Ung thư thận là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Tác giả: Trần Bình
Ngày cập nhật: 05 tháng 3 2026
Chia sẻ

Ung thư thận là một trong những bệnh lý ác tính đường tiết niệu có xu hướng gia tăng trong những năm gần đây. Theo thống kê từ GLOBOCAN, mỗi năm thế giới ghi nhận hơn 430.000 ca mắc mới và hàng trăm nghìn ca tử vong liên quan đến bệnh này. Tại Việt Nam, số ca chẩn đoán mới cũng đang tăng dần, đặc biệt ở nhóm tuổi trung niên và cao tuổi. Điểm đáng lo ngại là ung thư thận giai đoạn sớm thường không có triệu chứng rõ ràng, khiến nhiều bệnh nhân chỉ phát hiện bệnh khi đã ở giai đoạn tiến triển. Tuy nhiên, nếu được chẩn đoán sớm và điều trị đúng phác đồ, tiên lượng sống có thể cải thiện đáng kể. Bài viết dưới đây, Thuốc Ung Thư sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện, chuyên sâu về ung thư thận, từ định nghĩa, nguyên nhân, triệu chứng cho đến phương pháp chẩn đoán – dựa trên kiến thức y khoa cập nhật và kinh nghiệm thực hành lâm sàng.

Tìm hiểu chung về ung thư thận

Thận là hai cơ quan thuộc hệ tiết niệu, có hình dáng như hạt đậu và kích thước tương đương một nắm tay. Chúng nằm ở phía sau phúc mạc, dọc hai bên cột sống trong khoang bụng. Vai trò chính của thận là lọc máu, loại bỏ các chất cặn bã và điều hòa lượng nước, điện giải trong cơ thể thông qua việc tạo thành nước tiểu.

Ung thư thận xảy ra khi các tế bào tại thận tăng sinh mất kiểm soát, hình thành nên khối u ác tính. Ở giai đoạn sớm, bệnh thường tiến triển âm thầm, gần như không biểu hiện triệu chứng rõ ràng. Phần lớn trường hợp được phát hiện tình cờ khi người bệnh đi kiểm tra sức khỏe định kỳ hoặc thực hiện các xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh vì một lý do khác.

Theo ghi nhận lâm sàng, bệnh phổ biến ở nam giới nhiều hơn nữ giới. Độ tuổi có nguy cơ cao nhất thường rơi vào khoảng từ 60 đến 70 tuổi, trong khi những người dưới 50 tuổi ít gặp hơn. Chính vì đặc điểm diễn tiến thầm lặng, việc tầm soát định kỳ và chú ý các yếu tố nguy cơ đóng vai trò quan trọng trong phát hiện sớm và nâng cao hiệu quả điều trị.

Các giai đoạn của ung thư thận

Việc xác định giai đoạn bệnh đóng vai trò quan trọng trong lựa chọn phương pháp điều trị và tiên lượng.

Ung thư thận khu trú

Ở giai đoạn này, khối u chỉ nằm trong thận và chưa lan ra mô xung quanh. Đây là thời điểm điều trị mang lại hiệu quả cao nhất nếu được phát hiện sớm.

Ung thư thận tiến triển tại chỗ

Khối u đã phát triển vượt ra khỏi thận, có thể xâm lấn:

  • Mô lân cận
  • Tĩnh mạch lớn
  • Tuyến thượng thận
  • Hạch bạch huyết gần đó

Giai đoạn này phức tạp hơn và thường cần phối hợp nhiều phương pháp điều trị.

Ung thư thận di căn

Khi tế bào ung thư lan tới hạch bạch huyết xa hoặc các cơ quan khác như phổi, xương hoặc gan, bệnh được xác định là di căn. Lúc này, mục tiêu điều trị thường tập trung vào kiểm soát bệnh, kéo dài thời gian sống và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

Ung thư thận giai đoạn đầu có khối u nhỏ, chỉ khu trú bên trong thận.

Ung thư thận giai đoạn đầu có khối u nhỏ, chỉ khu trú bên trong thận.

Phân loại ung thư thận

Việc phân loại ung thư thận đóng vai trò then chốt trong xây dựng phác đồ điều trị phù hợp cho từng người bệnh. Các bác sĩ sẽ dựa trên ba yếu tố chính: giai đoạn bệnh, loại mô học của khối u và mức độ ác tính của tế bào. Sự kết hợp của những thông tin này giúp đánh giá chính xác mức độ tiến triển và tiên lượng lâu dài.

Đánh giá giai đoạn bệnh (Hệ thống TNM)

Giai đoạn phản ánh mức độ lan rộng của khối u tại thận và khả năng di căn sang các cơ quan khác.

Việc phân giai đoạn dựa trên hệ thống TNM, bao gồm:

  • T (Tumor): Kích thước và mức độ xâm lấn của khối u trong thận hoặc các cấu trúc lân cận.
  • N (Node): Tình trạng di căn hạch bạch huyết khu vực.
  • M (Metastasis): Khối u đã lan đến cơ quan xa hay chưa.

Từ các yếu tố trên, bệnh được xếp thành 4 giai đoạn, từ sớm đến tiến triển. Trong thực hành lâm sàng, khi ung thư thận di căn, vị trí thường gặp là phổi, xương và não.

Việc xác định đúng giai đoạn giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị như phẫu thuật, điều trị toàn thân hay kết hợp đa mô thức.

Phân loại mô bệnh học

Bên cạnh giai đoạn, bản chất tế bào của khối u cũng rất quan trọng. Loại u được xác định thông qua phân tích mô bệnh học – tức là quan sát mẫu mô dưới kính hiển vi.

Trong thực tế, sinh thiết thận không phải lúc nào cũng được thực hiện trước mổ. Do đó, nhiều trường hợp người bệnh chỉ biết chính xác loại khối u sau khi đã phẫu thuật lấy u.

Loại thường gặp nhất là ung thư biểu mô tế bào thận, trong đó thể tế bào sáng chiếm tỷ lệ cao nhất. Ngoài ra còn có một số dạng hiếm hơn, mỗi loại có đặc điểm sinh học và đáp ứng điều trị khác nhau.

Khi phát hiện những thể bệnh hiếm, người bệnh thường được tư vấn chi tiết về các lựa chọn điều trị đặc thù, bởi phác đồ có thể khác với các thể phổ biến.

Đánh giá độ ác tính – Phân loại Fuhrman

Yếu tố thứ ba trong phân loại ung thư thận là mức độ biệt hóa của tế bào ung thư. Hệ thống phân loại nhân Fuhrman được sử dụng rộng rãi để đánh giá đặc điểm nhân tế bào dưới kính hiển vi. Hệ thống này chia thành 4 mức độ:

  • Độ 1: Tế bào gần giống bình thường
  • Độ 2–3: Mức độ bất thường tăng dần
  • Độ 4: Tế bào rất dị dạng, tiên lượng xấu hơn

Chỉ số này giúp dự đoán mức độ tiến triển và khả năng tái phát sau điều trị.

Nang thận và nguy cơ ác tính

Không phải mọi tổn thương ở thận đều là khối u đặc. Một số trường hợp là nang chứa dịch. Nang thận đơn giản thường lành tính và có thể theo dõi định kỳ.

Tuy nhiên, nếu hình ảnh học (như CT scan) cho thấy nang có đặc điểm nghi ngờ ác tính, bác sĩ sẽ cân nhắc chỉ định phẫu thuật để loại bỏ và làm rõ bản chất tổn thương.

Nguyên nhân gây ung thư thận

Cho đến nay, y học vẫn chưa xác định được nguyên nhân chính xác dẫn đến ung thư thận. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy bệnh có thể liên quan đến sự biến đổi bất thường của gen trong tế bào thận. Những đột biến này khiến tế bào phát triển mất kiểm soát và hình thành khối u ác tính.

Bên cạnh yếu tố di truyền, một số điều kiện và thói quen sinh hoạt cũng được xem là có liên quan đến nguy cơ mắc bệnh, bao gồm:

  • Hút thuốc lá trong thời gian dài
  • Thường xuyên tiếp xúc với hóa chất độc hại hoặc chất gây ung thư
  • Người mắc bệnh thận giai đoạn cuối phải chạy thận nhân tạo
  • Lạm dụng thuốc giảm đau, đặc biệt là paracetamol hoặc nhóm thuốc kháng viêm không steroid (NSAID)
  • Tình trạng thừa cân, béo phì
  • Gia đình từng có người mắc ung thư thận

Những yếu tố này không trực tiếp gây bệnh nhưng có thể làm gia tăng khả năng phát triển khối u ở thận theo thời gian.

Đối tượng có nguy cơ cao mắc ung thư thận

Về lý thuyết, ung thư thận có thể xảy ra ở bất kỳ ai. Tuy nhiên, thực tế cho thấy một số nhóm đối tượng có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn, bao gồm:

  • Nam giới
  • Người trên 50 tuổi

Nguy cơ tăng dần theo tuổi tác, đặc biệt ở những người có lối sống thiếu lành mạnh hoặc có bệnh nền liên quan đến thận.

Các yếu tố làm tăng nguy cơ ung thư thận

Ngoài yếu tố tuổi và giới tính, một số điều kiện sau đây có thể làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh:

  • Nghiện thuốc lá
  • Sinh sống hoặc làm việc trong môi trường ô nhiễm, tiếp xúc thường xuyên với hóa chất độc hại
  • Tiền sử gia đình có người từng bị ung thư thận
  • Mắc bệnh thận mạn tính, sỏi thận hoặc nhiễm viêm gan C kéo dài
  • Sử dụng thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) trong thời gian dài
  • Thừa cân hoặc béo phì

Việc hiểu rõ các yếu tố nguy cơ giúp mỗi người chủ động điều chỉnh lối sống, kiểm soát cân nặng và thăm khám định kỳ khi có dấu hiệu bất thường. Phát hiện sớm ung thư thận đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả điều trị và cải thiện tiên lượng lâu dài.

Triệu chứng của ung thư thận

Trong phần lớn trường hợp, ung thư thận không biểu hiện triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu. Nhiều bệnh nhân chỉ tình cờ phát hiện bệnh khi đi siêu âm hoặc kiểm tra sức khỏe định kỳ. Điều này khiến căn bệnh trở nên âm thầm và dễ bị bỏ sót nếu không tầm soát thường xuyên. Thống kê cho thấy chỉ khoảng 10% người bệnh có các dấu hiệu điển hình như:

Khối u ung thư thận có thể chèn ép các cơ quan xung quanh gây đau vùng lưng dưới.

Khối u ung thư thận có thể chèn ép các cơ quan xung quanh gây đau vùng lưng dưới

  • Đau âm ỉ hoặc đau nhói một bên hông lưng
  • Sờ thấy khối bất thường vùng bụng
  • Tiểu ra máu (có thể nhìn thấy bằng mắt thường hoặc phát hiện qua xét nghiệm)

Khi xuất hiện những triệu chứng này, bệnh có thể đã tiến triển sang giai đoạn muộn hơn.

Hội chứng cận ung thư

Một số trường hợp mắc ung thư thận có thể xuất hiện hội chứng cận ung thư. Đây là phản ứng toàn thân do khối u tiết ra các chất gây ảnh hưởng đến cơ thể, dù chưa có di căn rõ ràng. Các biểu hiện có thể bao gồm:

  • Tăng huyết áp
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân
  • Sốt kéo dài
  • Thiếu máu
  • Mất khối cơ
  • Chán ăn

Ngoài ra, xét nghiệm máu có thể ghi nhận bất thường men gan hoặc thay đổi số lượng tiểu cầu. Đáng chú ý, những rối loạn này thường không gây triệu chứng rõ rệt và chỉ được phát hiện qua kiểm tra cận lâm sàng.

Dấu hiệu khi bệnh đã di căn

Khi ung thư thận lan sang cơ quan khác (gọi là di căn), người bệnh có thể gặp các triệu chứng như:

  • Đau xương kéo dài
  • Ho dai dẳng
  • Khó thở
  • Mệt mỏi nhiều hơn bình thường

Những biểu hiện này cho thấy tế bào ung thư đã lan ra ngoài thận và cần được đánh giá chuyên sâu để có hướng điều trị phù hợp.

Chẩn đoán ung thư thận như thế nào?

Khi có những dấu hiệu nghi ngờ ung thư thận, bác sĩ sẽ bắt đầu bằng việc khai thác kỹ tiền sử bệnh, các triệu chứng bạn đang gặp phải và tiến hành thăm khám lâm sàng toàn diện. Tuy nhiên, để đưa ra chẩn đoán chính xác, cần kết hợp thêm nhiều phương pháp cận lâm sàng chuyên sâu.

Dưới đây là các xét nghiệm thường được chỉ định:

Xét nghiệm nước tiểu

Phân tích nước tiểu giúp phát hiện tình trạng tiểu máu – một trong những dấu hiệu phổ biến của bệnh lý tại thận. Nhiều trường hợp máu trong nước tiểu không thể nhìn thấy bằng mắt thường mà chỉ được phát hiện qua xét nghiệm.

Xét nghiệm máu

Thận có vai trò sản xuất hormone erythropoietin – chất kích thích tủy xương tạo hồng cầu. Khi chức năng thận bị ảnh hưởng, số lượng hồng cầu có thể tăng hoặc giảm bất thường. Xét nghiệm công thức máu và các chỉ số sinh hóa sẽ giúp bác sĩ đánh giá tình trạng hoạt động của thận cũng như phát hiện những rối loạn liên quan.

Siêu âm ổ bụng

Siêu âm là phương pháp chẩn đoán hình ảnh thường được chỉ định đầu tiên vì tính an toàn và không xâm lấn. Kỹ thuật này cho phép quan sát kích thước, cấu trúc và hình dạng của thận. Nếu xuất hiện khối u, thận có thể thay đổi hình dạng hoặc cấu trúc. Tuy nhiên, với những khối u nhỏ, siêu âm đôi khi khó phân biệt với sỏi thận hoặc các tổn thương lành tính khác.

Chụp CT, X-quang hoặc MRI

Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu như CT scanner hoặc MRI giúp đánh giá chính xác vị trí, kích thước khối u và mức độ xâm lấn sang mô xung quanh. Đồng thời, bác sĩ có thể kiểm tra khả năng di căn đến các cơ quan khác trong cơ thể. Đây là bước quan trọng trong quá trình xác định giai đoạn ung thư thận và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp.

Xạ hình xương

Trong trường hợp nghi ngờ bệnh đã lan rộng, xạ hình xương được thực hiện để phát hiện tổn thương di căn đến hệ xương – một vị trí di căn thường gặp ở bệnh nhân ung thư.

Sinh thiết thận

Sinh thiết là phương pháp lấy một mẫu mô nhỏ từ khối nghi ngờ để phân tích dưới kính hiển vi. Đây là bước có giá trị quyết định trong việc xác định bản chất khối u là lành tính hay ác tính, từ đó giúp bác sĩ lựa chọn hướng điều trị tối ưu.

Xét nghiệm máu là một trong những phương pháp chẩn đoán ung thư thận

Xét nghiệm máu là một trong những phương pháp chẩn đoán ung thư thận

Các phương pháp điều trị ung thư thận hiện nay

Sau khi được chẩn đoán và xác định chính xác giai đoạn bệnh, bác sĩ chuyên khoa sẽ xây dựng phác đồ điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân. Việc điều trị ung thư thận không áp dụng chung một phương pháp cho tất cả các trường hợp, mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: kích thước khối u, mức độ xâm lấn, tình trạng di căn, loại mô bệnh học và thể trạng người bệnh.

Dưới đây là những phương pháp điều trị đang được áp dụng phổ biến.

Phẫu thuật

Phẫu thuật là lựa chọn ưu tiên trong điều trị ung thư thận ở giai đoạn còn khu trú. Mục tiêu là loại bỏ hoàn toàn khối u và ngăn ngừa bệnh tiến triển.

Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định:

  • Cắt bỏ một phần thận (phẫu thuật bảo tồn thận): Áp dụng khi khối u còn nhỏ và chưa xâm lấn rộng, giúp giữ lại tối đa chức năng thận.
  • Cắt toàn bộ một bên thận: Được thực hiện khi khối u lớn hoặc đã xâm lấn sâu vào mô thận.

Hiện nay, nhiều ca phẫu thuật có thể thực hiện bằng phương pháp nội soi hoặc robot hỗ trợ, giúp giảm đau, rút ngắn thời gian hồi phục và hạn chế biến chứng.

Hóa trị

Hóa trị sử dụng thuốc gây độc tế bào nhằm tiêu diệt hoặc kiểm soát sự phát triển của tế bào ung thư. Tuy nhiên, trong điều trị ung thư thận, hóa trị truyền thống thường không phải là phương pháp mang lại hiệu quả cao như ở một số loại ung thư khác.

Phương pháp này chủ yếu được cân nhắc trong những trường hợp đặc biệt hoặc khi kết hợp với các liệu pháp khác nhằm kiểm soát bệnh tốt hơn.

Xạ trị

Xạ trị sử dụng tia năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư hoặc làm chậm sự phát triển của chúng. Đối với ung thư thận, xạ trị thường không phải là điều trị chính, nhưng đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát triệu chứng khi bệnh đã di căn, đặc biệt là:

  • Di căn xương gây đau
  • Di căn não
  • Di căn các cơ quan khác

Trong một số trường hợp, xạ trị có thể phối hợp cùng hóa trị hoặc liệu pháp toàn thân để tăng hiệu quả điều trị.

Liệu pháp miễn dịch

Liệu pháp miễn dịch được xem là bước tiến quan trọng trong điều trị ung thư thận giai đoạn tiến triển. Phương pháp này giúp kích hoạt hoặc tăng cường hệ miễn dịch của chính cơ thể để nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư.

Một số thuốc miễn dịch thường được sử dụng gồm:

  • Nivolumab: Thuốc kháng thể đơn dòng giúp tăng khả năng đáp ứng miễn dịch chống lại tế bào ung thư.
  • Interferon: Có tác dụng ức chế sự phân chia của tế bào ung thư và làm chậm sự phát triển của khối u.
  • Interleukin-2 (IL-2): Kích thích sản sinh và hoạt hóa các tế bào miễn dịch nhằm tăng cường khả năng tiêu diệt tế bào ung thư.

Nhờ sự phát triển của liệu pháp miễn dịch, tiên lượng sống của nhiều bệnh nhân ung thư thận giai đoạn muộn đã được cải thiện đáng kể.

Liệu pháp nhắm trúng đích

Liệu pháp nhắm trúng đích sử dụng các loại thuốc tác động trực tiếp vào những cơ chế đặc hiệu của tế bào ung thư mà ít ảnh hưởng đến tế bào lành. Ngoài ra, phương pháp này còn có khả năng ức chế quá trình hình thành mạch máu mới nuôi khối u, từ đó làm chậm sự phát triển của bệnh.

Một số thuốc thường được chỉ định gồm:

  • Axitinib (Inlyta)
  • Lenvatinib (Lenvima)
  • Pazopanib (Votrient)
  • Sorafenib (Nexavar)
  • Sunitinib (Sutent)

Liệu pháp nhắm trúng đích hiện là một trong những lựa chọn điều trị quan trọng đối với ung thư thận giai đoạn tiến triển hoặc tái phát.

Phòng ngừa ung thư thận hiệu quả

Phòng tránh ung thư thận không chỉ dựa vào một biện pháp đơn lẻ mà cần kết hợp lối sống lành mạnh và theo dõi sức khỏe định kỳ. Dưới đây là những khuyến nghị mang tính thực tiễn, được các chuyên gia y tế đánh giá cao:

  • Duy trì vận động đều đặn: Tập thể dục ít nhất 30 phút mỗi ngày giúp tăng cường hệ miễn dịch, cải thiện tuần hoàn và hỗ trợ kiểm soát cân nặng – yếu tố có liên quan đến nguy cơ mắc ung thư thận.
  • Nói không với thuốc lá: Hút thuốc và tiếp xúc thường xuyên với khói thuốc làm gia tăng nguy cơ tổn thương tế bào thận. Chủ động bỏ thuốc là bước quan trọng trong việc bảo vệ chức năng thận lâu dài.
  • Kiểm soát cân nặng hợp lý: Thừa cân, béo phì có thể ảnh hưởng đến nội tiết và chuyển hóa, từ đó làm tăng nguy cơ bệnh lý ác tính, bao gồm cả ung thư thận. Chế độ ăn cân bằng kết hợp vận động là chìa khóa duy trì chỉ số BMI ổn định.
  • Hạn chế tiếp xúc hóa chất độc hại: Các dung môi công nghiệp, kim loại nặng hoặc hóa chất nông nghiệp có thể gây hại cho thận nếu tiếp xúc kéo dài. Trang bị bảo hộ lao động và tuân thủ an toàn nghề nghiệp là điều cần thiết.
  • Quản lý tốt bệnh nền: Cao huyết áp, đái tháo đường hay bệnh thận mạn tính nếu không được kiểm soát sẽ làm suy giảm chức năng thận, tạo điều kiện cho các biến chứng nguy hiểm. Điều trị đúng phác đồ và tái khám định kỳ giúp giảm thiểu rủi ro.
  • Điều trị sớm bệnh lý tiết niệu: Các vấn đề như sỏi thận, nhiễm trùng đường tiết niệu hoặc suy thận cần được xử lý kịp thời để tránh tổn thương kéo dài.
  • Tầm soát sức khỏe định kỳ: Khám tổng quát và siêu âm thận định kỳ giúp phát hiện sớm bất thường, nâng cao cơ hội điều trị thành công nếu không may mắc ung thư thận.

Kết luận

Ung thư thận là bệnh lý ác tính nguy hiểm nhưng không phải án tử nếu được phát hiện và điều trị đúng thời điểm. Sự hiểu biết về yếu tố nguy cơ, triệu chứng cảnh báo và các phương pháp điều trị hiện đại giúp nâng cao cơ hội sống còn.

Bên cạnh đó, nếu bạn muốn hiểu sâu hơn về các bệnh lý ung thư cũng như các kiến thức hữu ích về sức khỏe, hãy truy cập vào fanpage Thuocungthu.net - Hiểu bệnh, hiểu thuốc để cập nhật những thông tin y khoa chính thống cũng như các mẹo bảo vệ sức khỏe.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Ung thư thận có chữa khỏi không?

Có thể chữa khỏi hoàn toàn nếu phát hiện ở giai đoạn sớm và được phẫu thuật triệt để.

Sau khi cắt một quả thận có sống bình thường không?

Phần lớn bệnh nhân vẫn sống bình thường nếu thận còn lại khỏe mạnh.

Ung thư thận có lây không?

Không. Đây là bệnh lý do đột biến tế bào, không phải bệnh truyền nhiễm.

Đánh giá bài viết
Bình luận của bạn
Đánh giá của bạn:
*
*
*
 Captcha

Số lần xem: 45

Thuocungthu.net - Nhà thuốc online đủ thuốc theo toa và tư vấn chuyên sâu về bệnh ung thư

Địa chỉ: 313 Nguyễn Văn Công, P. Hạnh Thông, Tp. Hồ Chí Minh

Tư vấn & đặt hàng
SĐT: 0818006928 (Ds Quang)
Email: dsquang4.0@gmail.com
Website: www.thuocungthu.net

Metamed 2025