U lympho hodgkin: Phân loại, đối tượng nguy cơ và cách điều trị

Tác giả: Trần Bình
Ngày cập nhật: 30 tháng 6 2026
Chia sẻ

U lympho Hodgkin là một trong những bệnh ung thư hệ bạch huyết có tiên lượng tốt nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ. Tuy nhiên, không ít người chỉ phát hiện bệnh khi các hạch bạch huyết đã lan rộng hoặc xuất hiện các triệu chứng toàn thân như sốt kéo dài, sụt cân và đổ mồ hôi ban đêm. Việc hiểu rõ bản chất của bệnh, các thể bệnh, nguyên nhân và nhóm đối tượng có nguy cơ cao sẽ giúp người bệnh chủ động thăm khám, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị và cải thiện chất lượng cuộc sống. Theo Globocan và Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (American Cancer Society - ACS), u lympho Hodgkin chỉ chiếm khoảng 10% các trường hợp u lympho nhưng lại là một trong những loại ung thư có tỷ lệ chữa khỏi cao nhất hiện nay nhờ sự tiến bộ của hóa trị, xạ trị và liệu pháp miễn dịch. Ở giai đoạn sớm, tỷ lệ sống sau 5 năm có thể vượt trên 90%.

Bài viết dưới đây, Thuốc Ung Thư sẽ giúp bạn hiểu đầy đủ về u lympho Hodgkin, từ khái niệm, phân loại, nguyên nhân, yếu tố nguy cơ, triệu chứng, chẩn đoán cho đến các phương pháp điều trị hiện đại.

U lympho Hodgkin là gì?

U lympho Hodgkin là một dạng ung thư của hệ bạch huyết, xảy ra khi các tế bào lympho (một loại bạch cầu có vai trò bảo vệ cơ thể khỏi tác nhân gây bệnh) xuất hiện những đột biến trong vật chất di truyền (DNA). Những đột biến này khiến tế bào phát triển và phân chia không theo cơ chế kiểm soát bình thường, dần hình thành khối u trong các hạch bạch huyết hoặc các cơ quan thuộc hệ bạch huyết.

Khi bệnh tiến triển, các tế bào ung thư có khả năng lấn át tế bào lympho khỏe mạnh, làm suy giảm chức năng của hệ miễn dịch và có thể lan sang nhiều vị trí khác trong cơ thể nếu không được phát hiện, điều trị sớm.

Đặc điểm nổi bật giúp phân biệt u lympho Hodgkin với các thể u lympho khác là sự hiện diện của tế bào Reed–Sternberg khi quan sát dưới kính hiển vi. Đây là dấu hiệu quan trọng để bác sĩ xác định chẩn đoán và phân biệt với u lympho không Hodgkin, từ đó lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

Theo số liệu từ GLOBOCAN, u lympho Hodgkin là bệnh lý tương đối hiếm so với nhiều loại ung thư khác, nhưng vẫn ghi nhận hàng chục nghìn ca mắc mới mỗi năm trên toàn thế giới. Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi, tuy nhiên thường xuất hiện nhiều hơn ở hai nhóm đối tượng là người trẻ từ khoảng 20–39 tuổi và người trên 65 tuổi. Tại Việt Nam, mỗi năm cũng ghi nhận hàng trăm trường hợp mắc mới, cho thấy việc nâng cao nhận thức về các dấu hiệu cảnh báo và chủ động tầm soát ở nhóm nguy cơ có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện hiệu quả điều trị.

Phát hiện sớm bệnh u lympho Hodgkin giúp nâng cao tiên lượng bệnh

Phát hiện sớm bệnh u lympho Hodgkin giúp nâng cao tiên lượng bệnh

Các thể của u lympho Hodgkin

U lympho Hodgkin được phân thành hai nhóm chính dựa trên đặc điểm mô bệnh học và hình thái tế bào, gồm u lympho Hodgkin cổ điển và u lympho Hodgkin dạng nốt ưu thế lympho. Việc xác định đúng thể bệnh có ý nghĩa quan trọng trong lựa chọn phác đồ điều trị cũng như đánh giá tiên lượng cho người bệnh.

U lympho Hodgkin cổ điển

Đây là thể bệnh phổ biến nhất, chiếm khoảng 95% tổng số ca mắc. Đặc trưng của nhóm này là sự hiện diện của tế bào Reed–Sternberg khi quan sát mẫu sinh thiết hạch dưới kính hiển vi. Dựa trên đặc điểm mô học, u lympho Hodgkin cổ điển được chia thành 4 phân nhóm:

U lympho Hodgkin xơ cứng dạng nốt

Đây là phân nhóm thường gặp nhất. Bệnh chủ yếu xuất hiện ở thanh thiếu niên và người trưởng thành trẻ, đặc biệt là nữ giới. Các hạch vùng trung thất (ngực) là vị trí bị ảnh hưởng phổ biến, vì vậy nhiều bệnh nhân được phát hiện khi chụp X-quang hoặc CT ngực.

U lympho Hodgkin tế bào hỗn hợp

Thể này thường gặp ở người lớn tuổi hơn và có tỷ lệ xuất hiện cao hơn ở những người có hệ miễn dịch suy giảm. Trên mô bệnh học, hạch chứa nhiều loại tế bào viêm xen lẫn các tế bào Reed–Sternberg. Bệnh có thể xuất hiện ở nhiều nhóm hạch và đôi khi lan đến các cơ quan trong ổ bụng.

U lympho Hodgkin cổ điển giàu lympho bào

Đây là phân nhóm ít gặp, chiếm khoảng 6% các trường hợp. Đặc điểm nổi bật là số lượng tế bào lympho bình thường trong hạch tương đối nhiều, trong khi tế bào Reed–Sternberg xuất hiện với mật độ thấp hơn so với các thể khác. Bệnh thường được chẩn đoán ở nam giới và có tiên lượng tương đối thuận lợi nếu phát hiện sớm.

U lympho Hodgkin cổ điển suy giảm lympho bào

Đây là thể hiếm nhất, chỉ chiếm khoảng 1% tổng số ca bệnh. Thể này thường gặp ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân suy giảm miễn dịch, bao gồm người nhiễm HIV. Hạch bạch huyết có rất ít tế bào lympho bình thường và chứa nhiều tế bào ác tính, do đó bệnh thường tiến triển nhanh và cần được điều trị tích cực.

U lympho Hodgkin dạng nốt ưu thế lympho

Thể bệnh này chỉ chiếm khoảng 5% các trường hợp u lympho Hodgkin. Khác với thể cổ điển, bệnh có đặc điểm mô học riêng với các tế bào ác tính đặc trưng và thường tiến triển chậm hơn. Người bệnh, đa số là người trẻ, thường có tiên lượng tốt nếu được chẩn đoán và điều trị đúng thời điểm. Tuy nhiên, việc theo dõi lâu dài vẫn rất cần thiết vì bệnh có nguy cơ tái phát hoặc chuyển thành một dạng u lympho không Hodgkin trong một số trường hợp.

Các giai đoạn của u lympho Hodgkin

Việc xác định giai đoạn của u lympho Hodgkin giúp bác sĩ đánh giá mức độ lan rộng của bệnh, lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp và tiên lượng khả năng đáp ứng của người bệnh. Giai đoạn bệnh được phân loại dựa trên vị trí các hạch bạch huyết bị tổn thương cũng như mức độ xâm lấn sang các cơ quan khác trong cơ thể.

Giai đoạn I

Đây là giai đoạn sớm nhất của bệnh. Tổn thương chỉ khu trú tại một nhóm hạch bạch huyết hoặc một cơ quan thuộc hệ bạch huyết như lách, tuyến ức hay mô bạch huyết. Trong một số trường hợp, khối u chỉ xâm lấn một cơ quan hoặc mô nằm ngoài hệ bạch huyết nhưng chưa lan rộng.

Nếu được phát hiện ở giai đoạn này, hiệu quả điều trị thường cao và tiên lượng tương đối khả quan.

Giai đoạn II

Ở giai đoạn II, tế bào ung thư đã lan đến từ hai nhóm hạch bạch huyết trở lên, tuy nhiên các hạch này vẫn nằm cùng một phía của cơ hoành, tức là đều ở phía trên hoặc đều ở phía dưới cơ hoành. Một số trường hợp, bệnh có thể lan từ hạch bạch huyết sang mô hoặc cơ quan lân cận nhưng vẫn giới hạn trong cùng khu vực.

Giai đoạn III

Khi bệnh tiến triển đến giai đoạn III, các hạch bạch huyết bị ảnh hưởng đã xuất hiện ở cả hai phía của cơ hoành. Ngoài ra, ung thư có thể lan đến lách hoặc các mô bạch huyết lân cận. Mặc dù phạm vi tổn thương rộng hơn, người bệnh vẫn có nhiều cơ hội kiểm soát bệnh nếu được điều trị đúng phác đồ.

Giai đoạn IV

Đây là giai đoạn tiến triển của u lympho Hodgkin, khi tế bào ung thư không còn giới hạn trong hệ bạch huyết mà đã di căn đến các cơ quan ở ngoài hệ thống này. Những vị trí thường bị ảnh hưởng gồm gan, phổi, tủy xương hoặc các cơ quan khác.

Ở giai đoạn IV, việc điều trị thường cần kết hợp nhiều phương pháp nhằm kiểm soát sự phát triển của bệnh, giảm triệu chứng và kéo dài thời gian sống cho người bệnh. Mặc dù bệnh đã lan rộng, nhiều trường hợp vẫn đáp ứng tốt với các phác đồ điều trị hiện đại nếu được theo dõi và can thiệp kịp thời.

Các giai đoạn bệnh u lympho hodgkin

Các giai đoạn bệnh u lympho hodgkin

Nguyên nhân gây u lympho Hodgkin

Đến nay, nguyên nhân chính xác gây u lympho Hodgkin vẫn chưa được xác định. Phần lớn các nghiên cứu cho thấy bệnh hình thành do sự kết hợp giữa yếu tố di truyền, rối loạn miễn dịch và các tác nhân từ môi trường. Một số yếu tố dưới đây được ghi nhận có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh:

  • Biến đổi trong tế bào lympho B: U lympho Hodgkin khởi phát từ các tế bào lympho B khi chúng xuất hiện các đột biến trong quá trình phát triển và phân chia. Những biến đổi này khiến tế bào tăng sinh mất kiểm soát, tạo điều kiện hình thành khối u.
  • Bất thường của tế bào Reed-Sternberg (HRS): Đây là loại tế bào đặc trưng của bệnh. Các tế bào HRS có khả năng thu hút nhiều tế bào viêm đến môi trường xung quanh, đồng thời tạo ra các tín hiệu giúp chúng tồn tại và phát triển, góp phần thúc đẩy tiến triển của bệnh.
  • Suy giảm hệ miễn dịch: Những người có hệ miễn dịch suy yếu, chẳng hạn bệnh nhân nhiễm HIV hoặc người phải sử dụng thuốc ức chế miễn dịch sau ghép tạng, có nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với người khỏe mạnh.
  • Thay đổi về gen: Một số trường hợp ghi nhận sự khuếch đại vùng nhiễm sắc thể 9p24, làm tăng hoạt động của các gen như JAK2, PD-L1 và PD-L2. Những thay đổi này giúp tế bào ung thư né tránh sự giám sát của hệ miễn dịch và tiếp tục phát triển.
  • Nhiễm virus Epstein-Barr (EBV): EBV là virus có liên quan đến nhiều bệnh lý của hệ bạch huyết. Mặc dù không phải mọi người nhiễm EBV đều mắc bệnh, nhưng virus này được xem là một yếu tố góp phần làm tăng nguy cơ phát triển u lympho Hodgkin ở một số đối tượng.
  • Thừa cân hoặc béo phì: Tình trạng dư thừa mỡ cơ thể kéo dài có thể gây rối loạn chuyển hóa và thúc đẩy phản ứng viêm mạn tính, từ đó ảnh hưởng đến chức năng miễn dịch.
  • Chế độ ăn uống thiếu lành mạnh: Việc thường xuyên tiêu thụ nhiều thịt đỏ, thực phẩm chứa nhiều đường và thực phẩm chế biến sẵn có thể làm tăng nguy cơ mắc nhiều loại ung thư, bao gồm cả ung thư hạch.
  • Ít vận động: Lối sống ít hoạt động thể chất không chỉ làm tăng nguy cơ béo phì mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe miễn dịch và khả năng bảo vệ cơ thể trước các bệnh lý ác tính.
  • Hút thuốc lá và lạm dụng rượu bia: Các chất độc hại trong thuốc lá và đồ uống có cồn có thể làm tổn thương tế bào, suy giảm miễn dịch và gia tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh ung thư.
  • Yếu tố di truyền: Nguy cơ mắc bệnh có xu hướng cao hơn nếu trong gia đình có người thân từng bị ung thư hạch, đặc biệt là anh chị em ruột. Tuy nhiên, tỷ lệ này vẫn tương đối thấp và không đồng nghĩa chắc chắn sẽ mắc bệnh.

Triệu chứng u lympho Hodgkin thường gặp

Ở giai đoạn đầu, u lympho Hodgkin thường diễn tiến âm thầm và ít gây triệu chứng rõ rệt. Dấu hiệu phổ biến nhất là sự xuất hiện của các hạch bạch huyết sưng to nhưng không gây đau. Hạch có thể xuất hiện ở nhiều vị trí như vùng cổ, nách hoặc bẹn và thường tồn tại trong thời gian dài mà không có dấu hiệu viêm nhiễm.

Một đặc điểm khá đặc biệt của bệnh là một số người có cảm giác đau tại vùng hạch sau khi uống rượu bia hoặc đồ uống có cồn. Mặc dù hiện tượng này không gặp ở tất cả bệnh nhân và cơ chế vẫn chưa được xác định rõ, nhưng đây được xem là một dấu hiệu có giá trị gợi ý trong chẩn đoán lâm sàng.

Các triệu chứng toàn thân của u lympho Hodgkin

Khi bệnh tiến triển, người bệnh có thể xuất hiện nhiều biểu hiện toàn thân do tế bào ung thư ảnh hưởng đến hệ miễn dịch và các cơ quan trong cơ thể, bao gồm:

  • Sưng hạch bạch huyết kéo dài, không đau.
  • Sốt dai dẳng hoặc sốt từng đợt không rõ nguyên nhân.
  • Đổ nhiều mồ hôi về đêm, đến mức phải thay quần áo hoặc ga giường.
  • Ngứa da kéo dài, có thể trở nên rõ hơn sau khi tắm nước nóng hoặc sử dụng đồ uống có cồn.
  • Cảm giác mệt mỏi, suy nhược, giảm khả năng lao động và sinh hoạt.
  • Chán ăn, ăn kém.
  • Sụt cân không chủ ý, giảm trên 10% trọng lượng cơ thể trong vòng 6 tháng.
  • Đau xương hoặc tổn thương xương trong trường hợp bệnh đã lan đến hệ xương, làm tăng nguy cơ tiêu xương hoặc gãy xương bệnh lý.

Những biểu hiện như sốt, đổ mồ hôi ban đêm và sụt cân thường được gọi là "triệu chứng B" – một yếu tố quan trọng giúp bác sĩ đánh giá mức độ tiến triển của bệnh và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

Triệu chứng khi khối u chèn ép các cơ quan lân cận

Ở một số trường hợp, hạch bạch huyết hoặc khối u phát triển lớn có thể chèn ép các cơ quan xung quanh, gây ra những triệu chứng đặc hiệu tùy theo vị trí tổn thương.

Các biểu hiện có thể gặp gồm:

  • Khó thở, thở khò khè hoặc cảm giác tức ngực khi khối u chèn ép đường hô hấp.
  • Ho kéo dài hoặc đau ngực nếu bệnh ảnh hưởng đến nhu mô phổi.
  • Vàng da khi đường mật bị chèn ép, khiến dịch mật lưu thông kém.
  • Phù tay, chân hoặc phù tại vùng tổn thương do tắc nghẽn hệ bạch huyết.
  • Đau lan theo đường đi của dây thần kinh khi khối u chèn ép rễ thần kinh.
  • Yếu hoặc liệt chi nếu bệnh xâm lấn vùng tủy sống hoặc màng cứng.
  • Khàn tiếng hoặc liệt dây thanh quản trong trường hợp hạch lớn chèn ép dây thần kinh điều khiển thanh quản.

Đối tượng nào có nguy cơ mắc u Lympho Hodgkin?

Mặc dù u lympho Hodgkin là một bệnh lý ác tính của hệ bạch huyết có thể gặp ở nhiều đối tượng, nhưng một số nhóm người được ghi nhận có nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với dân số chung. Việc nhận diện các yếu tố nguy cơ không chỉ giúp nâng cao ý thức theo dõi sức khỏe mà còn hỗ trợ phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm, từ đó cải thiện hiệu quả điều trị.

Người trẻ và người cao tuổi: U lympho Hodgkin có đặc điểm phân bố theo hai đỉnh tuổi. Bệnh thường gặp ở người trẻ từ khoảng 20–39 tuổi, đặc biệt phổ biến trong nhóm 20–34 tuổi. Bên cạnh đó, tỷ lệ mắc cũng tăng trở lại ở người từ 65 tuổi trở lên. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa những độ tuổi khác không thể mắc bệnh.

Nam giới: Theo nhiều nghiên cứu dịch tễ học, nam giới có tỷ lệ mắc u lympho Hodgkin cao hơn nữ giới. Nguyên nhân của sự khác biệt này vẫn chưa được xác định rõ, nhưng được cho là có liên quan đến yếu tố miễn dịch, nội tiết và di truyền.

Người từng nhiễm virus Epstein-Barr (EBV): Virus Epstein-Barr (EBV) là tác nhân gây bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn và có mối liên quan với một số loại ung thư, trong đó có u lympho Hodgkin. Những người từng nhiễm EBV, đặc biệt từ thời thơ ấu hoặc tuổi vị thành niên, có thể có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Tuy nhiên, không phải tất cả người nhiễm EBV đều phát triển thành ung thư hạch.

Người bị suy giảm miễn dịch: Hệ miễn dịch suy yếu khiến cơ thể khó kiểm soát sự phát triển bất thường của tế bào. Vì vậy, những người mắc HIV/AIDS, người ghép tạng phải sử dụng thuốc ức chế miễn dịch hoặc mắc các bệnh suy giảm miễn dịch bẩm sinh có nguy cơ cao phát triển u lympho Hodgkin hơn người khỏe mạnh.

Người có tiền sử gia đình mắc ung thư hạch: Yếu tố di truyền có thể góp phần làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Nếu trong gia đình có người thân, đặc biệt là cha mẹ hoặc anh chị em ruột, từng được chẩn đoán mắc u lympho Hodgkin hoặc một số dạng ung thư hạch khác, nguy cơ của các thành viên còn lại có thể cao hơn. Dù vậy, đa số trường hợp u lympho Hodgkin vẫn xảy ra ở những người không có tiền sử gia đình.

Người từng nhiễm Epstein-Barr có nguy cơ mắc u lympho Hodgkin

Người từng nhiễm Epstein-Barr có nguy cơ mắc u lympho Hodgkin

Tiên lượng bệnh u lympho Hodgkin

U lympho Hodgkin là một trong những bệnh ung thư hệ bạch huyết có tiên lượng khả quan nhất hiện nay. Nhờ sự phát triển của các phác đồ hóa trị, xạ trị và liệu pháp điều trị đích, phần lớn người bệnh có thể kiểm soát bệnh lâu dài, thậm chí đạt lui bệnh hoàn toàn nếu được chẩn đoán và điều trị đúng thời điểm.

Ở giai đoạn sớm, tỷ lệ sống thêm trên 5 năm của người bệnh rất cao, thường đạt khoảng 96–99%. Ngay cả khi bệnh được phát hiện ở giai đoạn tiến triển, nhiều trường hợp vẫn đáp ứng tốt với điều trị, với tỷ lệ sống trên 5 năm dao động khoảng 56–89%, tùy thuộc vào mức độ lan rộng của bệnh, thể bệnh và tình trạng sức khỏe tổng thể của người bệnh.

Tuy nhiên, tiên lượng không giống nhau ở mọi trường hợp. Một số yếu tố có thể làm giảm hiệu quả điều trị hoặc tăng nguy cơ tái phát, bao gồm:

  • Người bệnh có bệnh lý nền nghiêm trọng như tim mạch, gan, thận hoặc suy giảm miễn dịch.
  • Tổn thương xuất hiện tại trên 4 vùng hạch bạch huyết.
  • Tuổi trên 50.
  • Tốc độ máu lắng (ESR) tăng cao: trên 50 mm/giờ ở người không có triệu chứng toàn thân hoặc trên 30 mm/giờ khi kèm theo sốt, sụt cân không rõ nguyên nhân hoặc đổ mồ hôi nhiều về đêm.
  • Các dấu hiệu viêm hoặc bất thường trong xét nghiệm như thiếu máu, tăng bạch cầu, giảm lympho bào hoặc giảm albumin máu.
  • Bệnh tái phát trong vòng 12 tháng sau khi hoàn tất điều trị ban đầu.

Chẩn đoán u lympho Hodgkin như thế nào?

Khi nghi ngờ u lympho Hodgkin, bác sĩ sẽ kết hợp thăm khám lâm sàng với các xét nghiệm cận lâm sàng để xác định chẩn đoán, đánh giá giai đoạn bệnh và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp.

Xét nghiệm máu

Các xét nghiệm máu giúp đánh giá tình trạng toàn thân và phát hiện những bất thường liên quan đến bệnh, bao gồm:

  • Công thức máu toàn bộ (CBC): Kiểm tra số lượng hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu để phát hiện thiếu máu hoặc rối loạn tế bào máu.
  • Xét nghiệm sinh hóa máu: Đánh giá chức năng gan, thận, nồng độ protein và các chỉ số phản ánh hoạt động của cơ quan.
  • Tốc độ lắng hồng cầu (ESR): Đây là chỉ số phản ánh tình trạng viêm trong cơ thể, thường tăng ở nhiều người mắc u lympho Hodgkin và có giá trị hỗ trợ tiên lượng.

Chẩn đoán hình ảnh

Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh giúp xác định vị trí, kích thước và mức độ lan rộng của tổn thương.

  • Chụp cắt lớp vi tính (CT): Đánh giá các nhóm hạch bạch huyết và cơ quan có nguy cơ bị xâm lấn.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI): Được chỉ định trong một số trường hợp để khảo sát chi tiết mô mềm hoặc các vị trí đặc biệt.
  • Tùy từng trường hợp, bác sĩ cũng có thể chỉ định PET/CT nhằm đánh giá hoạt động chuyển hóa của khối u, xác định giai đoạn bệnh và theo dõi đáp ứng điều trị.

Sinh thiết hạch bạch huyết

Đây là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định u lympho Hodgkin.

Bác sĩ sẽ lấy toàn bộ hoặc một phần hạch bạch huyết nghi ngờ để phân tích dưới kính hiển vi và thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu. Mục tiêu là tìm kiếm tế bào đặc trưng của bệnh và xác định chính xác thể mô bệnh học. Trong một số trường hợp, mẫu mô từ tủy xương hoặc các cơ quan khác cũng có thể được lấy nếu nghi ngờ bệnh đã lan rộng.

Các xét nghiệm bổ sung

Trước khi bắt đầu điều trị, người bệnh có thể được chỉ định thêm một số xét nghiệm nhằm đảm bảo an toàn và xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp, bao gồm:

  • Xét nghiệm viêm gan B và viêm gan C: Phát hiện tình trạng nhiễm virus để giảm nguy cơ tái hoạt động trong quá trình hóa trị.
  • Xét nghiệm HIV: Đánh giá tình trạng miễn dịch và hỗ trợ lựa chọn phác đồ điều trị tối ưu.
  • Ngoài ra, tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm chức năng tim, phổi hoặc các xét nghiệm khác trước khi tiến hành hóa trị hoặc xạ trị.

Các xét nghiệm chẩn đoán giúp xác định loại ung thư hạch hodgkin hoặc không hodgkin, giai đoạn tiến triển bệnh để có hướng điều trị phù hợp

Các xét nghiệm chẩn đoán giúp xác định loại ung thư hạch hodgkin hoặc không hodgkin, giai đoạn tiến triển bệnh để có hướng điều trị phù hợp

Các phương pháp điều trị u lympho Hodgkin hiện nay

Điều trị u lympho Hodgkin được xây dựng dựa trên nhiều yếu tố như giai đoạn bệnh, tuổi tác, tình trạng sức khỏe tổng thể và khả năng đáp ứng của từng người bệnh. Trong thực hành lâm sàng, bác sĩ có thể chỉ định một hoặc kết hợp nhiều phương pháp nhằm kiểm soát tế bào ung thư, nâng cao hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ tái phát.

Hóa trị

Hóa trị là phương pháp điều trị nền tảng đối với phần lớn trường hợp u lympho Hodgkin. Người bệnh sẽ được sử dụng các thuốc chống ung thư theo phác đồ chuẩn để tiêu diệt tế bào ác tính hoặc ngăn chúng tiếp tục phát triển và phân chia.

Tùy vào giai đoạn bệnh và đáp ứng điều trị, hóa trị có thể được sử dụng đơn thuần hoặc phối hợp với xạ trị hay các liệu pháp khác. Trong quá trình điều trị, người bệnh có thể gặp một số tác dụng phụ như giảm bạch cầu, buồn nôn, rụng tóc hoặc mệt mỏi. Tuy nhiên, đa số các triệu chứng này có thể được kiểm soát bằng thuốc và chăm sóc hỗ trợ phù hợp.

Xạ trị

Xạ trị sử dụng tia bức xạ năng lượng cao để tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại hoặc thu nhỏ khối u tại vùng tổn thương. Phương pháp này thường được áp dụng cho những trường hợp bệnh ở giai đoạn sớm hoặc sau hóa trị nhằm tăng khả năng kiểm soát bệnh.

Mặc dù mang lại hiệu quả tốt, xạ trị vẫn có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như mệt mỏi, kích ứng da tại vùng chiếu xạ, khô miệng hoặc buồn nôn. Mức độ tác dụng phụ sẽ phụ thuộc vào vị trí điều trị và liều bức xạ được sử dụng.

Liệu pháp miễn dịch

Liệu pháp miễn dịch là hướng điều trị hiện đại, hoạt động bằng cách tăng cường khả năng nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư của hệ miễn dịch. Phương pháp này thường được cân nhắc trong những trường hợp bệnh tái phát hoặc không đáp ứng tốt với các phác đồ điều trị thông thường.

Nhờ cơ chế tác động chọn lọc hơn, liệu pháp miễn dịch có thể giúp cải thiện kết quả điều trị ở một số nhóm người bệnh, đồng thời mở ra thêm cơ hội kiểm soát bệnh lâu dài.

Điều trị nhắm trúng đích

Điều trị nhắm trúng đích sử dụng các thuốc có khả năng tác động vào những phân tử hoặc protein đặc hiệu trên tế bào ung thư, từ đó ức chế sự phát triển và thúc đẩy quá trình tiêu diệt tế bào ác tính mà hạn chế ảnh hưởng đến tế bào khỏe mạnh.

Ở một số bệnh nhân u lympho Hodgkin, liệu pháp này có thể được chỉ định khi bệnh tiến triển hoặc kết hợp cùng các phương pháp khác để nâng cao hiệu quả điều trị.

Hóa trị liều cao kết hợp ghép tế bào gốc

Đối với những trường hợp u lympho Hodgkin tái phát hoặc không đáp ứng với điều trị ban đầu, bác sĩ có thể cân nhắc hóa trị liều cao kết hợp ghép tế bào gốc.

Quy trình điều trị bao gồm việc sử dụng hóa chất liều cao nhằm tiêu diệt tối đa tế bào ung thư trong tủy xương, sau đó truyền lại tế bào gốc tạo máu để phục hồi chức năng sản xuất tế bào máu. Nguồn tế bào gốc có thể lấy từ chính người bệnh (ghép tự thân) hoặc từ người hiến có độ tương thích phù hợp (ghép đồng loài).

Xem thêm

Kết luận

U lympho Hodgkin là một dạng ung thư hệ bạch huyết có tiên lượng khả quan và khả năng chữa khỏi cao nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm, chẩn đoán chính xác và điều trị theo đúng phác đồ. Việc nhận biết các dấu hiệu như hạch bạch huyết sưng không đau, sốt kéo dài, sụt cân hoặc đổ mồ hôi ban đêm sẽ giúp người bệnh chủ động thăm khám và nâng cao hiệu quả điều trị.

Nếu bạn hoặc người thân có các triệu chứng nghi ngờ hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao, hãy đến cơ sở chuyên khoa huyết học – ung bướu để được tư vấn, chẩn đoán và điều trị kịp thời.

Bên cạnh đó, nếu bạn muốn hiểu sâu hơn về các bệnh lý ung thư cũng như các kiến thức hữu ích về sức khỏe, hãy truy cập vào fanpage Thuocungthu.net - Hiểu bệnh, hiểu thuốc để cập nhật những thông tin y khoa chính thống cũng như các mẹo bảo vệ sức khỏe.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. U lympho Hodgkin có phải là ung thư không?

Có. U lympho Hodgkin là một loại ung thư của hệ bạch huyết, bắt nguồn từ tế bào lympho và được đặc trưng bởi sự xuất hiện của tế bào Reed-Sternberg.

2. U lympho Hodgkin có chữa khỏi được không?

Có. Đây là một trong những bệnh ung thư có tỷ lệ điều trị thành công cao. Nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm, tỷ lệ sống sau 5 năm có thể trên 90%.

3. U lympho Hodgkin có di truyền không?

Đa số trường hợp không di truyền. Tuy nhiên, người có người thân mắc bệnh có nguy cơ cao hơn so với dân số chung.

4. U lympho Hodgkin có tái phát sau điều trị không?

Có thể. Vì vậy, người bệnh cần tái khám định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ để phát hiện và xử trí sớm nếu bệnh tái phát.

Đánh giá bài viết
Bình luận của bạn
Đánh giá của bạn:
*
*
*
 Captcha

Số lần xem: 20

Thuocungthu.net - Nhà thuốc online đủ thuốc theo toa và tư vấn chuyên sâu về bệnh ung thư

Địa chỉ: 313 Nguyễn Văn Công, P. Hạnh Thông, Tp. Hồ Chí Minh

Tư vấn & đặt hàng
SĐT: 0818006928 (Ds Quang)
Email: dsquang4.0@gmail.com
Website: www.thuocungthu.net

Metamed 2025