Thành phần
Thuốc Mabthera 500mg Roche điều trị ung thư có thành phần:
Công dụng (Chỉ định)
Thuốc Mabthera 500mg/50ml được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:
- U lympho không Hodgkin dòng B, CD20 (+).
- Bệnh bạch cầu mạn dòng lympho CD20 (+).
- Viêm khớp dạng thấp khi các biện pháp điều trị khác không đáp ứng.
- U hạt kèm viêm đa mạch (u hạt Wegener) và viêm đa vi mạch.
Cách dùng thuốc Mabthera 500mg
- Thuốc được dùng để truyền, không được sử dụng để uống.
- Việc truyền thuốc phải được thực hiện bởi những người có chuyên môn như y tá hoặc bác sĩ… Tuyệt đối không được tự ý dùng thuốc.
Liều dùng
Thuốc Mabthera 500mg/50ml được dùng để truyền dưới sự theo dõi nghiêm ngặt của bác sĩ, không được tự ý dùng thuốc, liều lượng được khuyến cáo là:
- Đối với bệnh nhân u lympho không Hodgkin: Khởi đầu với liều 375mg/m2, mỗi tuần dùng 1 lần liên tiếp trong 4 tuần. Nếu bệnh tái phát, dùng với liều 375mg/m2 mỗi tuần một lần trong 4 tuần liên tiếp. Liều duy trì 375m/m2 cứ 3 tháng 1 lần trong vòng 2 năm.
- Bệnh nhân mắc bệnh bạch cầu lympho mạn tính: Liều 375mg/m2 vào ngày đầu tiên của liệu trình sau đó tăng liều lên 500mg/m2 vào ngày đầu của liệu trình tiếp theo. Sử dụng liên tục 6 liệu trình.
- Bệnh nhân viêm khớp dạng thấp: Truyền liều 1000mg. Sau đó 2 tuần truyền tiếp liều 1000mg.
Làm gì khi dùng quá liều?
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.
Làm gì khi quên 1 liều?
Thuốc chỉ được sử dụng tại các cơ sở y tế và dưới sự theo dõi của nhân viên y tế khi cần thiết nên không có trường hợp quên liều.
Không sử dụng trong trường hợp sau (Chống chỉ định)
Đối với bệnh U lympho không Hodgkin và Bệnh bạch cầu dòng lympho mạn tính:
- Quá mẫn với hoạt chất hoặc với protein của chuột, hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Nhiễm trùng nặng tiến triển.
Đối với Bệnh viêm khớp dạng thấp, U hạt kèm viêm đa mạch và viêm đa vi mạch:
- Quá mẫn với hoạt chất hoặc với protein của chuột, hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Nhiễm trùng nặng tiến triển.
- Bệnh nhân trong tình trạng suy giảm miễn dịch nặng.
- Suy tim nặng (Độ IV theo phân loại của Hiệp hội Tim mạch New York) hoặc bệnh tim mạch nặng hoặc không kiểm soát được.
Không sử dụng thuốc cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
Trước khi sử dụng, bạn hãy thông báo cho bác sĩ về các tiền sử dị ứng để sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả nhất.
Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)
- Phản ứng dị ứng, mẩn ngứa, phát ban, sốt.
- Tăng nguy cơ nhiễm trùng, nhiễm virus.
- Thiếu máu, giảm bạch cầu hoặc phù mạch.
- Rối loạn tiêu hóa, buồn nôn, mệt mỏi, đau đầu, suy nhược.
Hãy ngừng sử dụng thuốc nếu bạn gặp các biểu hiện trên, thông báo cho bác sĩ để có cách xử lý hợp lý và an toàn.
Tương tác với các thuốc khác
Tương tác thuốc có thể ảnh hưởng đến hoạt động của thuốc hoặc gây ra các tác dụng phụ.
Bệnh nhân nên báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ danh sách những thuốc và các thực phẩm chức năng bạn đang sử dụng. Không nên dùng hay tăng giảm liều lượng của thuốc mà không có sự hướng dẫn của bác sĩ.
Lưu ý khi sử dụng (Cảnh báo và thận trọng)
Nên thận trọng khi sử dụng thuốc cho những người có tiền sử dị ứng, những người có lượng bạch cầu trung tính thấp hoặc những người có tiền sử nhiễm trùng dai dẳng.
Thai kỳ và cho con bú
Độ an toàn của thuốc với phụ nữ có thai và bà mẹ đang cho con bú chưa được đảm bảo nên bạn nên thận trọng khi sử dụng thuốc cho đối tượng này.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc có thể sử dụng được cho những người lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, nếu tình trạng bệnh nghiêm trọng, bạn nên ngừng vận động mạnh để điều trị bệnh hiệu quả.
Bảo quản
- Bảo quản nơi khô thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao
- Để xa tầm tay trẻ em