Thuốc Amivantamab là gì? Công dụng, cách dùng và tác dụng phụ

Tác giả: Trần Bình
Ngày cập nhật: 03 tháng 6 2026
Chia sẻ

Amivantamab là một thuốc điều trị đích thế hệ mới được sử dụng trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) có các đột biến gen phù hợp. Thuốc thường được chỉ định cho những bệnh nhân không đáp ứng hoặc tiến triển sau các phương pháp điều trị trước đó, góp phần kiểm soát sự phát triển của khối u, kéo dài thời gian sống thêm và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Bài viết dưới đây, Thuốc Ung Thư sẽ cùng bạn tìm hiểu về thuốc Amivantamab, công dụng, cơ chế tác dụng cũng như cách dùng về loại thuốc này.

Thuốc Amivantamab là gì?

Amivantamab là một loại thuốc điều trị ung thư theo cơ chế nhắm trúng đích, được sử dụng trong một số trường hợp ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) có đột biến gen đặc hiệu. Thuốc được phát triển dưới dạng kháng thể đơn dòng đặc hiệu kép, cho phép tác động đồng thời lên hai mục tiêu quan trọng liên quan đến sự phát triển và lan rộng của tế bào ung thư là thụ thể EGFR (Epidermal Growth Factor Receptor) và MET (Mesenchymal-Epithelial Transition).

Nhờ cơ chế tác động kép này, Amivantamab có khả năng ngăn chặn các tín hiệu kích thích tăng sinh tế bào ung thư, đồng thời hỗ trợ hệ miễn dịch nhận diện và tiêu diệt các tế bào bất thường hiệu quả hơn. Đây được xem là một bước tiến đáng chú ý trong lĩnh vực điều trị ung thư cá thể hóa hiện nay.

Về phân loại dược lý, Amivantamab thuộc các nhóm thuốc sau:

  • Kháng thể đơn dòng đặc hiệu kép (Bispecific Monoclonal Antibody).
  • Thuốc điều trị nhắm trúng đích EGFR và MET.
  • Thuốc chống ung thư (Antineoplastic Agent).

Trên thị trường, Amivantamab được phân phối với tên thương mại Rybrevant. Thuốc được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch và chỉ được sử dụng dưới sự giám sát của đội ngũ y tế chuyên khoa ung bướu.

Dạng đóng gói phổ biến của Amivantamab là lọ đơn liều chứa 350 mg hoạt chất trong 7 mL dung dịch (nồng độ 50 mg/mL).

Hình ảnh Rybrevant (amivantamab) là thuốc kháng thể đơn dòng bispecific

Hình ảnh Rybrevant (amivantamab) là thuốc kháng thể đơn dòng bispecific

Cơ chế tác dụng của Amivantamab là gì?

Amivantamab là kháng thể đơn dòng thế hệ mới được thiết kế để tác động đồng thời lên hai mục tiêu quan trọng liên quan đến sự phát triển của tế bào ung thư là EGFR và MET. Nhờ cơ chế tác động kép, thuốc không chỉ giúp kiểm soát tín hiệu tăng trưởng của khối u mà còn hỗ trợ hệ miễn dịch nhận diện và loại bỏ tế bào ác tính hiệu quả hơn.

Ngăn chặn các tín hiệu thúc đẩy sự phát triển của khối u

Sau khi gắn vào các thụ thể EGFR và MET trên bề mặt tế bào ung thư, Amivantamab làm cản trở quá trình hoạt hóa các thụ thể này bởi các yếu tố tăng trưởng tự nhiên. Đồng thời, thuốc thúc đẩy sự nội hóa và phân hủy thụ thể, từ đó làm giảm khả năng truyền tín hiệu kích thích tăng sinh, xâm lấn và di căn của tế bào ung thư.

Cơ chế này đặc biệt có ý nghĩa đối với các trường hợp ung thư phổi không tế bào nhỏ mang các bất thường gen EGFR, bao gồm đột biến chèn đoạn exon 20, mất đoạn exon 19 hoặc đột biến L858R tại exon 21.

Tăng cường đáp ứng miễn dịch chống ung thư

Bên cạnh tác dụng hướng đích, Amivantamab còn đóng vai trò như một cầu nối giữa tế bào ung thư và hệ miễn dịch. Khi thuốc bám vào bề mặt tế bào ác tính, các tế bào miễn dịch như tế bào NK (Natural Killer) và đại thực bào sẽ được huy động để nhận diện và tấn công mục tiêu.

Quá trình này thúc đẩy các cơ chế miễn dịch tự nhiên như gây độc tế bào phụ thuộc kháng thể (ADCC) và hoạt động thực bào, góp phần loại bỏ tế bào ung thư, đồng thời hỗ trợ nâng cao hiệu quả điều trị tổng thể.

Nhờ kết hợp giữa tác động hướng đích và kích hoạt miễn dịch, Amivantamab được đánh giá là một trong những liệu pháp điều trị tiên tiến cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ có đột biến EGFR phù hợp với chỉ định.

Công dụng và chỉ định điều trị của Amivantamab

Amivantamab là thuốc điều trị đích được sử dụng cho người trưởng thành mắc ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) giai đoạn tiến triển tại chỗ hoặc đã di căn có liên quan đến các đột biến gen EGFR nhất định. Tùy thuộc vào đặc điểm đột biến và tiền sử điều trị của người bệnh, thuốc có thể được sử dụng đơn độc hoặc kết hợp với các thuốc khác nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát bệnh.

Amivantamab đơn trị liệu

Amivantamab có thể được chỉ định dưới dạng đơn trị liệu cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ mang đột biến chèn đoạn exon 20 của EGFR. Đối tượng phù hợp là những người đã được điều trị bằng phác đồ hóa trị chứa Platinum nhưng bệnh vẫn tiếp tục tiến triển hoặc tái phát sau điều trị.

Trong nhóm bệnh nhân này, Amivantamab giúp tác động trực tiếp lên các cơ chế thúc đẩy sự phát triển của tế bào ung thư, từ đó hỗ trợ kiểm soát diễn tiến của bệnh.

Amivantamab kết hợp Carboplatin và Pemetrexed

Sự phối hợp giữa Amivantamab với Carboplatin và Pemetrexed được áp dụng trong nhiều tình huống điều trị khác nhau:

  • Điều trị bước một (First-line): Dành cho bệnh nhân chưa từng điều trị trước đó và được xác định có đột biến chèn đoạn exon 20 của gen EGFR ở giai đoạn bệnh tiến triển hoặc di căn.
  • Điều trị sau: Phác đồ này cũng có thể được cân nhắc cho những bệnh nhân mang đột biến mất đoạn exon 19 hoặc đột biến thay thế L858R tại exon 21 của EGFR khi bệnh tiến triển sau điều trị bằng các thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI).

Việc kết hợp hóa trị với Amivantamab giúp tăng cường hiệu quả kiểm soát khối u và kéo dài thời gian đáp ứng điều trị ở một số đối tượng phù hợp.

Amivantamab kết hợp Lazertinib

Amivantamab còn được sử dụng cùng với Lazertinib như một lựa chọn điều trị bước đầu cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn tiến triển hoặc di căn có đột biến EGFR phổ biến, bao gồm:

  • Đột biến mất đoạn exon 19 (Exon 19 deletion).
  • Đột biến thay thế L858R tại exon 21.

Sự kết hợp này mang lại tác động kép lên các cơ chế gây tăng sinh tế bào ung thư, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và cải thiện tiên lượng cho người bệnh.

Lưu ý trước khi điều trị: Trước khi sử dụng Amivantamab, người bệnh cần được thực hiện các xét nghiệm sinh học phân tử trên mẫu mô hoặc mẫu máu nhằm xác định chính xác loại đột biến EGFR đang mắc phải. Kết quả xét nghiệm đóng vai trò quan trọng trong việc lựa chọn đúng đối tượng điều trị, tối ưu hiệu quả của thuốc và hạn chế các chỉ định không phù hợp.

Amivantamab là thuốc điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ, đặc biệt hiệu quả trong các trường hợp có đột biến EGFR

Amivantamab là thuốc điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ, đặc biệt hiệu quả trong các trường hợp có đột biến EGFR

Liều dùng và cách sử dụng Amivantamab

Việc sử dụng Amivantamab cần tuân thủ chặt chẽ theo phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa ung thư. Liều lượng thuốc được xác định dựa trên cân nặng ban đầu của người bệnh và có thể khác nhau tùy thuộc vào việc dùng đơn trị hay kết hợp với các thuốc điều trị khác. Đặc biệt, trong những tuần đầu tiên, thuốc được chia thành nhiều lần truyền nhằm giảm nguy cơ xảy ra phản ứng liên quan đến truyền dịch.

Liều dùng cho người lớn

Khi dùng đơn trị hoặc phối hợp với Lazertinib

Người cân nặng < 80 kg

  • Tuần 1: Ngày 1 truyền 350mg; Ngày 2 truyền 700mg.
  • Tuần 2 - Tuần 5: Truyền 1.050mg mỗi tuần một lần.
  • Tuần 6: Nghỉ thuốc, không dùng.
  • Tuần 7 trở đi: Duy trì 1.050 mg mỗi 2 tuần một lần.

Người cân nặng ≥ 80 kg

  • Tuần 1: Ngày 1 truyền 350mg; Ngày 2 truyền 1.050mg.
  • Tuần 2 - Tuần 5: Truyền 1.400mg mỗi tuần một lần.
  • Tuần 6: Nghỉ thuốc.
  • Tuần 7 trở đi: Duy trì 1.400mg mỗi 2 tuần một lần.

Phối hợp với Carboplatin và Pemetrexed

  • Người cân nặng < 80 kg: Tuần 1 (Ngày 1: 350mg, Ngày 2: 1.050mg; Tuần 2 - 4 truyền 1.400mg/tuần; Tuần 5 - 6 nghỉ; Tuần 7 trở đi duy trì 1.750mg mỗi 3 tuần một lần.
  • Người cân nặng ≥ 80 kg: Tuần 1 (Ngày 1:350mg, Ngày 2: 1.400mg; Tuần 2 - 4 truyền 1.750mg/tuần; Tuần 5 - 6 nghỉ; Tuần 7 trở đi duy trì 2.100mg mỗi 3 tuần một lần.
  • Phối hợp kèm: Pemetrexed 500mg/m^2 truyền tĩnh mạch mỗi 3 tuần và Carboplatin AUC 5 truyền tĩnh mạch mỗi 3 tuần (tối đa 12 tuần).

Nguyên tắc dùng thuốc hỗ trợ (Premedications) bắt buộc

Để giảm thiểu phản ứng truyền dịch (IRR), bệnh nhân bắt buộc phải dùng các thuốc sau trước khi truyền Amivantamab:

  • Giảm đau, hạ sốt: Acetaminophen (650 - 1000mg) dạng uống trước 30 - 60 phút hoặc truyền tĩnh mạch trước 15 - 30 phút.
  • Kháng Histamin: Diphenhydramine (25 - 50mg) dạng uống hoặc tiêm tĩnh mạch với mốc thời gian tương tự.
  • Corticosteroid (Thường là dexamethasone): được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ trước các lần truyền đầu tiên nhằm giảm nguy cơ phản ứng truyền dịch.

Cách thức truyền thuốc

Amivantamab chỉ được sử dụng bằng đường truyền tĩnh mạch và phải được pha loãng trước khi dùng. Thuốc thường được pha trong dung dịch glucose 5% (D5W) hoặc natri clorid 0,9% với thể tích phù hợp theo quy trình của cơ sở điều trị. Trong quá trình chuẩn bị, không được lắc mạnh túi dịch để tránh ảnh hưởng đến chất lượng thuốc.

Một số nguyên tắc quan trọng khi truyền thuốc gồm:

  • Trong tuần đầu và tuần thứ hai, thuốc thường được truyền qua đường truyền tĩnh mạch ngoại vi với tốc độ khởi đầu chậm nhằm theo dõi và kiểm soát các phản ứng bất lợi có thể xảy ra.
  • Sau khi người bệnh dung nạp tốt, các lần truyền tiếp theo có thể thực hiện qua đường truyền tĩnh mạch trung tâm với tốc độ phù hợp hơn.
  • Người bệnh cần được theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn và triệu chứng bất thường trong suốt quá trình truyền.

Tác dụng phụ của thuốc Amivantamab

Tác dụng phụ khi sử dụng Amivantamab đơn trị liệu

Ở những bệnh nhân điều trị bằng Amivantamab đơn thuần, các phản ứng thường gặp nhất bao gồm các vấn đề về da, rối loạn chuyển hóa và phản ứng liên quan đến quá trình truyền thuốc.

Một số tác dụng phụ được ghi nhận với tỷ lệ cao gồm:

  • Phát ban trên da.
  • Giảm nồng độ albumin trong máu.
  • Phản ứng khi truyền thuốc như sốt, rét run, khó chịu hoặc khó thở.
  • Tăng đường huyết.
  • Tăng phosphatase kiềm trong xét nghiệm sinh hóa.

Ngoài ra, người bệnh có thể gặp các triệu chứng khác như:

  • Viêm quanh móng tay, móng chân.
  • Đau cơ, đau khớp hoặc đau xương.
  • Tăng creatinin máu, phản ánh ảnh hưởng đến chức năng thận.
  • Tăng men gan ALT và AST.
  • Khó thở, ho.
  • Buồn nôn, táo bón.
  • Mệt mỏi kéo dài.
  • Phù ngoại biên.
  • Rối loạn điện giải như giảm kali, natri hoặc magie máu.

Hầu hết các tác dụng phụ này có thể được kiểm soát thông qua theo dõi định kỳ và điều trị hỗ trợ thích hợp.

Tác dụng phụ khi Amivantamab được sử dụng phối hợp

Khi Amivantamab được kết hợp với các thuốc điều trị ung thư khác, nguy cơ xuất hiện tác dụng phụ thường cao hơn và mức độ nghiêm trọng cũng có thể tăng lên.

Các phản ứng thường gặp bao gồm:

  • Giảm số lượng tế bào máu, đặc biệt là bạch cầu, hồng cầu và tiểu cầu.
  • Độc tính trên da và móng, biểu hiện bằng phát ban hoặc tổn thương quanh móng.
  • Tăng men gan.
  • Mệt mỏi rõ rệt.
  • Phản ứng liên quan đến truyền thuốc.

Đáng chú ý, một số biến cố nghiêm trọng có thể xảy ra và cần được theo dõi chặt chẽ, bao gồm:

  • Giảm bạch cầu trung tính nặng, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
  • Phát ban mức độ nặng ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và khả năng tiếp tục điều trị.
  • Thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch, một biến chứng nguy hiểm có thể gây ảnh hưởng đến tim, phổi hoặc các cơ quan khác nếu không được phát hiện sớm.

Những lưu ý quan trọng khi sử dụng Amivantamab

Trong quá trình điều trị bằng Amivantamab, người bệnh cần được theo dõi sát bởi nhân viên y tế để phát hiện sớm và xử trí kịp thời các tác dụng không mong muốn nghiêm trọng. Một số biến cố có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và thậm chí đe dọa tính mạng nếu không được can thiệp đúng lúc.

Nguy cơ thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch

Thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch là một trong những biến chứng đáng lưu ý, đặc biệt ở những bệnh nhân điều trị phối hợp Amivantamab với Lazertinib. Tình trạng này có thể biểu hiện dưới dạng huyết khối tĩnh mạch sâu hoặc thuyên tắc phổi, làm cản trở lưu thông máu và gây nhiều hậu quả nghiêm trọng.

Dữ liệu từ nghiên cứu MARIPOSA cho thấy các biến cố huyết khối thường xuất hiện trong những tháng đầu điều trị, với thời gian khởi phát trung bình khoảng 84 ngày.

Để giảm nguy cơ xảy ra biến chứng, bệnh nhân thường được chỉ định sử dụng thuốc chống đông dự phòng trong 4 tháng đầu. Việc lựa chọn thuốc chống đông cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ điều trị, trong đó các thuốc kháng vitamin K thường không được ưu tiên sử dụng.

Bệnh phổi kẽ và viêm phổi kẽ

Amivantamab có thể gây bệnh phổi kẽ (ILD) hoặc viêm phổi kẽ, đây là những tác dụng phụ hiếm gặp nhưng có khả năng tiến triển nhanh và gây suy hô hấp nặng.

Người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện các dấu hiệu như:

  • Khó thở mới xuất hiện hoặc nặng hơn.
  • Ho kéo dài không rõ nguyên nhân.
  • Sốt.
  • Cảm giác tức ngực hoặc khó thở khi gắng sức.

Khi được chẩn đoán xác định mắc bệnh phổi kẽ liên quan đến thuốc, việc ngừng điều trị Amivantamab vĩnh viễn thường được cân nhắc nhằm hạn chế nguy cơ tổn thương phổi không hồi phục.

Tác dụng không mong muốn trên da

Các phản ứng da liễu là nhóm tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng Amivantamab. Người bệnh có thể gặp tình trạng phát ban dạng mụn, khô da, ngứa, bong tróc da hoặc viêm quanh móng. Trong một số trường hợp hiếm gặp, các phản ứng da nghiêm trọng như hoại tử thượng bì nhiễm độc (TEN) có thể xảy ra.

Để bảo vệ làn da trong thời gian điều trị, người bệnh nên:

  • Sử dụng kem dưỡng ẩm không chứa cồn hằng ngày.
  • Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.
  • Mặc quần áo chống nắng và sử dụng kem chống nắng phù hợp khi ra ngoài.
  • Tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ về việc sử dụng kháng sinh dự phòng như doxycycline hoặc minocycline trong những tuần đầu điều trị nếu cần thiết.

Theo kết quả nghiên cứu UPFLOW, việc chăm sóc da chủ động ngay từ đầu có thể giúp giảm đáng kể mức độ nghiêm trọng của các phản ứng trên da liên quan đến thuốc.

Độc tính trên mắt

Trong quá trình điều trị bằng Amivantamab, một số bệnh nhân có thể gặp các vấn đề về mắt như viêm giác mạc, viêm bờ mi, viêm màng bồ đào, khô mắt hoặc giảm thị lực.

Người bệnh cần được đánh giá chuyên khoa mắt ngay khi xuất hiện các triệu chứng bất thường như:

  • Đau hoặc cộm mắt.
  • Đỏ mắt kéo dài.
  • Chảy nước mắt nhiều.
  • Nhạy cảm với ánh sáng.
  • Mờ mắt hoặc giảm thị lực.

Cần lưu ý nguy cơ huyết khối tĩnh mạch khi dùng Amivantamab

Cần lưu ý nguy cơ huyết khối tĩnh mạch khi dùng Amivantamab

Hướng dẫn xử trí và điều chỉnh liều khi xuất hiện tác dụng không mong muốn của Amivantamab

Trong quá trình điều trị bằng Amivantamab, người bệnh có thể gặp một số phản ứng bất lợi với mức độ khác nhau. Tùy theo mức độ nghiêm trọng của biến cố, bác sĩ sẽ cân nhắc tạm ngừng thuốc, giảm liều hoặc ngừng điều trị hoàn toàn nhằm đảm bảo hiệu quả điều trị và hạn chế rủi ro cho người bệnh.

Thông thường, việc giảm liều được thực hiện theo từng bậc theo khuyến cáo hiện hành. Người bệnh không nên tự ý thay đổi liều dùng hoặc ngừng thuốc khi chưa có chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa.

Biến cố bất lợi Hướng xử trí khuyến cáo
Phản ứng liên quan đến truyền thuốc (IRR) độ 1 - 3 Ngừng truyền ngay khi xuất hiện triệu chứng. Sau khi các biểu hiện cải thiện hoặc biến mất, có thể tiếp tục truyền với tốc độ chậm hơn, thường khoảng 50% so với tốc độ trước đó.
IRR độ 4 hoặc phản vệ Ngừng điều trị bằng Amivantamab vĩnh viễn do nguy cơ đe dọa tính mạng.
Bệnh phổi kẽ (ILD) hoặc viêm phổi liên quan điều trị Cần ngừng thuốc ngay lập tức và đánh giá chuyên sâu. Nếu xác định liên quan đến thuốc, phải chấm dứt điều trị vĩnh viễn.
Phản ứng da mức độ 3 Tạm ngưng điều trị, kết hợp các biện pháp chăm sóc da và điều trị hỗ trợ thích hợp, bao gồm corticosteroid khi cần thiết. Có thể cân nhắc dùng lại thuốc với liều thấp hơn sau khi tổn thương cải thiện về mức độ nhẹ.
Phản ứng da mức độ 4 hoặc các hội chứng da nghiêm trọng (ví dụ TEN) Ngừng điều trị vĩnh viễn và tiến hành điều trị cấp cứu theo hướng dẫn chuyên khoa.

Lưu ý quan trọng: Người bệnh cần thông báo ngay cho nhân viên y tế nếu xuất hiện các dấu hiệu như khó thở, ho kéo dài, phát ban lan rộng, sưng phù bất thường, sốt hoặc các triệu chứng xảy ra trong lúc truyền thuốc. Việc phát hiện sớm và xử trí kịp thời các tác dụng không mong muốn giúp tối ưu hiệu quả điều trị bằng Amivantamab đồng thời giảm nguy cơ biến chứng nghiêm trọng.

Câu hỏi thường gặp về Amivantamab

Amivantamab có phải là thuốc hóa trị không?

Không. Amivantamab là thuốc điều trị ung thư theo cơ chế nhắm trúng đích, không thuộc nhóm hóa trị liệu truyền thống. Trong khi hóa trị tác động lên cả tế bào ung thư và nhiều tế bào khỏe mạnh đang phân chia nhanh, Amivantamab được thiết kế để nhận diện và gắn vào các thụ thể EGFR và MET trên bề mặt tế bào ung thư. Nhờ đó, thuốc giúp ngăn chặn các tín hiệu thúc đẩy sự phát triển và lan rộng của khối u, đồng thời giảm ảnh hưởng đến các mô lành so với nhiều phương pháp điều trị cổ điển.

Người bệnh sử dụng Amivantamab có cần tránh ánh nắng mặt trời không?

Có. Trong quá trình điều trị bằng Amivantamab, làn da có thể trở nên nhạy cảm hơn với tia cực tím, làm tăng nguy cơ kích ứng, nổi ban hoặc các phản ứng da khác khi tiếp xúc với ánh nắng.

Để bảo vệ da, người bệnh nên:

  • Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng, đặc biệt trong khoảng thời gian tia UV mạnh.
  • Mặc quần áo dài tay, đội mũ rộng vành và sử dụng kính bảo vệ mắt khi ra ngoài.
  • Thoa kem chống nắng phổ rộng có khả năng chống tia UVA và UVB theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Tiếp tục các biện pháp bảo vệ da trong thời gian điều trị và ít nhất 2 tháng sau liều Amivantamab cuối cùng.

Kết luận

Amivantamab là một trong những liệu pháp nhắm trúng đích tiên tiến, mở ra thêm lựa chọn điều trị cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ mang các đột biến liên quan đến EGFR hoặc MET. Với khả năng tác động trực tiếp lên các cơ chế thúc đẩy sự phát triển của tế bào ung thư, thuốc đã cho thấy hiệu quả đáng kể trong việc kiểm soát bệnh ở nhiều trường hợp tiến triển.

Tuy nhiên, để đạt được lợi ích điều trị tối ưu, người bệnh cần tuân thủ đầy đủ lịch truyền thuốc, theo dõi sát các tác dụng không mong muốn và thực hiện đúng các khuyến cáo của bác sĩ. Sự phối hợp chặt chẽ giữa người bệnh và đội ngũ y tế sẽ góp phần nâng cao hiệu quả điều trị cũng như đảm bảo an toàn trong suốt quá trình sử dụng Amivantamab.

Bên cạnh đó, nếu bạn muốn hiểu sâu hơn về các bệnh lý ung thư cũng như các kiến thức hữu ích về sức khỏe, hãy truy cập vào fanpage Thuocungthu.net - Hiểu bệnh, hiểu thuốc để cập nhật những thông tin y khoa chính thống cũng như các mẹo bảo vệ sức khỏe.

Đánh giá bài viết
Bình luận của bạn
Đánh giá của bạn:
*
*
*
 Captcha

Thuocungthu.net - Nhà thuốc online đủ thuốc theo toa và tư vấn chuyên sâu về bệnh ung thư

Địa chỉ: 313 Nguyễn Văn Công, P. Hạnh Thông, Tp. Hồ Chí Minh

Tư vấn & đặt hàng
SĐT: 0818006928 (Ds Quang)
Email: dsquang4.0@gmail.com
Website: www.thuocungthu.net

Metamed 2025