Thành phần
Thuốc Rybrevant 350mg/7ml Janssen có thành phần:
Công dụng (Chỉ định)
- Điều trị bước một ung thư phổi không tế bào nhỏ có đột biến EGFR exon 20 insertion kết hợp carboplatin và pemetrexed.
- Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ có đột biến EGFR exon 20 insertion sau khi thất bại với hóa trị chứa platinum.
- Điều trị bước một ung thư phổi không tế bào nhỏ có đột biến EGFR exon 19 deletion hoặc exon 21 L858R khi phối hợp với lazertinib.
- Điều trị bệnh tiến triển sau liệu pháp EGFR-TKI ở bệnh nhân mang đột biến EGFR exon 19 deletion hoặc exon 21 L858R khi phối hợp với carboplatin và pemetrexed.
Cách dùng thuốc Rybrevant
Thuốc được sử dụng được sử dụng bằng đường tiêm truyền tĩnh mạch.
Amivantamab cần được truyền tại các cơ sở y tế có chuyên khoa ung thư. Việc điều trị phải được thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ có kinh nghiệm nhằm bảo đảm hiệu quả điều trị cũng như kịp thời xử trí các phản ứng bất lợi có thể xảy ra trong quá trình sử dụng thuốc.
Liều dùng
Liều dùng cụ thể có thể khác nhau tùy theo chỉ định điều trị, cân nặng, tình trạng bệnh và khả năng dung nạp của từng người bệnh.
- Liều dùng Rybrevant 350mg/7ml đơn độc hoặc kết hợp với lazertinib: Tuần đầu tiên chia đôi liều thuốc, truyền vào ngày 1 và ngày 2, những tuần sau truyền 1 tuần 1 lần, từ tuần thứ 7 trở đi 2 tuần dùng 1 lần. Liều dùng tiêm truyền tĩnh mạch cho bệnh nhân dưới 80kg là 1050mg, trên 80kg là 1400mg.
- Liều dùng Rybrevant 350mg/7ml khi kết hợp Carboplatin và Pemetrexed: Tuần đầu tiên chia đôi liều thuốc, truyền vào ngày 1 và ngày 2, những tuần sau truyền 1 tuần 1 lần, từ tuần thứ 7 trở đi truyền 3 tuần 1 lần. Tuần 1-4 dùng với liều 1400 mg IV cho người dưới 80kg và 1750 mg IV cho người trên 80kg.
Không sử dụng trong trường hợp sau (Chống chỉ định)
Người mẫn cảm với thành phần của Amivantamab.
Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)
Các tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng Amivantamab bao gồm:
- Phản ứng liên quan đến truyền thuốc.
- Phát ban, khô da hoặc ngứa da.
- Viêm quanh móng tay, móng chân.
- Phù ngoại biên.
- Mệt mỏi.
- Buồn nôn.
- Tiêu chảy.
- Chán ăn.
- Đau cơ hoặc đau khớp.
- Tăng men gan.
- Giảm albumin máu.
Một số tác dụng phụ nghiêm trọng ít gặp hơn có thể gồm:
- Bệnh phổi mô kẽ.
- Viêm giác mạc hoặc các vấn đề về mắt.
- Huyết khối tĩnh mạch.
- Phản ứng quá mẫn nghiêm trọng.
Tương tác với các thuốc khác
Các loại thuốc khác có thể ảnh hưởng đến Amivantamab, bao gồm thuốc theo đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và các sản phẩm thảo dược. Cho nên, cần nói với bác sĩ về tất cả các loại thuốc khác mà bạn sử dụng.
- Sử dụng deucravacitinib cùng với amivantamab có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng nghiêm trọng cũng như một số loại ung thư.
- Efgartigimod alfa có thể làm giảm nồng độ trong máu và tác dụng của amivantamab.
- Rozanolixizumab có thể làm giảm nồng độ trong máu và tác dụng của amivantamab.
Hãy thông báo cho bác sĩ về các thuốc bạn đang dùng để tránh xảy ra tương tác thuốc khi sử dụng.
Lưu ý khi sử dụng Rybrevant (Cảnh báo và thận trọng)
Trong quá trình điều trị bằng Amivantamab, người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ nhằm phát hiện sớm các phản ứng bất lợi có thể xảy ra. Một số tác dụng không mong muốn nghiêm trọng đã được ghi nhận trong các nghiên cứu lâm sàng, đặc biệt là phản ứng liên quan đến truyền thuốc, bệnh phổi mô kẽ (ILD), độc tính trên da và các biến cố huyết khối.
Người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện các triệu chứng như khó thở, ho kéo dài, đau ngực, phát ban nghiêm trọng, sưng đau chi dưới hoặc các biểu hiện bất thường khác. Ngoài ra, cần thận trọng khi sử dụng thuốc ở người có tiền sử bệnh phổi, bệnh tim mạch hoặc các bệnh lý nền nghiêm trọng khác. Việc tuân thủ lịch tái khám và theo dõi định kỳ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm hiệu quả và an toàn điều trị.
Thời kỳ mang thai và cho con bú
Nghiên cứu trên động vật cho thấy thuốc gây độc tính cho động vật, gây chết phôi, dị tật và tử vong nên tiềm ẩn nhiều nguy cơ cho thai nhi, do đó không sử dụng amivantamab trong thai kỳ và cần dùng biện pháp tránh thai trong suốt quá trình dùng thuốc và ít nhất 3 tháng sau liều điều trị cuối cùng.
Chưa có nghiên cứu cụ thể về sự có mặt của Amivantamab trong sữa mẹ hay không, khuyến cáo phụ nữ không nên cho con bú trong thời gian điều trị bằng amivantamab và trong 3 tháng sau liều cuối cùng.
Bảo quản
- Bảo quản nơi khô thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao
- Để xa tầm tay trẻ em