Nintedanib: Ức chế tyrosine kinase trong xơ phổi và ung thư

Tác giả: Trần Bình
Ngày cập nhật: 13 tháng 11 2025
Chia sẻ

Mô tả

Tên thuốc gốc (Hoạt chất): Nintedanib

Nhóm thuốc:Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch

Dạng thuốc: Viên nang mềm

Xem thêm các sản phẩm chứa Nintedanib TẠI ĐÂY.

Liều lượng và cách dùng

Cách dùng:

  • Nên dùng cùng thức ăn, không nhai hay nghiền viên vì có vị đắng.

Liều dùng:

  • Bệnh xơ phổi vô căn: 150 mg ngày 2 lần, cách nhau khoảng 12 giờ, tối đa 300 mg mỗi ngày.
  • Ung thư biểu mô phổi không phải tế bào nhỏ giai đoạn tiến triển tại chỗ, ung thư biểu mô phổi không phải tế bào nhỏ tái phát tại chỗ, ung thư biểu mô phổi không phải tế bào nhỏ di căn: Kết hợp với docetaxel: 200 mg ngày 2 lần vào ngày 2-21 của chu kỳ điều trị 21 ngày, tối đa 400 mg mỗi ngày.

Chỉ định

Hoạt chất Nintedanib được chỉ định cho một số bệnh lý cụ thể, nơi nó đã chứng minh được hiệu quả làm chậm tiến triển bệnh và cải thiện tiên lượng.

Xơ phổi vô căn (IPF)

  • Đây là chỉ định quan trọng nhất của Nintedanib. Thuốc được sử dụng để làm chậm tốc độ suy giảm chức năng phổi ở bệnh nhân mắc xơ phổi vô căn (Idiopathic Pulmonary Fibrosis - IPF). IPF là một bệnh phổi mạn tính, tiến triển, không rõ nguyên nhân, gây xơ hóa mô phổi và dần dần làm suy giảm khả năng hô hấp. Nintedanib giúp giảm sự tiến triển của bệnh và tần suất các đợt cấp tính, từ đó có thể kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân.

Bệnh phổi kẽ tiến triển (PF-ILD) mạn tính có kiểu hình xơ hóa tiến triển

Đây là một chỉ định mở rộng quan trọng. Nintedanib được phê duyệt để điều trị các loại bệnh phổi kẽ tiến triển (Progressive Fibrosing Interstitial Lung Diseases - PF-ILD) mạn tính khác, ngoài xơ phổi vô căn, mà có kiểu hình xơ hóa tiến triển. Các bệnh này có thể bao gồm:

  • Xơ phổi liên quan đến xơ cứng bì hệ thống (Systemic Sclerosis-associated ILD).
  • Viêm phổi quá mẫn tính mạn tính (Chronic Hypersensitivity Pneumonitis).
  • Bệnh phổi kẽ liên quan đến bệnh mô liên kết (Connective Tissue Disease-associated ILD).

Các dạng xơ hóa khác.

  • Nintedanib hiện là liệu pháp duy nhất được phê duyệt cho nhóm bệnh nhân đa dạng này, mang lại một phương pháp điều trị chống xơ hóa cần thiết.

Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) loại tuyến

  • Trong lĩnh vực ung thư, Nintedanib được sử dụng kết hợp với hóa trị liệu docetaxel cho bệnh nhân mắc ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) loại tuyến. Chỉ định này dành cho những bệnh nhân ung thư đã tiến triển tại chỗ, di căn hoặc tái phát sau khi đã được hóa trị liệu bước một. Nintedanib trong trường hợp này hoạt động như một liệu pháp nhắm đích bổ trợ, giúp tăng cường hiệu quả của hóa trị.

Các chỉ định tiềm năng khác

  • Các nghiên cứu vẫn đang tiếp tục để khám phá tiềm năng của Nintedanib trong các bệnh xơ hóa khác (ví dụ: xơ cứng bì hệ thống có tổn thương da, bệnh thận mạn tính) cũng như trong điều trị một số loại ung thư khác như ung thư buồng trứng.

Viên uống Ofev 100mg Nintedanib

Viên uống Ofev 100mg Nintedanib

Chống chỉ định

Mặc dù hoạt chất Nintedanib là một liệu pháp quan trọng, nhưng có một số trường hợp không nên sử dụng hoặc cần hết sức thận trọng.

Mẫn cảm với Nintedanib hoặc bất kỳ thành phần nào
Nếu bạn đã từng có tiền sử phản ứng dị ứng nghiêm trọng với Nintedanib hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc (ví dụ: tá dược), bạn không nên sử dụng thuốc này.

Phụ nữ có thai và cho con bú
Nintedanib có thể gây hại nghiêm trọng cho thai nhi do tác động lên sự phát triển mạch máu và tế bào (độc tính sinh sản).

  • Đối với phụ nữ có thai: Chống chỉ định tuyệt đối.
  • Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản: Phải sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt quá trình điều trị và ít nhất 3 tháng sau liều Nintedanib cuối cùng.
  • Nam giới: Cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị.
  • Phụ nữ cho con bú: Không nên cho con bú trong thời gian điều trị và ít nhất 3 tháng sau liều cuối cùng, vì thuốc có thể bài tiết vào sữa mẹ và gây hại cho trẻ.

Bệnh nhân suy gan vừa đến nặng (Child-Pugh B hoặc C)

  • Đây là một chống chỉ định quan trọng. Do Nintedanib được thải trừ chủ yếu qua gan, suy gan sẽ làm tăng đáng kể nồng độ thuốc trong máu, dẫn đến nguy cơ cao mắc các tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt là độc tính trên gan.

Các chống chỉ định/thận trọng khác

  • Tiền sử thuyên tắc huyết khối hoặc bệnh tim mạch nghiêm trọng: Cần thận trọng và đánh giá kỹ lưỡng lợi ích/nguy cơ.
  • Nguy cơ chảy máu cao: Bệnh nhân có rối loạn đông máu hoặc đang dùng thuốc chống đông cần được theo dõi rất sát.
  • Tiền sử thủng đường tiêu hóa hoặc viêm túi thừa: Thận trọng do nguy cơ thủng đường tiêu hóa.

Tác dụng phụ Nintedanib

Hoạt chất Nintedanib là một loại thuốc mạnh và có thể gây ra nhiều tác dụng phụ. Việc nhận biết sớm và báo cáo kịp thời các triệu chứng cho bác sĩ là rất quan trọng để được quản lý và hỗ trợ kịp thời.

Tác dụng phụ thường gặp
Các tác dụng phụ Nintedanib phổ biến nhất bao gồm:

  • Tiêu chảy: Rất phổ biến và thường là tác dụng phụ chính, có thể từ nhẹ đến nghiêm trọng, đôi khi gây mất nước và mất cân bằng điện giải.
  • Buồn nôn, nôn: Cảm giác khó chịu ở dạ dày, có thể dẫn đến nôn mửa.
  • Đau bụng: Đau quặn hoặc khó chịu ở vùng bụng.
  • Giảm cảm giác ngon miệng, giảm cân: Ảnh hưởng đến dinh dưỡng tổng thể của bạn.
  • Thay đổi chức năng gan: Tăng men gan (ALT, AST), Bilirubin. Đây là tác dụng phụ quan trọng cần được theo dõi định kỳ bằng xét nghiệm máu.
  • Mệt mỏi: Cảm giác thiếu năng lượng, suy nhược toàn thân.
  • Phát ban: Các nốt đỏ hoặc ngứa trên da.

Tác dụng phụ ít gặp nhưng nghiêm trọng
Đây là những tác dụng phụ Nintedanib ít phổ biến hơn nhưng có thể nghiêm trọng và đe dọa tính mạng, đòi hỏi phải được chăm sóc y tế khẩn cấp:

  • Rối loạn chức năng gan nặng: Bao gồm viêm gan do thuốc hoặc suy gan cấp tính. Đây là tác dụng phụ hiếm nhưng rất nguy hiểm, có thể gây tử vong. Cần theo dõi chức năng gan rất chặt chẽ.
  • Chảy máu: Tăng nguy cơ chảy máu, đặc biệt là chảy máu đường tiêu hóa (nôn ra máu, đi ngoài phân đen), chảy máu cam nặng hoặc các xuất huyết khác (có thể nghiêm trọng).
  • Biến cố thuyên tắc huyết khối động mạch: Mặc dù hiếm, nhưng có thể xảy ra các biến cố như đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim (đau ngực, khó thở).
  • Thủng đường tiêu hóa/Lỗ rò: Một biến chứng hiếm gặp nhưng rất nghiêm trọng, gây đau bụng dữ dội, cần can thiệp phẫu thuật khẩn cấp.
  • Protein niệu: Sự xuất hiện của lượng lớn protein trong nước tiểu, dấu hiệu của tổn thương thận.
  • Tăng huyết áp: Huyết áp có thể tăng lên đáng kể, cần được kiểm soát.

Quản lý tác dụng phụ
Bác sĩ và đội ngũ y tế sẽ hướng dẫn bạn cách nhận biết sớm và quản lý các tác dụng phụ Nintedanib.

  • Tiêu chảy: Có thể dùng thuốc chống tiêu chảy (ví dụ: Loperamide) và bù nước, điện giải đầy đủ.
  • Buồn nôn/nôn: Dùng thuốc chống nôn theo chỉ định.
  • Thay đổi chức năng gan: Yêu cầu theo dõi xét nghiệm máu định kỳ và có thể cần điều chỉnh liều hoặc ngừng thuốc.

Đối với các tác dụng phụ nghiêm trọng hơn, việc điều chỉnh liều hoặc ngừng thuốc tạm thời/vĩnh viễn là cần thiết. Luôn báo cáo cho bác sĩ về bất kỳ triệu chứng mới hoặc nặng lên nào.

Tương tác thuốc Nintedanib

  • Tăng nguy cơ tác dụng phụ trên đường tiêu hóa khi dùng corticosteroid và NSAID.
  • Tăng nồng độ trong huyết tương khi dùng thuốc ức chế P-gp mạnh (ví dụ ketoconazol, erythromycin, ciclosporine).
  • Giảm nồng độ trong huyết tương với các chất gây cảm ứng P-gp mạnh (ví dụ rifampicin, carbamazepine, phenytoin).

Dược lực học

  • Nintedanib là chất ức chế tyrosine kinase đa thụ thể (RTK) và tyrosine kinase không thụ thể (nRTK). Nó liên kết cạnh tranh với túi liên kết ATP của các thụ thể này và ngăn chặn tín hiệu nội bào rất quan trọng cho sự tăng sinh, di chuyển và biến đổi các nguyên bào sợi liên quan đến bệnh lý xơ phổi.

Viên uống Ofev 150mg Nintedanib

Viên uống Ofev 150mg Nintedanib

Động lực học

  • Hấp thu: Thức ăn làm tăng nồng độ và làm chậm quá trình hấp thu, sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 5%, thời gian đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương trong vòng 2-4 giờ.
  • Phân bố: Thể tích phân bố là 1050 L, khả năng liên kết với protein huyết tương khoảng 98%, chủ yếu với albumin.
  • Chuyển hóa: Ban đầu được chuyển hóa ở gan thông qua quá trình thủy phân bởi các esterase thành một nửa axit tự do, BIBF 1202, sau đó trải qua quá trình glucuronid hóa nhờ enzyme uridine diphosphate glucuronosyltransferase (UGT), được chuyển hóa bởi enzyme CYP3A4 (thứ yếu).
  • Thải trừ: Chủ yếu qua phân (khoảng 93%), nước tiểu (<1%) và thời gian bán thải cuối cùng là 9-15 giờ.

Lưu ý

Để đảm bảo an toàn và tối đa hóa hiệu quả điều trị với hoạt chất Nintedanib, bạn cần tuân thủ những lưu ý quan trọng sau:

Theo dõi bệnh nhân
Việc theo dõi sát sao là cực kỳ cần thiết trong suốt quá trình điều trị bằng Nintedanib:

  • Theo dõi chức năng gan (ALT, AST, bilirubin) chặt chẽ: Đây là một trong những theo dõi quan trọng nhất. Bạn sẽ cần làm xét nghiệm máu mỗi tháng một lần trong 3 tháng đầu điều trị, sau đó là định kỳ hàng tháng hoặc theo chỉ định của bác sĩ. Bất kỳ sự gia tăng đáng kể nào của các men gan đều cần được báo cáo ngay lập tức.
  • Theo dõi chức năng thận: Xét nghiệm máu và nước tiểu định kỳ để đánh giá chức năng thận.
  • Theo dõi dấu hiệu chảy máu và huyết khối: Hãy cảnh giác với các triệu chứng chảy máu bất thường, sưng đau chân hoặc đau ngực.
  • Theo dõi triệu chứng tiêu chảy và tình trạng mất nước: Tiêu chảy là tác dụng phụ phổ biến, cần được quản lý tích cực để tránh mất nước và mất cân bằng điện giải.
  • Theo dõi dấu hiệu thủng đường tiêu hóa: Báo cáo ngay nếu có đau bụng dữ dội, sốt, hoặc buồn nôn/nôn kéo dài.

Thận trọng đặc biệt

  • Bệnh nhân có tiền sử bệnh gan: Ngay cả khi suy gan nhẹ, cần thận trọng và điều chỉnh liều ban đầu theo chỉ dẫn của bác sĩ. Tuyệt đối không dùng cho bệnh nhân suy gan vừa đến nặng.
  • Bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch (đặc biệt là nguy cơ huyết khối hoặc tiền sử huyết khối): Cần thận trọng và theo dõi chặt chẽ vì Nintedanib có thể tăng nguy cơ biến cố thuyên tắc huyết khối động mạch.
  • Bệnh nhân có nguy cơ chảy máu cao: Cần thận trọng, đặc biệt khi dùng đồng thời với thuốc chống đông máu hoặc các thuốc gây chảy máu khác.
  • Phẫu thuật: Nếu bạn cần trải qua phẫu thuật lớn, nên ngừng sử dụng Nintedanib ít nhất 7 ngày trước phẫu thuật do nguy cơ ảnh hưởng đến quá trình lành vết thương và chảy máu. Không dùng lại thuốc cho đến khi vết thương lành hoàn toàn.
  • Bệnh nhân tiền sử thủng đường tiêu hóa hoặc viêm túi thừa: Cần thận trọng do thuốc có thể làm tăng nguy cơ thủng đường tiêu hóa.

Tác động đến khả năng sinh sản

  • Hoạt chất Nintedanib có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của cả nam và nữ. Nếu bạn có kế hoạch sinh con trong tương lai, hãy thảo luận với bác sĩ về các lựa chọn bảo tồn khả năng sinh sản (ví dụ: trữ đông tinh trùng/trứng) trước khi bắt đầu điều trị.

Quá liều

Điều trị quá liều Nintedanib

Nếu bạn hoặc người thân nghi ngờ đã dùng quá liều hoạt chất Nintedanib, hãy tìm kiếm sự chăm sóc y tế khẩn cấp ngay lập tức. Các triệu chứng của quá liều thường là sự trầm trọng hơn của các tác dụng phụ Nintedanib đã biết, đặc biệt là các vấn đề về đường tiêu hóa (tiêu chảy, buồn nôn, nôn) và rối loạn chức năng gan.

  • Hiện tại, không có thuốc giải độc đặc hiệu cho Nintedanib.
  • Việc điều trị chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ, tập trung vào việc kiểm soát các tác dụng phụ nghiêm trọng. Bệnh nhân sẽ được theo dõi chặt chẽ tại bệnh viện.

Xử trí quên liều Nintedanib

  • Việc tuân thủ đúng lịch trình dùng thuốc là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả của Nintedanib.
  • Nếu bạn quên một liều, không uống bù liều đã quên.
  • Chỉ cần uống liều tiếp theo vào thời gian đã định.
  • Tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù lại liều đã quên, vì điều này có thể làm tăng nguy cơ gặp phải các tác dụng phụ nghiêm trọng.

Bảo quản

  • Bảo quản ở 25°C, tránh nhiệt và độ ẩm cao.
  • Đây là loại thuốc gây độc tế bào, vì vậy cần thực hiện theo các thủ tục quy định hiện hành để tiếp nhận, xử lý, quản lý và thải bỏ.

Đánh giá bài viết
Bình luận của bạn
Đánh giá của bạn:
*
*
*
 Captcha

Số lần xem: 90

Thuocungthu.net - Nhà thuốc online đủ thuốc theo toa và tư vấn chuyên sâu về bệnh ung thư

Địa chỉ: 313 Nguyễn Văn Công, P. Hạnh Thông, Tp. Hồ Chí Minh

Tư vấn & đặt hàng
SĐT: 0818006928 (Ds Quang)
Email: dsquang4.0@gmail.com
Website: www.thuocungthu.net

Metamed 2025