Thành phần
Thuốc Legarego 40mg Legacius có thành phần:
Công dụng (Chỉ định)
Thuốc Legarego 40mg được sử dụng trong điều trị một số loại ung thư nhất định:
- Ung thư đại trực tràng di căn (mCRC)
- Khối u mô đệm đường tiêu hóa
- Ung thư biểu mô tế bào gan.
Cách dùng thuốc Legarego 40mg
Thuốc LegaRego 40mg nên được uống sau bữa ăn nhẹ và vào cùng một thời điểm mỗi ngày.
Nuốt cả viên thuốc; không nhai hoặc bẻ viên thuốc.
Liều dùng
Dùng theo chỉ dẫn của bác sĩ, liều tham khảo:
Người lớn
Liều dùng thông thường của Regorafenib là 160 mg uống một lần mỗi ngày. Thuốc được sử dụng theo chu kỳ điều trị gồm 21 ngày uống thuốc liên tục, sau đó nghỉ 7 ngày. Mỗi chu kỳ kéo dài tổng cộng 28 ngày (tương đương 4 tuần). Việc điều trị được tiếp tục lặp lại qua các chu kỳ kế tiếp cho đến khi bệnh tiến triển hoặc người bệnh xuất hiện các tác dụng phụ nghiêm trọng không thể dung nạp.
Trẻ em
Hiện chưa có khuyến cáo cụ thể về liều dùng Regorafenib cho trẻ em.
Không sử dụng trong trường hợp sau (Chống chỉ định)
Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của Regorafenib.
Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)
Thường gặp
Những tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng Regorafenib như:
- Hội chứng bàn tay - bàn chân (PPE);
- Mệt mỏi/suy nhược;
- Thiếu máu;
- Tiêu chảy;
- Chán ăn, giảm cân;
- Tăng huyết áp;
- Thay đổi chức năng gan (tăng men gan, bilirubin);
- Phát ban;
- Đau bụng, viêm niêm mạc;
- Khó phát âm (khàn tiếng).
Ít gặp
Đây là những tác dụng phụ Regorafenib ít phổ biến hơn như:
- Rối loạn chức năng gan nặng;
- Biến cố tim mạch (thiếu máu cục bộ cơ tim, nhồi máu cơ tim);
- Thủng đường tiêu hóa hoặc lỗ rò;
- Tăng huyết áp kịch phát;
- Hồng ban đa dạng.
Hiếm gặp
Một số tác dụng phụ hiếm gặp bao gồm:
- Hội chứng bệnh lý não trắng hồi phục;
- U gai sừng/ Ung thư biểu mô tế bào vảy của da;
- Hội chứng Stevens- Johnson;
- Hoại tử thượng bì nhiễm độc.
Tương tác với các thuốc khác
Tương tác với chất ức chế CYP3A4: Các thuốc như Ketoconazole, Itraconazole, Ritonavir, Clarithromycin, Nelfinavir hoặc nước ép bưởi có thể ức chế quá trình chuyển hóa của Regorafenib cùng các chất chuyển hóa có hoạt tính, làm tăng nồng độ thuốc trong huyết tương và nguy cơ xảy ra tác dụng không mong muốn. Vì vậy, nên thận trọng khi phối hợp và cân nhắc việc điều chỉnh liều hoặc tránh dùng đồng thời.
Tương tác với chất cảm ứng CYP3A4: Những thuốc như Rifampicin, Phenytoin, Carbamazepine hoặc St. John’s Wort có thể thúc đẩy quá trình chuyển hóa của Regorafenib, làm giảm nồng độ thuốc trong huyết tương và có khả năng làm giảm hiệu quả điều trị.
Tương tác với các chất nền của P-gp và BCRP: Regorafenib có khả năng ức chế nhẹ các protein vận chuyển thuốc như P-glycoprotein (P-gp) và BCRP, từ đó có thể làm thay đổi đặc tính dược động học của các thuốc là cơ chất của những protein này (chẳng hạn Digoxin, Rosuvastatin, Methotrexate), dẫn đến tăng nồng độ trong huyết tương và nguy cơ độc tính cao hơn.
Tương tác với các chất ức chế/cảm ứng UGT1A9 mạnh: Do Regorafenib và các chất chuyển hóa của nó được chuyển hóa thông qua enzyme UGT1A9, nên việc dùng đồng thời với các thuốc ức chế hoặc cảm ứng mạnh enzyme này có thể làm thay đổi nồng độ Regorafenib trong máu.
Lưu ý khi sử dụng Legarego 40mg (Cảnh báo và thận trọng)
Trong quá trình điều trị bằng Regorafenib, việc theo dõi bệnh nhân cần được thực hiện chặt chẽ để phát hiện sớm các tác dụng phụ. Chức năng gan (ALT, AST, bilirubin) cần được kiểm tra định kỳ, đặc biệt hàng tuần trong 2 tháng đầu. Huyết áp phải được theo dõi thường xuyên, nhất là trong 6 tuần đầu điều trị. Người bệnh cũng cần chú ý các dấu hiệu chảy máu bất thường, triệu chứng tim mạch như đau ngực, khó thở, và kiểm tra lòng bàn tay, bàn chân để phát hiện sớm hội chứng bàn tay - bàn chân.
Regorafenib có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản ở cả nam và nữ. Nếu bạn có ý định sinh con trong tương lai, nên trao đổi với bác sĩ trước khi điều trị để được tư vấn về các phương án bảo tồn khả năng sinh sản, chẳng hạn như trữ đông tinh trùng hoặc trứng.
Lưu ý với phụ nữ có thai
Hiện chưa có dữ liệu về việc sử dụng Regorafenib ở phụ nữ mang thai. Dựa trên cơ chế tác dụng, thuốc được cho là có thể gây ảnh hưởng xấu đến thai nhi nếu dùng trong thai kỳ. Các nghiên cứu trên động vật đã ghi nhận độc tính lên khả năng sinh sản. Do đó, không nên dùng Regorafenib trong thời gian mang thai, trừ khi thật sự cần thiết và sau khi đã cân nhắc kỹ giữa lợi ích cho mẹ và nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
Hiện chưa rõ Regorafenib hoặc các chất chuyển hóa của nó có được bài tiết vào sữa mẹ hay không. Tuy nhiên, các nghiên cứu trên chuột cho thấy thuốc và các chất chuyển hóa có thể đi vào sữa. Do đó, không thể loại trừ nguy cơ gây hại cho trẻ bú mẹ, vì Regorafenib có thể ảnh hưởng đến sự phát triển và tăng trưởng của trẻ. Vì lý do này, cần ngừng cho con bú trong suốt thời gian điều trị bằng Regorafenib.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
Hiện chưa có nghiên cứu nào đánh giá ảnh hưởng của Regorafenib đối với khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Nếu người bệnh gặp phải các triệu chứng làm giảm khả năng tập trung hoặc phản xạ trong quá trình dùng thuốc, nên tránh lái xe hay sử dụng máy móc cho đến khi tình trạng này được cải thiện.
Bảo quản
- Bảo quản nơi khô thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao
- Để xa tầm tay trẻ em