Thành phần
Thuốc LuciDabra 75mg Lucius có thành phần:
Công dụng (Chỉ định)
Thuốc LuciDabra 75mg được chỉ định cho người lớn trong các trường hợp sau:
- Dùng đơn lẻ hoặc kết hợp cùng trametinib để điều trị khối u ác tính di căn hoặc không thể cắt bỏ.
- Hỗ trợ điều trị khối u ác tính giai đoạn 3, sau khi đã cắt bỏ khối u hoàn toàn.
- Bệnh nhân bị ung thư phổi không tế bào nhỏ tiến triển.
- Bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến giáp di căn hoặc di căn tiến triển tại chỗ.
Cách dùng thuốc LuciDabra 75mg
Thuốc LuciDabra 75mg được sử dụng bằng đường uống, viên nang cần được nuốt nguyên vẹn với nước, không nhai, không mở vỏ và không pha trộn với thức ăn hay đồ uống.
Thuốc nên được dùng đều đặn vào cùng thời điểm mỗi ngày, với khoảng cách giữa hai liều khoảng 12 giờ.
Liều dùng
Người lớn
- Liều dùng Dabrafenib được khuyến cáo khi sử dụng đơn độc hoặc phối hợp với trametinib là 150 mg mỗi lần, tương ứng hai viên nang 75 mg, dùng hai lần mỗi ngày. Tổng liều Dabrafenib trong một ngày là 300 mg.
Trẻ em
- Đến nay, độ an toàn và hiệu quả của Dabrafenib dạng viên nang ở trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi vẫn chưa được xác lập. Hiện chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu lâm sàng để đánh giá việc sử dụng thuốc trên nhóm đối tượng này.
Không sử dụng trong trường hợp sau (Chống chỉ định)
Người bệnh có tiền sử mẫn cảm với Dabrafenib hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc không nên sử dụng thuốc này.
Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)
Các tác dụng không mong muốn của Dabrafenib có thể được sắp xếp lại theo mức độ tần suất như sau:
- Tác dụng phụ rất phổ biến: Bao gồm u nhú, giảm cảm giác thèm ăn, đau đầu, ho, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, tăng sừng, rụng tóc, phát ban, hội chứng đỏ da - rối loạn cảm giác ở lòng bàn tay và bàn chân, đau khớp, đau cơ, đau các chi, sốt, mệt mỏi, ớn lạnh và suy nhược.
- Tác dụng phụ thường gặp: Có thể gặp ung thư biểu mô tế bào vảy da, dày sừng tiết bã, mụn thịt, ung thư tế bào đáy, hạ phosphat máu, tăng đường huyết, bệnh lý thần kinh ngoại biên, táo bón, da khô, ngứa, dày sừng quang hóa, tổn thương da, ban đỏ, nhạy cảm với ánh sáng và các triệu chứng giống cúm.
- Tác dụng phụ hiếm gặp: Bao gồm u hắc tố nguyên phát mới, phản ứng quá mẫn, viêm màng bồ đào, viêm tụy, viêm da tăng bạch cầu trung tính cấp tính kèm sốt, viêm mô mỡ, suy thận (kể cả suy thận cấp) và viêm thận.
Tương tác với các thuốc khác
Dabrafenib được chuyển hóa chủ yếu thông qua các enzym CYP2C8 và CYP3A4, trong khi các chất chuyển hóa còn hoạt tính như hydroxy-dabrafenib và desmethyl-dabrafenib chủ yếu phụ thuộc vào CYP3A4. Vì vậy, việc sử dụng đồng thời các thuốc ức chế hoặc cảm ứng mạnh hai enzym này có thể làm thay đổi đáng kể nồng độ Dabrafenib trong huyết tương, dẫn đến tăng nguy cơ độc tính hoặc giảm hiệu quả điều trị. Trong khả năng cho phép, nên cân nhắc lựa chọn thuốc thay thế khi cần dùng chung.
Cần thận trọng khi phối hợp Dabrafenib với các chất ức chế mạnh CYP2C8 hoặc CYP3A4 như ketoconazole, gemfibrozil, nefazodone, clarithromycin, ritonavir, saquinavir, telithromycin, itraconazole, voriconazole, posaconazole hoặc atazanavir. Đồng thời, nên tránh sử dụng Dabrafenib cùng các chất cảm ứng mạnh các enzym này, bao gồm rifampicin, phenytoin, carbamazepine, phenobarbital hoặc chế phẩm từ cây Hypericum perforatum.
Lưu ý khi sử dụng LuciDabra 75mg (Cảnh báo và thận trọng)
Các lưu ý dành cho người sử dụng Dabrafenib:
- Chỉ dùng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ, không tự ý thay đổi liều hoặc ngừng thuốc giữa chừng.
- Uống thuốc lúc đói, tối thiểu 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau bữa ăn để đảm bảo hấp thu tối ưu.
- Nuốt nguyên viên nang với nước, không nhai, không mở vỏ hoặc pha trộn với thức ăn, đồ uống.
- Dùng thuốc đều đặn vào cùng thời điểm mỗi ngày, các liều cách nhau khoảng 12 giờ.
- Không uống bù liều đã quên nếu thời gian đến liều kế tiếp quá gần theo hướng dẫn.
- Thận trọng khi dùng chung với các thuốc có khả năng gây tương tác, đặc biệt là thuốc ảnh hưởng đến enzym CYP2C8 và CYP3A4.
- Theo dõi các tác dụng không mong muốn như sốt, phát ban, rối loạn da, mệt mỏi hoặc thay đổi thị lực và báo ngay cho bác sĩ khi có dấu hiệu bất thường.
- Phụ nữ mang thai, cho con bú hoặc có kế hoạch mang thai cần trao đổi kỹ với bác sĩ trước khi sử dụng thuốc.
- Cẩn trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc nếu xuất hiện mệt mỏi hoặc rối loạn thị giác trong quá trình điều trị
Lưu ý với phụ nữ có thai
Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng Dabrafenib ở phụ nữ mang thai. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy thuốc có thể gây ảnh hưởng bất lợi đến khả năng sinh sản và sự phát triển của phôi thai, bao gồm nguy cơ gây dị tật. Vì vậy, Dabrafenib không được khuyến cáo dùng trong thai kỳ, trừ khi lợi ích điều trị cho người mẹ được đánh giá là vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi. Trường hợp người bệnh phát hiện mang thai trong quá trình điều trị, cần được tư vấn rõ về những rủi ro có thể xảy ra cho thai.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
Hiện chưa xác định được Dabrafenib có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Tuy nhiên, do nhiều thuốc có khả năng đi vào sữa và có thể gây ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ, không thể loại trừ hoàn toàn nguy cơ khi sử dụng Dabrafenib trong giai đoạn cho con bú. Vì vậy, cần cân nhắc kỹ giữa việc tiếp tục nuôi con bằng sữa mẹ và lợi ích của điều trị cho người mẹ, từ đó quyết định ngừng cho trẻ bú hoặc ngừng sử dụng thuốc.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
Dabrafenib nhìn chung chỉ gây ảnh hưởng nhẹ đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, khi đánh giá khả năng thực hiện các công việc đòi hỏi sự tập trung, phản xạ hoặc nhận thức, cần cân nhắc tình trạng lâm sàng tổng thể của người bệnh cũng như các tác dụng không mong muốn có thể gặp khi dùng thuốc. Người bệnh nên được lưu ý về nguy cơ xuất hiện mệt mỏi hoặc các rối loạn về mắt, vì những yếu tố này có thể làm giảm độ an toàn khi tham gia các hoạt động nói trên.
Bảo quản
- Bảo quản nơi khô thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao
- Để xa tầm tay trẻ em