Thành phần
Thuốc Lucipona 45mg Lucius có thành phần:
Công dụng (Chỉ định)
Thuốc LuciPona 45mg (hoạt chất ponatinib) là một loại thuốc ức chế đa tyrosine kinase, được chỉ định để điều trị một số dạng ung thư máu nghiêm trọng như:
- Bệnh bạch cầu mạn (CML) – giai đoạn mãn tính, tăng tốc hoặc bạo phát – ở những bệnh nhân đã kháng hoặc không dung nạp ít nhất hai thuốc ức chế kinase trước đó.
- Bệnh bạch cầu lympho cấp tính Philadelphia dương (Ph+ ALL) – đặc biệt ở các bệnh nhân có hoặc không có đột biến T315I
Thuốc LuciPona Ponatinib được thiết kế để vượt qua tình trạng kháng thuốc, đặc biệt là đột biến T315I, vốn làm thất bại nhiều thuốc điều trị trước đó.
Cơ chế: Ức chế BCR‑ABL – một tyrosine kinase bất thường chịu trách nhiệm gây bệnh
Cách dùng thuốc Lucipona 45mg
Ponatinib được dùng theo đường uống. Không nhai, nghiền hoặc bẻ viên thuốc.
Có thể uống thuốc cùng với thức ăn hoặc không.
Liều dùng
Liều dùng khuyến cáo ban đầu
Bệnh lý điều trị liều dùng khởi đầu
- CML (mạn, tăng tốc, bão phát): 45 mg uống 1 lần/ngày
- Ph+ ALL: 45 mg uống 1 lần/ngày
- Có đột biến T315I: 45 mg/ngày, duy trì theo đáp ứng
Điều chỉnh liều trong quá trình điều trị
Giảm liều theo đáp ứng
Nếu bệnh nhân đạt được BCR-ABL1 ≤ 1% (MR2) và duy trì ổn định:
- Có thể giảm liều xuống 15 mg/ngày để giảm nguy cơ biến cố tim mạch và huyết khối.
Điều chỉnh khi có tác dụng phụ
- Độc tính cấp độ 3 trở lên (theo CTCAE): tạm ngừng thuốc, sau đó cân nhắc giảm liều khi dùng lại.
- Viêm tụy, tăng men gan, huyết khối, tăng huyết áp nặng: có thể phải ngưng thuốc vĩnh viễn hoặc điều chỉnh mạnh liều.
Không sử dụng trong trường hợp sau (Chống chỉ định)
Mẫn cảm với Ponatinib.
Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)
Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm tăng huyết áp, phát ban, đau bụng, buồn nôn, táo bón, đau khớp, nhức đầu, mệt mỏi, sốt và ức chế tủy xương. Các tác dụng phụ ít gặp hơn nhưng nghiêm trọng bao gồm suy tim (5%), viêm tụy (6%), bệnh thần kinh (13%), độc tính đối với mắt (3%) và huyết khối động mạch và tĩnh mạch (27%) bao gồm nhồi máu cơ tim, đột quỵ và bệnh mạch máu ngoại biên.
Ponatinib có thể gây tổn thương gan do đó cần thận trọng khi sử dụng đồng thời cùng với các tác nhân gây ra hoặc ức chế CYP3A4.
Tương tác với các thuốc khác
Thận trọng khi sử dụng với các thuốc ức chế CYP3A4. Dùng đồng thời một liều uống ponatinib 45 mg duy nhất với Ketoconazole (400 mg mỗi ngày), một chất ức chế CYP3A mạnh cho 22 tình nguyện viên khỏe mạnh, làm tăng AUC0 và Cmax của ponatinib lần lượt là 78% và 47% khi so sánh với chỉ sử dụng ponatinib.
Lưu ý khi sử dụng Lucipona 45mg (Cảnh báo và thận trọng)
Sử dụng theo đúng liều lượng khuyến cáo.
Thông báo với người bệnh những phản ứng phụ có thể xảy ra trong quá trình điều trị.
Huyết khối mạch máu tim, mạch máu não và mạch máu ngoại biên, bao gồm cả nhồi máu cơ tim gây tử vong và đột quỵ đã xảy ra ở những bệnh nhân được điều trị bằng Ponatinib.
Các biến cố thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch khi điều trị bằng Ponatinib đã được ghi nhận.
Nhiễm độc gan dẫn đến suy gan và tử vong xảy ra ở những bệnh nhân được điều trị bằng Ponatinib. Do đó, cần theo dõi chức năng gan định kỳ hàng tháng cho người bệnh.
Thời kỳ mang thai và cho con bú
Thuốc có thể gây hại đối với thai nhi do đó cần có biện pháp tránh thai trong quá trình điều trị bằng Ponatinib.
Không rõ Ponatinib có qua sữa mẹ được hay không do đó cần ngừng cho con bú để đảm bảo an toàn.
Bảo quản
- Bảo quản nơi khô thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao
- Để xa tầm tay trẻ em