Cập nhật phác đồ điều trị u lympho không hodgkin​ hiện nay

Tác giả: Trần Bình
Ngày cập nhật: 01 tháng 7 2026
Chia sẻ

U lympho không Hodgkin (Non-Hodgkin Lymphoma - NHL) là một trong những nhóm ung thư hệ bạch huyết phổ biến, bao gồm hơn 80 thể bệnh khác nhau với đặc điểm sinh học, tốc độ tiến triển và tiên lượng rất đa dạng. Trong những năm gần đây, phác đồ điều trị u lympho không hodgkin đã có nhiều bước tiến quan trọng nhờ sự phát triển của liệu pháp miễn dịch, thuốc nhắm trúng đích và liệu pháp tế bào CAR-T, giúp nâng cao đáng kể tỷ lệ lui bệnh và thời gian sống của người bệnh. Tuy nhiên, không có một phác đồ chung áp dụng cho tất cả bệnh nhân. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại mô bệnh học, giai đoạn bệnh, tuổi, tình trạng sức khỏe tổng thể, các bệnh lý đi kèm cũng như các đặc điểm sinh học phân tử của khối u. Theo khuyến cáo cập nhật từ National Comprehensive Cancer Network (NCCN), European Society for Medical Oncology (ESMO) và American Society of Clinical Oncology (ASCO), điều trị NHL hiện nay hướng tới mục tiêu cá thể hóa nhằm tối ưu hiệu quả, giảm tác dụng phụ và cải thiện chất lượng sống lâu dài.

Trong bài viết này, Thuốc Ung Thư sẽ cập nhật đầy đủ các phác đồ điều trị u lympho không Hodgkin đang được áp dụng hiện nay, đồng thời phân tích vai trò của từng phương pháp điều trị dựa trên bằng chứng y học mới nhất.

U lympho không Hodgkin là gì?

U lympho không Hodgkin là nhóm bệnh ung thư xuất phát từ các tế bào lympho – một loại bạch cầu đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch của cơ thể. Bệnh có thể gặp ở nhiều độ tuổi khác nhau, từ người trẻ đến người cao tuổi và không có sự khác biệt rõ rệt giữa nam và nữ.

Theo thống kê, mỗi năm Việt Nam ghi nhận hơn 2.000 ca mắc mới u lympho không Hodgkin. Đây là một trong những bệnh lý ác tính của hệ bạch huyết có xu hướng gia tăng, đòi hỏi người bệnh cần được phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ để nâng cao hiệu quả kiểm soát bệnh.

Phần lớn trường hợp u lympho không Hodgkin khởi phát tại các hạch bạch huyết. Tuy nhiên, bệnh cũng có thể xuất hiện ngay từ đầu ở các cơ quan ngoài hạch như dạ dày, ruột, da, não, phổi, tuyến giáp hoặc tủy xương. Điều này khiến biểu hiện lâm sàng rất đa dạng và đôi khi dễ nhầm lẫn với nhiều bệnh lý khác.

Về mặt mô bệnh học, đa số trường hợp thuộc nhóm u lympho tế bào B, bên cạnh đó còn có các thể ít gặp hơn như u lympho tế bào T và u lympho tế bào NK. Mỗi thể bệnh có đặc điểm sinh học, tốc độ tiến triển và phương pháp điều trị khác nhau, vì vậy việc chẩn đoán chính xác đóng vai trò quan trọng trong việc lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp.

Trong những phần tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về các phương pháp điều trị u lympho không Hodgkin, những yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng cũng như các lưu ý giúp người bệnh nâng cao hiệu quả điều trị và chất lượng cuộc sống.

Hàng năm có hơn 2000 trường hợp U lympho không hodgkin được chẩn đoán tại Việt Nam

Hàng năm có hơn 2000 trường hợp U lympho không hodgkin được chẩn đoán tại Việt Nam

Phác đồ điều trị U lympho không Hodgkin

Để xây dựng phác đồ điều trị U lympho không Hodgkin phù hợp, bác sĩ cần xác định chính xác thể bệnh, giai đoạn tiến triển cũng như tình trạng sức khỏe tổng thể của người bệnh. Quá trình chẩn đoán không chỉ giúp khẳng định bệnh mà còn là cơ sở quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu, nâng cao hiệu quả và tiên lượng lâu dài.

Chẩn đoán U lympho không Hodgkin

Việc chẩn đoán U lympho không Hodgkin được thực hiện dựa trên sự kết hợp giữa triệu chứng lâm sàng, xét nghiệm mô bệnh học và các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại.

Triệu chứng lâm sàng

Người bệnh có thể xuất hiện một hoặc nhiều biểu hiện sau:

Hạch bạch huyết sưng to: Đây là dấu hiệu thường gặp nhất. Hạch thường phát triển chậm, không gây đau và không kèm biểu hiện viêm. Các vị trí xuất hiện phổ biến bao gồm vùng cổ, hố nách, bẹn hoặc sâu trong ổ bụng, trung thất.

Tổn thương ngoài hạch: Ngoài hệ thống hạch bạch huyết, bệnh có thể xâm lấn nhiều cơ quan khác như:

  • Tai, mũi, họng.
  • Da.
  • Mắt.
  • Đường tiêu hóa.
  • Hệ thần kinh trung ương.
  • Gan, lách hoặc tủy xương.
  • Triệu chứng sẽ thay đổi tùy theo vị trí tổn thương.

Hội chứng B: Một số người bệnh xuất hiện các triệu chứng toàn thân, bao gồm:

  • Sốt kéo dài không rõ nguyên nhân.
  • Đổ nhiều mồ hôi về đêm.
  • Sụt cân trên 10% trọng lượng cơ thể trong vòng 6 tháng.

Đây là những dấu hiệu có giá trị trong đánh giá giai đoạn và tiên lượng bệnh.

Các xét nghiệm cần thực hiện

Sau khi khám lâm sàng, bác sĩ sẽ chỉ định các xét nghiệm chuyên sâu nhằm xác định chính xác loại U lympho và mức độ lan rộng của bệnh.

Sinh thiết hạch hoặc mô tổn thương: Sinh thiết là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán U lympho không Hodgkin. Mẫu mô được lấy từ hạch hoặc tổn thương ngoài hạch để phân tích dưới kính hiển vi, từ đó xác định:

  • Loại mô bệnh học.
  • Dòng tế bào lympho B hoặc lympho T.
  • Đặc điểm ác tính của khối u.

Trong trường hợp không có hạch ngoại vi, bác sĩ có thể sinh thiết tại các vị trí như amidan, hốc mũi, da, đường tiêu hóa hoặc não tùy từng trường hợp.

Chẩn đoán hình ảnh

Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh giúp đánh giá phạm vi tổn thương trước khi xây dựng phác đồ điều trị U lympho không Hodgkin.

Những kỹ thuật thường được sử dụng gồm:

  • Chụp CT để khảo sát hạch và các cơ quan trong lồng ngực, ổ bụng hoặc vùng chậu.
  • Chụp MRI khi cần đánh giá tổn thương tại não, tủy sống hoặc mô mềm.
  • Siêu âm ổ bụng nhằm phát hiện hạch sâu, tổn thương gan, lách hoặc các cơ quan trong ổ bụng.

Trong nhiều trường hợp, bác sĩ cũng có thể chỉ định chụp PET/CT để đánh giá toàn diện mức độ lan rộng và theo dõi đáp ứng điều trị.

Xét nghiệm máu và xét nghiệm chuyên sâu

Một số xét nghiệm hỗ trợ quan trọng bao gồm:

  • Xét nghiệm công thức máu.
  • Xét nghiệm chức năng gan, thận.
  • Định lượng LDH nhằm đánh giá mức độ hoạt động của bệnh.
  • Định lượng beta2-microglobulin để hỗ trợ tiên lượng.
  • Xét nghiệm miễn dịch bằng kỹ thuật Flow Cytometry giúp xác định kiểu hình tế bào lympho.

Các kết quả này góp phần giúp bác sĩ lựa chọn hướng điều trị phù hợp với từng người bệnh.

Chẩn đoán phân biệt

Do biểu hiện hạch to có thể gặp trong nhiều bệnh lý khác nhau, bác sĩ cần phân biệt U lympho không Hodgkin với một số tình trạng sau:

U lympho Hodgkin

Hai bệnh đều thuộc nhóm ung thư hệ bạch huyết nhưng có đặc điểm mô bệnh học khác nhau. U lympho Hodgkin được xác định khi phát hiện tế bào Reed-Sternberg trên mẫu sinh thiết.

Hạch tăng sinh phản ứng

Đây là tình trạng hạch sưng do nhiễm trùng hoặc viêm. Hạch thường nhỏ dần và trở về bình thường sau khi nguyên nhân được điều trị, không mang bản chất ác tính.

Lao hạch

Lao hạch thường xuất hiện ở vùng cổ, diễn tiến kéo dài, ít đau. Một số trường hợp hạch mềm, vỡ và chảy chất bã đậu đặc trưng.

Hạch do ung thư di căn

Hạch có thể là nơi di căn của nhiều loại ung thư khác. Chẩn đoán được xác định thông qua sinh thiết, trong đó phát hiện các tế bào ung thư xuất phát từ cơ quan khác thay vì tế bào lympho.

Điều trị đối với bệnh nhân mới được chẩn đoán

Ngay sau khi xác định chẩn đoán, bác sĩ sẽ đánh giá toàn diện để phân loại bệnh thành nhóm tiến triển chậm hoặc tiến triển nhanh. Mỗi nhóm sẽ có chiến lược điều trị khác nhau nhằm đạt hiệu quả tối ưu.

Chẩn đoán chủ yếu dựa vào các biểu hiện lâm sàng và kỹ thuật cận lâm sàng

Chẩn đoán chủ yếu dựa vào các biểu hiện lâm sàng và kỹ thuật cận lâm sàng

Phác đồ điều trị đối với U lympho không Hodgkin tiến triển chậm

Đối với các thể có tốc độ phát triển chậm, không phải mọi trường hợp đều cần điều trị ngay sau khi phát hiện.

Giai đoạn I và II

Nếu người bệnh chưa xuất hiện triệu chứng lâm sàng và khối u chưa ảnh hưởng đến chức năng cơ quan, bác sĩ có thể lựa chọn theo dõi định kỳ. Đây là chiến lược "theo dõi chủ động", giúp tránh những tác dụng không cần thiết của điều trị khi bệnh còn ổn định.

Trong trường hợp có tổn thương ngoài hạch hoặc hạch kích thước lớn, xạ trị tại chỗ thường được chỉ định với tổng liều khoảng 30–40 Gy nhằm kiểm soát tổn thương khu trú.

Khi bệnh đáp ứng các tiêu chuẩn điều trị theo hướng dẫn GELF 1998, người bệnh có thể được chỉ định hóa trị bằng các phác đồ như Chlorambucil hoặc CVP.

Giai đoạn III và IV

Ở giai đoạn muộn hơn, nếu bệnh vẫn diễn tiến ổn định và chưa gây triệu chứng, bác sĩ vẫn có thể tiếp tục theo dõi định kỳ.

Đối với các tổn thương ngoài hạch nguyên phát hoặc hạch lớn gây triệu chứng, xạ trị vẫn đóng vai trò kiểm soát tại chỗ với liều khoảng 30–40 Gy.

Khi có chỉ định điều trị toàn thân, bác sĩ sẽ cân nhắc các phác đồ hóa trị phù hợp như CHOP, CVP, Fludarabine đơn trị hoặc phối hợp nhiều thuốc tùy đặc điểm từng bệnh nhân.

Phác đồ điều trị đối với U lympho không Hodgkin tiến triển nhanh

Các thể tiến triển nhanh có xu hướng phát triển mạnh và cần được điều trị sớm để hạn chế nguy cơ lan rộng.

Giai đoạn I và II

Ở giai đoạn khu trú, điều trị thường kết hợp hóa trị và xạ trị vùng tổn thương. Sự phối hợp này giúp tăng khả năng kiểm soát bệnh tại chỗ đồng thời tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại.

Giai đoạn III và IV

Khi bệnh đã lan rộng, hóa trị toàn thân là phương pháp điều trị chính. Sau mỗi đợt điều trị, bác sĩ sẽ đánh giá mức độ đáp ứng thông qua khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và các xét nghiệm cần thiết để quyết định tiếp tục, thay đổi hoặc bổ sung phương pháp điều trị.

Một số phác đồ hóa trị thường được áp dụng

Tùy thuộc vào từng thể mô bệnh học của U lympho không Hodgkin, bác sĩ có thể lựa chọn các phác đồ chuyên biệt nhằm tối ưu hiệu quả điều trị.

  • U lympho tế bào áo nang: thường áp dụng phác đồ Hyper-CVAD.
  • U lympho Burkitt: có thể sử dụng Hyper-CVAD, EPOCH hoặc CALGB.
  • U lympho tế bào T ở da: điều trị kết hợp giữa hóa trị và liệu pháp ánh sáng.
  • U lympho tế bào T ngoại vi: thường lựa chọn các phác đồ CHOP, CHOP-E hoặc Hyper-CVAD.
  • U lympho tế bào lớn bất thục sản (ALCL): Brentuximab vedotin phối hợp với phác đồ CHP hiện là một trong những lựa chọn điều trị hiệu quả ở các trường hợp phù hợp.

Việc lựa chọn phác đồ luôn cần được cá thể hóa dựa trên đặc điểm của từng người bệnh, thay vì áp dụng giống nhau cho mọi trường hợp.

Vai trò của Rituximab trong điều trị

Đối với U lympho không Hodgkin tế bào B có biểu hiện CD20 dương tính (CD20+), Rituximab thường được phối hợp với các phác đồ hóa trị tiêu chuẩn nhằm nâng cao hiệu quả điều trị. Thuốc giúp tăng khả năng tiêu diệt tế bào ung thư, cải thiện tỷ lệ đáp ứng và kéo dài thời gian kiểm soát bệnh ở nhiều nhóm bệnh nhân.

Điều trị U lympho không Hodgkin khi bệnh tái phát hoặc kháng điều trị

Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc chủ yếu vào tốc độ tiến triển của bệnh, được chia thành hai nhóm: tiến triển chậm và tiến triển nhanh.

Đối với U lympho không Hodgkin tiến triển chậm

Ở nhóm bệnh này, mục tiêu điều trị là kiểm soát bệnh lâu dài, kéo dài thời gian lui bệnh và duy trì chất lượng cuộc sống.

Các phương án điều trị thường được cân nhắc gồm:

  • Thay đổi phác đồ hóa trị: Nếu người bệnh đã sử dụng phác đồ CVP trong lần điều trị trước, bác sĩ có thể chuyển sang phác đồ CHOP hoặc lựa chọn một phác đồ hóa trị khác nhằm tăng hiệu quả điều trị và hạn chế tình trạng kháng thuốc.
  • Kết hợp kháng thể đơn dòng: Các thuốc kháng thể đơn dòng có thể được phối hợp cùng hóa trị để nâng cao tỷ lệ đáp ứng. Trong một số trường hợp phù hợp, bác sĩ có thể chỉ định liệu pháp miễn dịch phóng xạ bằng các thuốc như 131I-Tositumomab hoặc 90Y-Ibritumomab tiuxetan.
  • Ghép tế bào gốc tạo máu tự thân: Đối với người bệnh có đáp ứng tốt với điều trị cứu vãn và đủ điều kiện sức khỏe, ghép tế bào gốc tự thân sau hóa trị liều cao có thể giúp kéo dài thời gian kiểm soát bệnh.
  • Đánh giá lại bằng sinh thiết: Khi bệnh tái phát, sinh thiết hạch thường được thực hiện lại để xác định liệu u lympho có chuyển sang thể tiến triển nhanh hay không. Kết quả này đóng vai trò quan trọng trong việc lựa chọn hướng điều trị tiếp theo.

Đối với U lympho không Hodgkin tiến triển nhanh

Đây là nhóm bệnh cần được điều trị tích cực hơn do tốc độ phát triển nhanh và nguy cơ tiến triển cao.

Các phác đồ thường được sử dụng bao gồm:

  • ESHAP
  • ICE
  • IVE
  • DHAP

Nếu tế bào u biểu hiện dấu ấn CD20 dương tính, bác sĩ có thể phối hợp thêm Rituximab nhằm tăng hiệu quả điều trị.

Trong những trường hợp đáp ứng tốt sau hóa trị cứu vãn, ghép tế bào gốc tạo máu tự thân hoặc ghép đồng loại sẽ được cân nhắc để giảm nguy cơ tái phát lâu dài.

Theo dõi sau điều trị U lympho không Hodgkin

Sau khi kết thúc điều trị, người bệnh cần được theo dõi định kỳ nhằm phát hiện sớm dấu hiệu tái phát hoặc các biến chứng muộn liên quan đến điều trị.

Nếu xuất hiện các triệu chứng như nổi hạch mới, sốt kéo dài không rõ nguyên nhân, sụt cân hoặc mệt mỏi nhiều, người bệnh nên đến cơ sở chuyên khoa để được kiểm tra sớm thay vì chờ đến lịch hẹn.

Lịch tái khám đối với thể tiến triển nhanh

Thông thường, bác sĩ sẽ xây dựng kế hoạch theo dõi như sau:

  • Năm đầu tiên: tái khám mỗi tháng một lần.
  • Năm thứ hai: tái khám 3 tháng/lần.
  • Ba năm tiếp theo: tái khám 6 tháng/lần.
  • Sau 5 năm: khám định kỳ mỗi năm một lần hoặc theo chỉ định của bác sĩ.

Lịch tái khám đối với thể tiến triển chậm

Đối với nhóm bệnh diễn tiến chậm, khoảng thời gian theo dõi có thể giãn hơn:

  • Năm đầu tiên: tái khám 3 tháng/lần.
  • Năm thứ hai: tái khám khoảng 4 tháng/lần.
  • Năm thứ ba: tái khám 6 tháng/lần.
  • Từ năm thứ tư trở đi: khám định kỳ hằng năm nếu tình trạng bệnh ổn định.

Có thể phòng ngừa u lympho không Hodgkin không?

Đến nay, y học vẫn chưa xác định được nguyên nhân chính xác gây U lympho không Hodgkin, vì vậy chưa có biện pháp nào có thể phòng ngừa tuyệt đối căn bệnh này. Tuy nhiên, việc chủ động kiểm soát các yếu tố nguy cơ và xây dựng lối sống khoa học có thể góp phần giảm khả năng mắc bệnh cũng như bảo vệ sức khỏe hệ miễn dịch.

Thực hiện thể dục và hoạt động thể thao ít nhất 30 phút mỗi ngày để duy trì sức khỏe tổng thể

Thực hiện thể dục và hoạt động thể thao ít nhất 30 phút mỗi ngày để duy trì sức khỏe tổng thể

Dưới đây là những biện pháp được các chuyên gia khuyến khích:

Hạn chế tiếp xúc với các tác nhân độc hại

Những người thường xuyên làm việc trong môi trường có hóa chất công nghiệp, thuốc bảo vệ thực vật, dung môi hoặc nguồn phóng xạ cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn lao động. Việc sử dụng đầy đủ trang phục và thiết bị bảo hộ sẽ giúp giảm nguy cơ tiếp xúc với các chất có thể ảnh hưởng đến hệ bạch huyết và sức khỏe lâu dài.

Xây dựng lối sống lành mạnh

Một chế độ sinh hoạt khoa học giúp tăng cường hệ miễn dịch và giảm nguy cơ mắc nhiều bệnh lý, trong đó có các bệnh về hệ bạch huyết. Nên duy trì chế độ ăn cân bằng, ngủ đủ giấc, hạn chế rượu bia, tránh hút thuốc lá và thực hiện quan hệ tình dục an toàn để giảm nguy cơ lây nhiễm các tác nhân gây bệnh như virus hoặc vi khuẩn.

Tiêm vắc xin viêm gan B khi có chỉ định

Một số nghiên cứu cho thấy nhiễm virus viêm gan B có thể liên quan đến nguy cơ phát triển U lympho không Hodgkin ở một số nhóm đối tượng. Vì vậy, tiêm phòng viêm gan B đầy đủ theo khuyến cáo là biện pháp giúp phòng ngừa bệnh lý này và góp phần bảo vệ sức khỏe toàn diện.

Duy trì vận động thường xuyên

Hoạt động thể chất đều đặn giúp nâng cao sức đề kháng, kiểm soát cân nặng và cải thiện chức năng miễn dịch. Mỗi người nên dành ít nhất 30 phút mỗi ngày cho các hình thức vận động phù hợp như đi bộ, đạp xe, bơi lội hoặc tập yoga để duy trì thể trạng tốt.

Khám sức khỏe định kỳ

Khám sức khỏe định kỳ không thể ngăn ngừa U lympho không Hodgkin, nhưng giúp phát hiện sớm những bất thường của cơ thể. Nếu xuất hiện các dấu hiệu như hạch bạch huyết sưng kéo dài, sốt không rõ nguyên nhân, sụt cân hoặc đổ mồ hôi đêm, người bệnh nên đến cơ sở y tế để được thăm khám và chẩn đoán kịp thời. Việc phát hiện sớm thường giúp quá trình điều trị đạt hiệu quả tốt hơn.

Xem thêm

Kết luận

Phác đồ điều trị u lympho không Hodgkin hiện nay đã có nhiều tiến bộ nhờ sự kết hợp giữa hóa trị, liệu pháp miễn dịch, thuốc nhắm trúng đích, ghép tế bào gốc và liệu pháp CAR-T. Tuy nhiên, việc lựa chọn phác đồ cần được cá thể hóa dựa trên loại mô bệnh học, giai đoạn bệnh, tuổi và tình trạng sức khỏe của từng người bệnh.

Phát hiện sớm, tuân thủ điều trị và tái khám đúng lịch là những yếu tố quan trọng giúp nâng cao hiệu quả điều trị và cải thiện tiên lượng lâu dài. Nếu có các dấu hiệu nghi ngờ hoặc đang được chẩn đoán u lympho không Hodgkin, người bệnh nên thăm khám tại cơ sở chuyên khoa huyết học – ung bướu để được tư vấn và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp.

Bên cạnh đó, nếu bạn muốn hiểu sâu hơn về các bệnh lý ung thư cũng như các kiến thức hữu ích về sức khỏe, hãy truy cập vào fanpage Thuocungthu.net - Hiểu bệnh, hiểu thuốc để cập nhật những thông tin y khoa chính thống cũng như các mẹo bảo vệ sức khỏe.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Phác đồ điều trị u lympho không Hodgkin phổ biến nhất hiện nay là gì?

Đối với thể DLBCL, phác đồ R-CHOP vẫn là lựa chọn tiêu chuẩn ở nhiều bệnh nhân. Tuy nhiên, phác đồ cụ thể sẽ được điều chỉnh tùy theo từng thể bệnh và tình trạng sức khỏe.

2. U lympho không Hodgkin có chữa khỏi được không?

Nhiều trường hợp, đặc biệt khi được phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ, có thể đạt lui bệnh hoàn toàn hoặc chữa khỏi. Tiên lượng phụ thuộc vào loại lymphoma, giai đoạn bệnh và đáp ứng điều trị.

3. Điều trị u lympho không Hodgkin kéo dài bao lâu?

Thời gian điều trị thường từ 3–6 tháng đối với hóa trị tiêu chuẩn, nhưng có thể kéo dài hơn nếu cần điều trị duy trì hoặc điều trị khi bệnh tái phát.

Đánh giá bài viết
Bình luận của bạn
Đánh giá của bạn:
*
*
*
 Captcha

Số lần xem: 12

Thuocungthu.net - Nhà thuốc online đủ thuốc theo toa và tư vấn chuyên sâu về bệnh ung thư

Địa chỉ: 313 Nguyễn Văn Công, P. Hạnh Thông, Tp. Hồ Chí Minh

Tư vấn & đặt hàng
SĐT: 0818006928 (Ds Quang)
Email: dsquang4.0@gmail.com
Website: www.thuocungthu.net

Metamed 2025