Lenvatinib: Thuốc đích đa cơ chế trị ung thư

Ngày cập nhật: 15 tháng 11 2025
Chia sẻ

Mô tả

Tên chung quốc tế: Lenvatinib

Công thức cấu tạo: C21H19ClN4O4

Xem thêm các sản phẩm chứa Lenvatinib TẠI ĐÂY

Liều lượng và cách dùng

Liều dùng khuyến cáo
Liều khuyến cáo của Lenvatinib khác nhau tùy theo loại ung thư:

  • Ung thư tuyến giáp biệt hóa kháng iod phóng xạ: 24 mg uống một lần mỗi ngày.
  • Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) tiến triển: 12 mg uống một lần mỗi ngày cho bệnh nhân cân nặng ≥ 60 kg; 8 mg uống một lần mỗi ngày cho bệnh nhân cân nặng < 60 kg.
  • Ung thư biểu mô tế bào thận (RCC) tiến triển: 18 mg uống một lần mỗi ngày, kết hợp với 5 mg Everolimus uống một lần mỗi ngày.

Bạn nên uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.

Điều chỉnh liều

  • Bác sĩ sẽ điều chỉnh liều hoặc tạm ngừng điều trị nếu bạn gặp phải các tác dụng phụ nghiêm trọng không thể dung nạp được. Việc điều chỉnh liều thường dựa trên mức độ và loại tác dụng phụ, ví dụ như tăng huyết áp không kiểm soát, protein niệu nặng, mệt mỏi nghiêm trọng, tiêu chảy nặng hoặc các vấn đề về gan/thận. Không bao giờ tự ý thay đổi liều lượng thuốc của bạn.

Lưu ý đặc biệt khi sử dụng

  • Uống nguyên viên thuốc. Không nghiền nát, nhai hoặc bẻ viên Lenvatinib.
  • Nếu bạn quên một liều, hãy uống liều đó ngay khi nhớ ra, trừ khi đã gần đến thời điểm của liều kế tiếp (ví dụ: còn dưới 12 giờ). Trong trường hợp này, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường.
  • Nếu bạn nôn mửa sau khi uống thuốc, đừng uống thêm một liều bù. Hãy tiếp tục liều kế tiếp vào thời gian đã định.
  • Tuân thủ nghiêm ngặt lịch trình và liều lượng thuốc là rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu rủi ro.

Chỉ định

Lenvatinib đã được phê duyệt cho các chỉ định chính sau đây:

Ung thư tuyến giáp biệt hóa kháng iod phóng xạ (RAI-refractory DTC)

  • Lenvatinib được chỉ định điều trị cho bệnh nhân mắc ung thư tuyến giáp biệt hóa (như ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú hoặc thể nang) đã tiến triển và không còn đáp ứng hoặc kháng với liệu pháp iod phóng xạ. Đây là một bước tiến lớn cho những bệnh nhân có ít lựa chọn điều trị trước đây.

Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) tiến triển hoặc không thể cắt bỏ

  • Lenvatinib được sử dụng làm liệu pháp bước một cho bệnh nhân mắc ung thư biểu mô tế bào gan tiến triển hoặc không thể phẫu thuật cắt bỏ, những người chưa từng điều trị toàn thân trước đó. Trong một số trường hợp, nó cũng có thể được xem xét sau khi bệnh nhân đã thất bại với Sorafenib, tùy thuộc vào khuyến cáo lâm sàng cụ thể.

Ung thư biểu mô tế bào thận (RCC) tiến triển

  • Lenvatinib được chỉ định kết hợp với Everolimus (một thuốc ức chế mTOR) cho bệnh nhân mắc ung thư biểu mô tế bào thận tiến triển đã thất bại với liệu pháp nhắm trúng đích VEGFR trước đó. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả hiệp đồng đáng kể.

Các chỉ định khác (nghiên cứu hoặc off-label)

  • Hiện tại, các nghiên cứu vẫn đang được tiến hành để đánh giá tiềm năng của Lenvatinib trong các loại ung thư khác. Ví dụ, sự kết hợp Lenvatinib với Pembrolizumab (một thuốc miễn dịch) đang cho thấy kết quả hứa hẹn trong ung thư nội mạc tử cung tiến triển. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng những chỉ định này hiện chưa được phê duyệt chính thức và việc sử dụng cần dựa trên bằng chứng lâm sàng cụ thể và dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ.

Viên uống Lenvima 4mg Eisai Lenvatinib

Viên uống Lenvima 4mg Eisai Lenvatinib

Chống chỉ định

Bạn không nên dùng Lenvatinib nếu:

  • Bạn có tiền sử quá mẫn với Lenvatinib hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Bạn đang mang thai hoặc cho con bú. Lenvatinib có thể gây hại cho thai nhi và trẻ sơ sinh. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt quá trình điều trị và ít nhất 1 tháng sau liều cuối cùng.

Bạn cũng cần thận trọng đặc biệt và thông báo cho bác sĩ nếu có:

  • Tiền sử rối loạn huyết áp không kiểm soát được.
  • Tiền sử các vấn đề tim mạch nghiêm trọng.
  • Rối loạn chức năng gan hoặc thận nặng.

Tác dụng phụ Lenvatinib

Giống như bất kỳ loại thuốc nào, Lenvatinib có thể gây ra các tác dụng phụ, mặc dù không phải ai cũng gặp phải. Việc nhận biết và quản lý chúng là rất quan trọng để đảm bảo quá trình điều trị diễn ra an toàn và hiệu quả.

Tác dụng phụ thường gặp

  • Tăng huyết áp: Đây là tác dụng phụ rất phổ biến và cần được theo dõi, kiểm soát chặt chẽ bằng thuốc hạ huyết áp.
  • Mệt mỏi, suy nhược: Cảm giác uể oải, thiếu năng lượng.
  • Tiêu chảy: Thường nhẹ đến trung bình, có thể kiểm soát bằng thuốc chống tiêu chảy và thay đổi chế độ ăn.
  • Buồn nôn, nôn, giảm cảm giác thèm ăn, giảm cân: Ảnh hưởng đến dinh dưỡng.
  • Protein niệu: Xuất hiện protein trong nước tiểu, cần theo dõi chức năng thận.
  • Hội chứng bàn tay-chân (Palmar-Plantar Erythrodysesthesia - PPE): Đỏ, sưng, đau, phồng rộp ở lòng bàn tay và bàn chân.
  • Khàn tiếng, viêm miệng: Khó chịu ở miệng và họng.
  • Nhức đầu, chóng mặt.

Tác dụng phụ ít gặp nhưng nghiêm trọng

  • Xuất huyết: Lenvatinib có thể gây chảy máu nghiêm trọng, bao gồm chảy máu đường tiêu hóa, xuất huyết não. Báo cáo ngay lập tức nếu có dấu hiệu chảy máu bất thường.
  • Tắc nghẽn/thủng đường tiêu hóa: Mặc dù hiếm, đây là biến chứng nghiêm trọng.
  • Độc tính trên tim: Rối loạn chức năng tim, kéo dài khoảng QT (hiếm gặp nhưng cần theo dõi).
  • Độc tính trên gan: Tăng men gan nghiêm trọng, suy gan. Bác sĩ sẽ theo dõi chức năng gan thường xuyên.
  • Độc tính trên thận: Suy thận.
  • Bệnh não tủy sau có hồi phục (PRES): Một tình trạng thần kinh hiếm gặp với các triệu chứng như đau đầu, thay đổi thị giác, co giật.
  • Rối loạn chức năng tuyến giáp: Lenvatinib có thể gây suy giáp hoặc cường giáp.
  • Hình thành lỗ rò: Sự hình thành các đường thông bất thường giữa các cơ quan.

Xử trí các tác dụng phụ

  • Điều quan trọng nhất là bạn phải thông báo ngay lập tức cho bác sĩ hoặc nhân viên y tế về bất kỳ tác dụng phụ nào bạn gặp phải. Họ sẽ hướng dẫn bạn cách xử lý hoặc điều chỉnh liều lượng nếu cần. Đừng ngần ngại chia sẻ mọi lo lắng của bạn.

Tương tác thuốc Lenvatinib

Để đảm bảo an toàn và hiệu quả của Lenvatinib, điều cực kỳ quan trọng là bạn phải thông báo cho bác sĩ về TẤT CẢ các loại thuốc bạn đang dùng, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin, và các sản phẩm thảo dược.

Tương tác với các chất ức chế/cảm ứng CYP3A4

Lenvatinib được chuyển hóa chủ yếu bởi enzyme CYP3A4 ở gan. Do đó, các thuốc ảnh hưởng đến hoạt động của CYP3A4 có thể làm thay đổi nồng độ Lenvatinib trong máu:

  • Các chất ức chế mạnh CYP3A4 (ví dụ: ketoconazole, clarithromycin, itraconazole, ritonavir, nước bưởi): Có thể làm tăng nồng độ Lenvatinib, dẫn đến tăng nguy cơ tác dụng phụ. Bác sĩ có thể cần điều chỉnh liều Lenvatinib hoặc khuyến cáo tránh dùng đồng thời.
  • Các chất cảm ứng mạnh CYP3A4 (ví dụ: rifampicin, phenytoin, carbamazepine, St. John's Wort): Có thể làm giảm nồng độ Lenvatinib, làm giảm hiệu quả điều trị. Nên tránh dùng đồng thời các thuốc này.

Tương tác với các chất vận chuyển P-glycoprotein (P-gp) và BCRP

  • Lenvatinib có thể là chất nền hoặc chất ức chế của các protein vận chuyển thuốc như P-glycoprotein (P-gp) và Breast Cancer Resistance Protein (BCRP). Điều này có nghĩa là Lenvatinib có thể bị ảnh hưởng bởi hoặc ảnh hưởng đến nồng độ của các thuốc khác được vận chuyển bởi P-gp hoặc BCRP (ví dụ: digoxin).

Các tương tác khác cần lưu ý

  • Mặc dù Lenvatinib ít gây kéo dài khoảng QT trực tiếp, bạn vẫn cần thận trọng khi dùng đồng thời với các thuốc khác đã biết là kéo dài khoảng QT (ví dụ: một số thuốc chống loạn nhịp, thuốc chống trầm cảm). Bác sĩ sẽ đánh giá kỹ lưỡng để tránh các tương tác thuốc không mong muốn.

Dược lực học

  • Lenvatinib là một chất ức chế tyrosine kinase (TKI) đã được chứng minh có tác dụng chống ung thư, chống tạo mạch và điều hòa miễn dịch trên nhiều loại ung thư khác nhau.
  • Ngoài tác dụng chống tạo mạch, Lenvatinib còn ức chế thụ thể VEGF và thụ thể yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi dẫn đến tác dụng chống ung thư và chống tạo mạch mạnh mẽ.
  • Lenvatinib là hợp chất chống ung thư thuộc nhóm quinoline carboxiamid, có tên hóa học 4-[3-chloro-4-(cyclopropylcarbamoylamino) phenoxy]-7-methoxyquinoline-6-carboxamide theo danh pháp IUPAC.

Động lực học

Để hiểu Lenvatinib hoạt động như thế nào trong cơ thể bạn, chúng ta cần xem xét dược động học của nó:

  • Hấp thu: Lenvatinib được hấp thu tốt sau khi bạn uống. Nồng độ cao nhất của thuốc trong máu thường đạt được khoảng 1-4 giờ sau khi dùng. Thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng hấp thu của thuốc.
  • Phân bố: Thuốc phân bố rộng rãi khắp các mô trong cơ thể. Lenvatinib gắn kết mạnh mẽ với protein trong máu (hơn 98%), điều này quan trọng vì chỉ phần thuốc không gắn kết mới có thể hoạt động.
  • Chuyển hóa: Lenvatinib được chuyển hóa chủ yếu ở gan, với sự tham gia của enzyme CYP3A4 và một số enzyme khác. Các chất chuyển hóa chính của Lenvatinib được hình thành qua các con đường này.
  • Thải trừ: Lenvatinib chủ yếu được thải trừ qua phân (khoảng 64%), phần còn lại qua nước tiểu (khoảng 25%). Thời gian bán thải trung bình của thuốc là khoảng 28 giờ, cho phép bạn uống thuốc một lần mỗi ngày.

Viên uống Lenvima 10mg Eisai Lenvatinib

Viên uống Lenvima 10mg Eisai Lenvatinib

Lưu ý

Theo dõi trong quá trình điều trị
Khi bạn đang dùng Lenvatinib, bác sĩ sẽ theo dõi sức khỏe của bạn rất chặt chẽ:

  • Theo dõi huyết áp: Đây là ưu tiên hàng đầu. Huyết áp của bạn sẽ được kiểm tra thường xuyên và bác sĩ sẽ kê thuốc hạ huyết áp nếu cần thiết.
  • Xét nghiệm protein niệu: Nước tiểu của bạn sẽ được kiểm tra định kỳ để phát hiện protein, một dấu hiệu sớm của vấn đề về thận.
  • Xét nghiệm chức năng gan/thận: Máu của bạn sẽ được xét nghiệm định kỳ để đánh giá chức năng gan và thận.
  • Theo dõi chức năng tuyến giáp: Đặc biệt quan trọng đối với bệnh nhân ung thư tuyến giáp.
  • Theo dõi các dấu hiệu xuất huyết: Báo cáo mọi vết bầm tím, chảy máu bất thường.
  • Theo dõi các triệu chứng lâm sàng: Báo cáo bất kỳ thay đổi nào trong sức khỏe, dù nhỏ nhất.

Thông tin cho bệnh nhân

  • Tuân thủ điều trị: Luôn dùng thuốc đúng liều lượng và lịch trình theo chỉ dẫn của bác sĩ.
  • Báo cáo kịp thời: Đừng ngần ngại báo cáo ngay lập tức mọi tác dụng phụ hoặc triệu chứng bất thường cho bác sĩ.
  • Chế độ sinh hoạt: Duy trì chế độ ăn uống cân bằng, uống đủ nước và nghỉ ngơi hợp lý có thể giúp giảm nhẹ một số tác dụng phụ.
  • Tránh thai: Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt quá trình điều trị và ít nhất 1 tháng sau khi ngừng thuốc.

Sử dụng ở các đối tượng đặc biệt

  • Bệnh nhân suy gan/thận: Cần thận trọng và bác sĩ sẽ điều chỉnh liều Lenvatinib dựa trên mức độ suy giảm chức năng gan/thận của bạn.
  • Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều cụ thể, nhưng cần theo dõi chặt chẽ hơn các tác dụng phụ do người cao tuổi có thể nhạy cảm hơn.

Quá liều

Quá liều

  • Nếu bạn vô tình dùng quá liều Lenvatinib, hãy liên hệ ngay với bác sĩ hoặc đến phòng cấp cứu gần nhất. Các triệu chứng quá liều có thể bao gồm tăng mức độ nghiêm trọng của các tác dụng phụ đã biết như tăng huyết áp, tiêu chảy hoặc các vấn đề về gan. Việc xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ.

Quên liều

  • Nếu bạn quên một liều Lenvatinib, hãy uống liều đó ngay khi bạn nhớ ra. Tuy nhiên, nếu đã gần đến thời điểm của liều kế tiếp (ví dụ: còn dưới 12 giờ), hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Không uống liều gấp đôi để bù liều đã quên.

Bảo quản

  • Bảo quản nơi khô thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao
  • Để xa tầm tay trẻ em

Đánh giá bài viết
Bình luận của bạn
Đánh giá của bạn:
*
*
*
 Captcha

Số lần xem: 64

Thuocungthu.net - Nhà thuốc online đủ thuốc theo toa và tư vấn chuyên sâu về bệnh ung thư

Địa chỉ: 313 Nguyễn Văn Công, P. Hạnh Thông, Tp. Hồ Chí Minh

Tư vấn & đặt hàng
SĐT: 0818006928 (Ds Quang)
Email: dsquang4.0@gmail.com
Website: www.thuocungthu.net

Metamed 2025