Thành phần
Thuốc Lucilorla 100mg Lucius có thành phần:
Công dụng (Chỉ định)
Thuốc Lucilorla 100mg được chỉ định điều trị cho đối tượng bệnh nhân từ 18 tuổi mắc ung thư phổi không phải tế bào nhỏ di căn (NSCLC) có khối u ALK.
Cách dùng thuốc Lucilorla 100mg
Thuốc Lucilorla 100mg được sử dụng đường uống. Người bệnh nên uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong cơ thể. Thuốc có thể dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn.
Liều dùng
Người lớn
Liều khuyến cáo của Lorlatinib là 100 mg uống một lần mỗi ngày.
Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể tạm ngừng hoặc giảm liều tùy theo mức độ tác dụng phụ và khả năng dung nạp của từng bệnh nhân. Các mức giảm liều thường được áp dụng như sau:
- Giảm liều lần thứ nhất: 75 mg, uống một lần mỗi ngày.
- Giảm liều lần thứ hai: 50 mg, uống một lần mỗi ngày.
Nếu bệnh nhân không dung nạp được liều 50 mg mỗi ngày, việc điều trị bằng Lorlatinib nên ngừng vĩnh viễn.
Không sử dụng trong trường hợp sau (Chống chỉ định)
Thuốc Lucilorla chống chỉ định ở bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với Lorlatinib hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)
Tác dụng phụ rất phổ biến
Các phản ứng bất lợi rất phổ biến khi sử dụng Lorlatinib chủ yếu liên quan đến rối loạn chuyển hóa, thần kinh và toàn thân. Người bệnh có thể gặp tình trạng tăng cholesterol máu, tăng triglyceride máu, phù nề, bệnh thần kinh ngoại biên, tăng cân, rối loạn nhận thức, mệt mỏi, khó thở, đau khớp, tiêu chảy, thay đổi tâm trạng, ho, đau cơ, thiếu máu, đau đầu, buồn nôn, táo bón, rối loạn thị giác, chóng mặt, tăng men gan (ALT, AST), phát ban da, nôn, tăng huyết áp, tăng lipase, rối loạn giấc ngủ và tăng amylase. Phần lớn các phản ứng này có mức độ nhẹ đến trung bình nhưng cần được theo dõi trong quá trình điều trị.
Tác dụng phụ phổ biến
Các tác dụng không mong muốn thường gặp khác bao gồm tăng đường huyết, thay đổi giọng nói, tăng creatine phosphokinase trong máu, các biểu hiện loạn thần, tăng gamma-glutamyl peptidase, protein niệu, block nhĩ thất, viêm phổi và thay đổi trạng thái tinh thần. Những biểu hiện này có thể liên quan đến ảnh hưởng của thuốc lên hệ thần kinh, gan, tim mạch hoặc quá trình chuyển hóa.
Tác dụng phụ hiếm gặp
Một số phản ứng bất lợi hiếm gặp cũng đã được ghi nhận khi dùng Lorlatinib, trong đó đáng chú ý là viêm tụy. Mặc dù xảy ra với tần suất thấp, tình trạng này có thể nghiêm trọng, vì vậy cần theo dõi các dấu hiệu như đau bụng dữ dội, buồn nôn hoặc nôn kéo dài trong quá trình sử dụng thuốc.
Tương tác với các thuốc khác
Lorlatinib có thể xảy ra nhiều tương tác thuốc do ảnh hưởng đến hệ enzyme chuyển hóa, đặc biệt là CYP3A4/5, vì vậy cần thận trọng khi phối hợp với các thuốc khác.
Các chất cảm ứng mạnh CYP3A4/5 có thể làm giảm đáng kể nồng độ Lorlatinib trong huyết tương. Ngoài ra còn ghi nhận tăng men gan AST và ALT. Vì vậy, việc dùng đồng thời Lorlatinib với các chất cảm ứng mạnh CYP3A4/5 như rifampicin, carbamazepine, enzalutamide, mitotane, phenytoin hoặc Hypericum perforatum (cây ban âu) được chống chỉ định. Đối với các chất cảm ứng CYP3A4/5 mức độ vừa phải, tác động thường ít nghiêm trọng hơn.
Ngược lại, các chất ức chế mạnh CYP3A4/5 có thể làm tăng nồng độ Lorlatinib trong máu. Những thuốc như ketoconazole, posaconazole, voriconazole, ritonavir hoặc các thuốc kháng virus kết hợp có thể gây tăng nồng độ thuốc tương tự. Sản phẩm từ bưởi cũng có thể làm tăng nồng độ Lorlatinib nên cần tránh. Trong trường hợp bắt buộc phải dùng chung với chất ức chế mạnh CYP3A4/5, cần cân nhắc giảm liều Lorlatinib.
Ngoài việc bị ảnh hưởng bởi thuốc khác, Lorlatinib cũng có thể tác động đến chuyển hóa của nhiều thuốc dùng kèm. Hoạt chất này là chất cảm ứng CYP3A mức độ vừa phải, do đó có thể làm giảm nồng độ của các thuốc là chất nền CYP3A4/5. Vì vậy nên tránh phối hợp với các thuốc có chỉ số điều trị hẹp như alfentanil, ciclosporin, dihydroergotamine, ergotamine, fentanyl, pimozide, quinidine, sirolimus, tacrolimus hoặc thuốc tránh thai nội tiết, do nguy cơ giảm hiệu quả của các thuốc này.
Đối với các chất nền UGT, Lorlatinib có thể làm giảm nồng độ thuốc. Ví dụ, khi phối hợp với acetaminophen, AUC giảm khoảng 45%. Ngoài ra, Lorlatinib còn là chất cảm ứng P-glycoprotein (P-gp) mức độ vừa phải, làm giảm nồng độ của các thuốc là chất nền P-gp. Trong nghiên cứu, AUC của fexofenadine giảm khoảng 67% khi dùng cùng Lorlatinib. Vì vậy, cần thận trọng khi phối hợp với các thuốc P-gp có chỉ số điều trị hẹp như digoxin hoặc dabigatran etexilate, do nguy cơ làm giảm nồng độ thuốc trong huyết tương.
Lưu ý khi sử dụng Lucilorla 100mg (Cảnh báo và thận trọng)
Trong quá trình điều trị bằng Lorlatinib, người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ để hạn chế nguy cơ xảy ra các tác dụng không mong muốn và đảm bảo hiệu quả điều trị. Một số lưu ý quan trọng bao gồm:
- Theo dõi nồng độ lipid máu định kỳ vì thuốc có thể gây tăng cholesterol và triglyceride.
- Kiểm tra chức năng thần kinh và tâm thần do thuốc có thể gây rối loạn nhận thức, thay đổi tâm trạng hoặc các biểu hiện thần kinh trung ương khác.
- Theo dõi huyết áp trong suốt quá trình điều trị vì có nguy cơ gây tăng huyết áp.
- Đánh giá chức năng gan thông qua xét nghiệm men gan định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu tổn thương gan.
- Thận trọng khi sử dụng đồng thời với các thuốc có khả năng tương tác qua hệ enzyme CYP, đặc biệt là CYP3A4/5.
- Theo dõi các dấu hiệu rối loạn tim mạch, bao gồm block nhĩ thất hoặc thay đổi nhịp tim.
- Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ nếu xuất hiện các triệu chứng bất thường như chóng mặt, thay đổi hành vi, khó thở, đau ngực hoặc phù nề trong quá trình dùng thuốc.
Lưu ý với phụ nữ có thai
Các nghiên cứu trên động vật cho thấy Lorlatinib có thể gây độc tính đối với phôi và thai nhi. Hiện chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn của thuốc khi sử dụng ở phụ nữ mang thai. Do đó, việc dùng Lorlatinib trong thai kỳ có nguy cơ gây ảnh hưởng bất lợi đến sự phát triển của thai nhi. Thuốc không nên sử dụng cho phụ nữ đang mang thai, trừ khi lợi ích điều trị vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị để hạn chế nguy cơ phơi nhiễm thuốc cho thai nhi.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
Hiện chưa có dữ liệu xác định liệu Lorlatinib hoặc các chất chuyển hóa của thuốc có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Tuy nhiên, không thể loại trừ khả năng thuốc có thể gây ảnh hưởng bất lợi cho trẻ bú mẹ. Vì lý do an toàn, không nên sử dụng Lorlatinib trong thời gian cho con bú. Nếu cần điều trị bằng thuốc này, người mẹ nên ngừng cho trẻ bú trong suốt quá trình điều trị và ít nhất 7 ngày sau liều cuối cùng.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
Lorlatinib có thể ảnh hưởng ở mức độ vừa phải đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Trong quá trình điều trị, một số bệnh nhân có thể gặp các tác dụng không mong muốn liên quan đến hệ thần kinh trung ương, như chóng mặt, rối loạn nhận thức hoặc thay đổi tâm trạng. Những triệu chứng này có thể làm giảm sự tỉnh táo và khả năng tập trung, do đó người bệnh cần thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện các công việc đòi hỏi sự chú ý cao trong thời gian sử dụng thuốc.
Bảo quản
- Bảo quản nơi khô thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao
- Để xa tầm tay trẻ em