Các giai đoạn bệnh bạch cầu diễn tiến như thế nào? Tìm hiểu ngay

Tác giả: Trần Bình
Ngày cập nhật: 29 tháng 6 2026
Chia sẻ

Bệnh bạch cầu (hay còn gọi là ung thư máu) là một trong những bệnh lý ác tính của hệ tạo máu có diễn tiến phức tạp và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe nếu không được phát hiện sớm. Không giống nhiều loại ung thư khác phát triển thành khối u đặc và được phân chia theo giai đoạn I, II, III, IV, bệnh bạch cầu có cơ chế tiến triển hoàn toàn khác, khiến nhiều người nhầm tưởng rằng bệnh cũng có "4 giai đoạn" như ung thư gan, ung thư phổi hay ung thư đại trực tràng. Thực tế, các bác sĩ huyết học thường đánh giá các giai đoạn bệnh bạch cầu dựa trên mức độ tiến triển của tế bào ung thư trong tủy xương, máu ngoại vi và khả năng ảnh hưởng đến các cơ quan khác thay vì dựa trên kích thước khối u. Việc hiểu rõ diễn tiến của bệnh sẽ giúp người bệnh nhận biết các dấu hiệu bất thường, chủ động đi khám sớm và nâng cao hiệu quả điều trị. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Hiệp hội Huyết học Hoa Kỳ (ASH), nhiều thể bệnh bạch cầu hiện nay có thể kiểm soát lâu dài hoặc đạt lui bệnh hoàn toàn nếu được chẩn đoán ở giai đoạn sớm và điều trị đúng phác đồ.

Bệnh bạch cầu là bệnh gì?

Bệnh bạch cầu là nhóm bệnh ung thư xuất phát từ tủy xương – nơi sản xuất các tế bào máu. Khi xảy ra đột biến gen, các tế bào bạch cầu non phát triển mất kiểm soát, không trưởng thành bình thường nhưng vẫn liên tục nhân lên với số lượng lớn.

Theo thời gian, các tế bào bất thường này chiếm chỗ của những tế bào máu khỏe mạnh, làm suy giảm khả năng tạo:

  • Hồng cầu (gây thiếu máu)
  • Tiểu cầu (gây xuất huyết)
  • Bạch cầu bình thường (làm giảm sức đề kháng)

Chính vì vậy, người bệnh thường xuất hiện tình trạng mệt mỏi kéo dài, sốt, nhiễm trùng tái diễn, chảy máu bất thường hoặc bầm tím dù va chạm nhẹ.

Khác với nhiều bệnh ung thư khác, tế bào bạch cầu ác tính lưu thông trong máu ngay từ đầu nên có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan như gan, lách, hạch bạch huyết và hệ thần kinh trung ương.

Các dạng bệnh bạch cầu thường gặp

Bệnh bạch cầu là một nhóm bệnh ung thư máu xảy ra khi tủy xương sản sinh quá nhiều bạch cầu bất thường. Những tế bào này không thực hiện tốt chức năng bảo vệ cơ thể mà còn lấn át các tế bào máu khỏe mạnh, làm suy giảm khả năng miễn dịch, gây thiếu máu và tăng nguy cơ chảy máu. Dựa vào tốc độ tiến triển và loại tế bào bị ảnh hưởng, các dạng bệnh bạch cầu được chia thành bốn nhóm chính.

Bạch cầu cấp dòng lympho (ALL)

Bạch cầu cấp dòng lympho (Acute Lymphoblastic Leukemia - ALL) là thể bệnh phát triển nhanh, bắt nguồn từ các tế bào lympho non trong tủy xương. Đây là dạng bạch cầu thường gặp nhất ở trẻ em, nhưng vẫn có thể xuất hiện ở người trưởng thành. Nếu không được phát hiện và điều trị sớm, số lượng tế bào ung thư sẽ gia tăng nhanh chóng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến quá trình tạo máu.

Bạch cầu cấp dòng tủy (AML)

Bạch cầu cấp dòng tủy (Acute Myeloid Leukemia - AML) hình thành do sự tăng sinh bất thường của các tế bào dòng tủy trong tủy xương. Đây là một trong những thể bệnh phổ biến ở cả người lớn và trẻ em. AML có diễn tiến nhanh, đòi hỏi người bệnh phải được chẩn đoán và điều trị kịp thời để hạn chế các biến chứng nguy hiểm.

Bạch cầu mạn dòng lympho (CLL)

Bạch cầu mạn dòng lympho (Chronic Lymphocytic Leukemia - CLL) chủ yếu gặp ở người từ 55 tuổi trở lên. Khác với ALL, bệnh tiến triển chậm trong nhiều năm và có thể không gây triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu. Tuy nhiên, khi bệnh phát triển, chức năng miễn dịch sẽ suy giảm, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.

Bạch cầu mạn dòng tủy (CML)

Bạch cầu mạn dòng tủy (Chronic Myeloid Leukemia - CML) cũng xuất phát từ các tế bào dòng tủy nhưng có tốc độ tiến triển chậm hơn so với AML. Bệnh thường được chẩn đoán ở người trưởng thành và trải qua nhiều giai đoạn khác nhau. Nhờ sự phát triển của các liệu pháp điều trị nhắm trúng đích, nhiều bệnh nhân CML hiện nay có thể kiểm soát bệnh hiệu quả và duy trì cuộc sống gần như bình thường nếu tuân thủ điều trị.

Bệnh bạch cầu là một dạng ung thư máu khi cơ thể tạo ra số lượng quá lớn các tế bào bạch cầu bất thường

Bệnh bạch cầu là một dạng ung thư máu khi cơ thể tạo ra số lượng quá lớn các tế bào bạch cầu bất thường

Các giai đoạn bệnh bạch cầu cấp dòng lympho (ALL)

Trước đây, nhiều bệnh ung thư được phân chia theo từng giai đoạn dựa trên kích thước khối u và mức độ lan rộng. Tuy nhiên, đối với bệnh bạch cầu cấp dòng lympho (ALL), cách đánh giá này không còn là yếu tố quan trọng nhất vì các tế bào ung thư đã hiện diện trong máu và tủy xương ngay từ giai đoạn khởi phát.

Hiện nay, khi đánh giá các giai đoạn bệnh bạch cầu cấp dòng lympho, bác sĩ thường dựa vào đặc điểm sinh học của tế bào ung thư thay vì phân giai đoạn theo phương pháp truyền thống. Những kỹ thuật hiện đại như xét nghiệm di truyền tế bào, phân tích nhiễm sắc thể, xét nghiệm sinh học phân tử và đo dòng chảy tế bào (Flow Cytometry) giúp xác định chính xác loại bệnh, tiên lượng nguy cơ cũng như lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp cho từng người bệnh.

Theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), bệnh bạch cầu cấp dòng lympho được chia thành hai nhóm chính:

  • ALL tế bào B (B-Cell ALL): Đây là thể bệnh phổ biến nhất, xuất phát từ các tế bào lympho B chưa trưởng thành. Bình thường, tế bào lympho B có nhiệm vụ tạo ra kháng thể để bảo vệ cơ thể trước vi khuẩn, virus và các tác nhân gây bệnh. Việc xác định các bất thường về gen của nhóm này có ý nghĩa quan trọng trong tiên lượng và điều trị.
  • ALL tế bào T (T-Cell ALL): Thể bệnh này bắt nguồn từ tế bào lympho T non, là những tế bào đóng vai trò điều hòa và thực hiện đáp ứng miễn dịch qua trung gian tế bào. Mặc dù ít gặp hơn ALL tế bào B, ALL tế bào T thường có đặc điểm lâm sàng riêng và cần được theo dõi, điều trị theo các phác đồ chuyên biệt.

Việc phân loại chính xác từng thể bệnh không chỉ giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ tái phát mà còn hỗ trợ lựa chọn liệu pháp điều trị tối ưu, từ hóa trị, liệu pháp nhắm trúng đích đến ghép tế bào gốc trong những trường hợp cần thiết.

Ở bệnh bạch cầu tủy cấp, việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào phân nhóm AML

Ở bệnh bạch cầu tủy cấp, việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào phân nhóm AML

Các giai đoạn bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML)

Khác với nhiều bệnh ung thư đặc khác, các giai đoạn bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML) không được xác định theo mức độ lan rộng của khối u. Thay vào đó, bác sĩ sẽ phân loại bệnh dựa trên đặc điểm của tế bào ác tính, những bất thường về di truyền và một số yếu tố liên quan đến tiên lượng. Việc phân nhóm này đóng vai trò quan trọng trong lựa chọn phác đồ điều trị cũng như đánh giá khả năng đáp ứng của người bệnh.

Hiện nay, hai hệ thống phân loại AML được áp dụng phổ biến là FAB (French - American - British) và WHO (Tổ chức Y tế Thế giới).

Phân loại AML theo hệ thống FAB

Hệ thống FAB chia bệnh bạch cầu cấp dòng tủy thành 8 nhóm từ M0 đến M7, dựa trên mức độ trưởng thành và nguồn gốc của các tế bào tủy bất thường khi quan sát dưới kính hiển vi kết hợp với các kỹ thuật nhuộm tế bào.

Các nhóm bao gồm:

  • M0: AML không biệt hóa, các tế bào ung thư hầu như chưa phát triển thành tế bào tủy.
  • M1: AML biệt hóa tối thiểu, tế bào non chiếm ưu thế nhưng đã có dấu hiệu phát triển ban đầu.
  • M2: AML có biệt hóa, các tế bào đã trưởng thành hơn so với M1.
  • M3: Bệnh bạch cầu tiền tủy bào cấp (APL), một thể AML đặc biệt có hướng điều trị riêng và tiên lượng khá tốt nếu được phát hiện sớm.
  • M4: AML dòng tủy - đơn nhân, xuất hiện đồng thời tế bào của cả hai dòng.
  • M4Eo: Thể M4 kèm tăng bạch cầu ái toan bất thường trong tủy xương.
  • M5: Bệnh bạch cầu đơn nhân cấp, chủ yếu ảnh hưởng đến dòng bạch cầu đơn nhân.
  • M6: AML dòng hồng cầu, bắt nguồn từ các tế bào tiền thân của hồng cầu.
  • M7: AML dòng mẫu tiểu cầu, xuất phát từ các tế bào tạo tiểu cầu.

Trong đó, các nhóm từ M0 đến M5 liên quan đến dòng bạch cầu tủy, M6 thuộc dòng hồng cầu và M7 liên quan đến dòng sinh tiểu cầu.

Phân loại AML theo hệ thống WHO

So với FAB, hệ thống phân loại của WHO toàn diện hơn khi không chỉ đánh giá hình thái tế bào mà còn xem xét các bất thường về gen, nhiễm sắc thể và tiền sử bệnh lý của người bệnh. Đây cũng là cơ sở giúp bác sĩ tiên lượng nguy cơ và xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp.

Theo WHO, AML được chia thành các nhóm chính gồm:

  • AML có các bất thường di truyền đặc hiệu.
  • AML liên quan đến hội chứng loạn sản tủy.
  • AML xuất hiện sau điều trị bằng hóa trị hoặc xạ trị.
  • AML không thuộc các nhóm phân loại đặc hiệu khác.
  • U tủy (Myeloid sarcoma), còn gọi là u lục hoặc u hạt tủy.
  • Tăng sinh dòng tủy liên quan đến hội chứng Down.
  • Bệnh bạch cầu cấp không biệt hóa hoặc bạch cầu cấp hỗn hợp (MPAL), có đặc điểm của cả dòng tủy và dòng lympho.

Mỗi nhóm AML có đặc điểm sinh học, tiên lượng và phương pháp điều trị khác nhau. Vì vậy, ngoài việc xác định các giai đoạn bệnh bạch cầu theo cách gọi thông thường, người bệnh cần được thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu như xét nghiệm tủy xương, miễn dịch học, di truyền tế bào và sinh học phân tử để xác định chính xác phân nhóm bệnh. Đây là bước quan trọng giúp tối ưu hiệu quả điều trị và cải thiện tiên lượng lâu dài.

Các giai đoạn bệnh bạch cầu lympho mạn tính (CLL)

Ở bệnh bạch cầu lympho mạn tính (Chronic Lymphocytic Leukemia - CLL), các tế bào lympho ác tính không chỉ tích tụ trong máu và tủy xương mà còn có thể xâm nhập đến hạch bạch huyết, gan, lách và nhiều cơ quan khác. Vì vậy, việc đánh giá các giai đoạn bệnh bạch cầu là bước quan trọng giúp bác sĩ xác định mức độ tiến triển của bệnh, tiên lượng khả năng đáp ứng điều trị và lựa chọn phương pháp can thiệp phù hợp.

Hiện nay, hai hệ thống phân giai đoạn được áp dụng phổ biến nhất đối với CLL là Rai và Binet.

Phân giai đoạn theo hệ thống Rai

Hệ thống Rai đánh giá mức độ tiến triển của CLL dựa trên số lượng tế bào lympho trong máu kết hợp với tình trạng hạch bạch huyết, gan, lách và các chỉ số huyết học như hồng cầu, tiểu cầu. Bệnh được chia thành 5 giai đoạn:

  • Giai đoạn 0: Số lượng lympho bào trong máu tăng trên 5.000 tế bào/µL, tuy nhiên người bệnh thường chưa xuất hiện triệu chứng rõ ràng và chưa có tổn thương ở các cơ quan khác.
  • Giai đoạn I: Tăng lympho bào đi kèm hạch bạch huyết sưng to. Gan và lách vẫn bình thường, chưa ghi nhận thiếu máu hoặc giảm tiểu cầu.
  • Giai đoạn II: Tế bào lympho tiếp tục gia tăng, đồng thời gan hoặc lách bắt đầu phì đại. Người bệnh có thể có hoặc không có hạch bạch huyết to.
  • Giai đoạn III: Bệnh tiến triển đến mức xuất hiện thiếu máu do tủy xương bị ảnh hưởng. Hạch, gan hoặc lách có thể to hoặc không.
  • Giai đoạn IV: Đây là giai đoạn nặng với tình trạng giảm tiểu cầu, có thể kèm thiếu máu và sự phì đại của hạch bạch huyết, gan hoặc lách.

Để thuận tiện trong tiên lượng và xây dựng phác đồ điều trị, hệ thống Rai còn được chia thành ba nhóm nguy cơ:

  • Nguy cơ thấp: Giai đoạn 0.
  • Nguy cơ trung bình: Giai đoạn I và II.
  • Nguy cơ cao: Giai đoạn III và IV.

Phân giai đoạn theo hệ thống Binet

Khác với Rai, hệ thống Binet tập trung đánh giá số lượng vùng mô lympho bị ảnh hưởng kết hợp với tình trạng thiếu máu và giảm tiểu cầu. Các vùng mô lympho bao gồm hạch cổ, hạch nách, hạch bẹn, gan và lách.

Hệ thống này chia CLL thành 3 giai đoạn:

  • Giai đoạn A: Người bệnh chưa có thiếu máu hoặc giảm tiểu cầu và số vùng mô lympho bị ảnh hưởng dưới 3.
  • Giai đoạn B: Chưa xuất hiện thiếu máu hoặc giảm tiểu cầu nhưng có từ 3 vùng mô lympho trở lên bị tổn thương.
  • Giai đoạn C: Đã có thiếu máu và/hoặc giảm tiểu cầu, bất kể số vùng mô lympho bị ảnh hưởng là nhiều hay ít.

Các giai đoạn bệnh bạch cầu tủy mạn tính (CML)

Đối với bệnh bạch cầu tủy mạn tính (CML), diễn tiến của bệnh thường được chia thành 3 giai đoạn chính gồm: giai đoạn mạn tính, giai đoạn tăng tốc và giai đoạn bùng phát nguyên bào. Việc xác định chính xác giai đoạn bệnh dựa trên kết quả xét nghiệm máu, tủy xương và biểu hiện lâm sàng sẽ giúp bác sĩ lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp, đồng thời đánh giá tiên lượng và theo dõi hiệu quả điều trị.

Trong các giai đoạn bệnh bạch cầu CML, tiêu chí phân loại chủ yếu dựa vào tỷ lệ tế bào nguyên bào (blast) trong máu ngoại vi hoặc tủy xương.

Giai đoạn mạn tính

Đây là giai đoạn thường gặp nhất khi bệnh được phát hiện. Tỷ lệ tế bào nguyên bào dưới 10% trong máu và tủy xương. Phần lớn người bệnh có triệu chứng nhẹ hoặc chưa có biểu hiện rõ ràng, đáp ứng tốt với thuốc điều trị nhắm trúng đích nếu được chẩn đoán sớm.

Giai đoạn tăng tốc

Ở giai đoạn này, bệnh bắt đầu tiến triển nhanh hơn, với tỷ lệ tế bào nguyên bào từ 10% đến dưới 20%. Người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng rõ rệt hơn như mệt mỏi kéo dài, sụt cân, thiếu máu hoặc lách to. Hiệu quả điều trị có thể giảm nếu không được can thiệp kịp thời.

Giai đoạn bùng phát nguyên bào (Blast crisis)

Đây là giai đoạn nặng nhất của bệnh, khi tế bào nguyên bào chiếm từ 20% trở lên trong máu hoặc tủy xương. Bệnh có diễn biến tương tự bệnh bạch cầu cấp, với các triệu chứng nghiêm trọng như sốt kéo dài, mệt mỏi nhiều, xuất huyết, nhiễm trùng tái diễn và lách to rõ. Người bệnh cần được điều trị tích cực để kiểm soát bệnh và hạn chế biến chứng.

Ngoài ba giai đoạn trên, bệnh bạch cầu tủy mạn tính vẫn có nguy cơ tái phát sau khi đã đạt đáp ứng điều trị. Khi đó, số lượng tế bào ác tính có thể tăng trở lại, đòi hỏi bác sĩ đánh giá lại tình trạng bệnh và điều chỉnh phác đồ điều trị nếu cần thiết.

Hiểu rõ các giai đoạn bệnh bạch cầu giúp người bệnh chủ động hơn trong quá trình theo dõi sức khỏe, tuân thủ điều trị và tái khám đúng lịch. Đồng thời, việc phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm cũng góp phần nâng cao hiệu quả điều trị, kéo dài thời gian sống và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

Các giai đoạn bệnh bạch cầu tủy mạn tính (CML) gồm mạn tính, tăng tốc và bùng phát nguyên bào

Các giai đoạn bệnh bạch cầu tủy mạn tính (CML) gồm mạn tính, tăng tốc và bùng phát nguyên bào

Xem thêm

Kết luận

Các giai đoạn bệnh bạch cầu không được phân chia theo hệ thống I, II, III, IV như nhiều loại ung thư khác mà được đánh giá dựa trên mức độ tiến triển của tế bào ác tính trong tủy xương, máu và khả năng ảnh hưởng đến các cơ quan trong cơ thể. Việc nhận biết sớm các triệu chứng bất thường, thực hiện xét nghiệm khi cần thiết và tuân thủ phác đồ điều trị sẽ giúp nâng cao hiệu quả kiểm soát bệnh, cải thiện chất lượng cuộc sống và tăng cơ hội sống lâu dài. Nếu bạn hoặc người thân có các dấu hiệu nghi ngờ, hãy đến cơ sở y tế chuyên khoa huyết học để được thăm khám và tư vấn kịp thời.

Bên cạnh đó, nếu bạn muốn hiểu sâu hơn về các bệnh lý ung thư cũng như các kiến thức hữu ích về sức khỏe, hãy truy cập vào fanpage Thuocungthu.net - Hiểu bệnh, hiểu thuốc để cập nhật những thông tin y khoa chính thống cũng như các mẹo bảo vệ sức khỏe.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Bệnh bạch cầu có chia thành 4 giai đoạn như các ung thư khác không?

Không. Bệnh bạch cầu không được phân giai đoạn theo hệ thống TNM mà được đánh giá dựa trên mức độ tiến triển của bệnh và loại bạch cầu mắc phải.

2. Bệnh bạch cầu cấp tiến triển trong bao lâu?

Bệnh bạch cầu cấp có thể diễn tiến rất nhanh, chỉ trong vài tuần đến vài tháng nếu không được điều trị kịp thời.

3. Bệnh bạch cầu mạn có chữa khỏi được không?

Một số trường hợp có thể kiểm soát bệnh trong nhiều năm nhờ thuốc nhắm trúng đích hoặc ghép tế bào gốc. Tiên lượng phụ thuộc vào loại bệnh và đáp ứng điều trị.

4. Xét nghiệm máu có phát hiện được bệnh bạch cầu không?

Xét nghiệm máu tổng quát có thể phát hiện các bất thường nghi ngờ. Tuy nhiên, để chẩn đoá n xác định cần kết hợp chọc hút tủy xương và các xét nghiệm chuyên sâu.

Đánh giá bài viết
Bình luận của bạn
Đánh giá của bạn:
*
*
*
 Captcha

Số lần xem: 38

Thuocungthu.net - Nhà thuốc online đủ thuốc theo toa và tư vấn chuyên sâu về bệnh ung thư

Địa chỉ: 313 Nguyễn Văn Công, P. Hạnh Thông, Tp. Hồ Chí Minh

Tư vấn & đặt hàng
SĐT: 0818006928 (Ds Quang)
Email: dsquang4.0@gmail.com
Website: www.thuocungthu.net

Metamed 2025