Sinh thiết phổi là gì? Mục đích, quy trình và chỉ định

Tác giả: Trần Bình
Ngày cập nhật: 20 tháng 4 2026
Chia sẻ

Trong thực hành lâm sàng, không ít bệnh nhân phát hiện “bóng mờ” hoặc “nốt bất thường” trên phim X-quang hoặc CT phổi nhưng lại rơi vào trạng thái hoang mang vì không biết đó là gì. Liệu đó chỉ là tổn thương lành tính, hay dấu hiệu sớm của ung thư phổi? Đây chính là lúc sinh thiết phổi trở thành một bước chẩn đoán quan trọng giúp bác sĩ đưa ra kết luận chính xác. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), ung thư phổi vẫn là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên toàn cầu. Tuy nhiên, nếu được phát hiện sớm và chẩn đoán đúng bằng các phương pháp như sinh thiết, cơ hội điều trị thành công có thể tăng đáng kể. Bài viết này, Thuốc Ung Thư sẽ giúp bạn hiểu rõ sinh thiết phổi là gì, tại sao cần thực hiện và quy trình diễn ra như thế nào, từ góc nhìn chuyên môn nhưng vẫn dễ tiếp cận.

Sinh thiết phổi là gì?

Sinh thiết phổi là một thủ thuật y khoa nhằm lấy một phần nhỏ mô phổi để phân tích dưới kính hiển vi. Thông qua việc quan sát ở cấp độ tế bào, bác sĩ có thể xác định chính xác bản chất của tổn thương trong phổi, từ đó đưa ra chẩn đoán và hướng điều trị phù hợp.

Kỹ thuật này đặc biệt quan trọng trong việc đánh giá các khối u hoặc nốt bất thường ở phổi, giúp phân biệt giữa tổn thương lành tính và ác tính, cũng như xác định loại tế bào ung thư nếu có. Ngoài ra, sinh thiết phổi còn hỗ trợ chẩn đoán nhiều bệnh lý khác như sarcoid, lao phổi, viêm phổi quá mẫn hay các bệnh phổi kẽ.

Sau khi lấy mẫu, mô phổi sẽ được gửi đến phòng xét nghiệm giải phẫu bệnh để phân tích chi tiết. Trong nhiều trường hợp, mẫu bệnh phẩm còn được kiểm tra thêm về yếu tố di truyền hoặc đột biến gen. Những thông tin này đóng vai trò quan trọng trong việc lựa chọn phương pháp điều trị, đặc biệt là với các bệnh lý cần điều trị đích.

Hiện nay, sinh thiết phổi có thể được thực hiện bằng nhiều phương pháp khác nhau, tùy thuộc vào vị trí tổn thương và tình trạng người bệnh. Các kỹ thuật ít xâm lấn bao gồm nội soi phế quản hoặc sinh thiết xuyên thành ngực dưới hướng dẫn của siêu âm hay chụp cắt lớp vi tính (CT). Trong một số trường hợp phức tạp hơn, bác sĩ có thể chỉ định sinh thiết qua phẫu thuật, bao gồm mổ nội soi hoặc mổ mở lồng ngực. Những phương pháp này thường yêu cầu gây mê toàn thân và thực hiện trong môi trường phòng mổ để đảm bảo an toàn tối đa.

Sinh thiết phổi mở hoặc phẫu thuật được xem là tiêu chuẩn vàng trong việc xác định tổn thương tại nhu mô phổi

Sinh thiết phổi mở hoặc phẫu thuật được xem là tiêu chuẩn vàng trong việc xác định tổn thương tại nhu mô phổi

Chỉ định và chống chỉ định sinh thiết phổi

Sinh thiết phổi là kỹ thuật quan trọng giúp xác định bản chất của các tổn thương trong phổi, đặc biệt khi nghi ngờ ung thư, nhiễm trùng hoặc bệnh lý mô kẽ. Tuy nhiên, không phải trường hợp nào cũng cần thực hiện, và việc chỉ định luôn cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ.

Dưới đây là nội dung được hệ thống lại rõ ràng, dễ hiểu và mang tính thực hành lâm sàng.

Khi nào cần chỉ định sinh thiết phổi?

Trước khi tiến hành sinh thiết phổi, các trường hợp nghi ngờ thường được đánh giá bởi hội đồng chuyên khoa gồm bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, hô hấp, ngoại lồng ngực… để lựa chọn phương án phù hợp nhất.

Các tình huống thường cần sinh thiết

Sinh thiết phổi thường được cân nhắc trong các trường hợp:

  • Phát hiện nốt đơn độc hoặc khối u mới trên phim X-quang hoặc CT ngực
  • Xuất hiện tổn thương mới trên nền bệnh phổi đã biết
  • Tổn thương không thay đổi hoặc không đáp ứng điều trị sau một thời gian theo dõi
  • Có nhiều nốt phổi ở người không có tiền sử ung thư trước đó
  • Tình trạng thâm nhiễm phổi kéo dài nhưng không xác định được nguyên nhân qua đờm, xét nghiệm máu hoặc nội soi
  • Bất thường ở vùng rốn phổi hoặc trung thất

Việc chỉ định cụ thể sẽ phụ thuộc vào khả năng ác tính trước xét nghiệm, vị trí tổn thương và tình trạng toàn thân của người bệnh.

Các phương pháp sinh thiết phổi thường dùng

Sinh thiết kim xuyên thành ngực

Đây là phương pháp phổ biến trong đánh giá các tổn thương ngoại biên của phổi, đặc biệt khi nội soi phế quản không tiếp cận được.

  • Áp dụng khi cần chẩn đoán nốt hoặc khối chưa rõ bản chất
  • Có giá trị trong phát hiện cả ung thư và một số bệnh nhiễm trùng

Tùy vị trí tổn thương, kỹ thuật này có thể được thực hiện dưới hướng dẫn:

  • Siêu âm: khi tổn thương sát thành ngực
  • CT: khi tổn thương nằm sâu, không thấy trên siêu âm và tránh được mạch máu lớn

Sinh thiết qua nội soi phế quản

Phương pháp này phù hợp với các tổn thương nằm gần hoặc trong đường dẫn khí.

  • Thường dùng cho tổn thương vùng rốn phổi
  • Có thể kết hợp lấy mẫu để tìm nguyên nhân nhiễm trùng như lao hoặc vi khuẩn khác

Phẫu thuật nội soi lồng ngực (VATS)

Đây là phương pháp xâm lấn tối thiểu, ngày càng được ưu tiên nhờ:

  • Thời gian hồi phục nhanh hơn
  • Giảm nguy cơ biến chứng so với mổ mở

Kỹ thuật này cho phép lấy mẫu mô từ phổi, màng phổi hoặc hạch trung thất, đặc biệt hữu ích trong bệnh phổi kẽ chưa rõ nguyên nhân.

Sinh thiết mở (phẫu thuật)

Được xem là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán mô bệnh học, nhưng chỉ áp dụng khi:

  • Các phương pháp ít xâm lấn không cho kết quả
  • Kết quả sinh thiết có khả năng làm thay đổi chiến lược điều trị

Do mức độ xâm lấn cao, phương pháp này cần được cân nhắc kỹ.

Chống chỉ định sinh thiết phổi

Đối với sinh thiết kim xuyên thành ngực

  • Chống chỉ định tuyệt đối

Rối loạn đông máu chưa được kiểm soát

  • Chống chỉ định tương đối
  • Người bệnh không đồng ý thực hiện thủ thuật
  • Không hợp tác trong quá trình làm thủ thuật (khó giữ yên, di chuyển nhiều)
  • Tổn thương nằm sâu trong trung thất, gần mạch máu lớn
  • Bệnh phổi nặng như khí phế thũng nặng, có kén khí lớn (tăng nguy cơ tràn khí màng phổi)
  • Nghi ngờ tổn thương mạch máu hoặc dị dạng động tĩnh mạch trên hình ảnh CT

Trong các trường hợp này, bác sĩ thường cân nhắc phương pháp thay thế an toàn hơn.

Đối với sinh thiết qua nội soi phế quản

Không nên thực hiện khi:

  • Người bệnh không thể chịu được thông khí một phổi
  • Có rối loạn đông máu
  • Đang trong giai đoạn nhồi máu cơ tim cấp

Ngoài ra, cần thận trọng hoặc trì hoãn nếu:

  • Người bệnh chưa đồng ý
  • Thiếu oxy nặng
  • Suy thận với ure máu cao
  • Tăng áp lực động mạch phổi
  • Cơ địa dễ chảy máu chưa được kiểm soát

Người bị nhồi máu cơ tim cấp tính là đối tượng chống chỉ định thực hiện sinh thiết theo phương pháp VATS

Người bị nhồi máu cơ tim cấp tính là đối tượng chống chỉ định thực hiện sinh thiết theo phương pháp VATS

Các kỹ thuật sinh thiết phổi hiện nay

Sinh thiết phổi là kỹ thuật quan trọng giúp xác định bản chất tổn thương tại phổi, từ đó hỗ trợ chẩn đoán và định hướng điều trị hiệu quả. Tùy vào vị trí, kích thước tổn thương cũng như tình trạng người bệnh, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp phù hợp. Dưới đây là những kỹ thuật được áp dụng phổ biến:

1. Sinh thiết phổi qua thành ngực bằng kim

Đây là phương pháp thường được chỉ định khi tổn thương nằm ở vùng ngoại vi của phổi. Thủ thuật được thực hiện dưới hướng dẫn của siêu âm hoặc chụp cắt lớp vi tính nhằm đảm bảo độ chính xác cao.

Người bệnh sẽ được gây tê tại chỗ. Bác sĩ sử dụng kim chuyên dụng đưa xuyên qua thành ngực để tiếp cận vị trí nghi ngờ, sau đó lấy mẫu mô để phân tích. Kỹ thuật này ít xâm lấn, thời gian thực hiện nhanh nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả chẩn đoán.

2. Sinh thiết thông qua nội soi phế quản

Phương pháp này phù hợp với các tổn thương nằm trong hoặc gần đường dẫn khí như khí quản, phế quản. Bác sĩ sử dụng ống nội soi mềm có gắn camera để quan sát trực tiếp bên trong đường thở.

Thông qua ống soi, dụng cụ sinh thiết sẽ được đưa vào để lấy mẫu mô tại vị trí cần thiết. Ưu điểm của kỹ thuật này là có thể vừa quan sát, vừa can thiệp chính xác vào tổn thương mà không cần phẫu thuật.

3. Sinh thiết phổi bằng nội soi lồng ngực

Đây là phương pháp can thiệp sâu hơn, thường được chỉ định khi các kỹ thuật ít xâm lấn không đủ để chẩn đoán. Người bệnh sẽ được gây mê toàn thân.

Bác sĩ tạo một đường nhỏ qua thành ngực, đưa ống nội soi vào khoang màng phổi hoặc trung thất. Từ đó, các dụng cụ chuyên dụng sẽ được sử dụng để lấy mẫu mô phổi. Phương pháp này cho phép quan sát rõ ràng và lấy được mẫu mô có giá trị cao trong chẩn đoán.

4. Sinh thiết phổi bằng phẫu thuật mở

Trong một số trường hợp đặc biệt, khi cần đánh giá toàn diện hoặc xử lý tổn thương ngay trong quá trình chẩn đoán, bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật mở.

Người bệnh được gây mê toàn thân và bác sĩ sẽ tiến hành lấy một phần mô phổi để xét nghiệm. Tùy vào kết quả tức thì, phẫu thuật có thể được mở rộng, chẳng hạn như cắt bỏ một phần thùy phổi nếu phát hiện tổn thương ác tính. Do tính chất xâm lấn cao, người bệnh cần được theo dõi và chăm sóc tại bệnh viện sau thủ thuật.

Có thể sinh thiết phổi theo những kỹ thuật khác nhau

Có thể sinh thiết phổi theo những kỹ thuật khác nhau

Quy trình sinh thiết phổi: Những điều người bệnh cần biết

Sinh thiết phổi là thủ thuật quan trọng giúp xác định chính xác bản chất của các tổn thương trong phổi, đặc biệt trong chẩn đoán u phổi, nhiễm trùng hoặc các bệnh lý mô kẽ. Tùy vào tình trạng cụ thể, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp phù hợp. Nhìn chung, quy trình này được chia thành ba giai đoạn: trước, trong và sau khi thực hiện.

Chuẩn bị trước khi sinh thiết phổi

Trước khi tiến hành sinh thiết phổi, bác sĩ sẽ giải thích mục đích, cách thực hiện cũng như những rủi ro có thể gặp. Người bệnh cần đọc kỹ và ký giấy đồng ý thực hiện thủ thuật. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, nên trao đổi trực tiếp để được giải đáp rõ ràng.

Để đảm bảo an toàn, bạn có thể được chỉ định thực hiện một số xét nghiệm như xét nghiệm máu, chụp X-quang hoặc CT. Việc cung cấp đầy đủ tiền sử bệnh lý, dị ứng thuốc, cũng như các loại thuốc đang sử dụng (đặc biệt là thuốc chống đông) là rất quan trọng để hạn chế biến chứng.

Một số lưu ý quan trọng trước thủ thuật:

  • Nhịn ăn khoảng 6–8 tiếng trước khi thực hiện
  • Thông báo nếu đang mang thai hoặc nghi ngờ mang thai
  • Ngừng một số thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ
  • Chuẩn bị người đưa về nếu có sử dụng thuốc an thần

Các phương pháp sinh thiết phổi và cách thực hiện

Tùy vị trí tổn thương và thể trạng người bệnh, bác sĩ có thể lựa chọn một trong các phương pháp dưới đây:

Sinh thiết phổi bằng kim qua da

Đây là kỹ thuật ít xâm lấn, thường áp dụng khi tổn thương nằm gần thành ngực.

Quy trình cơ bản:

  • Làm sạch và gây tê vùng da cần sinh thiết
  • Đưa kim xuyên qua thành ngực vào phổi dưới hướng dẫn hình ảnh
  • Người bệnh cần giữ yên và nín thở theo yêu cầu
  • Lấy mẫu mô và gửi đi xét nghiệm

Sau thủ thuật, bệnh nhân thường được chụp X-quang hoặc CT để kiểm tra biến chứng như tràn khí màng phổi.

Sinh thiết qua nội soi phế quản

Phương pháp này phù hợp với tổn thương nằm trong đường thở.

Quy trình thực hiện:

  • Gây tê vùng họng và có thể dùng thuốc an thần
  • Đưa ống nội soi qua mũi hoặc miệng vào phế quản
  • Quan sát trực tiếp và lấy mẫu mô bằng dụng cụ chuyên dụng

Trong quá trình này, người bệnh có thể cảm thấy khó chịu nhẹ nhưng vẫn duy trì được hô hấp bình thường.

Sinh thiết phổi qua nội soi lồng ngực

Đây là phương pháp xâm lấn hơn, thường được thực hiện trong phòng mổ.

Các bước chính:

  • Gây mê toàn thân
  • Tạo một vài đường rạch nhỏ trên ngực
  • Đưa camera và dụng cụ vào để quan sát và lấy mẫu mô
  • Có thể đặt ống dẫn lưu sau thủ thuật

Ưu điểm là cho hình ảnh rõ và có thể xử lý thêm nếu phát hiện bất thường.

Sinh thiết phổi mở

Đây là phương pháp phẫu thuật lớn, thường áp dụng khi các kỹ thuật khác không đủ thông tin.

Quy trình:

  • Gây mê toàn thân
  • Rạch một đường lớn ở ngực để tiếp cận phổi
  • Lấy mẫu mô hoặc cắt bỏ phần phổi nghi ngờ
  • Đặt ống dẫn lưu và đóng vết mổ

Phương pháp này có độ chính xác cao nhưng thời gian hồi phục lâu hơn.

Lưu ý gì sau sinh thiết phổi?

Sau khi thực hiện sinh thiết phổi, quá trình hồi phục sẽ phụ thuộc vào phương pháp thực hiện và việc có sử dụng thuốc gây mê hay không. Nếu áp dụng gây mê toàn thân, người bệnh thường được theo dõi tại phòng hồi sức cho đến khi các chỉ số như nhịp tim, huyết áp và hô hấp ổn định. Khi tỉnh táo hoàn toàn, bệnh nhân có thể được chuyển về phòng bệnh hoặc xuất viện sớm theo chỉ định của bác sĩ. Trong một số trường hợp, bác sĩ sẽ yêu cầu chụp X-quang ngực ngay sau thủ thuật và kiểm tra lại sau vài giờ nhằm đánh giá tình trạng phổi.

Với phương pháp sinh thiết phổi qua nội soi phế quản, cảm giác khó chịu ở cổ họng là điều khá phổ biến. Người bệnh cần nhịn ăn uống cho đến khi phản xạ nuốt trở lại bình thường để tránh nguy cơ sặc. Tình trạng đau rát họng hoặc khó nuốt có thể kéo dài vài ngày nhưng thường sẽ tự cải thiện.

Nếu thực hiện sinh thiết phổi xuyên phế quản, bệnh nhân có thể được hướng dẫn ho nhẹ để làm sạch đường thở, đồng thời nhân viên y tế sẽ theo dõi dịch tiết. Trường hợp sinh thiết qua da, việc chăm sóc vết chọc rất quan trọng; chỉ nên tháo băng và tắm khi có sự đồng ý từ bác sĩ.

Sau sinh thiết phổi bằng kim, vùng da tại vị trí can thiệp có thể đau nhẹ hoặc nhạy cảm trong vài ngày. Người bệnh không nên tự ý dùng thuốc giảm đau, đặc biệt là các thuốc như aspirin vì có thể làm tăng nguy cơ chảy máu. Việc sử dụng thuốc cần tuân theo đúng chỉ định của bác sĩ. Ngoài ra, nên hạn chế vận động mạnh trong những ngày đầu để cơ thể có thời gian hồi phục.

Trong quá trình theo dõi sau sinh thiết phổi, cần đặc biệt lưu ý các dấu hiệu bất thường như khó thở, đau ngực, ho ra máu, sốt, ớn lạnh hoặc tình trạng sưng đỏ, chảy dịch tại vị trí sinh thiết. Nếu xuất hiện bất kỳ triệu chứng nào kể trên, người bệnh nên liên hệ ngay với cơ sở y tế để được xử lý kịp thời.

Xem thêm

Kết luận

Sinh thiết phổi là một bước chẩn đoán quan trọng giúp xác định chính xác bản chất tổn thương tại phổi, từ đó định hướng điều trị hiệu quả. Dù có những rủi ro nhất định, nhưng với sự phát triển của y học hiện đại, thủ thuật này ngày càng an toàn và đáng tin cậy.

Nếu bạn hoặc người thân được chỉ định sinh thiết phổi, đừng quá lo lắng. Điều quan trọng là lựa chọn cơ sở y tế uy tín và tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ để đảm bảo kết quả chính xác và an toàn tối đa.

Bên cạnh đó, nếu bạn muốn hiểu sâu hơn về các bệnh lý ung thư cũng như các kiến thức hữu ích về sức khỏe, hãy truy cập vào fanpage Thuocungthu.net - Hiểu bệnh, hiểu thuốc để cập nhật những thông tin y khoa chính thống cũng như các mẹo bảo vệ sức khỏe.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Sinh thiết phổi có đau không?

Thủ thuật thường được gây tê hoặc gây mê nên bệnh nhân hầu như không cảm thấy đau trong quá trình thực hiện. Sau đó có thể hơi đau nhẹ nhưng không đáng kể.

Sinh thiết phổi bao lâu thì hồi phục?

Phần lớn bệnh nhân hồi phục trong vòng 1–3 ngày, tùy vào phương pháp thực hiện.

Chi phí sinh thiết phổi là bao nhiêu?

Chi phí dao động tùy bệnh viện và phương pháp, thường từ vài triệu đến hơn 10 triệu đồng.

Có cần nằm viện không?

Không phải lúc nào cũng cần. Nhiều trường hợp có thể về trong ngày nếu không có biến chứng.

Đánh giá bài viết
Bình luận của bạn
Đánh giá của bạn:
*
*
*
 Captcha

Số lần xem: 19

Thuocungthu.net - Nhà thuốc online đủ thuốc theo toa và tư vấn chuyên sâu về bệnh ung thư

Địa chỉ: 313 Nguyễn Văn Công, P. Hạnh Thông, Tp. Hồ Chí Minh

Tư vấn & đặt hàng
SĐT: 0818006928 (Ds Quang)
Email: dsquang4.0@gmail.com
Website: www.thuocungthu.net

Metamed 2025