U nguyên bào võng mạc: Nguyên nhân, biến chứng, chẩn đoán và điều trị

Tác giả: Trần Bình
Ngày cập nhật: 19 tháng 5 2026
Chia sẻ

U nguyên bào võng mạc là một trong những bệnh ung thư hiếm gặp nhưng cực kỳ nguy hiểm ở trẻ nhỏ, đặc biệt trong độ tuổi dưới 5 tuổi. Điều đáng lo ngại là bệnh thường khởi phát âm thầm, dễ bị nhầm lẫn với các vấn đề mắt thông thường, khiến nhiều phụ huynh bỏ lỡ “thời điểm vàng” để điều trị. Theo thống kê từ các tổ chức nhãn khoa quốc tế, tỷ lệ sống sót của trẻ mắc u nguyên bào võng mạc có thể lên đến hơn 95% nếu được phát hiện sớm. Tuy nhiên, con số này giảm đáng kể khi bệnh đã tiến triển hoặc di căn. Điều đó cho thấy: hiểu đúng – nhận biết sớm – xử lý kịp thời chính là chìa khóa. Bài viết dưới đây, Thuốc Ung Thư sẽ giúp bạn nắm rõ bản chất của bệnh, nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và mức độ nguy hiểm, từ đó có hướng bảo vệ thị lực và tính mạng cho trẻ một cách chủ động.

U nguyên bào võng mạc là gì?

U nguyên bào võng mạc là một dạng ung thư mắt hiếm gặp, hình thành tại võng mạc – lớp mô nằm phía sau nhãn cầu có chức năng tiếp nhận ánh sáng và truyền tín hiệu hình ảnh đến não bộ. Mặc dù không phổ biến, đây lại là loại ung thư mắt nguyên phát thường gặp nhất ở trẻ nhỏ, chiếm khoảng 3% tổng số ca ung thư ở trẻ em.

Nguyên nhân chính của bệnh liên quan đến sự đột biến của gen RB1 – gen có vai trò kiểm soát sự phát triển và phân chia của tế bào võng mạc. Khi gen này bị tổn thương, các tế bào có thể tăng sinh mất kiểm soát và hình thành khối u.

Bệnh có thể xuất hiện ở một mắt hoặc cả hai mắt. Trong đó, phần lớn trường hợp chỉ ảnh hưởng đến một bên mắt và thường được phát hiện khi trẻ khoảng 2 tuổi. Những trường hợp xuất hiện ở cả hai mắt thường được chẩn đoán sớm hơn, phổ biến trong giai đoạn dưới 15 tháng tuổi.

Hiện nay, nhờ sự phát triển của y học và các phương pháp điều trị chuyên sâu, khả năng chữa khỏi bệnh ngày càng cao nếu được phát hiện kịp thời. Tại các trung tâm nhãn khoa và ung bướu chuyên biệt, tỷ lệ sống của trẻ mắc U nguyên bào võng mạc có thể đạt trên 95%, đồng thời nhiều trường hợp vẫn bảo tồn được thị lực. Tuy nhiên, ở những quốc gia còn hạn chế về điều kiện y tế, việc chẩn đoán muộn có thể làm giảm hiệu quả điều trị và tăng nguy cơ biến chứng nghiêm trọng.

U nguyên bào võng mạc là một loại ung thư mắt

U nguyên bào võng mạc là một loại ung thư mắt

Các loại u nguyên bào võng mạc

U nguyên bào võng mạc là một dạng ung thư hiếm gặp xuất phát từ võng mạc – lớp mô thần kinh nằm phía sau mắt có chức năng tiếp nhận ánh sáng và truyền tín hiệu đến não. Bệnh có thể xuất hiện ở một mắt hoặc đồng thời ở cả hai mắt, với tỷ lệ gặp tương đương giữa mắt trái và mắt phải.

Dựa vào vị trí và mức độ ảnh hưởng, bệnh thường được chia thành 3 dạng chính:

U nguyên bào võng mạc một bên

Đây là trường hợp khối u chỉ xuất hiện ở một mắt và là dạng phổ biến nhất. Phần lớn các ca bệnh đơn phương xảy ra ngẫu nhiên, chưa xác định được nguyên nhân cụ thể. Trẻ mắc bệnh thường được phát hiện khi phụ huynh nhận thấy đồng tử phản chiếu màu trắng bất thường hoặc mắt lé.

U nguyên bào võng mạc hai bên

Ở thể này, khối u xuất hiện ở cả hai mắt. Nguyên nhân thường liên quan đến đột biến gen di truyền, đặc biệt là gen RB1. Trẻ mắc bệnh có nguy cơ cao xuất hiện nhiều khối u cùng lúc và cần được theo dõi lâu dài để kiểm soát biến chứng cũng như nguy cơ phát sinh các loại ung thư khác.

U nguyên bào võng mạc ba bên

Đây là dạng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng hơn, khi trẻ vừa mắc khối u ở võng mạc vừa xuất hiện thêm một khối u nội sọ, thường nằm tại tuyến tùng trong não. Thể bệnh này thường liên quan đến yếu tố di truyền và cần được điều trị chuyên sâu kết hợp nhiều phương pháp.

Phân loại mức độ tổn thương võng mạc

Ngoài việc phân chia theo vị trí xuất hiện, bệnh còn được đánh giá dựa trên mức độ lan rộng của khối u trong võng mạc. Việc phân nhóm giúp bác sĩ lựa chọn hướng điều trị phù hợp và tiên lượng khả năng bảo tồn thị lực.

Giai đoạn 1

Khối u còn khu trú, tách biệt rõ với các vùng võng mạc xung quanh. Đây là giai đoạn sớm, khả năng điều trị thành công và bảo tồn mắt thường cao hơn.

Giai đoạn 2

Khối u phát triển lớn hơn và ảnh hưởng đến phần lớn võng mạc. Ranh giới giữa tổn thương và mô lành bắt đầu không còn rõ ràng.

Giai đoạn 3

Tế bào ung thư đã lan rộng gần như toàn bộ võng mạc, làm tăng nguy cơ mất thị lực và biến chứng nghiêm trọng nếu không điều trị kịp thời.

Nguyên nhân gây u nguyên bào võng mạc

U nguyên bào võng mạc là một dạng ung thư mắt hiếm gặp, thường xuất hiện ở trẻ nhỏ. Nguyên nhân chính của bệnh liên quan đến đột biến gen RB1 – một gen có vai trò kiểm soát sự phát triển và phân chia của tế bào võng mạc. Gen này nằm trên nhiễm sắc thể số 13, tại vị trí 13q14.

Khi cả hai bản sao của gen RB1 bị tổn thương hoặc mất chức năng, tế bào võng mạc sẽ phát triển bất thường và hình thành khối u. Đột biến này có thể xảy ra theo hai cơ chế chính: di truyền và không di truyền.

Trường hợp di truyền

Khoảng 40% bệnh nhân mắc u nguyên bào võng mạc liên quan đến đột biến dòng mầm, tức là gen bất thường có thể được truyền từ cha mẹ sang con. Tuy nhiên, chỉ một tỷ lệ nhỏ trẻ có tiền sử gia đình rõ ràng.

Đặc điểm của thể di truyền gồm:

  • Thường xuất hiện ở cả hai mắt.
  • Bệnh có xu hướng khởi phát sớm.
  • Nguy cơ truyền gen đột biến cho thế hệ sau cao hơn.
  • Trẻ có thể đối mặt với nguy cơ mắc thêm một số loại ung thư khác trong tương lai.

Ngay cả khi gia đình không có người từng mắc bệnh, trẻ vẫn có thể mang đột biến di truyền nếu lỗi gen xuất hiện trong quá trình hình thành tinh trùng hoặc trứng của cha mẹ.

Trường hợp không di truyền

Khoảng 60% trường hợp còn lại xảy ra do đột biến ngẫu nhiên tại tế bào võng mạc sau khi trẻ được sinh ra. Đây còn gọi là đột biến soma.

Ở nhóm này:

  • Khối u thường chỉ xuất hiện ở một mắt.
  • Nguy cơ di truyền cho con cái thấp hơn.
  • Bệnh thường không liên quan đến tiền sử gia đình.

Dù thuộc nhóm nào, việc phát hiện sớm vẫn đóng vai trò quan trọng trong bảo tồn thị lực và nâng cao hiệu quả điều trị.

Di truyền có thể là nguyên nhân gây u nguyên bào võng mạc

Di truyền có thể là nguyên nhân gây u nguyên bào võng mạc

Biến chứng của u nguyên bào võng mạc

Nếu không được điều trị kịp thời, u nguyên bào võng mạc có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến thị lực và sức khỏe toàn thân của trẻ.

Suy giảm thị lực hoặc mù lòa

Khối u phát triển trong võng mạc có thể làm tổn thương cấu trúc mắt, gây giảm thị lực, lé mắt hoặc mất thị lực hoàn toàn ở mắt bị ảnh hưởng. Trong nhiều trường hợp, trẻ nhỏ khó tự mô tả triệu chứng nên bệnh dễ bị phát hiện muộn.

Nguy cơ di căn

Là một bệnh ung thư, u nguyên bào võng mạc có khả năng lan sang các cơ quan khác nếu không kiểm soát tốt. Tế bào ung thư có thể xâm lấn:

  • Dây thần kinh thị giác
  • Não
  • Tủy xương
  • Hạch bạch huyết

Trong đó, nguy hiểm nhất là tình trạng khối u lan theo dây thần kinh thị giác lên não, làm tăng nguy cơ đe dọa tính mạng.

Tái phát sau điều trị

Sau khi điều trị, một số trường hợp vẫn có nguy cơ xuất hiện khối u mới tại mắt hoặc vùng mô quanh mắt. Vì vậy, trẻ cần được tái khám định kỳ theo lịch của bác sĩ chuyên khoa mắt và ung bướu nhi.

Việc theo dõi lâu dài giúp:

  • Phát hiện sớm dấu hiệu tái phát
  • Đánh giá hiệu quả điều trị
  • Kiểm soát các biến chứng về thị lực

Tăng nguy cơ mắc các loại ung thư khác

Những bệnh nhân mang đột biến gen RB1 di truyền có nguy cơ cao mắc thêm nhiều loại ung thư khác trong suốt cuộc đời. Nguy cơ này tăng dần theo thời gian, đặc biệt sau điều trị bằng xạ trị.

Một số bệnh ung thư thường gặp gồm:

  • Ung thư xương
  • Ung thư mô mềm
  • Ung thư hắc tố da
  • Ung thư phổi
  • Ung thư vú
  • U lympho Hodgkin
  • U nguyên bào tuyến tùng

Do đó, bên cạnh điều trị bệnh chính, người bệnh cũng cần được theo dõi sức khỏe định kỳ để tầm soát các nguy cơ ung thư thứ phát.

Dấu hiệu nhận biết u nguyên bào võng mạc ở trẻ nhỏ

U nguyên bào võng mạc thường xuất hiện ở trẻ nhỏ, đặc biệt trong những năm đầu đời. Do trẻ chưa thể diễn đạt rõ cảm giác khó chịu hay vấn đề về thị lực, cha mẹ cần chú ý đến những thay đổi bất thường ở mắt để phát hiện bệnh sớm.

Một trong những dấu hiệu điển hình và dễ nhận biết nhất là hiện tượng đồng tử phản chiếu màu trắng hoặc ánh vàng nhạt khi chụp ảnh có đèn flash trong điều kiện thiếu sáng. Tình trạng này còn được gọi là “mắt mèo” (leukocoria). Thay vì xuất hiện ánh đỏ như bình thường, mắt trẻ sẽ có vùng sáng trắng bất thường trong ảnh.

Ngoài ra, trẻ mắc u nguyên bào võng mạc cũng có thể gặp các biểu hiện như:

  • Mắt lác hoặc hai mắt không nhìn cùng hướng
  • Khó kiểm soát chuyển động của mắt
  • Đỏ mắt kéo dài không rõ nguyên nhân
  • Đau nhức mắt hoặc thường xuyên dụi mắt
  • Thị lực suy giảm, trẻ phản ứng chậm với hình ảnh
  • Nhãn cầu lồi bất thường
  • Sưng viêm quanh hốc mắt hoặc nhiễm trùng tái phát
  • Xuất huyết bên trong mắt
  • Tăng nhãn áp bẩm sinh khiến mắt to hơn bình thường
  • Màu sắc mống mắt thay đổi bất thường.

Phương pháp chẩn đoán và xét nghiệm u nguyên bào võng mạc

Việc phát hiện sớm U nguyên bào võng mạc đóng vai trò rất quan trọng trong quá trình điều trị và bảo tồn thị lực cho trẻ. Thông thường, bác sĩ chuyên khoa mắt sẽ tiến hành khám đáy mắt để quan sát những bất thường bên trong võng mạc. Với trẻ nhỏ chưa thể hợp tác khi khám, bác sĩ có thể sử dụng thuốc giãn đồng tử hoặc gây mê ngắn để kiểm tra chính xác hơn.

Bên cạnh thăm khám lâm sàng, nhiều kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại cũng được chỉ định nhằm đánh giá kích thước khối u, mức độ lan rộng và nguy cơ di căn.

Siêu âm mắt

Siêu âm giúp phát hiện các khối u nằm trong nhãn cầu và nhận diện tình trạng vôi hóa – dấu hiệu khá điển hình của u nguyên bào võng mạc. Đây là phương pháp đơn giản, nhanh chóng và thường được sử dụng trong giai đoạn đầu.

Chụp cắt lớp vi tính (CT-scan)

CT-scan hỗ trợ quan sát rõ các vùng canxi hóa bên trong khối u. Tuy nhiên, do trẻ nhỏ nhạy cảm với tia xạ nên phương pháp này thường được cân nhắc kỹ trước khi thực hiện.

Chụp cộng hưởng từ (MRI)

MRI là kỹ thuật quan trọng giúp đánh giá chi tiết cấu trúc mắt, dây thần kinh thị giác và khả năng khối u lan sang não hoặc các mô xung quanh. Phương pháp này không sử dụng tia X nên an toàn hơn cho trẻ trong nhiều trường hợp.

Chụp PET/CT

Trong những trường hợp nghi ngờ ung thư đã di căn, PET/CT có thể được chỉ định để phát hiện các tế bào ung thư ở những cơ quan khác trong cơ thể.

Xét nghiệm di truyền

Nhiều trường hợp u nguyên bào võng mạc liên quan đến đột biến gen RB1. Việc xét nghiệm gen giúp xác định nguy cơ di truyền trong gia đình, đồng thời hỗ trợ theo dõi sức khỏe cho anh chị em hoặc thế hệ sau.

Các phương pháp điều trị u nguyên bào võng mạc

Hoá trị liệu là phương pháp điều trị chủ yếu của u nguyên bào võng mạc

Hoá trị liệu là phương pháp điều trị chủ yếu của u nguyên bào võng mạc

Điều trị u nguyên bào võng mạc thường cần sự phối hợp giữa nhiều chuyên khoa như nhãn khoa, ung bướu nhi, chẩn đoán hình ảnh và di truyền học. Mục tiêu điều trị không chỉ là loại bỏ khối u mà còn cố gắng bảo tồn thị lực và hạn chế biến chứng lâu dài cho trẻ.

Tùy theo giai đoạn bệnh, kích thước và vị trí khối u, bác sĩ sẽ lựa chọn phương án phù hợp.

Hóa trị

Hóa trị là phương pháp được áp dụng phổ biến trong điều trị u nguyên bào võng mạc. Thuốc có tác dụng tiêu diệt hoặc làm nhỏ khối u trước khi kết hợp các biện pháp điều trị tại chỗ.

Hiện nay, hóa trị có thể được thực hiện theo nhiều cách:

  • Hóa trị toàn thân qua đường truyền tĩnh mạch
  • Hóa trị động mạch trực tiếp vào mắt nhằm tăng hiệu quả tại vùng tổn thương
  • Hóa trị nội nhãn trong một số trường hợp đặc biệt

Sau hóa trị, bác sĩ có thể kết hợp thêm laser, áp lạnh hoặc nhiệt trị liệu để nâng cao khả năng kiểm soát khối u.

Xạ trị

Các tế bào của u nguyên bào võng mạc khá nhạy với tia xạ. Tuy nhiên, phương pháp này hiện được sử dụng thận trọng do nguy cơ xuất hiện tác dụng phụ lâu dài như đục thủy tinh thể, tổn thương võng mạc hoặc ảnh hưởng thần kinh thị giác.

Trong một số trường hợp cần thiết, bác sĩ có thể áp dụng xạ trị áp sát bằng tấm phóng xạ nhằm tập trung tia xạ vào đúng vị trí khối u và giảm ảnh hưởng đến mô lành xung quanh.

Điều trị tại chỗ

Những khối u nhỏ có thể được xử lý bằng các phương pháp điều trị tập trung như:

  • Laser quang đông
  • Áp lạnh
  • Nhiệt trị liệu

Các kỹ thuật này giúp tiêu diệt trực tiếp tế bào ung thư và hạn chế tối đa tổn thương đến cấu trúc mắt.

Phẫu thuật cắt bỏ nhãn cầu

Khi khối u phát triển quá lớn, nguy cơ lan rộng cao hoặc không còn khả năng bảo tồn thị lực, bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật cắt bỏ nhãn cầu. Đây là giải pháp giúp loại bỏ hoàn toàn khối u, bảo vệ tính mạng cho trẻ và ngăn ngừa di căn sang các cơ quan khác.

Phòng ngừa u nguyên bào võng mạc

U nguyên bào võng mạc chủ yếu liên quan đến sự thay đổi bất thường của gen nên hiện nay chưa có biện pháp phòng ngừa tuyệt đối. Tuy nhiên, việc chủ động tầm soát và theo dõi sức khỏe mắt từ sớm có thể giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn đầu, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ ảnh hưởng đến thị lực của trẻ.

Đối với những gia đình từng có người mắc u nguyên bào võng mạc hoặc nghi ngờ mang gen di truyền liên quan, tư vấn và xét nghiệm di truyền là giải pháp cần thiết. Thông qua đó, cha mẹ có thể hiểu rõ nguy cơ di truyền cho con cũng như được bác sĩ hướng dẫn kế hoạch theo dõi phù hợp.

Ngoài ra, trẻ thuộc nhóm nguy cơ cao nên được khám mắt định kỳ ngay từ những năm đầu đời. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường không chỉ giúp tăng khả năng bảo tồn thị lực mà còn góp phần hạn chế các biến chứng nguy hiểm do u nguyên bào võng mạc gây ra.

Xem thêm

Kết luận

U nguyên bào võng mạc là bệnh lý nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách. Điều quan trọng không nằm ở công nghệ điều trị hiện đại, mà ở sự chủ động của phụ huynh trong việc nhận biết dấu hiệu bất thường ngay từ đầu.

Nếu bạn nhận thấy bất kỳ dấu hiệu nghi ngờ nào ở mắt trẻ, đừng chờ đợi. Hãy đưa trẻ đi khám chuyên khoa càng sớm càng tốt — bởi trong trường hợp này, thời gian chính là yếu tố quyết định giữa việc giữ lại ánh sáng và đánh mất nó.

Bên cạnh đó, nếu bạn muốn hiểu sâu hơn về các bệnh lý ung thư cũng như các kiến thức hữu ích về sức khỏe, hãy truy cập vào fanpage Thuocungthu.net - Hiểu bệnh, hiểu thuốc để cập nhật những thông tin y khoa chính thống cũng như các mẹo bảo vệ sức khỏe.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

U nguyên bào võng mạc có chữa được không?

Có. Nếu phát hiện sớm và điều trị đúng cách, khả năng chữa khỏi rất cao, thậm chí bảo tồn được mắt và thị lực.

Bệnh có di truyền không?

Có. Khoảng 40% trường hợp liên quan đến đột biến gen di truyền RB1. Vì vậy, gia đình có tiền sử cần đặc biệt lưu ý.

Trẻ mắc bệnh có bị mù không?

Không phải tất cả. Nếu phát hiện sớm, nhiều trẻ vẫn giữ được thị lực một phần hoặc hoàn toàn.

Đánh giá bài viết
Bình luận của bạn
Đánh giá của bạn:
*
*
*
 Captcha

Số lần xem: 25

Thuocungthu.net - Nhà thuốc online đủ thuốc theo toa và tư vấn chuyên sâu về bệnh ung thư

Địa chỉ: 313 Nguyễn Văn Công, P. Hạnh Thông, Tp. Hồ Chí Minh

Tư vấn & đặt hàng
SĐT: 0818006928 (Ds Quang)
Email: dsquang4.0@gmail.com
Website: www.thuocungthu.net

Metamed 2025