi để khảo sát chi tiết cấu trúc bên trong.

Sinh thiết tổn thương: Trong trường hợp phát hiện vùng nghi ngờ, bác sĩ sẽ tiến hành lấy mẫu mô tại vị trí tổn thương để làm sinh thiết. Mẫu bệnh phẩm được gửi đi xét nghiệm giải phẫu bệnh nhằm xác định chính xác tính chất lành tính hay ác tính, từ đó khẳng định chẩn đoán ung thư.

Xét nghiệm EBV và chẩn đoán hình ảnh – y học hạt nhân: Một số xét nghiệm máu chuyên sâu, đặc biệt là định lượng ADN virus Epstein-Barr (EBV) trong huyết tương, có giá trị hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi bệnh. Bên cạnh đó, các phương tiện chẩn đoán hình ảnh như CT scan, MRI hoặc PET-CT được chỉ định để đánh giá kích thước khối u, mức độ xâm lấn tại chỗ, tình trạng hạch cổ và khả năng di căn xa. Dựa trên các kết quả này, bác sĩ sẽ xác định chính xác giai đoạn bệnh và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp cho từng người bệnh.

Xem thêm: Quy trình chẩn đoán ung thư vòm họng

Phương pháp điều trị ung thư vòm họng giai đoạn 3

Ở ung thư vòm họng giai đoạn 3, khối u thường đã lan rộng tại chỗ hoặc ảnh hưởng đến hạch vùng, khiến việc phẫu thuật gặp nhiều hạn chế do cấu trúc giải phẫu phức tạp. Vì vậy, xạ trị và hóa trị đóng vai trò trung tâm trong phác đồ điều trị.

Xạ trị

Xạ trị là phương pháp điều trị chủ lực đối với ung thư vòm họng, đặc biệt ở giai đoạn tiến triển. Phương pháp này sử dụng các loại bức xạ năng lượng cao như tia X hoặc proton nhằm phá hủy tế bào ung thư và ngăn chặn sự phát triển của khối u.

Với ung thư vòm họng giai đoạn 3, xạ trị ngoài thường được chỉ định. Các kỹ thuật hiện đại như xạ trị điều biến liều (IMRT) cho phép tập trung liều chiếu chính xác vào khối u, đồng thời hạn chế tối đa tổn thương đến các mô lành xung quanh. Nhờ đó, hiệu quả điều trị được nâng cao và nguy cơ biến chứng giảm đáng kể.

Trong quá trình xạ trị, người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn như viêm da vùng chiếu xạ, khô miệng, đau rát họng, khó nuốt hoặc viêm niêm mạc. Khi xạ trị được kết hợp đồng thời với hóa trị, các triệu chứng này có thể trở nên rõ rệt hơn, gây ảnh hưởng đến sinh hoạt và chất lượng sống của người bệnh.

Hóa trị

Hóa trị là phương pháp sử dụng thuốc để tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Thuốc hóa trị thường được đưa vào cơ thể qua đường truyền tĩnh mạch, một số trường hợp có thể dùng đường uống.

Trong điều trị ung thư vòm họng giai đoạn 3, hóa trị được áp dụng theo nhiều hình thức khác nhau, bao gồm:

  • Hóa – xạ trị đồng thời: hóa trị được thực hiện song song với xạ trị nhằm tăng hiệu quả tiêu diệt tế bào ung thư.
  • Hóa trị dẫn đầu: sử dụng thuốc hóa trị trước khi tiến hành xạ trị hoặc hóa – xạ trị đồng thời, giúp làm nhỏ khối u và kiểm soát sớm bệnh.
  • Hóa trị hỗ trợ: áp dụng sau khi hoàn tất hóa – xạ trị đồng thời nhằm tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại.

Các thuốc thuộc nhóm Platinum như Cisplatin hoặc Carboplatin thường được sử dụng trong phác đồ điều trị. Tuy nhiên, hóa trị cũng có thể gây ra những tác dụng phụ như buồn nôn, nôn ói, rối loạn điện giải, suy giảm tế bào máu hoặc rụng tóc. Do đó, bác sĩ sẽ cân nhắc kỹ lưỡng tình trạng sức khỏe và khả năng dung nạp của từng người bệnh để điều chỉnh liều lượng phù hợp.

Điều trị ung thư vòm họng giai đoạn 3 theo chiến lược đa mô thức

Ở ung thư vòm họng giai đoạn 3, điều trị thường không đơn lẻ mà cần phối hợp nhiều phương pháp nhằm tối ưu hiệu quả kiểm soát khối u và cải thiện tiên lượng sống còn. Trong thực hành lâm sàng, chiến lược đa mô thức – chủ yếu là kết hợp hóa trị và xạ trị – được xem là tiêu chuẩn điều trị cho giai đoạn này.

Tùy vào đặc điểm tổn thương tại chỗ, tình trạng hạch và thể trạng người bệnh, bác sĩ có thể lựa chọn hóa trị tân bổ trợ trước khi tiến hành hóa xạ trị đồng thời, hoặc hóa xạ trị đồng thời rồi tiếp nối bằng hóa trị hỗ trợ. Các quyết định này được xây dựng dựa trên các khuyến cáo cập nhật từ Bộ Y tế Việt Nam cùng nhiều tổ chức ung thư uy tín như NCCN, ASCO, ESMO, CSCO và các hiệp hội chuyên ngành khác.

Trường hợp T3N0M0

Với người bệnh ở nhóm T3N0M0, hóa xạ trị đồng thời thường là lựa chọn ưu tiên nhờ khả năng kiểm soát bệnh tốt hơn so với xạ trị đơn thuần. Cisplatin là thuốc hóa trị được sử dụng phổ biến, có thể dùng theo lịch hàng tuần hoặc liều cao mỗi 3 tuần. Trong trường hợp bệnh nhân không phù hợp hoặc gặp tác dụng phụ đáng kể với Cisplatin, Carboplatin có thể được cân nhắc như một phương án thay thế an toàn hơn.

Trường hợp T0N2M0, T1N2M0, T2N2M0

Đối với các trường hợp có di căn hạch cổ mức độ N2, nhiều phác đồ điều trị được xem xét linh hoạt. Một hướng tiếp cận thường được áp dụng là hóa trị dẫn đầu, sau đó tiếp tục bằng hóa xạ trị đồng thời. Khi đáp ứng tốt, phương pháp này giúp làm giảm kích thước khối u nguyên phát và hạch di căn, tạo thuận lợi cho giai đoạn xạ trị tiếp theo. Phác đồ Gemcitabine kết hợp Cisplatin là lựa chọn thường gặp trong giai đoạn hóa trị ban đầu.

Ngoài ra, hóa xạ trị đồng thời ngay từ đầu, sau đó bổ sung hóa trị hỗ trợ, cũng là một chiến lược điều trị được chấp nhận. Cách tiếp cận này đã cho thấy khả năng cải thiện thời gian sống còn so với xạ trị đơn thuần. Trong giai đoạn hóa trị hỗ trợ, phác đồ Cisplatin phối hợp Fluorouracil thường được sử dụng nhằm củng cố hiệu quả điều trị toàn diện.

Sống chung và chăm sóc người bệnh ung thư vòm họng giai đoạn 3

Ở giai đoạn 3, ung thư vòm họng gây ra nhiều thách thức lớn trong quá trình chăm sóc và điều trị. Người bệnh thường suy kiệt thể lực do ăn uống khó khăn, sụt cân nhanh, trong khi các cơn đau kéo dài và tác dụng phụ của hóa – xạ trị khiến tâm lý dễ rơi vào trạng thái căng thẳng, mệt mỏi, thậm chí bi quan. Vì vậy, để hành trình điều trị đạt hiệu quả, cần sự phối hợp chặt chẽ giữa ý chí của người bệnh, sự hỗ trợ từ gia đình và sự theo dõi sát sao của đội ngũ y tế.

Sống chung và chăm sóc người bệnh ung thư vòm họng giai đoạn 3

Sống chung và chăm sóc người bệnh ung thư vòm họng giai đoạn 3

Một số nguyên tắc quan trọng giúp người bệnh vượt qua giai đoạn này gồm:

  • Luôn quan tâm, động viên tinh thần và đồng hành cùng người bệnh để giúp họ giữ vững niềm tin trong suốt quá trình điều trị;
  • Linh hoạt thay đổi thực đơn hằng ngày nhằm kích thích vị giác, hạn chế cảm giác chán ăn;
  • Ưu tiên các món ăn mềm, dễ nuốt, chế biến dạng lỏng hoặc sệt từ nguyên liệu tươi để giảm áp lực lên vùng họng; tránh thực phẩm khô, cứng hoặc khó nhai;
  • Khuyến khích người bệnh duy trì vận động nhẹ nhàng như đi bộ chậm, tập dưỡng sinh, yoga hoặc các bài tập thư giãn phù hợp với thể trạng.

Việc chăm sóc đúng cách không chỉ góp phần cải thiện thể lực mà còn giúp người bệnh ung thư vòm họng giai đoạn 3 nâng cao chất lượng sống và tăng khả năng đáp ứng điều trị.

Kết luận

Ung thư vòm họng giai đoạn 3 là giai đoạn bệnh đã tiến triển rõ rệt nhưng vẫn còn cơ hội điều trị hiệu quả nếu được tiếp cận đúng phương pháp. Việc nhận biết sớm triệu chứng, chẩn đoán chính xác và điều trị đa mô thức đóng vai trò then chốt trong tiên lượng sống.

Bên cạnh đó, nếu bạn muốn hiểu sâu hơn về các bệnh lý ung thư cũng như các kiến thức hữu ích về sức khỏe, hãy truy cập vào fanpage Thuocungthu.net - Hiểu bệnh, hiểu thuốc để cập nhật những thông tin y khoa chính thống cũng như các mẹo bảo vệ sức khỏe.

Câu hỏi thường gặp về ung thư vòm họng giai đoạn 3 (FAQ)

Ung thư vòm họng giai đoạn 3 có chữa được không?

Có thể điều trị kiểm soát bệnh lâu dài nếu phát hiện sớm, tuân thủ đầy đủ phác đồ hóa xạ trị.

Xạ trị ung thư vòm họng giai đoạn 3 kéo dài bao lâu?

Trung bình 6–7 tuần, tùy từng phác đồ cụ thể.

Tác dụng phụ của hóa trị có nguy hiểm không?

Phần lớn tác dụng phụ có thể kiểm soát được nếu theo dõi sát và chăm sóc đúng cách.

Sau điều trị bao lâu thì có thể sinh hoạt bình thường?

Thông thường sau 2–3 tháng, sức khỏe sẽ dần hồi phục, tùy thể trạng từng người.

Đánh giá bài viết
Bình luận của bạn
Đánh giá của bạn:
*
*
*
 Captcha

Số lần xem: 32

Thuocungthu.net - Nhà thuốc online đủ thuốc theo toa và tư vấn chuyên sâu về bệnh ung thư

Địa chỉ: 313 Nguyễn Văn Công, P. Hạnh Thông, Tp. Hồ Chí Minh

Tư vấn & đặt hàng
SĐT: 0818006928 (Ds Quang)
Email: dsquang4.0@gmail.com
Website: www.thuocungthu.net

Metamed 2025