Thành phần
Thuốc Heplazar 25mg Herabiopharm có thành phần:
Công dụng (Chỉ định)
Azathioprine được sử dụng làm chất chống chuyển hóa ức chế miễn dịch, dùng riêng lẻ hoặc phối hợp với các thuốc (thường là các corticosteroid), các phương pháp ức chế miễn dịch khác. Hiệu quả điều trị chỉ thấy rõ sau vài tuần hoặc vài tháng và có thể giảm liều steroid, do đó làm giảm độc tính liên quan đến sử dụng corticosteroid liều cao và kéo dài.
Azathioprine phối hợp với corticosteroid và/hoặc các phương pháp và thuốc ức chế miễn dịch khác, được chỉ định để kéo dài thời gian sống của các ca ghép tạng như ghép thận, tim và gan. Thuốc cũng làm giảm nhu cầu sử dụng corticosteroid ở bệnh nhân ghép thận.
Azathioprine được chỉ định điều trị bệnh viêm ruột (IBD) (bệnh Crohn hoặc viêm đại tràng) vừa đến nặng ở bệnh nhân đang dùng liệu pháp corticosteroid, không dung nạp corticosteroid hoặc không đáp ứng với liệu pháp đầu tiên khác.
Azathioprine dùng riêng lẻ hoặc thường phối hợp với corticosteroid và/hoặc các thuốc và phương pháp khác, có lợi ích trên lâm sàng (có thể bao gồm giảm liều hoặc ngừng corticosteroid) ở các bệnh sau:
- Bệnh pemphigus vulgaris.
- Viêm khớp dạng thấp nặng.
- Lupus ban đỏ hệ thống.
- Viêm da cơ và viêm đa cơ.
- Viêm gan mạn hoạt động tự miễn.
- Viêm nút quanh động mạch.
- Thiếu máu tan máu tự miễn.
- Ban xuất huyết giảm tiểu cầu tự phát mạn tính.
Cách dùng thuốc Heplazar 25mg
Dùng đường uống.
Khi bệnh nhân không uống được, có thể tiêm tĩnh mạch. Tuy nhiên, nên ngừng ngay khi có thể dung nạp bằng đường uống.
Azathioprine có thể dùng lúc đói hoặc cùng với thức ăn, nhưng bệnh nhân nên chuẩn hóa cách dùng. Một số bệnh nhân buồn nôn khi lần đầu tiên dùng azathioprine. Uống thuốc sau bữa ăn có thể giảm cảm giác buồn nôn. Tuy nhiên, uống azathioprine sau khi ăn có thể giảm hấp thu, do đó nên theo dõi hiệu quả điều trị sau khi dùng.
Không được dùng với sữa hoặc các sản phẩm từ sữa. Azathioprine nên sử dụng ít nhất 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau khi uống sữa hoặc các sản phẩm từ sữa.
Liều dùng
Người lớn
Ghép tạng
- Tùy thuộc vào mức độ ức chế miễn dịch, có thể dùng liều lên đến 5 mg/kg cân nặng/ngày bằng đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch vào ngày điều trị đầu tiên.
- Khoảng liều duy trì từ 1 đến 4 mg/kg cân nặng/ngày, điều chỉnh theo yêu cầu lâm sàng và dung nạp huyết học.
- Nên duy trì điều trị azathioprine, ngay cả khi dùng liều thấp vì có thể xảy ra nguy cơ thải ghép.
Chỉ định khác
- Liều bắt đầu từ 1 đến 3 mg/kg cân nặng/ngày và có thể điều chỉnh trong giới hạn này, tùy theo đáp ứng lâm sàng (có thể không rõ ràng trong vài tuần hoặc vài tháng) và dung nạp huyết học.
- Khi đáp ứng điều trị rõ ràng, nên giảm liều duy trì đến mức thấp nhất thích hợp để duy trì đáp ứng. Nếu tình trạng bệnh nhân không cải thiện trong vòng 3 tháng, xem xét ngừng azathioprine. Tuy nhiên, đối với bệnh nhân IBD, thời gian điều trị ít nhất 12 tháng và đáp ứng lâm sàng không rõ ràng cho đến khi sau 3 - 4 tháng điều trị.
- Liều duy trì có thể trong khoảng từ dưới 1 mg/kg cân nặng/ngày đến 3 mg/kg cân nặng/ngày, dựa vào tình trạng lâm sàng và đáp ứng của từng bệnh nhân, bao gồm dung nạp huyết học.
Trẻ em
Ghép tạng
- Liều dùng ở trẻ em tương tự như người lớn.
Chỉ định khác
- Liều dùng ở trẻ em tương tự như người lớn.
Trẻ thừa cân
- Trẻ thừa cân có thể yêu cầu điểm cuối của khoảng liều cao hơn, do đó khuyến cáo theo dõi chặt chẽ đáp ứng điều trị.
Người cao tuổi
- Kinh nghiệm sử dụng azathioprine ở người cao tuổi còn hạn chế. Dữ liệu sẵn có không cung cấp bằng chứng cho thấy tỷ lệ tác dụng không mong muốn ở người cao tuổi cao hơn các bệnh nhân khác dùng azathioprine, nên theo dõi chức năng thận và gan, xem xét giảm liều nếu bị suy giảm.
Suy thận
- Dược động học của azathioprine chưa nghiên cứu ở bệnh nhân suy thận, nên không có khuyến cáo liều lượng cụ thể. Suy giảm chức năng thận có thể dẫn đến thải trừ azathioprine và các chất chuyển hóa chậm hơn, nên cân nhắc giảm liều khởi đầu ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận. Theo dõi liều dùng liên quan đến các tác dụng có hại.
Bệnh nhân thiếu hụt TPMP
- Bệnh nhân ít hoặc không có di truyền hoạt tính thiopurine S-methyltransferase (TPMT) làm tăng nguy cơ nhiễm độc azathioprine nặng ở liều thông thường của azathioprine và thường phải giảm liều đáng kể. Liều khởi đầu tối ưu cho bệnh nhân thiếu đồng hợp tử chưa được xác định. Hầu hết bệnh nhân thiếu TPMT dị hợp tử có thể dung nạp liều azathioprine được khuyến cáo, nhưng một số trường hợp phải giảm liều.
Tương tác với các thuốc khác
- Khi sử dụng đồng thời azathioprine và các chất ức chế xanthine oxidase như allopurinol, chỉ dùng 25% liều thông thường của azathioprine vì những thuốc này làm giảm tốc độ dị hóa của azathioprine.
Bệnh nhân có biến thể NUDT 15
- Bệnh nhân có gen NUDT 15 đột biến di truyền làm tăng nguy cơ bị ngộ độc azathioprine nặng. Những bệnh nhân này thường phải giảm liều, đặc biệt những bệnh nhân mang đồng hợp tử biến thể NUDT15. Có thể xem xét kiểm tra kiểu gen của biến thể NUDT15 trước khi bắt đầu điều trị bằng azathioprine. Trong mọi trường hợp, cần theo dõi chặt chẽ công thức máu.
Không sử dụng trong trường hợp sau (Chống chỉ định)
- Bệnh nhân mẫn cảm với hoạt chất hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân mẫn cảm với 6-mercaptopurine.
Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)
Thường gặp
Giống như nhiều loại thuốc khác, Azathioprine có thể gây ra tác dụng không mong muốn, mặc dù không phải ai cũng gặp. Những tác dụng phụ thường gặp bao gồm buồn nôn, chán ăn, mệt mỏi, và giảm bạch cầu. Tình trạng này có thể làm người bệnh dễ bị nhiễm trùng. Một số trường hợp có thể bị rụng tóc nhẹ hoặc đau bụng thoáng qua.
Ít gặp
Tác dụng phụ ít gặp hơn của Azathioprine là các phản ứng nghiêm trọng như viêm tụy, viêm gan hoặc tăng men gan. Một số người có thể bị loét miệng hoặc viêm miệng.
Hiếm gặp
Trong những trường hợp hiếm, Azathioprine có thể làm tăng nguy cơ mắc các loại ung thư, đặc biệt là ung thư hạch và ung thư da nếu sử dụng trong thời gian dài. Ngoài ra, có những trường hợp rất hiếm gặp phản ứng dị ứng nặng như phát ban toàn thân hoặc sốc phản vệ.
Tương tác với các thuốc khác
Azathioprine có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác nhau, làm thay đổi tác dụng của thuốc hoặc tăng nguy cơ gây tác dụng phụ cho người sử dụng. Ví dụ, nếu bệnh nhân dùng chung Azathioprine với Allopurinol (một thuốc điều trị gout) sẽ làm tăng độc tính của Azathioprine, do đó cần giảm liều.
Khi dùng đồng thời với các thuốc ức chế miễn dịch khác hoặc thuốc hóa trị, nguy cơ gây ức chế tủy xương sẽ cao hơn. Ngoài ra, thuốc có thể làm giảm tác dụng của thuốc chống đông máu như warfarin.
Hãy thông báo đầy đủ với bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng, bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, hoặc thực phẩm chức năng và thảo dược, để được tư vấn phù hợp và tránh những tương tác có hại.
Lưu ý khi sử dụng Heplazar 25mg (Cảnh báo và thận trọng)
- Azathioprine có thể gây giảm bạch cầu, hồng cầu và tiểu cầu do đó bệnh nhân cần xét nghiệm máu định kỳ trong thời gian sử dụng thuốc.
- Cần cẩn trọng với người có bệnh lý về gan, thận.
- Người đang bị nhiễm trùng hoặc có nguy cơ nhiễm trùng cao cần thông báo với bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với người mắc bệnh truyền nhiễm (cảm cúm, thủy đậu…).
- Không tự ý tiêm vắc xin sống giảm độc lực (như vắc xin sởi, quai bị, rubella, thủy đậu) khi đang dùng thuốc.
Lưu ý với phụ nữ có thai
Đối với phụ nữ có thai, Azathioprine chỉ được sử dụng khi thật sự cần thiết, vì có khả năng ảnh hưởng đến thai nhi. Nếu người bệnh đang có kế hoạch mang thai hoặc đang mang thai, hãy trao đổi với bác sĩ để được tư vấn kỹ lưỡng. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần sử dụng các biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian sử dụng thuốc và trong ít nhất 3 tháng sau khi ngưng thuốc.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
Đối với phụ nữ đang cho con bú, cần cân nhắc kỹ lưỡng vì Azathioprine có thể bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ. Dù hiện nay chưa có bằng chứng chắc chắn về tác hại trên trẻ sơ sinh, bệnh nhân nên thảo luận với bác sĩ về lợi ích cũng như nguy cơ nếu tiếp tục điều trị trong thời gian đang cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
Azathioprine có thể gây mệt mỏi, chóng mặt nhẹ, vì vậy nếu cảm thấy không tỉnh táo, người bệnh nên tránh lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi chắc chắn rằng cơ thể đã thích nghi với thuốc.
Bảo quản
- Bảo quản nơi khô thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao
- Để xa tầm tay trẻ em