Thành phần
Thuốc Trombopag 25mg Natco Pharma có thành phần:
Công dụng (Chỉ định)
Thuốc Trombopag 25mg có tác dụng trong làm giảm số lượng tế bào ung thư, ngăn cản sự phát triển của tế bào.
- Thuốc Trombopag được chỉ định trong điều trị xuất huyết giảm tiểu cầu mãn tính trên đối tượng người trưởng thành đang có kháng trị với các thuốc khác như corticosteroid, globulin miễn dịch
Cách dùng thuốc Trombopag 25mg
Thuốc được dùng bằng đường uống.
Thuốc nên uống cách xa các thuốc kháng acid, sữa và thực phẩm giàu canxi, cũng như các chế phẩm bổ sung khoáng chứa cation đa hóa trị như sắt, canxi, magie, nhôm, selen hoặc kẽm, tốt nhất uống trước ít nhất 2 giờ hoặc sau đó tối thiểu 4 giờ để tránh làm giảm hấp thu.
Liều dùng
- Thuốc được khuyến cáo dùng với liều ban đầu là 2 viên tương ứng 50mg mỗi ngày.
- Cân nhắc hiệu chỉnh liều dùng tùy thuộc vào số lượng tiểu cầu và thời gian sử dụng thuốc.
- Liều tối đa khuyến cáo sử dụng cho bệnh nhân mỗi ngày là 75mg.
Không sử dụng trong trường hợp sau (Chống chỉ định)
Quá mẫn với Eltrombopag hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)
Rất thường gặp
- Nhiễm trùng: Viêm mũi họng, nhiễm trùng đường hô hấp trên;
- Hô hấp: Ho;
- Tiêu hóa: Buồn nôn; Tiêu chảy;
- Gan mật: Tăng alanine aminotransferase (ALT);
- Cơ xương: Đau lưng;
- Toàn thân: Sốt (Ở trẻ em ITP);
- Tiêu hóa: Đau bụng (Ở trẻ em ITP).
Thường gặp
- Nhiễm trùng: Viêm họng, cúm, mụn rộp miệng, viêm phổi, viêm xoang, viêm amidan, viêm lợi.
- Huyết học: Thiếu máu, tăng bạch cầu ái toan, tăng bạch cầu, giảm tiểu cầu, giảm hemoglobin, giảm bạch cầu.
- Chuyển hóa: Hạ kali máu, chán ăn, tăng acid uric máu.
- Tâm thần - thần kinh: Rối loạn giấc ngủ, trầm cảm, dị cảm, giảm cảm giác, buồn ngủ, đau nửa đầu.
- Mắt: Khô mắt, nhìn mờ, đau mắt, giảm thị lực
- Tai - tiền đình: Đau tai, chóng mặt.
- Mạch máu: Huyết khối tĩnh mạch sâu, tụ máu, cơn bốc hỏa.
- Hô hấp: Đau họng, chảy nước mũi.
- Tiêu hóa: Loét miệng, đau răng, nôn, đau bụng, chảy máu miệng, đầy hơi.
- Gan mật: Tăng AST, tăng bilirubin, chức năng gan bất thường.
- Da: Phát ban, rụng tóc, tăng tiết mồ hôi, ngứa, xuất huyết dưới da.
- Cơ xương: Đau cơ, co thắt cơ, đau cơ xương khớp, đau xương.
- Thận - tiết niệu: Protein niệu, tăng creatinin máu, bệnh vi mạch huyết khối kèm suy thận.
- Sinh sản: Rong kinh.
- Toàn thân: Sốt, đau ngực, suy nhược.
- Xét nghiệm: Tăng phosphatase kiềm máu.
Hiếm gặp
- Nhiễm trùng: Nhiễm trùng da.
- Khối u: Ung thư trực tràng - đại tràng.
- Huyết học: Thiếu máu tán huyết, tăng bạch cầu hạt, tăng tiểu cầu, hemoglobin tăng.
- Miễn dịch: Quá mẫn.
- Chuyển hóa: Bệnh gút, hạ canxi máu.
- Tâm thần: Thờ ơ, thay đổi tâm trạng, dễ khóc.
- Thần kinh: Run, rối loạn thăng bằng, liệt nửa người, bệnh thần kinh ngoại biên, rối loạn ngôn ngữ.
- Mắt: Đục thủy tinh thể, xuất huyết võng mạc, viêm bờ mi, khô giác mạc.
- Tim mạch: Nhịp tim nhanh, nhồi máu cơ tim cấp, kéo dài QT.
- Mạch máu: Tắc mạch, viêm tĩnh mạch huyết khối nông.
- Hô hấp: Thuyên tắc phổi, nhồi máu phổi, hội chứng ngưng thở khi ngủ.
- Tiêu hóa: Khô miệng, đau lưỡi, phân đổi màu, nôn ra máu.
- Gan mật: Viêm gan, tổn thương gan, ứ mật, tổn thương gan do thuốc.
- Da: Mề đay, ban đỏ, tăng sắc tố, bong tróc da.
- Cơ xương: Yếu cơ.
- Thận: Suy thận, viêm thận lupus, tăng urê máu.
- Toàn thân: Nóng bừng, xuất huyết tại chỗ chọc kim, viêm vết thương, bồn chồn.
- Xét nghiệm: Albumin máu bất thường, protein toàn phần tăng.
- Khác: Cháy nắng.
Tương tác với các thuốc khác
Tương tác với statin (ức chế HMG-CoA reductase): Eltrombopag có thể làm tăng nồng độ các statin trong huyết tương do ức chế các chất vận chuyển OATP1B1 và BCRP. Trên lâm sàng đã ghi nhận rosuvastatin tăng rõ rệt Cmax và AUC khi dùng chung. Các statin như atorvastatin, fluvastatin, lovastatin, pravastatin, rosuvastatin và simvastatin đều có nguy cơ tương tác, vì vậy nên cân nhắc giảm liều statin và theo dõi tác dụng không mong muốn, đặc biệt là độc tính trên cơ.
Tương tác với các chất nền của OATP1B1 và BCRP: Eltrombopag có thể làm tăng phơi nhiễm của các thuốc được vận chuyển qua OATP1B1 hoặc BCRP, điển hình là methotrexate và topotecan. Khi phối hợp, cần thận trọng và theo dõi các dấu hiệu độc tính của các thuốc này.
Tương tác với thuốc ức chế protease điều trị viêm gan C: Dùng Eltrombopag cùng telaprevir không làm thay đổi đáng kể nồng độ thuốc. Với boceprevir, Eltrombopag làm tăng nồng độ đỉnh và giảm nồng độ đáy của thuốc này; ý nghĩa lâm sàng chưa rõ, nhưng nên tăng cường theo dõi hiệu quả kiểm soát HCV.
Tác động của ciclosporin: Ciclosporin làm giảm nồng độ Eltrombopag do ức chế BCRP, dẫn đến giảm cả Cmax và AUC. Khi phối hợp, cần theo dõi số lượng tiểu cầu ít nhất hàng tuần trong vài tuần đầu và có thể phải điều chỉnh tăng liều Eltrombopag dựa trên đáp ứng.
Tương tác với các cation đa hóa trị: Eltrombopag tạo phức với các ion như sắt, canxi, magiê, nhôm, kẽm và selen, làm giảm mạnh hấp thu khi dùng cùng thuốc kháng acid, vitamin - khoáng chất hoặc sữa và chế phẩm từ sữa. Vì vậy, Eltrombopag cần được uống ít nhất 2 giờ trước hoặc 4 giờ sau các sản phẩm này để tránh giảm hiệu quả điều trị.
Tương tác với lopinavir/ritonavir: Phối hợp với lopinavir/ritonavir có thể làm giảm mức độ phơi nhiễm Eltrombopag. Khi bắt đầu hoặc ngừng các thuốc kháng virus này, cần theo dõi chặt chẽ số lượng tiểu cầu và điều chỉnh liều Eltrombopag nếu cần.
Ảnh hưởng của các thuốc tác động lên CYP1A2 và CYP2C8: Eltrombopag được chuyển hóa qua nhiều con đường, trong đó có CYP1A2, CYP2C8 và các enzym UGT. Các thuốc ức chế nhiều enzym như fluvoxamine có thể làm tăng nồng độ Eltrombopag, trong khi các chất cảm ứng mạnh như rifampicin có thể làm giảm nồng độ thuốc.
Phối hợp với các thuốc điều trị ITP: Eltrombopag có thể được dùng cùng corticosteroid, danazol, azathioprine, globulin miễn dịch tiêm tĩnh mạch hoặc anti-D globulin. Tuy nhiên, cần theo dõi số lượng tiểu cầu thường xuyên để tránh tăng quá mức khi phối hợp nhiều liệu pháp.
Lưu ý khi sử dụng Trombopag 25mg (Cảnh báo và thận trọng)
Lưu ý chung khi sử dụng Eltrombopag:
- Dùng thuốc đúng liều và đúng thời gian theo chỉ định của bác sĩ.
- Không tự ý tăng, giảm liều hoặc ngừng thuốc đột ngột.
- Theo dõi công thức máu, đặc biệt là số lượng tiểu cầu, trong suốt quá trình điều trị.
- Theo dõi chức năng gan định kỳ do thuốc có thể làm tăng men gan.
- Không dùng thuốc với sữa, chế phẩm từ sữa, thuốc kháng acid hoặc thực phẩm bổ sung khoáng chất chứa canxi, sắt, magiê, nhôm, kẽm… trong vòng 2 giờ trước hoặc 4 giờ sau khi uống thuốc.
- Thận trọng ở bệnh nhân có nguy cơ huyết khối hoặc tiền sử tắc mạch.
- Báo ngay cho nhân viên y tế nếu có dấu hiệu chảy máu bất thường, đau ngực, khó thở, sưng đau chân hoặc vàng da.
- Phụ nữ có thai, đang cho con bú hoặc có kế hoạch mang thai cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc.
- Bảo quản thuốc đúng điều kiện và để xa tầm tay trẻ em.
Lưu ý với phụ nữ có thai
Hiện chưa có đủ dữ liệu lâm sàng về độ an toàn của Eltrombopag khi dùng cho phụ nữ mang thai. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy thuốc có thể gây độc tính lên chức năng sinh sản, vì vậy nguy cơ đối với thai nhi ở người chưa thể loại trừ. Do đó, Eltrombopag không được khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả khi đang điều trị.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
Chưa rõ Eltrombopag hoặc các chất chuyển hóa của thuốc có bài tiết vào sữa mẹ ở người hay không, nhưng các nghiên cứu trên động vật cho thấy thuốc có thể đi vào sữa. Vì nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ bú mẹ không thể loại trừ, cần cân nhắc giữa lợi ích của việc nuôi con bằng sữa mẹ và lợi ích điều trị cho người mẹ để quyết định tiếp tục cho bú hay ngừng dùng Eltrombopag.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
Eltrombopag nhìn chung ít ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy vậy, khi sử dụng thuốc, cần lưu ý tình trạng lâm sàng và các phản ứng bất lợi có thể gặp như chóng mặt hoặc giảm tỉnh táo, vì chúng có thể làm suy giảm khả năng phán đoán, phối hợp vận động và nhận thức khi thực hiện các công việc đòi hỏi sự tập trung.
Bảo quản
- Bảo quản nơi khô thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao
- Để xa tầm tay trẻ em