Điều trị ung thư vú gồm những phương pháp nào?
Ung thư vú là một trong những bệnh ung thư phổ biến nhất ở phụ nữ trên toàn thế giới. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi năm có hơn 2,3 triệu ca ung thư vú mới được chẩn đoán và hàng trăm nghìn ca tử vong liên quan đến căn bệnh này. Tuy nhiên, nhờ sự phát triển mạnh mẽ của y học hiện đại, điều trị ung thư vú ngày càng đạt hiệu quả cao hơn, đặc biệt khi bệnh được phát hiện ở giai đoạn sớm. Trong nhiều thập kỷ qua, các phương pháp điều trị đã không ngừng được cải tiến, từ phẫu thuật truyền thống đến các liệu pháp tiên tiến như điều trị nhắm trúng đích hay miễn dịch trị liệu. Mỗi phương pháp đều có vai trò riêng trong phác đồ điều trị, và thường được kết hợp với nhau để tối ưu hiệu quả điều trị cho từng bệnh nhân. Bài viết này, Thuốc Ung Thư sẽ giúp bạn hiểu rõ điều trị ung thư vú gồm những phương pháp nào, cách lựa chọn phương pháp phù hợp theo từng giai đoạn bệnh và những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến kết quả điều trị.
Ung thư vú là gì?
Ung thư vú là một trong những loại ung thư phổ biến nhất ở phụ nữ trên toàn thế giới. Thống kê cho thấy trung bình cứ khoảng 9 phụ nữ thì có 1 người có nguy cơ mắc bệnh trong suốt cuộc đời. Riêng tại Vương quốc Anh, mỗi năm ghi nhận gần 48.000 ca chẩn đoán mới.
Phần lớn các trường hợp ung thư vú xảy ra ở phụ nữ trên 50 tuổi. Tuy nhiên, bệnh vẫn có thể xuất hiện ở những người trẻ hơn. Dù ít gặp hơn, nam giới cũng có khả năng mắc bệnh này.
Về bản chất, ung thư vú hình thành khi các tế bào trong mô vú phát triển bất thường và trở nên ác tính. Những tế bào này thường bắt đầu từ lớp lót của ống dẫn sữa hoặc từ các tiểu thùy – nơi sản xuất sữa trong tuyến vú. Khi không được phát hiện và điều trị kịp thời, các tế bào ung thư có thể phát triển và lan sang các khu vực khác của cơ thể.

Ung thư vú phát triển từ các tế bào ác tính, bắt nguồn từ thành của ống dẫn sữa hoặc tiểu thuỳ ở tuyến vú
Các giai đoạn phát triển của ung thư vú
Ung thư vú là bệnh lý có tiến triển theo từng giai đoạn khác nhau. Việc xác định chính xác giai đoạn giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, đồng thời đánh giá tiên lượng cho người bệnh. Thông thường, bệnh được chia thành 4 giai đoạn chính, từ sớm đến tiến triển nặng.
Giai đoạn 1: Giai đoạn sớm
Ở giai đoạn đầu, khối u trong vú còn khá nhỏ, đường kính thường không vượt quá khoảng 2 cm. Lúc này, tế bào ung thư chưa lan đến các hạch bạch huyết hoặc những cơ quan khác trong cơ thể.
Do được phát hiện sớm nên khả năng điều trị thành công ở giai đoạn này khá cao. Phương pháp điều trị phổ biến thường là phẫu thuật loại bỏ khối u, có thể kết hợp xạ trị nhằm tiêu diệt những tế bào ung thư còn sót lại sau phẫu thuật. Nếu được điều trị đúng phác đồ, tỷ lệ kiểm soát bệnh có thể đạt tới 80–90%.
Giai đoạn 2: Khối u phát triển
Ở giai đoạn 2, khối u bắt đầu tăng kích thước và có thể đã lan tới một số hạch bạch huyết lân cận. Mặc dù bệnh đã tiến triển hơn so với giai đoạn đầu, nhưng khả năng điều trị hiệu quả vẫn còn khá tốt nếu được can thiệp kịp thời.
Tùy vào tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân, bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật cắt bỏ khối u hoặc phẫu thuật cắt một phần hay toàn bộ tuyến vú. Sau phẫu thuật, xạ trị hoặc các phương pháp điều trị bổ trợ khác có thể được áp dụng để giảm nguy cơ tái phát.
Giai đoạn 3: Giai đoạn lan rộng
Khi ung thư vú bước sang giai đoạn 3, tế bào ung thư đã lan rộng hơn và ảnh hưởng đến nhiều hạch bạch huyết xung quanh. Tuy nhiên, bệnh vẫn chưa di căn đến các cơ quan ở xa trong cơ thể. Giai đoạn này thường được chia thành các mức 3A, 3B và 3C dựa trên kích thước khối u cũng như số lượng hạch bạch huyết bị ảnh hưởng.
Việc điều trị lúc này trở nên phức tạp hơn. Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ vú thường được cân nhắc kết hợp với xạ trị để kiểm soát vùng bệnh. Ngoài ra, hóa trị cũng thường được sử dụng nhằm tiêu diệt các tế bào ung thư đã lan đến hệ thống hạch bạch huyết.
Giai đoạn 4: Giai đoạn di căn
Đây là giai đoạn tiến triển nặng nhất của ung thư vú. Lúc này, tế bào ung thư đã di căn đến những cơ quan xa như xương, gan, phổi hoặc não.
Ở giai đoạn này, mục tiêu điều trị thường không còn là loại bỏ hoàn toàn bệnh mà tập trung vào việc kiểm soát sự tiến triển của khối u, kéo dài thời gian sống và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Các phương pháp có thể được áp dụng bao gồm hóa trị, liệu pháp nội tiết, điều trị nhắm trúng đích hoặc các phương pháp hỗ trợ khác.
Phương pháp điều trị ung thư vú phù hợp với từng bệnh nhân
Trong quá trình điều trị ung thư vú, phần lớn người bệnh sẽ trải qua phẫu thuật nhằm loại bỏ khối u. Sau phẫu thuật, bác sĩ thường chỉ định thêm các phương pháp điều trị bổ trợ như hóa trị, xạ trị hoặc liệu pháp hormone để giảm nguy cơ tái phát. Ở một số trường hợp nhất định, hóa trị có thể được thực hiện trước khi phẫu thuật nhằm thu nhỏ khối u, giúp quá trình phẫu thuật thuận lợi hơn.
Hiện nay có nhiều lựa chọn khác nhau trong điều trị ung thư vú, vì vậy người bệnh đôi khi cảm thấy bối rối khi đưa ra quyết định. Việc tham khảo ý kiến từ bác sĩ chuyên khoa ung bướu hoặc các trung tâm điều trị chuyên sâu sẽ giúp người bệnh hiểu rõ hơn về tình trạng của mình. Ngoài ra, trao đổi với những người đã từng trải qua quá trình điều trị cũng có thể mang lại nhiều kinh nghiệm thực tế và sự tự tin trong việc lựa chọn phương pháp phù hợp.
Phẫu thuật trong điều trị ung thư vú
Phẫu thuật là một trong những phương pháp quan trọng nhất trong quá trình điều trị ung thư vú. Tùy vào kích thước khối u, giai đoạn bệnh và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, bác sĩ có thể đề xuất một trong những hình thức phẫu thuật sau:

Hiện nay có rất nhiều phẫu thuật tái tạo vú đang được áp dụng
Phẫu thuật bảo tồn vú (cắt bỏ khối u)
Phương pháp này còn được gọi là phẫu thuật bảo tồn vú hoặc cắt bỏ khối u rộng. Bác sĩ sẽ loại bỏ khối u cùng với một phần nhỏ mô lành xung quanh để đảm bảo không còn tế bào ung thư sót lại. Phẫu thuật này thường được áp dụng khi khối u có kích thước nhỏ và chưa lan rộng.
Phẫu thuật cắt bướu
Đây là lựa chọn phổ biến với các khối u nhỏ. Trong trường hợp khối u lớn hơn, bác sĩ có thể chỉ định hóa trị trước phẫu thuật nhằm thu nhỏ kích thước khối u, giúp việc loại bỏ trở nên dễ dàng và triệt để hơn.
Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ vú (đoạn nhũ)
Cắt bỏ toàn bộ vú là phương pháp loại bỏ toàn bộ mô vú, bao gồm các tiểu thùy, ống dẫn sữa, mô mỡ, da vú và đôi khi cả núm vú cùng quầng vú. Đây còn được gọi là phẫu thuật cắt bỏ vú toàn bộ hoặc cắt bỏ vú đơn giản. Hiện nay, một số kỹ thuật phẫu thuật hiện đại giúp cải thiện yếu tố thẩm mỹ sau điều trị như cắt bỏ vú bảo tồn da hoặc bảo tồn núm vú. Những kỹ thuật này ngày càng được áp dụng rộng rãi trong điều trị ung thư vú.
Sinh thiết hạch lính gác
Sinh thiết hạch lính gác được thực hiện để kiểm tra xem ung thư đã lan đến các hạch bạch huyết hay chưa. Bác sĩ sẽ loại bỏ một số hạch bạch huyết đầu tiên nhận dẫn lưu từ khối u. Nếu các hạch này không chứa tế bào ung thư, khả năng các hạch khác bị ảnh hưởng là rất thấp, vì vậy không cần phải loại bỏ thêm nhiều hạch khác.
Phẫu thuật nạo hạch nách
Trong trường hợp phát hiện tế bào ung thư ở hạch lính gác, bác sĩ có thể đề nghị phẫu thuật nạo hạch nách để loại bỏ thêm các hạch bạch huyết tại vùng này nhằm kiểm soát sự lan rộng của bệnh.
Phẫu thuật cắt bỏ cả hai vú
Phần lớn phụ nữ chỉ bị ung thư ở một bên vú và nguy cơ mắc bệnh ở bên còn lại thường không cao. Tuy nhiên, đối với những người có yếu tố nguy cơ cao như đột biến gen di truyền hoặc tiền sử gia đình mắc ung thư vú, bác sĩ có thể tư vấn phẫu thuật cắt bỏ vú dự phòng ở bên còn lại. Quyết định này cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên lợi ích và rủi ro, đồng thời phải được thảo luận chi tiết với bác sĩ điều trị.
Biến chứng có thể gặp sau phẫu thuật
Các biến chứng sau phẫu thuật trong quá trình điều trị ung thư vú có thể khác nhau tùy theo loại phẫu thuật được thực hiện. Một số vấn đề có thể gặp bao gồm:
- Đau sau phẫu thuật
- Chảy máu
- Nhiễm trùng vết mổ
- Sưng cánh tay do phù bạch huyết
Việc theo dõi sau phẫu thuật và tuân thủ hướng dẫn chăm sóc của bác sĩ sẽ giúp giảm thiểu các biến chứng này.
Tái tạo vú sau điều trị
Sau khi phẫu thuật, nhiều bệnh nhân lựa chọn tái tạo vú để cải thiện hình dáng cơ thể và tăng sự tự tin. Người bệnh nên trao đổi với bác sĩ phẫu thuật ung bướu cũng như bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ trước khi quyết định. Các phương pháp tái tạo vú phổ biến hiện nay gồm:
- Tái tạo bằng túi độn vú (silicone hoặc túi nước muối sinh lý)
- Tái tạo bằng mô tự thân, sử dụng mô từ các vùng khác trên cơ thể như bụng hoặc lưng
Tái tạo vú có thể được thực hiện ngay trong lúc phẫu thuật cắt bỏ vú hoặc tiến hành ở giai đoạn sau, tùy vào tình trạng sức khỏe và mong muốn của bệnh nhân.
Hóa trị
Hóa trị là một trong những phương pháp quan trọng trong điều trị ung thư vú, sử dụng các loại thuốc đặc hiệu nhằm tiêu diệt hoặc làm chậm sự phát triển của các tế bào ung thư. Những loại thuốc này thường tác động mạnh đến các tế bào phân chia nhanh, đặc trưng của tế bào ung thư.
Trong nhiều trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định hóa trị sau phẫu thuật nhằm tiêu diệt những tế bào ung thư còn sót lại và giảm nguy cơ tái phát hoặc di căn sang các cơ quan khác. Ngoài ra, hóa trị cũng có thể được áp dụng trước phẫu thuật (gọi là hóa trị tân bổ trợ) để làm giảm kích thước khối u, giúp việc phẫu thuật trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.
Đối với những bệnh nhân ung thư vú đã di căn đến các bộ phận khác của cơ thể, hóa trị thường được sử dụng với mục tiêu kiểm soát sự tiến triển của bệnh và cải thiện các triệu chứng.
Tác dụng phụ của hóa trị có thể khác nhau tùy vào loại thuốc và thể trạng của từng người. Một số tác dụng phụ thường gặp bao gồm:
- Rụng tóc
- Buồn nôn và nôn
- Mệt mỏi kéo dài
Tăng nguy cơ nhiễm trùng do suy giảm miễn dịch
Trong một số trường hợp hiếm hơn, hóa trị có thể gây ra các vấn đề như mãn kinh sớm, ảnh hưởng đến khả năng sinh sản ở phụ nữ chưa mãn kinh, tổn thương tim hoặc thận, tổn thương thần kinh, và rất hiếm khi là ung thư máu.

Tác dụng phụ của điều trị ung thư vú bằng hóa trị
Xạ trị
Xạ trị là phương pháp sử dụng các tia năng lượng cao như tia X hoặc proton để tiêu diệt tế bào ung thư. Đây là phương pháp thường được sử dụng trong điều trị ung thư vú nhằm tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại sau phẫu thuật và giảm nguy cơ tái phát.
Phổ biến nhất hiện nay là xạ trị từ bên ngoài, trong đó một thiết bị chuyên dụng sẽ phát ra các tia năng lượng cao chiếu trực tiếp vào vùng cần điều trị. Phương pháp này thường được áp dụng sau phẫu thuật bảo tồn vú.
Bên cạnh đó, một số trường hợp có thể được áp dụng xạ trị từ bên trong, tức là đặt nguồn phóng xạ trực tiếp vào khu vực gần khối u. Phương pháp này thường được cân nhắc khi nguy cơ tái phát ở mức thấp.
Sau phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ vú, bác sĩ cũng có thể đề xuất xạ trị vào thành ngực hoặc vùng hạch bạch huyết nếu khối u lớn hoặc ung thư đã lan đến các hạch bạch huyết. Thời gian xạ trị có thể kéo dài từ vài ngày đến khoảng 6 tuần, tùy thuộc vào phác đồ điều trị và tình trạng bệnh của từng bệnh nhân.
Một số tác dụng phụ có thể gặp trong quá trình xạ trị bao gồm:
- Mệt mỏi
- Da vùng điều trị bị đỏ hoặc sạm màu
- Sưng hoặc cứng mô vú
Trong những trường hợp hiếm gặp, xạ trị có thể gây tổn thương tim hoặc phổi, hoặc làm tăng nguy cơ hình thành một khối u thứ hai tại vùng đã được xạ trị.
Liệu pháp hormone trong điều trị ung thư vú
Liệu pháp hormone (hay còn gọi là liệu pháp nội tiết) được áp dụng cho những trường hợp ung thư vú nhạy cảm với hormone. Loại ung thư này thường có thụ thể estrogen dương tính (ER+) hoặc progesterone dương tính (PR+), nghĩa là sự phát triển của khối u bị ảnh hưởng bởi các hormone này.
Trong quá trình điều trị ung thư vú, liệu pháp hormone có thể được sử dụng trước hoặc sau phẫu thuật, cũng như sau các phương pháp điều trị khác nhằm giảm nguy cơ tái phát. Đối với bệnh nhân ung thư vú đã di căn, liệu pháp này cũng có thể giúp kiểm soát sự phát triển của khối u.
Các phương pháp điều trị bằng hormone thường bao gồm:
- Sử dụng thuốc ngăn chặn hormone gắn vào các thụ thể trên tế bào ung thư
- Dùng thuốc ức chế aromatase để giảm lượng estrogen được cơ thể sản xuất sau mãn kinh
- Phẫu thuật hoặc dùng thuốc nhằm ức chế hoạt động của buồng trứng, từ đó giảm sản xuất hormone
Tác dụng phụ của liệu pháp hormone phụ thuộc vào từng phương pháp điều trị. Một số triệu chứng thường gặp gồm:
- Bốc hỏa
- Đổ mồ hôi ban đêm
- Khô âm đạo
Trong một số trường hợp, người bệnh có thể đối mặt với những tác dụng phụ nghiêm trọng hơn như tăng nguy cơ loãng xương hoặc hình thành cục máu đông. Vì vậy, bệnh nhân cần được theo dõi và tư vấn đầy đủ trong suốt quá trình điều trị.
Xem thêm
Kết luận
Điều trị ung thư vú hiện nay đã có nhiều bước tiến vượt bậc với sự kết hợp của các phương pháp như phẫu thuật, xạ trị, hóa trị, liệu pháp nội tiết, nhắm trúng đích và miễn dịch trị liệu. Mỗi phương pháp đều có vai trò riêng và được lựa chọn dựa trên đặc điểm sinh học của khối u cũng như giai đoạn bệnh. Việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời là yếu tố quan trọng giúp cải thiện tiên lượng và nâng cao tỷ lệ sống của bệnh nhân. Bên cạnh đó, sự tuân thủ điều trị, chế độ dinh dưỡng hợp lý và hỗ trợ tâm lý cũng góp phần quan trọng trong quá trình phục hồi. Nếu bạn hoặc người thân đang quan tâm đến điều trị ung thư vú, hãy chủ động tầm soát ung thư vú định kỳ và tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn phương pháp điều trị phù hợp nhất.
Bên cạnh đó, nếu bạn muốn hiểu sâu hơn về các bệnh lý ung thư cũng như các kiến thức hữu ích về sức khỏe, hãy truy cập vào fanpage Thuocungthu.net - Hiểu bệnh, hiểu thuốc để cập nhật những thông tin y khoa chính thống cũng như các mẹo bảo vệ sức khỏe.
Câu hỏi thường gặp về điều trị ung thư vú (FAQ)
Điều trị ung thư vú mất bao lâu?
Thời gian điều trị ung thư vú phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- giai đoạn bệnh
- phương pháp điều trị
- phản ứng của cơ thể với thuốc
Thông thường, quá trình điều trị có thể kéo dài từ vài tháng đến vài năm, đặc biệt nếu có liệu pháp nội tiết dài hạn.
Chi phí điều trị ung thư vú khoảng bao nhiêu?
Chi phí điều trị có thể khác nhau tùy vào:
- phương pháp điều trị
- bệnh viện
- loại thuốc sử dụng
- tình trạng bảo hiểm y tế
Một số liệu pháp mới như nhắm trúng đích hoặc miễn dịch trị liệu có chi phí khá cao, nhưng nhiều chương trình hỗ trợ bệnh nhân hiện nay đã giúp giảm bớt gánh nặng tài chính.
