Xẹp phổi là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách xử lý

Tác giả: Trần Bình
Ngày cập nhật: 06 tháng 5 2026
Chia sẻ

Xẹp phổi là một tình trạng hô hấp không hiếm gặp nhưng lại thường bị bỏ qua ở giai đoạn sớm do triệu chứng dễ nhầm lẫn với các bệnh lý thông thường. Trên thực tế, nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời, xẹp phổi có thể dẫn đến suy hô hấp và nhiều biến chứng nguy hiểm. Theo ghi nhận lâm sàng từ các chuyên khoa hô hấp, tỷ lệ xẹp phổi xuất hiện khá cao ở bệnh nhân sau phẫu thuật, người cao tuổi hoặc người mắc bệnh phổi mãn tính. Điều này cho thấy việc hiểu rõ xẹp phổi là gì, nguyên nhân và cách xử lý là yếu tố then chốt để bảo vệ sức khỏe. Bài viết dưới đây, Thuốc Ung Thư sẽ cung cấp góc nhìn chuyên sâu, dễ hiểu và có tính ứng dụng cao, giúp bạn nhận diện sớm và xử lý đúng cách.

Xẹp phổi là gì?

Xẹp phổi là tình trạng một phần hoặc toàn bộ phổi không còn giữ được trạng thái giãn nở bình thường, khiến các phế nang (túi khí nhỏ trong phổi) bị mất khí và xẹp lại. Khi đó, khả năng trao đổi oxy của phổi bị suy giảm, ảnh hưởng trực tiếp đến hô hấp.

Đây là một biến chứng hô hấp khá thường gặp, đặc biệt sau phẫu thuật (nhất là phẫu thuật vùng ngực hoặc ổ bụng). Ngoài ra, xẹp phổi cũng có thể xuất hiện trong nhiều bệnh lý khác như xơ nang, khối u phổi, chấn thương lồng ngực, tràn dịch màng phổi hoặc suy hô hấp.

Về cơ chế, xẹp phổi xảy ra khi không khí không thể đi vào một vùng nhu mô phổi. Nguyên nhân có thể do đường dẫn khí bị tắc nghẽn (đờm, dị vật, khối u), hoặc do áp lực từ bên ngoài làm phổi không giãn nở được (dịch, khí trong khoang màng phổi). Ngoài ra, sự giảm vận động của lồng ngực hoặc cơ hô hấp sau phẫu thuật cũng làm giảm khả năng hít vào sâu, dẫn đến tình trạng xẹp.

Mức độ của xẹp phổi rất khác nhau. Một số trường hợp chỉ ảnh hưởng nhỏ và có thể tự hồi phục trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, nếu diện tích phổi bị xẹp lớn hoặc kéo dài, tình trạng này có thể gây biến chứng nghiêm trọng và cần được can thiệp y tế kịp thời.

Nguyên nhân gây xẹp phổi

Xẹp phổi xảy ra khi các phế nang không còn được giữ đầy không khí, dẫn đến tình trạng co lại và làm giảm hiệu quả trao đổi oxy. Tình trạng này có thể bắt nguồn từ nhiều yếu tố khác nhau, chủ yếu liên quan đến tắc nghẽn đường thở hoặc sự cản trở quá trình giãn nở của phổi.

Một số bệnh phổi mạn tính có thể gây ra xẹp phổi

Một số bệnh phổi mạn tính có thể gây ra xẹp phổi

Tắc nghẽn đường thở

Đây là nguyên nhân thường gặp nhất của xẹp phổi, đặc biệt ở người bệnh sau phẫu thuật. Các yếu tố như đờm đặc, nút nhầy, dị vật, cục máu đông hoặc khối u trong phế quản có thể làm bít tắc luồng không khí. Khi không khí không thể đi qua vị trí bị tắc, vùng phổi phía sau sẽ dần bị xẹp.

Ảnh hưởng sau phẫu thuật

Sau các cuộc phẫu thuật, đặc biệt là phẫu thuật vùng ngực hoặc ổ bụng trên, người bệnh thường có xu hướng thở nông do đau. Đồng thời, việc hạn chế vận động và giảm khả năng ho khạc khiến dịch tiết dễ ứ đọng. Những yếu tố này làm tăng nguy cơ xẹp phổi trong giai đoạn hồi phục.

Sự chèn ép từ bên ngoài phổi

Một số tình trạng như tràn dịch màng phổi, tràn khí màng phổi hoặc khối u trong lồng ngực có thể tạo áp lực lên phổi. Áp lực này làm phổi không thể giãn nở bình thường, dẫn đến xẹp phổi thụ động.

Bệnh lý phổi mạn tính

Những bệnh như xơ phổi, xơ nang hay viêm phế quản mạn tính có thể làm thay đổi cấu trúc và độ đàn hồi của nhu mô phổi. Điều này khiến phổi khó duy trì trạng thái giãn nở ổn định, từ đó dễ gây ra xẹp phổi tái phát hoặc khu trú.

Giảm thông khí kéo dài

Tình trạng nằm lâu, an thần sâu, thở máy hoặc suy yếu cơ hô hấp đều có thể làm giảm thông khí phế nang. Khi phổi không được “thông khí” đầy đủ trong thời gian dài, nguy cơ xẹp phổi sẽ tăng lên rõ rệt.

Dấu hiệu và triệu chứng của xẹp phổi

Triệu chứng của xẹp phổi không giống nhau ở mọi người bệnh. Mức độ biểu hiện phụ thuộc vào diện tích phổi bị ảnh hưởng, tốc độ xảy ra và tình trạng sức khỏe trước đó. Ở những trường hợp nhẹ, bệnh có thể tiến triển âm thầm, khó nhận biết. Tuy nhiên, khi xẹp phổi xảy ra nhanh hoặc lan rộng, các dấu hiệu thường rõ ràng hơn và cần được chú ý sớm để can thiệp kịp thời.

Khó thở là biểu hiện phổ biến nhất của xẹp phổi. Người bệnh thường cảm thấy hụt hơi, không hít sâu được hoặc phải tăng nhịp thở để bù đắp lượng oxy thiếu hụt. Tình trạng này có thể nặng lên khi vận động và cải thiện phần nào khi nghỉ ngơi nếu mức độ bệnh còn nhẹ.

Đau ngực cũng là triệu chứng thường gặp, đặc biệt trong các trường hợp liên quan đến phẫu thuật lồng ngực hoặc có yếu tố chèn ép. Cảm giác đau có thể âm ỉ hoặc tức nặng, rõ hơn khi hít sâu, ho hoặc thay đổi tư thế.

Ho là phản xạ giúp làm sạch đường thở. Ở bệnh nhân xẹp phổi, ho có thể xuất hiện dưới dạng ho khan hoặc kèm ít đờm. Nếu nguyên nhân là do tắc nghẽn bởi dịch nhầy, lượng đờm có thể tăng lên; ngược lại, nhiều trường hợp chỉ ho nhẹ và không đặc hiệu.

Thở nhanh và nông là dấu hiệu cho thấy cơ thể đang cố gắng bù trừ tình trạng giảm trao đổi khí. Nhịp thở tăng nhưng độ sâu của mỗi nhịp lại giảm, phản ánh sự hạn chế giãn nở của phổi.

Khi xẹp phổi ảnh hưởng lớn đến chức năng hô hấp, người bệnh có thể rơi vào tình trạng giảm oxy máu. Biểu hiện bao gồm mệt mỏi, chóng mặt, da hoặc môi tím tái. Đây là dấu hiệu quan trọng cảnh báo mức độ nghiêm trọng và cần được xử trí y tế sớm.

Trong quá trình thăm khám, bác sĩ có thể phát hiện giảm hoặc mất âm thở tại vùng phổi bị xẹp khi nghe bằng ống nghe. Đây là dấu hiệu lâm sàng có giá trị, giúp định hướng chẩn đoán và đánh giá mức độ xẹp phổi.

Khó thở là triệu chứng thường gặp nhất khi bị xẹp phổi

Khó thở là triệu chứng thường gặp nhất khi bị xẹp phổi

Biến chứng của xẹp phổi và dấu hiệu cần đi khám sớm

Xẹp phổi là tình trạng một phần hoặc toàn bộ phổi không còn giãn nở bình thường, làm giảm khả năng trao đổi khí. Nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời, tình trạng này có thể gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào diện tích phổi bị xẹp, nguyên nhân gây bệnh cũng như thể trạng của từng người.

Các biến chứng thường gặp của xẹp phổi

Trước hết, giảm oxy máu là hậu quả phổ biến. Khi diện tích phổi tham gia trao đổi khí bị thu hẹp, lượng oxy cung cấp cho cơ thể giảm đi rõ rệt. Nếu kéo dài, người bệnh có thể rơi vào tình trạng mệt mỏi, giảm tập trung, thậm chí ảnh hưởng đến tim mạch và các bệnh hô hấp nền.

Bên cạnh đó, xẹp phổi làm tăng nguy cơ viêm phổi. Dịch tiết trong đường thở dễ bị ứ đọng tại vùng phổi xẹp, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển. Điều này đặc biệt dễ xảy ra ở người cao tuổi, bệnh nhân sau phẫu thuật hoặc những người phải nằm lâu.

Trong những trường hợp nặng, người bệnh có thể đối mặt với suy hô hấp. Khi vùng phổi bị xẹp lớn hoặc xảy ra trên nền bệnh phổi mạn tính, khả năng trao đổi khí bị suy giảm nghiêm trọng và cần can thiệp y tế khẩn cấp.

Ngoài ra, nếu tình trạng kéo dài, cấu trúc phổi có thể bị thay đổi. Một số người có thể xuất hiện giãn phế quản khu trú, khiến nguy cơ nhiễm trùng tái phát tăng cao. Ở giai đoạn mạn tính, vùng phổi tổn thương còn có thể tiến triển thành xơ hóa, làm suy giảm chức năng hô hấp lâu dài.

Khi nào cần đi khám bác sĩ?

Việc nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường giúp hạn chế biến chứng của xẹp phổi. Bạn nên chủ động đến cơ sở y tế khi có các biểu hiện sau:

  • Khó thở xuất hiện đột ngột hoặc tăng dần, đặc biệt sau phẫu thuật hoặc chấn thương vùng ngực
  • Đau ngực kèm cảm giác thiếu không khí, nhất là khi hít sâu hoặc ho
  • Ho kéo dài, có đờm bất thường hoặc kèm theo sốt
  • Dấu hiệu thiếu oxy như tím môi, đầu ngón tay, chóng mặt hoặc lơ mơ
  • Xuất hiện triệu chứng hô hấp bất thường sau phẫu thuật vùng ngực hoặc ổ bụng trên

Những đối tượng dễ gặp tình trạng xẹp phổi và các yếu tố nguy cơ cần lưu ý

Xẹp phổi là tình trạng một phần hoặc toàn bộ nhu mô phổi không giãn nở đầy đủ, làm giảm khả năng trao đổi khí. Bệnh có thể xuất hiện ở nhiều nhóm người, nhưng một số đối tượng có nguy cơ cao hơn do đặc điểm sức khỏe hoặc can thiệp y khoa.

Nguy cơ gây bệnh xẹp phổi

Nhóm đối tượng có nguy cơ cao bị xẹp phổi

Người vừa trải qua phẫu thuật

Đặc biệt là các phẫu thuật liên quan đến lồng ngực, tim hoặc vùng bụng trên. Sau mổ, cảm giác đau khiến người bệnh ngại hít sâu hoặc ho, dẫn đến ứ đọng đờm và tăng khả năng xẹp phổi.

Người lớn tuổi

Quá trình lão hóa làm suy giảm chức năng hô hấp, giảm độ đàn hồi của phổi và phản xạ ho. Khi phải nằm lâu hoặc mắc bệnh cấp tính, nguy cơ xẹp phổi ở nhóm này càng tăng.

Người mắc bệnh phổi mạn tính

Các bệnh như hen phế quản, viêm phế quản mạn, xơ phổi hoặc xơ nang làm thay đổi cấu trúc đường thở và tăng tiết dịch, tạo điều kiện thuận lợi cho xẹp phổi phát triển.

Trẻ nhỏ

Hệ hô hấp chưa hoàn thiện, đường thở hẹp nên dễ bị tắc nghẽn bởi đờm hoặc dị vật. Đây là lý do trẻ em, đặc biệt là trẻ nhỏ, dễ gặp tình trạng xẹp phổi khu trú.

Người phải nằm lâu hoặc thở máy

Việc giảm vận động và phụ thuộc vào máy thở kéo dài khiến thông khí phổi kém hiệu quả, cơ hô hấp suy yếu, từ đó làm tăng nguy cơ xẹp phổi.

Các yếu tố làm tăng nguy cơ xẹp phổi

  • Tắc nghẽn đường thở: Đờm tích tụ, ho yếu hoặc có dị vật trong đường hô hấp sẽ cản trở luồng khí lưu thông, dẫn đến vùng phổi phía sau bị xẹp.
  • Hút thuốc lá: Khói thuốc làm tổn thương niêm mạc đường thở, tăng tiết chất nhầy và làm suy giảm hoạt động của hệ thống lông chuyển, từ đó làm tăng nguy cơ xẹp phổi.
  • Sử dụng thuốc an thần hoặc gây mê: Các thuốc này có thể làm giảm nhịp thở và hạn chế khả năng giãn nở của phổi, đặc biệt trong và sau phẫu thuật.
  • Đau ngực hoặc chấn thương lồng ngực: Cơn đau khiến người bệnh thở nông, hạn chế hít sâu, dẫn đến giảm thông khí ở một số vùng phổi.
  • Thừa cân, béo phì: Áp lực từ thành ngực và ổ bụng tăng cao làm hạn chế sự di động của cơ hoành và phổi, từ đó dễ gây xẹp phổi, nhất là trong giai đoạn hậu phẫu.

Xẹp phổi nguy hiểm như thế nào?

Mức độ nguy hiểm của xẹp phổi phụ thuộc vào diện tích phổi bị ảnh hưởng và tình trạng sức khỏe tổng thể của người bệnh. Một số biến chứng có thể gặp gồm:

  • Giảm oxy trong máu: Khi phổi không hoạt động hiệu quả, lượng oxy cung cấp cho cơ thể giảm, gây mệt mỏi, khó thở và ảnh hưởng đến các cơ quan quan trọng.
  • Nguy cơ viêm phổi: Dịch nhầy tích tụ tại vùng phổi bị xẹp tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn phát triển, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
  • Suy hô hấp: Trong những trường hợp nặng, đặc biệt khi xẹp phổi diện rộng hoặc xảy ra ở trẻ nhỏ và người có bệnh lý nền, tình trạng này có thể đe dọa tính mạng.

Vì vậy, việc phát hiện sớm xẹp phổi và can thiệp kịp thời đóng vai trò rất quan trọng trong việc giảm thiểu biến chứng.

Các phương pháp chẩn đoán xẹp phổi

Để xác định chính xác tình trạng xẹp phổi, bác sĩ thường kết hợp thăm khám lâm sàng với các kỹ thuật cận lâm sàng sau:

  • Chụp CT (cắt lớp vi tính): Đây là phương pháp hình ảnh hiện đại giúp quan sát chi tiết cấu trúc phổi. Chụp CT hỗ trợ xác định vị trí phổi bị xẹp, nguyên nhân gây bệnh cũng như mức độ tổn thương.
  • Đo nồng độ oxy trong máu: Kỹ thuật này giúp đánh giá khả năng cung cấp oxy của phổi. Trong trường hợp xẹp phổi, chỉ số oxy giảm có thể là dấu hiệu cảnh báo tình trạng nghiêm trọng.
  • Siêu âm lồng ngực: Siêu âm giúp phát hiện những bất thường tại phổi và khoang màng phổi một cách nhanh chóng, đặc biệt hữu ích trong một số tình huống cấp cứu hoặc khi cần theo dõi diễn tiến bệnh.
  • Nội soi phế quản: Đây là phương pháp đưa ống nội soi vào đường hô hấp để quan sát trực tiếp bên trong phế quản. Nội soi giúp phát hiện các nguyên nhân như dị vật, khối u hoặc tắc nghẽn gây xẹp phổi, từ đó hỗ trợ chẩn đoán và điều trị chính xác.

Phương pháp điều trị xẹp phổi hiệu quả và an toàn

Điều trị xẹp phổi không chỉ dừng lại ở việc làm phổi nở trở lại mà còn cần giải quyết triệt để nguyên nhân gây bệnh. Tùy vào mức độ tổn thương, nguyên nhân và thể trạng người bệnh, bác sĩ sẽ xây dựng phác đồ điều trị phù hợp nhằm tối ưu hiệu quả và hạn chế biến chứng.

Vật lý trị liệu hô hấp

Các kỹ thuật như tập thở sâu, sử dụng dụng cụ hỗ trợ hô hấp (incentive spirometry), vỗ rung lồng ngực hay dẫn lưu tư thế đóng vai trò quan trọng trong cải thiện thông khí. Những phương pháp này giúp mở rộng phế nang, giảm ứ đọng dịch tiết và thúc đẩy quá trình phục hồi ở vùng phổi bị xẹp, đặc biệt hiệu quả sau phẫu thuật.

Làm sạch đường thở

Trong nhiều trường hợp xẹp phổi do tắc nghẽn bởi đờm hoặc dịch nhầy, việc hút đờm qua mũi – họng hoặc qua ống nội khí quản (ở bệnh nhân thở máy) là cần thiết. Điều này giúp khôi phục lưu thông khí và cải thiện chức năng hô hấp, nhất là ở những người có phản xạ ho suy giảm.

Nội soi phế quản can thiệp

Khi nguyên nhân gây xẹp phổi xuất phát từ dị vật, khối u hoặc cục máu đông trong phế quản, nội soi phế quản là giải pháp hiệu quả. Phương pháp này vừa hỗ trợ chẩn đoán vừa giúp loại bỏ tác nhân gây tắc nghẽn, tạo điều kiện cho nhu mô phổi giãn nở trở lại.

Xử trí các yếu tố chèn ép phổi

Nếu xẹp phổi liên quan đến tràn dịch hoặc tràn khí màng phổi, các thủ thuật như chọc hút hoặc đặt ống dẫn lưu sẽ được thực hiện để giảm áp lực lên phổi. Việc giải phóng chèn ép giúp phục hồi thể tích phổi và cải thiện khả năng trao đổi khí.

Hỗ trợ oxy và thông khí

Trong những trường hợp giảm oxy máu, người bệnh cần được bổ sung oxy để đảm bảo cung cấp đủ cho các cơ quan. Khi tình trạng nặng hơn, có thể phải áp dụng thông khí không xâm lấn hoặc xâm lấn nhằm duy trì chức năng hô hấp ổn định.

Điều trị bệnh lý nền

Kiểm soát nguyên nhân gốc là yếu tố quyết định để phòng ngừa tái phát xẹp phổi. Các bệnh lý như nhiễm trùng phổi, bệnh phổi mạn tính hoặc khối u cần được điều trị đồng thời để đạt hiệu quả lâu dài.

Siêu âm có vai trò hỗ trợ trong đánh giá các nguyên nhân

Siêu âm có vai trò hỗ trợ trong đánh giá các nguyên nhân

Xem thêm

Kết luận

Hiểu rõ xẹp phổi là gì không chỉ giúp bạn nhận diện bệnh sớm mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa và điều trị hiệu quả. Đây là một tình trạng có thể hồi phục, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu chủ quan. Việc chủ động theo dõi các dấu hiệu bất thường của hệ hô hấp, kết hợp với thăm khám kịp thời, chính là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe phổi lâu dài.

Bên cạnh đó, nếu bạn muốn hiểu sâu hơn về các bệnh lý ung thư cũng như các kiến thức hữu ích về sức khỏe, hãy truy cập vào fanpage Thuocungthu.net - Hiểu bệnh, hiểu thuốc để cập nhật những thông tin y khoa chính thống cũng như các mẹo bảo vệ sức khỏe.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Xẹp phổi có tự khỏi không?

Trong một số trường hợp nhẹ, xẹp phổi có thể tự cải thiện khi nguyên nhân được loại bỏ. Tuy nhiên, phần lớn vẫn cần can thiệp y tế để đảm bảo an toàn.

Xẹp phổi có lây không?

Không. Đây không phải là bệnh truyền nhiễm.

Xẹp phổi có chữa khỏi hoàn toàn không?

Có. Nếu phát hiện sớm và điều trị đúng cách, phổi có thể phục hồi gần như hoàn toàn.

Đánh giá bài viết
Bình luận của bạn
Đánh giá của bạn:
*
*
*
 Captcha

Số lần xem: 14

Thuocungthu.net - Nhà thuốc online đủ thuốc theo toa và tư vấn chuyên sâu về bệnh ung thư

Địa chỉ: 313 Nguyễn Văn Công, P. Hạnh Thông, Tp. Hồ Chí Minh

Tư vấn & đặt hàng
SĐT: 0818006928 (Ds Quang)
Email: dsquang4.0@gmail.com
Website: www.thuocungthu.net

Metamed 2025